wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng Nhật 26/4

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

復讐 (ふくしゅう) có nghĩa là gì?

a)

Trả thù

b)

Ngụy biện

c)

Chắc chắn

d)

Cãi cọ

2.

捏造 (ねつぞう) có nghĩa là gì?

a)

Dựng chuyện

b)

Thua trận

c)

Bùng nổ

d)

Nhượng bộ

3.

過去にさかのぼる có nghĩa là gì?

a)

Quay về quá khứ

b)

Tức giận

c)

Hết mình

d)

Bỏ lỡ

4.

怒鳴る (どなる) có nghĩa là gì?

a)

Thách thức

b)

Cãi cọ

c)

Hư hỏng

d)

Tức giận (bên ngoài)

5.

敗北 (はいぼく) có nghĩa là gì?

a)

Cắt cổ tay

b)

Thua trận

c)

Bùng nổ

d)

Trốn học

6.

挑発 (ちょうはつ) có nghĩa là gì?

a)

Dẫn vào

b)

Héo

c)

Khiêu khích

d)

Nhục mạ

7.

腹が立つ (はらがたつ) có nghĩa là gì?

a)

Tức giận

b)

Trêu chọc

c)

Bị thương

d)

Bỏ lỡ

8.

引っ込める (ひっこめる) có nghĩa là gì?

a)

Dẫn vào

b)

Thách thức

c)

Bị khiêu khích

d)

Hết mình

9.

闘う (たたかう) có nghĩa là gì?

a)

Chắc chắn

b)

Cãi cọ

c)

Đấu tranh (đối tượng cụ thể)

d)

Ngụy biện

10.

堪忍袋 (かんにんぶくろ) có nghĩa là gì?

a)

Lòng kiên nhẫn

b)

Dựng chuyện

c)

Hư hỏng

d)

Thua trận

11.

何かしら (なにかしら) có nghĩa là gì?

a)

Cách nào đó

b)

Bất kỳ N nào

c)

Tự nhiên

d)

Mâu thuẫn

12.

非行 (ひこう)に走る có nghĩa là gì?

a)

Hư hỏng, đua đòi

b)

Cãi cọ

c)

Bỏ lỡ

d)

Thách thức

13.

見逃す (みのがす) có nghĩa là gì?

a)

Nhìn sót

b)

Bùng nổ

c)

Tức giận

d)

Dẫn vào

14.

リストカット có nghĩa là gì?

a)

Quay về quá khứ

b)

Cắt cổ tay (tự sát)

c)

Hết mình

d)

Thua trận