Font size
WorksheetsCâu hỏi từ vựng tiếng Trung
Total questions: 89
Worksheet time: 1hrs 3mins
Từ "人生" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "工人" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "稳定" tt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "待遇" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "发愁" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "平静" tt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "帆船" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "撞" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "艘" lượng có nghĩa là gì?
(a)
Từ "航行" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "积蓄" dt./đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "二手" tt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "彩虹" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "包括" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "疯" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "辞职" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "驾驶" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "轮流" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "钓" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "顿" lượng có nghĩa là gì?
(a)
Từ "海鲜" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "傍晚" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "舒适" tt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "干活儿" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "盼望" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "陆地" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "各自" đại từ có nghĩa là gì?
(a)
Từ "勿" phó có nghĩa là gì?
(a)
Từ "时刻" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "着火" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "漏" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "勿" phó có nghĩa là gì?
(a)
Từ "时刻" dt có nghĩa là gì?
Từ "着火" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ " 漏" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "雷" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "随时" phó có nghĩa là gì?
(a)
Từ "闪电" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "击" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "拥抱" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "海里" lượng có nghĩa là gì?
(a)
Từ "台阶" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "未来" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "太太" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "时代" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "背" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "从前" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "时期" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "流传" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "至今" phó có nghĩa là gì?
(a)
Từ "孝敬" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "农民" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "战争" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "满足" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "惭愧" tt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "决心" đgt./dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "委屈" dgt/tt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "打听" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "主人" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "结实" tt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "勤奋" tt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "银(子)" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "老实"
(a)
Từ "结实" tt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "勤奋" tt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "银(子)" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "老实" tt có nghĩa là gì?
Từ "镇" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "后背" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "滑" tt./dgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "甩" dgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "顶" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "扶" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "不行" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "团圆" dgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "去世" đgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "国君" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "本领" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "人才" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "官" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "物质" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "反而" phó có nghĩa là gì?
(a)
Từ "诚恳" tt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "成就" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "古代" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "孝顺" đgt./tt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "美德" dt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "占" dgt có nghĩa là gì?
(a)
Từ "食物" đgt có nghĩa là gì?
(a)
