wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Từ “거실” là gì?

a)

Phòng khách

b)

Phòng bếp

c)
  • Phòng tắm

d)
  • Phòng ngủ

2.

"Trời mưa" trong tiếng Hàn nói thế nào?

a)

비가 흐려요

b)

눈이 와요

c)

비가 와요

d)

눈이 맑아요

3.

"없어요" có nghĩa là gì?

a)
b)
  • Không có

c)
  • Ở đâu

d)

Phía trên

4.

Từ nào trong các từ sau đây chỉ vị trí?

a)

침대

b)

부엌

c)

위에

d)

피아노

5.

"책상" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)
  • Cái bàn

b)

Cái giường

c)

Cái gương

d)

Cái tủ lạnh

6.

Trợ từ nào dùng để chỉ nơi chốn?

a)

-을/를

b)

-은/는

c)

-도

d)

-에

7.

Chọn câu đúng: “Cái giường ở dưới cái bàn.”

a)

침대가 책상 위에 있어요.

b)

침대가 책상 아래에 있어요.

c)

책상이 침대 옆에 있어요.

d)

침대가 부엌에 없어요.

8.

"텔레비전이 부엌에 없어요" có nghĩa là

a)

Trong phòng khách có ti vi

b)

Trong bếp có ti vi

c)

Không có ti vi trong bếp

d)

Ti vi ở dưới cái bàn

9.

"날씨가 흐려요" nghĩa là gì?

a)

Trời nắng

b)

Trời mưa

c)

Trời nhiều mây

d)

Trời lạnh

10.

"바람이 불어요" nghĩa là

a)

Trời có tuyết

b)

Trời mưa

c)

Có gió thổi

d)

Trời nhiều mây

11.

Từ nào sau đây là tính từ mô tả thời tiết?

a)

흐려요

b)

바람

c)

d)

12.

"많이" trong câu “비가 많이 와요” nghĩa là gì?

a)

Một chút

b)

Rất

c)

Nhiều

d)

Không

13.

Chọn câu đúng với ngữ pháp

a)

비가 와요. 바람도 와요.

b)

바람이 비도 와요.

c)

비도 와요. 바람도 와요.

d)

비가 와요. 바람도 불어요.

14.

"의자" nghĩa là gì?

(a)  

15.

Chọn câu đúng: “Trời lạnh."

a)

날씨가 좋아요.

b)

날씨가 흐려요.

c)

날씨가 추워요.

d)

날씨가 더워요.