wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi từ vựng tiếng Trung

Total questions: 89

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Từ "人生" dt có nghĩa là gì?

(a)  

2.

Từ "工人" dt có nghĩa là gì?

(a)  

3.

Từ "稳定" tt có nghĩa là gì?

(a)  

4.

Từ "待遇" dt có nghĩa là gì?

(a)  

5.

Từ "发愁" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

6.

Từ "平静" tt có nghĩa là gì?

(a)  

7.

Từ "帆船" dt có nghĩa là gì?

(a)  

8.

Từ "撞" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

9.

Từ "艘" lượng có nghĩa là gì?

(a)  

10.

Từ "航行" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

11.

Từ "积蓄" dt./đgt có nghĩa là gì?

(a)  

12.

Từ "二手" tt có nghĩa là gì?

(a)  

13.

Từ "彩虹" dt có nghĩa là gì?

(a)  

14.

Từ "包括" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

15.

Từ "疯" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

16.

Từ "辞职" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

17.

Từ "驾驶" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

18.

Từ "轮流" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

19.

Từ "钓" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

20.

Từ "顿" lượng có nghĩa là gì?

(a)  

21.

Từ "海鲜" dt có nghĩa là gì?

(a)  

22.

Từ "傍晚" dt có nghĩa là gì?

(a)  

23.

Từ "舒适" tt có nghĩa là gì?

(a)  

24.

Từ "干活儿" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

25.

Từ "盼望" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

26.

Từ "陆地" dt có nghĩa là gì?

(a)  

27.

Từ "各自" đại từ có nghĩa là gì?

(a)  

28.

Từ "勿" phó có nghĩa là gì?

(a)  

29.

Từ "时刻" dt có nghĩa là gì?

(a)  

30.

Từ "着火" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

31.

Từ "漏" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

32.

Từ "勿" phó có nghĩa là gì?

(a)  

33.

Từ "时刻" dt có nghĩa là gì?

4 lines
34.

Từ "着火" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

35.

Từ " 漏" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

36.

Từ "雷" dt có nghĩa là gì?

(a)  

37.

Từ "随时" phó có nghĩa là gì?

(a)  

38.

Từ "闪电" dt có nghĩa là gì?

(a)  

39.

Từ "击" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

40.

Từ "拥抱" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

41.

Từ "海里" lượng có nghĩa là gì?

(a)  

42.

Từ "台阶" dt có nghĩa là gì?

(a)  

43.

Từ "未来" dt có nghĩa là gì?

(a)  

44.

Từ "太太" dt có nghĩa là gì?

(a)  

45.

Từ "时代" dt có nghĩa là gì?

(a)  

46.

Từ "背" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

47.

Từ "从前" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

48.

Từ "时期" dt có nghĩa là gì?

(a)  

49.

Từ "流传" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

50.

Từ "至今" phó có nghĩa là gì?

(a)  

51.

Từ "孝敬" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

52.

Từ "农民" dt có nghĩa là gì?

(a)  

53.

Từ "战争" dt có nghĩa là gì?

(a)  

54.

Từ "满足" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

55.

Từ "惭愧" tt có nghĩa là gì?

(a)  

56.

Từ "决心" đgt./dt có nghĩa là gì?

(a)  

57.

Từ "委屈" dgt/tt có nghĩa là gì?

(a)  

58.

Từ "打听" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

59.

Từ "主人" dt có nghĩa là gì?

(a)  

60.

Từ "结实" tt có nghĩa là gì?

(a)  

61.

Từ "勤奋" tt có nghĩa là gì?

(a)  

62.

Từ "银(子)" dt có nghĩa là gì?

(a)  

63.

Từ "老实"

(a)  

64.

Từ "结实" tt có nghĩa là gì?

(a)  

65.

Từ "勤奋" tt có nghĩa là gì?

(a)  

66.

Từ "银(子)" dt có nghĩa là gì?

(a)  

67.

Từ "老实" tt có nghĩa là gì?

4 lines
68.

Từ "镇" dt có nghĩa là gì?

(a)  

69.

Từ "后背" dt có nghĩa là gì?

(a)  

70.

Từ "滑" tt./dgt có nghĩa là gì?

(a)  

71.

Từ "甩" dgt có nghĩa là gì?

(a)  

72.

Từ "顶" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

73.

Từ "扶" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

74.

Từ "不行" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

75.

Từ "团圆" dgt có nghĩa là gì?

(a)  

76.

Từ "去世" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

77.

Từ "国君" dt có nghĩa là gì?

(a)  

78.

Từ "本领" dt có nghĩa là gì?

(a)  

79.

Từ "人才" dt có nghĩa là gì?

(a)  

80.

Từ "官" dt có nghĩa là gì?

(a)  

81.

Từ "物质" dt có nghĩa là gì?

(a)  

82.

Từ "反而" phó có nghĩa là gì?

(a)  

83.

Từ "诚恳" tt có nghĩa là gì?

(a)  

84.

Từ "成就" dt có nghĩa là gì?

(a)  

85.

Từ "古代" dt có nghĩa là gì?

(a)  

86.

Từ "孝顺" đgt./tt có nghĩa là gì?

(a)  

87.

Từ "美德" dt có nghĩa là gì?

(a)  

88.

Từ "占" dgt có nghĩa là gì?

(a)  

89.

Từ "食物" đgt có nghĩa là gì?

(a)