Font size
WorksheetsTRẮC NGHIỆM ÔN TẬP KIỂM TRA CUỐI KỲ MÔN ĐỊA LÝ 11
Total questions: 182
Worksheet time: 2hrs 31mins
Sự kiện nào đã tàn phá kinh tế Nhật Bản?
Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008
Thế chiến thứ 2
Khủng hoảng dầu mỏ năm 1973
Cuộc khủng hoảng bất động sản
Giai đoạn 1952 - 1973 của Nhật Bản được gọi là gì?
Giai đoạn suy thoái
Thời kỳ phục hồi và tăng trưởng
Giai đoạn ổn định
Thời kỳ cải cách
Những nguyên nhân khiến Nhật Bản phục hồi và tăng trưởng trong giai đoạn 1952 - 1973 là gì?
Phát huy nguồn nhân lực lành nghề, trình độ cao và tận tụy.
Chú trọng hiện đại hóa công nghiệp, ứng dụng khoa học - kỹ thuật.
Duy trì kinh tế hai tầng, gồm công ty lớn có công nghệ tiên tiến và công ty nhỏ truyền thống.
Mở rộng thị trường trong nước và đầu tư nước ngoài, sử dụng hiệu quả vốn.
Tăng cường xuất khẩu nông sản, sử dụng công nghệ truyền thống, hạn chế đầu tư nước ngoài
Khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 đã ảnh hưởng như thế nào đến kinh tế Nhật Bản?
Tăng trưởng mạnh mẽ
Gây ra suy thoái kinh tế, dẫn đến tăng trưởng chậm
Không có ảnh hưởng
Kích thích phát triển công nghiệp
Nhật Bản đã làm gì để hồi phục kinh tế - tăng trưởng 4,8% trong giai đoạn 1980 đến 1989 - sau khủng hoảng dầu mỏ?
Tăng cường nhập khẩu những mặt hàng nông sản
Thực hiện chính sách kịp thời: hồi phục và đạt mức tăng trưởng 4,8% trong giai đoạn 1980 - 1989.
Cắt giảm chi tiêu công, sa thải những lao động thiếu chuyên môn
Thực hiện chính sách bảo hộ
Tình hình kinh tế Nhật Bản sau năm 1990 như thế nào?
Tăng trưởng ổn định và ở mức cao nhất
Tăng trưởng không ổn định và ở mức thấp nhất
Phát triển mạnh mẽ
Giảm sút nghiêm trọng
Từ năm 2010 đến nay, Nhật Bản đã thực hiện những chính sách gì để phục hồi kinh tế?
Cải cách giáo dục, giảm tỉ lệ bỏ học ở học sinh cấp phổ thông, tăng tỉ lệ người biết chữ
Các chương trình phục hồi, chính sách cải cách tiền tệ và tài chính, cơ cấu kinh tế.
Giảm thuế doanh nghiệp
Tăng cường xuất khẩu nông sản
Quy mô kinh tế của Nhật Bản hiện nay là bao nhiêu?
Trên 6000 tỉ USD, sau Hoa Kỳ và Trung Quốc
Trên 5000 tỉ USD, sau Hoa Kỳ và Trung Quốc
Trên 4000 tỉ USD, sau Nga và Đức
Trên 3000 tỉ USD, chỉ đứng sau Hoa Kỳ
Nhật Bản chiếm bao nhiêu phần trăm GDP toàn cầu?
8%
4%
6%
10%
Cơ cấu kinh tế của Nhật Bản hiện nay bao gồm những ngành nào?
Dịch vụ, công nghiệp, nông lâm thủy sản
Công nghiệp, thương mại, xây dựng
Dịch vụ, dầu khí, nông nghiệp
Dịch vụ, công nghiệp, xây dựng, nông lâm thủy sản, thuế
Ngành nào trong cơ cấu kinh tế của Nhật Bản là quan trọng nhất?
Ngành dịch vụ
Ngành nông nghiệp
Ngành công nghiệp
Ngành xây dựng
Có sự chuyển dịch nào trong cơ cấu kinh tế của Nhật Bản không?
Có chuyển dịch nhưng không đáng kể
Có chuyển dịch lớn
Chuyển dịch theo hướng nông nghiệp
Chuyển dịch theo hướng dịch vụ
Thứ tự tỉ trọng của các ngành trong cơ cấu kinh tế Nhật Bản như thế nào?
Công nghiệp, xây dựng, dịch vụ
Dịch vụ, nông lâm thủy sản, công nghiệp
Xây dựng, dịch vụ, nông lâm thủy sản
Dịch vụ, công nghiệp, xây dựng, nông lâm thủy sản và thuế.
Ngành công nghiệp của Nhật Bản phụ thuộc vào điều gì?
Nguồn nhân lực nội địa
Nguyên, nhiên liệu nhập khẩu
Tài nguyên thiên nhiên
Khoa học công nghệ nội địa
Ngành công nghiệp Nhật Bản có đặc điểm gì nổi bật về lao động?
Lao động trình độ thấp, chủ yếu là lao động trẻ
Lao động ít kinh nghiệm
Lao động trình độ cao, công nghệ hiện đại, thị trường tiêu thụ lớn
Lao động không được đào tạo
Ngành công nghiệp Nhật Bản góp bao nhiêu phần trăm vào GDP?
35%
32%
25%
29%
Ngành công nghiệp Nhật Bản sử dụng bao nhiêu phần trăm lao động trong nước?
20%
25%
30%
35%
Ngành chế tạo ở Nhật Bản giữ vị trí như thế nào trong nền kinh tế?
Quan trọng, chiếm 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu
Quan trọng nhất, chiếm 50% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu
Quan trọng, chiếm 30% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu
Ít quan trọng, chiếm 20% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu
Những sản phẩm nào chủ yếu được sản xuất trong ngành chế tạo của Nhật Bản?
Điện thoại di động, máy tính
Thiết bị y tế, hàng tiêu dùng
Ô tô, robot, chất bán dẫn, dụng cụ quang học, hóa dược phẩm
Thực phẩm, hóa chất
Sản xuất ô tô đóng góp bao nhiêu phần trăm vào giá trị xuất khẩu của Nhật Bản?
15%
20%
25%
25%
Nhật Bản đứng thứ mấy thế giới về sản xuất ô tô?
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Hãng nào đang hướng đến sản xuất xe chạy bằng điện và công nghệ lái tự động?
Mitsubishi và Isuzu
Subaru và Suzuki
Toyota và Honda
Nissan và Mazda
Ngành sản xuất robot của Nhật Bản chiếm bao nhiêu phần trăm robot xuất khẩu toàn cầu?
50%
55%
60%
65%
Một sản phẩm nổi bật trong ngành sản xuất robot là gì?
