WorksheetsReview
Total questions: 15
Worksheet time: 9mins
Từ “거실” là gì?
Phòng khách
Phòng bếp
Phòng tắm
Phòng ngủ
"Trời mưa" trong tiếng Hàn nói thế nào?
비가 흐려요
눈이 와요
비가 와요
눈이 맑아요
"없어요" có nghĩa là gì?
Có
Không có
Ở đâu
Phía trên
Từ nào trong các từ sau đây chỉ vị trí?
침대
부엌
위에
피아노
"책상" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Cái bàn
Cái giường
Cái gương
Cái tủ lạnh
Trợ từ nào dùng để chỉ nơi chốn?
-을/를
-은/는
-도
-에
Chọn câu đúng: “Cái giường ở dưới cái bàn.”
침대가 책상 위에 있어요.
침대가 책상 아래에 있어요.
책상이 침대 옆에 있어요.
침대가 부엌에 없어요.
"텔레비전이 부엌에 없어요" có nghĩa là
Trong phòng khách có ti vi
Trong bếp có ti vi
Không có ti vi trong bếp
Ti vi ở dưới cái bàn
"날씨가 흐려요" nghĩa là gì?
Trời nắng
Trời mưa
Trời nhiều mây
Trời lạnh
"바람이 불어요" nghĩa là
Trời có tuyết
Trời mưa
Có gió thổi
Trời nhiều mây
Từ nào sau đây là tính từ mô tả thời tiết?
흐려요
바람
눈
비
"많이" trong câu “비가 많이 와요” nghĩa là gì?
Một chút
Rất
Nhiều
Không
Chọn câu đúng với ngữ pháp
비가 와요. 바람도 와요.
바람이 비도 와요.
비도 와요. 바람도 와요.
비가 와요. 바람도 불어요.
"의자" nghĩa là gì?
(a)
Chọn câu đúng: “Trời lạnh."
날씨가 좋아요.
날씨가 흐려요.
날씨가 추워요.
날씨가 더워요.
