WorksheetsCareAce - Kiến thức cơ bản SKDD
Total questions: 30
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Câu 1
Chế độ ăn uống giàu đường tinh luyện có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tiểu đường loại 2.
a)
Đúng
b)
Sai
2.
Câu 2
Uống nhiều nước mỗi ngày có thể giúp tăng cường chức năng tiêu hóa và duy trì làn da khỏe mạnh.
a)
Đúng
b)
Sai
3.
Câu 3
Vitamin C chủ yếu giúp cơ thể làm gì?
a)
A) Cải thiện thị lực
b)
B) Tăng cường hệ miễn dịch
c)
C) Cải thiện chức năng tiêu hóa
d)
D) Giảm cân
4.
Câu 4
Chất xơ có tác dụng chủ yếu gì đối với cơ thể?
a)
A) Hỗ trợ tiêu hóa và giảm táo bón
b)
B) Cải thiện sức khỏe tim mạch
c)
C) Tăng cường sự phát triển của cơ bắp
d)
D) Giúp da trở nên mịn màng
5.
Câu 5
Một trong những nhóm thực phẩm cần thiết để duy trì sức khỏe tim mạch là gì?
a)
A) Thực phẩm giàu chất béo bão hòa
b)
B) Thực phẩm chứa nhiều đường
c)
C) Rau xanh và quả
d)
D) Thực phẩm chế biến sẵn
6.
Câu 6
Loại dầu nào là tốt nhất cho sức khỏe khi nấu ăn?
a)
A) Dầu dừa
b)
B) Dầu ô liu
c)
C) Dầu mỡ lợn
d)
D) Dầu cọ
7.
Câu 7
Chế độ ăn kiêng DASH chủ yếu giúp làm gì?
a)
A) Giảm cân nhanh chóng
b)
B) Giảm huyết áp
c)
C) Cải thiện sức khỏe xương
d)
D) Tăng cường năng lượng
8.
Câu 8
Thực phẩm nào là nguồn cung cấp canxi tốt nhất?
a)
A) Thịt bò
b)
B) Sữa và sản phẩm từ sữa
c)
C) Trái cây
d)
D) Rau xanh
9.
Câu 9
Tại sao việc ngủ đủ giấc lại quan trọng đối với sức khỏe?
a)
A) Nó giúp cơ thể tiêu thụ năng lượng nhanh hơn
b)
B) Nó hỗ trợ quá trình phục hồi và tái tạo tế bào
c)
C) Nó giúp cải thiện khả năng tập trung trong công việc
d)
D) Nó giúp giảm sự mệt mỏi tạm thời
10.
Câu 10
Chế độ ăn uống giàu omega-3 có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh gì?
a)
A) Bệnh viêm khớp
b)
B) Bệnh tim mạch
c)
C) Bệnh tiểu đường
d)
D) Bệnh Alzheimer
11.
Câu 11
Chế độ ăn uống có ít muối có thể giúp ngăn ngừa bệnh gì?
a)
A) Bệnh huyết áp cao
b)
B) Bệnh tiểu đường
c)
C) Bệnh loãng xương
d)
D) Bệnh tim mạch
12.
Câu 12
Chế độ ăn uống có nhiều protein có thể giúp cơ thể làm gì?
a)
A) Cải thiện trí nhớ
b)
B) Xây dựng và sửa chữa mô cơ
c)
C) Giảm lượng mỡ trong cơ thể
d)
D) Giúp tiêu hóa dễ dàng hơn
13.
Câu 13
Vitamin D có tác dụng gì đối với sức khỏe?
a)
A) Giúp cơ thể hấp thụ canxi và duy trì xương khỏe mạnh
b)
B) Cải thiện hệ miễn dịch
c)
C) Giảm nguy cơ ung thư
d)
D) Giảm huyết áp
14.
Câu 14
Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa có thể gây ra nguy cơ gì cho sức khỏe?
a)
A) Tăng huyết áp
b)
B) Gây tăng cân
c)
C) Tăng cholesterol xấu và nguy cơ mắc bệnh tim mạch
d)
D) Cải thiện chức năng tim
15.
Câu 15
Chế độ ăn uống giàu chất béo omega-3 có lợi ích gì?
a)
A) Giảm viêm và bảo vệ sức khỏe tim mạch
b)
B) Cải thiện khả năng tập trung
c)
C) Giảm tình trạng stress
d)
D) Giúp ngủ ngon hơn
16.
Câu 16
Lượng protein tối thiểu mỗi ngày đối với người trưởng thành là bao nhiêu?
a)
A) 30 gram
b)
B) 50 gram
c)
C) 60 gram
d)
D) 80 gram
17.