Người máy Asimo
Robot dọn dẹp
Robot công nghiệp Alishan
Robot điều khiển từ xa
Ngành điện tử tin học của Nhật Bản phát triển như thế nào?
Chỉ sản xuất ti vi, máy quay phim
Phát triển với các sản phẩm điện tử tiêu dùng: ti vi, máy quay phim,máy tính, vi mạch, chất bán dẫn
Chỉ sản xuất máy tính, vi mạch, chất bán dẫn
Phát triển nhưng không đáng kể
Một số công ty lớn trong ngành điện tử tin học của Nhật Bản là gì?
Intel, Microsoft, Apple, BPhone
Samsung, LG, Hyundai
Hitachi, Toshiba, Sony, Mitsubishi, Electric, Canon, Casio
Huawei, ZTE, Lenovo
Ngành nông nghiệp của Nhật Bản chiếm bao nhiêu phần trăm GDP?
1%
2%
3%
4%
Ngành nông nghiệp Nhật Bản sử dụng bao nhiêu phần trăm lao động?
Hơn 3%
2%
1%
Hơn 5%
Hình thức trang trại chủ yếu ở Nhật Bản là gì?
Trang trại quy mô vừa nhỏ do diện tích đất hạn chế
Trang trại lớn do được chính phủ khuyến khích
Trang trại gia đình lớn do Nhật Bản có truyền thống gia đình.
Trang trại công nghiệp do công nghiệp chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu GDP
Ngành nông nghiệp Nhật Bản phát triển theo hướng nào?
Tăng cường lao động thủ công
Tự nhiên, truyền thống
Nhập khẩu thực phẩm
Công nghệ cao, giảm tối đa lao động
Ngành trồng trọt chiếm bao nhiêu phần trăm sản lượng nông nghiệp?
70%
60%
63%
65%
Các loại cây trồng chủ yếu ở Nhật Bản là gì?
Mía, lúa gạo, ngô, lúa mì
Lúa gạo, lúa mì, đậu tương, củ cải đường
Lúa gạo, khoai tây, cà chua, cà phê
Lúa gạo, cà phê, chè, cây cao su
Lúa gạo chiếm bao nhiêu phần trăm diện tích trồng trọt và tập trung ở đâu?
30% tại Hokkaido
47% tại Kyushu
36% tại Honshu
52% tại Shikoku
Lúa mì, củ cải đường và đậu tương tập trung ở đâu?
Honshu
Shikoku
Kyushu
Hokkaido
Ngành chăn nuôi áp dụng công nghệ như thế nào?
Không áp dụng công nghệ vì tốn kém
Chỉ sử dụng công nghệ truyền thống vì người Nhật không thích sự đổi mới
Sử dụng công nghệ lạc hậu vì Nhật Bản không chú trọng phát triển chăn nuôi
Áp dụng để tạo ra sản phẩm giá trị cao như bò sữa và bò thịt
Ngành thủy sản của Nhật Bản có đặc điểm gì?
Chỉ tập trung vào xuất khẩu
Phát triển lâu đời và quan trọng trong đời sống người dân
Không quan trọng trong đời sống người dân
Chỉ phát triển gần bờ
Sản lượng khai thác thủy sản hàng năm của Nhật Bản là bao nhiêu?
Hơn 5 triệu tấn, có xu hướng tăng nhanh
Hơn 2 triệu tấn, có xu hướng giữ nguyên
Hơn 3 triệu tấn, có xu hướng giảm
Hơn 4 triệu tấn, có xu hướng thay đổi
Những loại cá, hải sản nào chủ yếu được khai thác ở Nhật Bản?
Cá basa, cá hồi, cá ngừ, cá cơm, mực
Cá hồi, cá ngừ, cá chép, cá rô, tôm
Cá trích, cá mòi, cá ngừ, cá kiếm, bạch tuộc
Cá ngừ, cá thu, cá tuyết, cá mòi, mực
Những khó khăn nào mà ngành thủy sản đang đối mặt?
Tăng trưởng sản lượng
Thiếu lao động và cạn kiệt thủy sản
Tăng năng suất
Giảm nhu cầu tiêu thụ
Ngành lâm nghiệp ở Nhật Bản không phát triển
Đúng
Sai
Diện tích rừng ở Nhật Bản là bao nhiêu và đặc điểm của nó như thế nào?
25 triệu ha, rừng ổn định, 40% là rừng rồng, trữ lượng gỗ đang tăng
15 triệu ha, rừng nhiệt đới, 40% là rừng lá kim, trữ lượng gỗ đang giảm mạnh
30 triệu ha, rừng cận nhiệt, 30% là rừng lá rộng, trữ lượng gỗ giữ nguyên
35 triệu ha, rừng nhân tạo, 30% là đất trống, không có gỗ
Hoạt động nào trong ngành lâm nghiệp đang tăng nhanh, đáp ứng nhu cầu gỗ?
Khai thác và chế biến gỗ
Trồng rừng tự nhiên
Xuất khẩu gỗ
Nhập khẩu gỗ
Ngành dịch vụ của Nhật Bản chiếm bao nhiêu phần trăm GDP?
60%
65%
70%
75%
Ngành dịch vụ của Nhật Bản sử dụng bao nhiêu phần trăm lao động?
62%
68%
72%
78%
Những ngành chính nào thuộc lĩnh vực dịch vụ ở Nhật Bản?
Thương mại, nông nghiệp, y tế
Thương mại, giao thông vận tải, du lịch, tài chính - ngân hàng
Du lịch, nông nghiệp, xây dựng
Y tế, giáo dục, thương mại
Tại sao thị trường nội địa Nhật Bản lại lớn?
Dân số ít nên thị trường không sôi động
Dân số đông và thu nhập cao nên có nhiều cửa hàng truyền thống và tiện lợi
Nhu cầu xuất khẩu cao nên đẩy mạnh sản xuất trong nước
Thiếu sản phẩm trong nước nên nhập khẩu từ các nước khác
Ngành ngoại thương của Nhật Bản đứng thứ mấy thế giới về xuất và nhập khẩu?
Thứ 2 và thứ 3
Thứ 3 và thứ 2
Thứ 4 và thứ 5
Thứ 5 và thứ 4
Tổng giá trị xuất - nhập khẩu của Nhật Bản là bao nhiêu?
Hơn 1000 tỉ USD
Hơn 1500 tỉ USD
Hơn 2000 tỉ USD
Hơn 2500 tỉ USD
Nhật Bản xuất khẩu những mặt hàng gì chủ yếu sang các quốc gia khác?
Máy móc và thiết bị y tế
Thực phẩm và trang phục
Vật liệu xây dựng, cát, công cụ xây dựng, máy móc chuyên dụng
Động cơ, linh kiện ô tô, hóa chất, sản phẩm và linh kiện điện tử - điện thoại, máy móc, thiết bị cơ khí, tàu biển
Nhật Bản nhập khẩu những mặt hàng gì chủ yếu từ các quốc gia khác?
