wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 94

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Từ "悠久" tt có nghĩa là gì?

(a)  

2.

Từ "文字" dt có nghĩa là gì?

(a)  

3.

Từ "记载" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

4.

Từ "形状" dt có nghĩa là gì?

(a)  

5.

Từ "描写" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

6.

Từ "赞美" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

7.

Từ "诗" dt có nghĩa là gì?

(a)  

8.

Từ "老百姓" dt có nghĩa là gì?

(a)  

9.

Từ "充满" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

10.

Từ "感激" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

11.

Từ "从而" liên có nghĩa là gì?

(a)  

12.

Từ "产生" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

13.

Từ "传说" dt có nghĩa là gì?

(a)  

14.

Từ "善良" tt có nghĩa là gì?

(a)  

15.

Từ "救" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

16.

Từ "晕" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

17.

Từ "龙" dt có nghĩa là gì?

(a)  

18.

Từ "治(疗)" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

19.

Từ "玉" dt có nghĩa là gì?

(a)  

20.

Từ "壶" dt có nghĩa là gì?

(a)  

21.

Từ "抢" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

22.

Từ "埋" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

23.

Từ "(躲)藏" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

24.

Từ "如今" dt có nghĩa là gì?

(a)  

25.

Từ "分布" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

26.

Từ "天然" tt có nghĩa là gì?

(a)  

27.

Từ "优美" tt có nghĩa là gì?

(a)  

28.

Từ "独特" tt có nghĩa là gì?

(a)  

29.

Từ "反映" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

30.

Từ "珍珠" dt có nghĩa là gì?

(a)  

31.

Từ "形成" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

32.

Từ "于" giới có nghĩa là gì?

(a)  

33.

Từ "广大" tt có nghĩa là gì?

(a)  

34.

Từ "形成" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

35.

Từ "于"giới có nghĩa là gì?

(a)  

36.

Từ "广大" tt có nghĩa là gì?

(a)  

37.

Từ "岩石" dt có nghĩa là gì?

(a)  

38.

Từ "地区"dt có nghĩa là gì?

(a)  

39.

Từ "表面" dt có nghĩa là gì?

(a)  

40.

Từ "角度" dt có nghĩa là gì?

(a)  

41.

Từ "斜" tt có nghĩa là gì?

(a)  

42.

Từ "为"đgt có nghĩa là gì?

(a)  

43.

Từ "火成岩" dt có nghĩa là gì?

(a)  

44.

Từc "碰" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

45.

Từ "挡" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

46.

Từ "地势"dt có nghĩa là gì?

(a)  

47.

Từ "冲" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

48.

Từ "朝三暮四" có nghĩa là gì?

(a)  

49.

Từ "词汇" dt có nghĩa là gì?

(a)  

50.

Từ "固定" tt./đgt có nghĩa là gì?

(a)  

51.

Từ "结构" dt có nghĩa là gì?

(a)  

52.

Từ "整体"dt có nghĩa là gì?

(a)  

53.

Từ "综合" dgt./tt có nghĩa là gì?

(a)  

54.

Từ "完整" tt có nghĩa là gì?

(a)  

55.

Từ "哲学家" dt có nghĩa là gì?

(a)  

56.

Từ "寓言"dt có nghĩa là gì?

(a)  

57.

Từ "喂养" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

58.

Từ "群"lượng có nghĩa là gì?

(a)  

59.

Từ "猴子" dt có nghĩa là gì?

(a)  

60.

Từ "宠物" dt có nghĩa là gì?

(a)  

61.

Từ "相处" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

62.

Từ "彼此" dt có nghĩa là gì?

(a)  

63.

Từ "表情" dt có nghĩa là gì?

(a)  

64.

Từ "行为" dt có nghĩa là gì?

(a)  

65.

Từ "对方" dt có nghĩa là gì?

(a)  

66.

Từ "蔬菜" dt

(a)  

67.

Từ "表情" dt có nghĩa là gì?

(a)  

68.

Từ "行为" dt có nghĩa là gì?

4 lines
69.

Từ "对方" dt có nghĩa là gì?

4 lines
70.

Từ "蔬菜" dt có nghĩa là gì?

(a)  

71.

Từ "粮食" dt có nghĩa là gì?

(a)  

72.

Từ "家庭" dt có nghĩa là gì?

(a)  

73.

Từ "财产" dt có nghĩa là gì?

(a)  

74.

Từ "消费" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

75.

Từ "节省" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

76.

Từ "限制" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

77.

Từ "猪" dt có nghĩa là gì?

(a)  

78.

Từ "调皮" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

79.

Từ "淘气" tt có nghĩa là gì?

(a)  

80.

Từ "橡子" dt có nghĩa là gì?

(a)  

81.

Từ "果实" dt có nghĩa là gì?

(a)  

82.

Từ "不足" tt./đgt có nghĩa là gì?

(a)  

83.

Từ "倒" phó có nghĩa là gì?

(a)  

84.

Từ "馒头" dt có nghĩa là gì?

(a)  

85.

Từ "颗" lượng có nghĩa là gì?

(a)  

86.

Từ "似乎" phó có nghĩa là gì?

(a)  

87.

Từ "吃亏" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

88.

Từ "方式" dt có nghĩa là gì?

(a)  

89.

Từ "安慰" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

90.

Từ "要不" liên có nghĩa là gì?

(a)  

91.

Từ "显得" đgt có nghĩa là gì?

(a)  

92.

Từ "格外" phó có nghĩa là gì?

(a)  

93.

Từ "情景" dt có nghĩa là gì?

(a)  

94.

Từ "哈" tường thanh có nghĩa là gì?

(a)