Câu 17
Sự thiếu hụt vitamin nào có thể dẫn đến tình trạng thiếu máu?
a)
A) Vitamin A
b)
B) Vitamin B12
c)
C) Vitamin C
d)
D) Vitamin D
18.
Câu 18
Chế độ ăn uống giàu chất xơ có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh nào?
a)
A) Bệnh tiểu đường loại 2
b)
B) Bệnh viêm khớp
c)
C) Bệnh thần kinh
d)
D) Bệnh huyết áp cao
19.
Câu 19
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một chế độ ăn uống thiếu hụt chất gì có thể làm giảm khả năng tư duy và trí nhớ?
a)
A) Vitamin A
b)
B) Vitamin D
c)
C) Omega-3
d)
D) Canxi
20.
Câu 20
Sự kết hợp giữa chế độ ăn uống và tập thể dục có thể làm gì cho cơ thể?
a)
A) Giúp cải thiện hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc bệnh mạn tính
b)
B) Tăng tốc độ trao đổi chất mà không cần ăn uống điều độ
c)
C) Cải thiện trí nhớ nhưng không có ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch
d)
D) Làm giảm lượng protein trong cơ thể
21.
Câu 21
Chế độ ăn uống giàu antioxidan có thể giúp gì cho cơ thể?
a)
A) Làm giảm quá trình lão hóa và cải thiện sức khỏe tế bào
b)
B) Giúp tăng cường khối lượng cơ bắp
c)
C) Giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường
d)
D) Tăng cường khả năng hấp thụ chất xơ
22.
Câu 22
Chế độ ăn uống ảnh hưởng thế nào đến mức độ viêm trong cơ thể?
a)
A) Chế độ ăn uống chứa nhiều đường và chất béo có thể làm tăng mức độ viêm
b)
B) Chế độ ăn uống giàu protein giúp giảm viêm trong cơ thể
c)
C) Chế độ ăn uống chỉ có ảnh hưởng đến sự viêm trong cơ bắp
d)
D) Chế độ ăn uống không có tác động gì đến mức độ viêm
23.
Câu 23
Tiêu thụ quá nhiều vitamin C có thể dẫn đến việc tích tụ sắt trong cơ thể và gây ra tình trạng ngộ độc sắt.
a)
Đúng
b)
Sai
24.
Câu 24
Bệnh tiểu đường loại 2 phổ biến nhất ở nhóm người nào?
a)
A) Trẻ em dưới 10 tuổi
b)
B) Người cao tuổi từ 60 trở lên
c)
C) Người trưởng thành từ 20-40 tuổi
d)
D) Phụ nữ mang thai
25.
Câu 25
Cảm cúm là bệnh phổ biến nhất vào mùa nào trong năm?
a)
A) Mùa xuân
b)
B) Mùa hè
c)
C) Mùa thu
d)
D) Mùa đông
26.
Câu 26
Một khẩu phần ăn cân đối bao gồm các nhóm thực phẩm nào?
a)
A) Chỉ có rau và trái cây
b)
B) Thực phẩm từ động vật và ngũ cốc
c)
C) Protein, tinh bột, chất béo lành mạnh, vitamin và khoáng chất
d)
D) Chỉ có protein và tinh bột
27.
Câu 27
Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỉ lệ chất béo trong khẩu phần ăn hàng ngày không nên vượt quá bao nhiêu phần trăm tổng năng lượng tiêu thụ?
a)
A) 10%
b)
B) 20%
c)
C) 30%
d)
D) 40%
28.
Câu 28
Một bữa ăn giàu tinh bột nên bao gồm thực phẩm nào sau đây?
a)
A) Khoai tây chiên
b)
B) Gạo lứt hoặc khoai lang
c)
C) Mì ăn liền
d)
D) Bánh ngọt
29.
Câu 29
Đối với trẻ em từ 1-5 tuổi, nhóm thực phẩm nào đặc biệt quan trọng để phát triển trí não và thể chất?
a)
A) Thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa
b)
B) Rau quả tươi
c)
C) Protein từ động vật, sữa và các sản phẩm từ sữa
d)
D) Đồ ăn nhanh
30.
Câu 30
Ở độ tuổi trung niên và cao niên, sự suy giảm khả năng tiêu hóa và hấp thụ có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng nào?
a)
A) Vitamin A
b)
B) Vitamin D và canxi
c)
C) Vitamin K
d)
D) Vitamin E
100 %