Nhiên liệu (dầu mỏ, khí tự nhiên, than) thực phẩm, hóa chất, hàng dệt may, nguyên liệu thô
Thực phẩm và hàng dệt may, hóa chất, động cơ ô tô
Thiết bị điện tử, dược phẩm, linh kiện điện tử
Máy móc công nghiệp, công cụ chuyên dụng, thực phẩm.
Ngành giao thông vận tải ở Nhật Bản phát triển như thế nào?
Phát triển chậm, áp dụng công nghệ truyền thống thiếu năng suất
Phát triển nhanh, chất lượng tốt, áp dụng công nghệ hiện đại
Không phát triển, chỉ phát triển lâm nghiệp và đánh bắt hải sản
Chỉ phát triển ở nông thôn nên không thu hút được nguồn vốn đầu tư nước ngoài
Đường sắt chiếm bao nhiêu phần trăm phương tiện vận tải khách nội địa ở Nhật Bản?
70%
75%
80%
85%
Tàu cao tốc Shinkansen có đặc điểm gì nổi bật?
Tàu có tốc độ thấp và phục vụ nông thôn
Tàu cao tốc Shinkansen có tốc độ cao và kết nối các thành phố lớn
Tàu chạy chủ yếu trên đường bộ
Tàu chỉ phục vụ khu vực miền Bắc
Đường bộ có vai trò như thế nào trong vận tải nội địa?
Đường bộ quan trọng trong vận tải nội địa, chiếm 90% khối lượng vận tải, với hơn 1,2 triệu km đường bộ
Đường bộ không quan trọng nên chỉ được xây dựng dưới 0,5 km khắp quốc gia
Đường bộ chỉ chiếm 50% khối lượng vận tải, kìm hãm sự tăng trưởng của nền kinh tế Nhật Bản
Đường bộ chỉ phục vụ cho du lịch
Cảng nào là cảng lớn ở Nhật Bản phục vụ vận tải quốc tế?
Cảng Nagoya, Osaka
Cảng nhỏ ở miền Nam, một số ở miền Bắc
Cảng lớn nhất là Osaka và Tokyo
Các cảng lớn bao gồm Kobe, Nagoya, Yokohama, Osaka và Tokyo
Sân bay nào ở Nhật Bản phục vụ du lịch quốc tế?
Sân bay nội địa không phục vụ quốc tế
Chỉ có sân bay Tokyo
Sân bay Haneda, Osaka, Narita, Chubu và Kansai
Chỉ có sân bay ở Hokkaido
Ngành du lịch ở Nhật Bản phát triển nhờ vào những yếu tố nào?
Chỉ có cảnh đẹp tự nhiên
Chỉ phát triển vào mùa hè
Ngành du lịch phát triển nhờ có cảnh đẹp, công trình kiến trúc độc đáo và lịch sử văn hóa lâu đời
Chỉ thu hút khách từ châu Âu
Tình hình du lịch trong nước của Nhật Bản như thế nào?
Ngành du lịch trong nước phát triển và thu hút khách, tạo doanh thu lớn
Ngành du lịch trong nước không có khách
Ngành du lịch trong nước không có khách
Ngành du lịch trong nước đang suy giảm
Số lượng khách quốc tế đến Nhật Bản tăng từ bao nhiêu lên bao nhiêu trong giai đoạn 2011 đến 2019?
Tăng từ 5 triệu lên 20 triệu
Tăng từ 10 triệu lên 50 triệu
Tăng từ 8 triệu lên 25 triệu
Tăng từ 6 triệu lên 31,8 triệu
Châu Á chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng số khách quốc tế đến Nhật Bản?
71,1%
84,1%
80%
95,3%
Ngành tài chính - ngân hàng ở Nhật Bản có đặc điểm gì?
Phát triển yếu và không có vốn đầu tư ra nước ngoài. Ngoài ra, Nhật Bản còn giữ vai trò quan trọng trong nhóm kinh tế G20
Chỉ phát triển ở các thành phố nhỏ nên không thu hút đầu tư nước ngoài
Không có vai trò quan trọng
Ngành phát triển mạnh mẽ với vốn đầu tư ra nước ngoài lớn. Ngoài ra, Nhật Bản cũng là một nhà tài trợ vốn ODA lớn
Đảo Honshu có diện tích và dân số như thế nào so với các vùng khác của Nhật Bản?
Là đảo có diện tích nhỏ nhất và dân số đông nhất
Là đảo có diện tích lớn nhất và dân số đông nhất
Là đảo có diện tích lớn nhất nhưng dân số thấp
Là đảo không có người sinh sống
Những thành phố lớn nào tập trung trên đảo Honshu?
Tokyo, Yokohama, Nagoya, Kyoto, Osaka và Kobe
Chỉ có Tokyo và Osaka
Các thành phố nhỏ không quan trọng
Chỉ có thành phố ven biển
Khí hậu của đảo Honshu có đặc điểm gì?
Khí hậu nóng quanh năm
Khí hậu lạnh quanh năm
Khí hậu cận nhiệt đới
Khí hậu đa dạng
Đặc điểm nào nổi bật về đường bờ biển của đảo Honshu?
Đường bờ biển ngắn
Đường bờ biển không có vịnh
Đường bờ biển dài với nhiều vịnh
Đường bờ biển chỉ phục vụ cho tàu cá
Cơ sở hạ tầng của đảo Honshu như thế nào?
Cơ sở hạ tầng kém phát triển
Chỉ có cơ sở hạ tầng ở Tokyo
Cơ sở hạ tầng hiện đại
Không có cơ sở hạ tầng
Các ngành công nghiệp quan trọng nào tập trung trên đảo Honshu?
Chủ yếu là ngành nông nghiệp với các hoạt động chủ yếu như trồng trọt và chăn nuôi
Các ngành công nghiệp quan trọng bao gồm hóa chất, điện tử - tin học, hóa dầu và đóng tàu
Ngành giao thông vận tải với nhiều tuyến đường cao tốc kết nối nhiều thành phố
Ngành dịch vụ không quan trọng nên không được chú trọng phát triển
Phân bố của các thành phố lớn như Tokyo, Yokohama, Nagoya, Kyoto, Osaka và Kobe ở Honshu diễn ra như thế nào?
Phân bố ngẫu nhiên, không có quy hoạch rõ ràng
Các thành phố lớn phân bố ở phía nam đảo dọc theo biển Thái Bình Dương
Tất cả đều nằm ở miền Bắc
Phân bố chỉ ở miền Trung
Nông nghiệp trên đảo Honshu phát triển mạnh ở khu vực nào?
