WorksheetsQuiz từ vựng tiếng Việt
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Từ 'Earache' có nghĩa là gì?
Đau đầu
Đau tai
Đau họng
Đau bụng
Từ 'Tractor' có nghĩa là gì?
Xe hơi
Xe đẩy
Máy kéo
Máy bay
Từ 'Pharmacy' có nghĩa là gì?
Hiệu thuốc
Bảo tàng
Cửa hàng
Nhà hàng
Từ 'Sore throat' có nghĩa là gì?
Đau bụng
Đau họng
Sổ mũi
Đau tai
Từ 'Medal' có nghĩa là gì?
Cúp
Huy chương
Giải thưởng
Bằng khen
Từ 'Hiking' có nghĩa là gì?
Bơi
Chạy
Đi bộ
Leo núi
Từ 'Museum' có nghĩa là gì?
Công viên
Thư viện
Bảo tàng
Trường học
Từ 'Emotions' có nghĩa là gì?
Cảm thấy
Tình cảm
Cảm xúc
Tâm trạng
Từ 'Runny nose' có nghĩa là gì?
Đau đầu
Đau bụng
Sổ mũi
Đau họng
Từ 'Temperature' có nghĩa là gì?
Nhiệt độ
Thời tiết
Độ ẩm
Khí hậu
Từ 'Headache' có nghĩa là gì?
Đau đầu
Đau tai
Đau bụng
Đau họng
Từ 'Option' có nghĩa là gì?
Chọn lựa
Tùy chọn
Sự lựa chọn
Lựa chọn
Từ 'Guess' có nghĩa là gì?
Đoán
Nghĩ
Biết
Chắc chắn
Từ 'Describe' có nghĩa là gì?
Giải thích
Mô tả
Viết
Nói
Từ 'Breathtaking' có nghĩa là gì?
Nguy hiểm
Đẹp
Hấp dẫn
Thú vị
