wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Việt

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'Earache' có nghĩa là gì?

a)

Đau đầu

b)

Đau tai

c)

Đau họng

d)

Đau bụng

2.

Từ 'Tractor' có nghĩa là gì?

a)

Xe hơi

b)

Xe đẩy

c)

Máy kéo

d)

Máy bay

3.

Từ 'Pharmacy' có nghĩa là gì?

a)

Hiệu thuốc

b)

Bảo tàng

c)

Cửa hàng

d)

Nhà hàng

4.

Từ 'Sore throat' có nghĩa là gì?

a)

Đau bụng

b)

Đau họng

c)

Sổ mũi

d)

Đau tai

5.

Từ 'Medal' có nghĩa là gì?

a)

Cúp

b)

Huy chương

c)

Giải thưởng

d)

Bằng khen

6.

Từ 'Hiking' có nghĩa là gì?

a)

Bơi

b)

Chạy

c)

Đi bộ

d)

Leo núi

7.

Từ 'Museum' có nghĩa là gì?

a)

Công viên

b)

Thư viện

c)

Bảo tàng

d)

Trường học

8.

Từ 'Emotions' có nghĩa là gì?

a)

Cảm thấy

b)

Tình cảm

c)

Cảm xúc

d)

Tâm trạng

9.

Từ 'Runny nose' có nghĩa là gì?

a)

Đau đầu

b)

Đau bụng

c)

Sổ mũi

d)

Đau họng

10.

Từ 'Temperature' có nghĩa là gì?

a)

Nhiệt độ

b)

Thời tiết

c)

Độ ẩm

d)

Khí hậu

11.

Từ 'Headache' có nghĩa là gì?

a)

Đau đầu

b)

Đau tai

c)

Đau bụng

d)

Đau họng

12.

Từ 'Option' có nghĩa là gì?

a)

Chọn lựa

b)

Tùy chọn

c)

Sự lựa chọn

d)

Lựa chọn

13.

Từ 'Guess' có nghĩa là gì?

a)

Đoán

b)

Nghĩ

c)

Biết

d)

Chắc chắn

14.

Từ 'Describe' có nghĩa là gì?

a)

Giải thích

b)

Mô tả

c)

Viết

d)

Nói

15.

Từ 'Breathtaking' có nghĩa là gì?

a)

Nguy hiểm

b)

Đẹp

c)

Hấp dẫn

d)

Thú vị