Phát triển mạnh ở phía nam của đảo Honshu
Không có nông nghiệp
Phát triển mạnh ở phía bắc của đảo Honshu
Chỉ phát triển ở thành phố lớn
Các sản phẩm nông nghiệp chủ yếu được sản xuất trên đảo Honshu là gì?
Chỉ có lúa gạo, cà phê, trái cây sấy, chè
Chỉ có rau quả và nông sản ít giá trị
Không sản xuất nông sản
Lúa gạo, chè, đậu tương, hoa quả và chăn nuôi bò
Ngành dịch vụ nào phát triển trên đảo Honshu?
Không có dịch vụ
Chỉ có dịch vụ du lịch
Du lịch, thương mại, tài chính, và giao thông vận tải
Ngành dịch vụ phục vụ cho nông nghiệp
Đảo Hokkaido có diện tích rừng như thế nào so với đất nông nghiệp?
ng chỉ chiếm 10% diện tích
Không có rừng
Có diện tích rừng lớn, chiếm ¼ đất nông nghiệp
Có diện tích rừng nhỏ, không đáng kể
Khí hậu của đảo Hokkaido có đặc điểm gì?
Khí hậu nhiệt đới
Khí hậu 4 mùa rõ rệt
Khí hậu chỉ có mùa hè
Khí hậu lạnh quanh năm
Vùng biển quanh Hokkaido có đặc điểm gì nổi bật?
Vùng biển có ngư trường lớn
Vùng biển chỉ phục vụ cho du lịch
Vùng biển không quan trọng
Không có ngư trường
Đảo Hokkaido có mật độ dân số như thế nào so với các vùng khác?
Hokkaido có mật độ dân số cao nhất trong cả nước
Hokkaido có mật độ dân số thấp nhất trong cả nước
Hokkaido không có dân cư
Hokkaido có mật độ dân số trung bình
Ngành công nghiệp nào tập trung chủ yếu ở Hokkaido?
Ngành công nghiệp nặng gồm khai thác kim loại, thép
Ngành công nghiệp gồm khai thác - chế biến gỗ, sản xuất giấy, thực phẩm, khai thác than và luyện kim đen
Không có ngành công nghiệp
Ngành công nghiệp chỉ phát triển ở miền Nam
Các thành phố nào là trung tâm công nghiệp chính ở Hokkaido?
Nagoya và Fukuoka
Tokyo và Osaka
Tokyo và Osaka
Sapporo và Muroran
Hokkaido đứng đầu cả nước về sản xuất nông - lâm nghiệp và thủy sản trong những sản phẩm nào?
Hokkaido đứng đầu về sản lượng trái cây
Hokkaido đứng đầu về sản xuất thủy sản
Hokkaido đứng đầu về sản lượng lúa mì, đậu tương, củ cải và thịt bò
Không có sản phẩm đặc trưng
. Ngành du lịch ở Hokkaido phát triển nhờ vào những điểm gì?
Phát triển nhờ vào các suối nước nóng, công viên quốc gia và các hoạt động thể thao mùa đông
Văn hóa truyện tranh anime, tính tình con người hiền hòa
Chỉ phát triển vào mùa hè
Phát triển nhờ vào thực phẩm địa phương đặc sắc
Đảo Kyushu có vị trí địa lý như thế nào so với các quốc gia khác?
Kyushu nằm xa các quốc gia châu Á
Kyushu gần các quốc gia châu Á
Kyushu không tiếp giáp với nước nào
Kyushu nằm ở giữa Đại Tây Dương
Khí hậu của đảo Kyushu có đặc điểm gì?
Khí hậu ôn đới, ôn hòa quanh năm
Khí hậu lạnh quanh năm, có lúc chưa đến 5 độ C
Khí hậu cận nhiệt đới với lượng mưa lớn
Khí hậu khô hạn gây cản trở cho đời sống và sản xuất
Đặc điểm nào nổi bật về đất đai của đảo Kyushu?
Đất nông nghiệp rất màu mỡ
Đất chỉ dành cho chăn nuôi
Đất khô cằn, không phù hợp cho nông nghiệp
Đất chủ yếu là đồi núi
Kyushu có hiện tượng tự nhiên nào đặc biệt?
Sông băng
Núi lửa hoạt động mạnh
Hoang mạc
Đầm lầy
Ngành công nghiệp nào tập trung chủ yếu ở Kyushu?
Ngành công nghiệp nhẹ
Ngành công nghiệp thực phẩm, xuất khẩu rong biển, hải sản đóng hộp, hoa quả tươi
Ngành công nghiệp điện tử với lực lượng lao động có chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm
Ngành công nghiệp nặng, bao gồm sản xuất ô tô, hóa chất và sản xuất kim loại
Các thành phố nào là trung tâm công nghiệp phía Bắc của Kyushu?
Sapporo và Muroran
Osaka và Kobe
Fukuoka, Nagasaki và Oita
Tokyo và Yokohama
Miền Đông Nam của Kyushu sản xuất những loại nông sản nào?
Chè, lúa gạo, thuốc lá, đậu tương và cây ăn quả
Chỉ sản xuất trái cây
Không có sản phẩm nông nghiệp
Chỉ sản xuất ngũ cốc
Ngành thương mại ở Kyushu phát triển ra sao?
Ngành thương mại không có sự phát triển do không có điều kiện thuận lợi
Ngành thương mại phát triển mạnh, Kyushu là cửa ngõ quan trọng trong giao thương quốc tế
Ngành thương mại chỉ phục vụ cho khu vực nội địa, là phương tiện phát triển nội thương
Ngành thương mại chỉ phát triển vào mùa hè
Cảng nào là cảng quan trọng ở Kyushu?
Cảng Nagasaki
Cảng Osaka
Cảng Tokyo
Cảng Yokohama
Đảo Shikoku có đặc điểm gì về đường bờ biển?
Đường bờ biển ngắn
Đường bờ biển không có vịnh
Đường bờ biển chỉ phục vụ cho tàu cá
Đường bờ biển với phong cảnh đẹp
Khí hậu của đảo Shikoku như thế nào?
Khí hậu cận nhiệt đới
Khí hậu ôn đới
Khí hậu lạnh
Khí hậu khô hạn
Đảo Shikoku có điểm gì nổi bật về lịch sử?
Không có lịch sử đặc trưng
Có lịch sử lâu đời với nhiều công trình cổ kính và lễ hội truyền thống
Shikoku chỉ mới hình thành gần đây
Lịch sử chủ yếu tập trung vào nông nghiệp
Quy mô công nghiệp của Shikoku như thế nào?
Quy mô công nghiệp lớn
Công nghiệp phát triển mạnh
Chỉ có ngành dịch vụ
Quy mô công nghiệp không lớn
Những ngành công nghiệp nào chủ yếu phát triển ở Shikoku?
Công nghiệp nặng
Công nghiệp thực phẩm và hóa chất
Ngành công nghiệp điện tử
Ngành sản xuất ô tô
Thành phố nào là trung tâm công nghiệp của đảo Shikoku?
Thành phố Sapporo
Thành phố Kochi
Thành phố Tokyo
Thành phố Osaka
Văn hóa và truyền thống của Shikoku có ảnh hưởng như thế nào đến du lịch?
Chỉ phát triển vào mùa hè
Không có ảnh hưởng
Thu hút khách du lịch
Chỉ thu hút khách từ châu Âu
Cơ cấu dân số của Nhật Bản có đặc điểm gì nổi bật?
Cơ cấu dân số trẻ, có trình độ khoa học - kĩ thuật, với tỉ suất tăng dân đang tăng nhanh
Dân số đồng đều, đang trong giai đoạn vàng và được ước tính sẽ dừng sau vài năm
Cơ cấu dân số già, với tỉ suất tăng dân ở mức âm, gây sức ép về vấn đề thiếu lao động và tăng phí an sinh xã hội
Dân số đang tăng nhanh, ảnh hưởng đến các vấn đề xã hội như tệ nạn, cơ sở hạ tầng, thất nghiệp,...
Nhật Bản đã làm gì để giải quyết tình trạng thiếu lao động?
Giảm số lượng lao động, chỉ tuyển lao động trẻ có chuyên môn vững chắc
Chỉ tuyển dụng lao động địa phương, hạn chế lao động nước ngoài
Không có biện pháp nào
Tự động hóa sản xuất và sử dụng lao động nước ngoài từ các nước châu Á
Dân cư Nhật Bản phân bố như thế nào?
Dân cư chủ yếu ở nông thôn như ở Kobe, Kanta, Nagoya; đảo Hokkaido có mật độ cao nhất cả nước.
Dân cư phân bố chủ yếu ở các thành phố và vùng ven biển, như Tokyo, Osaka và Nagoya; đảo Hokkaido có mật độ là 66 người/km²
Không có sự phân bố rõ ràng
Chỉ tập trung ở miền Bắc, phần còn lại thưa thớt và không phù hợp phát triển kinh tế
Mức độ đô thị hóa của Nhật Bản hiện nay ra sao?
Mức độ đô thị hóa thấp, với 22% dân số sống ở thành thị, tăng không ổn định vào cuối những năm 1950 và giữ mức độ đó cho đến hiện nay
Chỉ có 50% dân đô thị, còn lại sống ở những nơi vắng vẻ, hoang vu
Mức độ đô thị hóa cao, với 92% dân số sống ở thành thị, tăng nhanh vào cuối những năm 1950 nhưng hiện nay tăng chậm
Đô thị hóa không có sự phát triển nên cần được chú trọng hơn
Mật độ dân số trung bình của Nhật Bản là bao nhiêu?
383 người/km²
338 người/km²
342 người/km²
324 người/km²
Có những vùng đô thị nào lớn ở Nhật Bản?
Chỉ có Tokyo, chiếm 90% dân số
Nhiều đô thị nối liền tạo thành các vùng đô thị như Kanto - Chukyo - Kinki, chiếm 60% dân số
Không có vùng đô thị lớn, chỉ có các tiểu đô thị như Osaka, Kobe,...
Chỉ có một vùng đô thị ở miền Bắc
Nhật Bản có những nét văn hóa nào đặc sắc?
Không có văn hóa đặc sắc, chỉ tập trung vào nông nghiệp
Chỉ có văn hóa truyện tranh
Văn hóa đa dạng với bề dày lịch sử hào hùng, ẩm thực phong phú.
Văn hóa lâu đời với trà đạo, thư pháp, và đấu vật Sumo, trang phục Kimono, ẩm thực, di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh
Nhật Bản được coi là cường quốc kinh tế nhờ vào những yếu tố nào?
Chỉ dựa vào tài nguyên thiên nhiên, điều kiện thuận lợi về vị trí địa lí
Không có yếu tố nào cụ thể
Con người chăm chỉ, tinh thần tập thể, ý thức tự giác và kỉ luật trong công việc cùng với nền giáo dục phát triển
Dựa vào du lịch, văn hóa lâu đời cùng với phong cảnh hữu tình và văn hóa anime
Giáo dục ở Nhật Bản có đặc điểm gì nổi bật?
Chưa đến 50% người biết chữ, tỉ lệ bỏ học ở cấp phổ thông cao nhất ở châu Á
Rất phát triển, với xấp xỉ 100% người biết chữ, 50% học sinh phổ thông tiếp tục học lên đại học
Không được coi trọng
Chỉ có giáo dục nghề nghiệp, không đào tạo các kiến thức về đời sống, xã hội.
Tỉ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh tại Nhật Bản như thế nào?
Tỉ lệ cao
Tỉ lệ thấp
Tỉ lệ cao nhất thế giới
Tỉ lệ bình thường
Tuổi thọ trung bình của người dân Nhật Bản là bao nhiêu và nguyên nhân nào dẫn đến điều này?
Tuổi thọ thấp do điều kiện sống kém, thường xuyên ăn đồ sống và tiếp xúc với lượng khí thải từ các nhà máy công nghiệp
Tuổi thọ trung bình cao do mức sống cao: HDI và GNI cao, y tế phát triển với chế độ bảo hiểm y tế bắt buộc
Tuổi thọ không thay đổi, thuộc mức trung bình trên thế giới
Tuổi thọ chỉ phụ thuộc vào dinh dưỡng
Những yếu tố nào góp phần vào sự phát triển của y tế ở Nhật Bản?
Chế độ bảo hiểm y tế không bắt buộc
Không có yếu tố nào
Chế độ bảo hiểm y tế bắt buộc, mức sống cao và ý thức của người dân.
Chỉ phụ thuộc vào bác sĩ
Trung Quốc nằm ở khu vực nào trên bản đồ thế giới?
Đông Nam Á
Đông Á
Nam Á
Bắc Á
Diện tích của Trung Quốc là bao nhiêu?
10 triệu km²
7,2 triệu km²
9,6 triệu km²
8 triệu km²
Trung Quốc kéo dài từ vĩ độ và kinh độ nào?
10 độ Bắc đến 50 độ Bắc, 70 độ Đông đến 130 độ Đông
20 độ Bắc đến 53 độ Bắc, 73 độ Đông đến 135 độ Đông
13 độ Bắc đến 60 độ Bắc, 85 độ Đông đến 145 độ Đông
25 độ Bắc đến 55 độ Bắc, độ Đông 75 đến 130 độ Đông
Trung Quốc tiếp giáp với bao nhiêu quốc gia?
10 nước
12 nước
14 nước
16 nước
Đường biên giới đất liền của Trung Quốc dài bao nhiêu km?
Hơn 15.000 km
Hơn 21.000 km
Hơn 27.000 km
Hơn 33.000 km
Địa hình nào gây khó khăn cho giao thương ở vùng biên giới Trung Quốc?
Địa hình đồng bằng
Địa hình hồ
Địa hình trũng
Địa hình núi cao
Phía đông Trung Quốc giáp với những biển nào?
Biển Bắc
Biển Hoa Đông và Hoàng Hải
Biển Đỏ
Biển Thái Bình Dương
Biển phía đông Trung Quốc mở ra đại dương nào và có ý nghĩa gì?
Mở ra Ấn Độ Dương, tạo điều kiện phát triển kinh tế biển với các quốc gia châu Âu
Mở ra Đại Tây Dương, là cầu nối giữa Trung Quốc và thế giới
Mở ra Biển Bering
Mở ra Thái Bình Dương, tạo điều kiện phát triển kinh tế biển, giao lưu kinh tế - văn hóa - xã hội với Đông Á và Đông Nam Á.
Trung Quốc có hợp tác phát triển với những nước nào trong khu vực?
Các nước châu Âu
Các nước Đông Á như Hàn Quốc và Nhật Bản và các nước Đông Nam Á
Chỉ với các nước châu Mỹ
Không có hợp tác quốc tế
Địa hình của Trung Quốc có đặc điểm gì?
Địa hình bằng phẳng, gồm thung lũng, thảo nguyên, chủ yếu dùng cho chăn nuôi
Địa hình chủ yếu là đồi núi
Địa hình rất đa dạng, gồm đồng bằng, bồn địa, cao nguyên và núi cao
Địa hình chỉ có biển
Địa hình Trung Quốc có sự thay đổi như thế nào theo hướng đông tây?
Cao dần từ đông sang tây
Thấp dần từ đông sang tây
Chỉ cao ở miền Đông
Không có sự thay đổi
Đường kinh tuyến 105 độ Đông chia Trung Quốc thành mấy miền địa hình?
Một miền
Hai miền: miền Đông và miền Tây
Ba miền: miền Đông, miền Tây và miền Bắc
Bốn miền: miền Đông, miền Tây, miền Bắc và miền Nam
Miền Đông của Trung Quốc có những đặc điểm gì nổi bật?
Có đồng bằng châu thổ rộng lớn, gồm đồng bằng Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung và Hoa Nam với tổng diện tích 1 triệu km²; đất phù sa màu mỡ do được sông lớn bồi tụ, dân đông và nông nghiệp trù phú
Không có đất nông nghiệp, chỉ có thảo nguyên chăn nuôi: thảo nguyên Longli, Tân Cương, Alpine với diện tích chiếm 20% diện tích đất, tập trung lượng dân không quá đông
Chủ yếu là rừng núi, tập trung nhiều dân tộc thiểu số, không thuận tiện phát triển kinh tế và giao thương với khu vực biên giới do địa hình hiểm trở
Chỉ có bờ biển, tập trung đông đúc cư, thuận lợi đánh bắt thủy hải sản, phát triển du lịch biển, có nhiều cảng biển lớn và là cửa ngõ giao thương quan trọng của Trung Quốc.
Đặc điểm địa hình phía Đông Nam của Trung Quốc là gì?
Đồi núi thấp, thuận lợi cho trồng cây công nghiệp, cây ăn quả và chăn nuôi
Địa hình bằng phẳng, thuận lợi cho chăn nuôi cừu, bò.
Núi cao và hiểm trở, gây khó khăn trong việc di chuyển giữa các khu vực
Không có cây cối, hệ sinh thái thiếu sự đa dạng.
Miền Tây của Trung Quốc có địa hình như thế nào?
Địa hình đồng bằng
Địa hình hiểm trở với dãy núi (Himalaya), sơn nguyên (Tây Tạng) và bồn địa lớn (Tarim)
Địa hình chỉ có biển
Địa hình bằng phẳng
Đất đai ở miền Tây của Trung Quốc có đặc điểm gì?
Đất đai màu mỡ
Đất đai chủ yếu khô cằn, gồm đất hoang mạc và bán hoang mạc
Đất rất ẩm ướt
Không có đất nông nghiệp
Điều kiện đất đai ở miền Tây có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động sản xuất?
Thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, nhất là sản xuất những mặt hàng nông sản để xuất khẩu sang các nước Đông Á
Không ảnh hưởng gì
Không thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, nhưng lại phát triển nghề rừng và chăn nuôi gia súc nhờ vào đồng cỏ
Chỉ phát triển nghề rừng, nhất là khai thác gỗ. Tuy nhiên điều này đặt ra vấn đề về việc khai thác nguồn tài nhiên rừng hiệu quả Trung Quốc
Khí hậu chủ yếu của Trung Quốc là gì?
Phần lớn là khí hậu nhiệt đới, riêng phía nam có khí hậu ôn đới
Phần lớn là khí hậu cận nhiệt đới, riêng phía nam có khí hậu sa mạc
Phần lớn là khí hậu ôn đới, riêng phía nam có khí hậu cận nhiệt
Phần lớn là khí hậu sa mạc, riêng phía nam có khi hậu cận nhiệt
Khí hậu của Trung Quốc phân hóa theo những tiêu chí nào?
Theo chiều cao
Theo chiều đông - tây và phân hóa theo đai cao
Theo mùa
Không có sự phân hóa
Miền Đông Trung Quốc có đặc điểm khí hậu như thế nào?
Khí hậu gió mùa, lượng mưa từ 750 mm đến 2.000 mm, chủ yếu vào mùa hè, thay đôi theo chiều bắc - nam với phía bắc thấp hơn phía nam
Khí hậu gió mùa, lượng mưa từ 800 mm đến 2.050 mm, chủ yếu vào mùa đông, thay đôi theo chiều nam- bắc với phía bắc cao hơn phía nam
Khí hậu gió mùa, lượng mưa từ 750 mm đến 2.000 mm, chủ yếu vào mùa hè, thay đôi theo chiều đông- tây với phía đông thấp hơn phía tây
Khí hậu gió mùa, lượng mưa từ 500 mm đến 1.750 mm, chủ yếu vào mùa hè, thay đôi theo chiều tây - đông với phía đông thấp hơn phía tây
Khí hậu miền Tây Trung Quốc có đặc điểm gì?
Khí hậu cận nhiệt đới, lượng mưa tương đối nhiều, chênh lệch nhiệt độ, lượng mưa giữa ngày và đêm, giữa các mùa không đáng kể
Khí hậu ôn đới
Khí hậu lục địa khắc nghiệt, lượng mưa ít (có nơi dưới 100 mm/năm), nhiệt độ chênh lệch giữa ngày và đêm, giữa các mùa khá lớn
Khí hậu nhiệt đới
Có những loại khí hậu nào hình thành trên các sơn nguyên và núi cao ở Trung Quốc?
Khí hậu sa mạc, hình thành trên đồng bằng trũng, không thuận lợi cho sản xuất và sinh hoạt, phân bố ít dân cư
Khí hậu núi cao, hình thành trên sơn nguyên và núi cao từ 2.000 - 3.000 m, với mùa đông rất lạnh và băng tuyết bao phủ, còn mùa hạ thì mát và thời tiết thay đổi.
Khí hậu ôn đới, mùa hạ rất nóng còn mùa đông rất lạnh
Khí hậu cận nhiệt đới
Khí hậu ở miền Đông so với miền Tây có những thuận lợi gì?
Khí hậu miền Đông ôn hòa hơn, thuận lợi cho sinh hoạt và sản xuất
Khí hậu miền Tây tốt hơn
Khí hậu miền Đông lạnh hơn
Không có sự khác biệt
Sông lớn của Trung Quốc bắt nguồn từ đâu và chảy ra biển nào?
Bắt nguồn từ đồng bằng và chảy ra biển
Bắt nguồn từ núi phía tây và chảy ra biển phía đông
Chỉ có một con sông
Không có sông lớn
Sông ở miền Tây Trung Quốc có giá trị gì?
Giá trị thủy điện
Không có giá trị
Chỉ dùng để tưới tiêu
Chỉ phục vụ cho giao thông
Giá trị của sông ở miền Đông Trung Quốc là gì?
Có giá trị thủy lợi, cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp và phát triển giao thông, nuôi trồng và đánh bắt thủy sản
Chỉ phục vụ cho du lịch
Chỉ dùng để đánh bắt thủy sản
Không có giá trị
Có những hồ tự nhiên nào nổi bật ở Trung Quốc và giá trị của chúng là gì?
Chỉ có một hồ
Hồ nhân tạo
Không có hồ tự nhiên
Nhiều hồ tự nhiên nổi bật như hồ Động Đình (Hồ Nam) và Thái Hồ (Giang Tô), tạo cảnh đẹp và có giá trị thủy lợi cũng như phát triển du lịch địa phương.
Hồ Động Đình và Thái Hồ có vai trò gì trong phát triển địa phương?
Không có vai trò
Phát triển thủy lợi và du lịch địa phương, tạo cảnh quan thiên nhiên đẹp mắt
Chỉ phát triển cho nghề cá
Chỉ phục vụ cho sinh hoạt
Tài nguyên rừng của Trung Quốc có đặc điểm gì?
Tài nguyên rừng ở Trung Quốc rất đa dạng, với nhiều động, thực vật quý hiếm
Tài nguyên rừng chủ yếu là rừng trồng
Tài nguyên rừng không phong phú
Tài nguyên rừng chỉ có ở miền Bắc
Thảm thực vật của Trung Quốc phân hóa như thế nào?
Phân hóa theo chiều bắc - nam và đông - tây, từ rừng cận nhiệt đới ẩm ở phía nam đến rừng lá rộng và rừng lá kim ở phía bắc. Ở phía tây có thảo nguyên, hoang mạc và bán hoang mạc.
Chỉ có rừng lá kim ở phía Bắc, từ rừng cận nhiệt đới ẩm ở phía bắc đến rừng lá rộng và rừng lá kim ở phía nam. Ở phía đông có thảo nguyên, hoang mạc và bán hoang mạc.
Không có sự phân hóa
Phân hóa chỉ theo chiều đông - tây
Diện tích rừng ở Trung Quốc có xu hướng như thế nào trong những năm gần đây?
Tăng do việc trồng và bảo vệ rừng được coi trọng
Giảm do khai thác không hợp lí
Không thay đổi
Giảm do ô nhiễm
Các loại rừng nào có thể tìm thấy ở miền Bắc và miền Nam của Trung Quốc?
Rừng cận nhiệt đới ẩm và rừng lá rộng
Rừng lá rộng và rừng lá kim ở miền Bắc, rừng cận nhiệt đới ẩm ở miền Nam
Chỉ có rừng lá kim
Rừng chỉ có ở miền Tây
Tại sao việc trồng và bảo vệ rừng lại quan trọng ở Trung Quốc?
Để tăng diện tích rừng và bảo vệ đa dạng sinh học, cải thiện môi trường sống
Không quan trọng
Chỉ để phục vụ cho du lịch
Để khai thác gỗ
rữ lượng khoáng sản của Trung Quốc có đặc điểm gì nổi bật?
Trữ lượng khoáng sản thấp
Trữ lượng khoáng sản hàng đầu và có giá trị lớn trong công nghiệp, gồm than, dầu mỏ, khí tự nhiên và quảng sặt
Chỉ có một loại khoáng sản như kim cương, photphat, đá vôi, quặng sắt, khí tự nhiên
Không có khoáng sản phi kim loại
Trữ lượng quặng sắt của Trung Quốc là bao nhiêu
Khoảng 3 tỉ tấn
Khoảng 4 tỉ tấn
Khoảng 5 tỉ tấn
Khoảng 6 tỉ tấn
Ngoài than và dầu mỏ, Trung Quốc còn có những loại khoáng sản nào khác?
Chỉ có đồng, vàng, thép
Nhiều mỏ kim loại màu phong phú như đồng, chì, kẽm, bô-xít, thiếc, von-phram
Chỉ có khoáng sản phi kim loại
Không có khoáng sản khác
Trung Quốc có những loại khoáng sản phi kim loại nào?
Mỏ muối kali, photphat, graphit, nhiều vùng núi đá vôi
Chỉ có graphit
Không có khoáng sản phi kim loại
Chỉ có đá vôi
Vùng biển của Trung Quốc có đặc điểm gì?
Vùng biển hẹp
Vùng biển rộng, mở ra Thái Bình Dương
Vùng biển rộng, mở ra Ấn Độ Dương
Chỉ có một bờ biển
Tài nguyên sinh vật biển của Trung Quốc phong phú ra sao?
Rất phong phú với trên 20.000 loài và nhiều ngư trường rộng lớn
Không có tài nguyên biển, ngư trường có quy mô vừa phải
Chỉ có một số loài
Tài nguyên biển đang cạn kiệt
Có những lợi thế gì dọc bờ biển Trung Quốc?
Không có lợi thế nào
Chỉ có các bãi biển, nhưng việc khai thác tiềm năng vẫn chưa được chú trọng
Dọc bờ biển có nhiều vịnh có thể xây dựng hải cảng, thuận lợi cho phát triển giao thông vận tải biển
Bờ biển thấp và không ổn định, thường có thiên tai, gây thiệt hại cho ngư dân
Trung Quốc có tiềm năng gì về dầu mỏ và khí tự nhiên trong vùng biển?
Không có tiềm năng
Có nhiều tiềm năng về dầu mỏ và khí tự nhiên
Tiềm năng thấp
Chỉ có khí tự nhiên
Dân số của Trung Quốc năm 2020 là bao nhiêu?
1,24 tỉ người
1,43 tỉ người
1,53 tỉ người
1,84 tỉ người
Tỉ lệ gia tăng dân số của Trung Quốc là bao nhiêu và nguyên nhân nào dẫn đến điều này?
0,5%, do chính sách tự do, điều này ảnh hưởng cơ cấu dân số theo độ tuổi
0,39%, do chính sách dân số, điều này ảnh hưởng cơ cấu dân số theo giới tính
1%, do tăng trưởng kinh tế, điều này ảnh hưởng cơ cấu dân số theo tầng lớp
0,1%, do giảm sinh, điều này ảnh hưởng cơ cấu dân số theo giới tính
Mật độ dân số của Trung Quốc hiện tại là bao nhiêu?
250 người/km
200 người/km²
150 người/km²
100 người/km²
Sự phân bố dân cư giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc như thế nào?
Miền Đông chiếm 70% dân số
Miền Tây đông dân hơn , có nhiều tiềm năng phát triển kinh tế
Miền Đông chiếm ½ diện tích lãnh thổ nhưng tập trung 90% dân cư, miền Tây thưa dân, có nơi dưới 10 người/km2
Phân bố đồng đều
Sự phân bố dân cư ảnh hưởng đến những vấn đề gì ở Trung Quốc?
Không có ảnh hưởng
Ảnh hưởng đến nông nghiệp, chăn nuôi, đánh bắt thủy hải sản
Chỉ ảnh hưởng đến môi trường, tài nguyên biển
Ảnh hưởng đến khai thác tài nguyên, sử dụng lao động, việc làm, cơ sở hạ tầng và môi trường
Trung Quốc có bao nhiêu dân tộc và dân tộc nào chiếm đa số?
54 dân tộc, dân tộc Kinh chiếm trên 80%
. 56 dân tộc, dân tộc Hán chiếm trên 90%
58 dân tộc, dân tộc Mãn chiếm đa số
60 dân tộc, dân tộc Hồi chiếm trên 70%
Các dân tộc ít người (Mãn, Hồi, Duy Ngô Nhĩ, Mông Cổ) sống ở đâu và có vai trò gì?
Sống ở thành phố lớn, góp phần phát triển kinh tế
Sống ở núi và biên giới, góp phần đa dạng hóa văn hóa và phát triển du lịch
Sống ở nông thôn, không có vai trò
Sống ở miền Tây, không có ảnh hưởng
Tỉ lệ dân thành thị ở Trung Quốc có xu hướng như thế nào?
Tỉ lệ dân thành thị giảm dần
Tỉ lệ dân thành thị ổn định, với 40 thành phố trên 4 triệu dân
Tỉ lệ dân thành thị tăng nhanh, với 41 thành phố có trên 3 triệu dân
Tỉ lệ dân thành thị chỉ tăng ở miền Bắc
Hai thành phố đông dân nhất của Trung Quốc là những thành phố nào?
Thượng Hải (gần 27 triệu dân) và Bắc Kinh (gần 20 triệu dân)
Thượng Hải (trên 27 triệu dân) và Bắc Kinh (trên 20 triệu dân)
Thượng Hải (trên 27 triệu dân) và Thâm Quyến (gần 18 triệu dân)
Bắc Kinh (trên 20 triệu dân) và Thiên Tân (gần 14 triệu dân)
Văn hóa của Trung Quốc có đặc điểm gì nổi bật?
Văn hóa Trung Quốc mới phát triển
Văn hóa chỉ tập trung vào ẩm thực
Văn hóa Trung Quốc lâu đời và phát triển rực rỡ, với nhiều di sản được UNESCO công nhận
Không có di sản văn hóa nổi bật
Giáo dục ở Trung Quốc có sự đầu tư như thế nào?
Giáo dục không được đầu tư
Chỉ tập trung vào giáo dục đại học
Giáo dục chỉ dành cho thành phố lớn
Giáo dục được đầu tư phát triển mạnh mẽ, với tỉ lệ người biết chữ từ 15 tuổi trở lên đạt trên 96%
Người lao động ở Trung Quốc được nâng cao tay nghề ra sao?
Người lao động không được đào tạo, năng suất thấp, kìm hãm sự phát triển kinh tế.
Chỉ có lao động tay nghề thấp, không được đào tạo bài bản
Không có sự nâng cao tay nghề, ưa chuộng nghề truyền thống
Người lao động được nâng cao tay nghề và trình độ khoa học - kỹ thuật để phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập thế giới, điều này là nhờ sự chú trọng phát triển khoa học - công nghệ và cải cách tiền lương
Chất lượng cuộc sống ở Trung Quốc được nâng cao như thế nào?
Chất lượng cuộc sống không thay đổi
Chất lượng cuộc sống chỉ cao ở thành phố lớn
Chất lượng cuộc sống được nâng cao với chỉ số HDI và GNI đạt mức cao
Không có chỉ số nào liên quan
Chính sách công nghiệp hóa nông thôn có tác động gì đến xã hội?
Không có tác động nào đáng kể
Tác động tiêu cực đến nông nghiệp, làm giảm doanh thu, vốn đầu tư nước ngoài
. Chỉ ảnh hưởng đến miền Bắc, nơi có nhiều dân tộc thiểu số cư trú
Chính sách công nghiệp hóa nông thôn đã thay đổi bộ mặt làng xã, xây dựng nông thôn mới, làm phong phú thị trường hàng hóa và phát triển xã hội
Những di sản nào của Trung Quốc được UNESCO công nhận?
Không có di sản nào
Nhiều di sản văn hóa và tự nhiên được UNESCO công nhận: Cung điện Mùa hè, Đền thờ của trời, Tranh khắc trên đá Dazu, Núi Vũ Di
Nhiều di sản văn hóa và tự nhiên được UNESCO công nhận: Phật Quốc Tự và Thạch Quật Âm, Điện Thờ Jongmyo, Pháo đài Hwaseong ở Suwon,...
Nhiều di sản văn hóa và tự nhiên được UNESCO công nhận: Đền Seiganto-ji, Thành Himeji, Mộ cổ Mozu-Furuichi
Năm nào CHND Trung Hoa được thành lập và những chính sách đầu tiên được áp dụng là gì?
1949, bắt đầu chiến lược cải cách ruộng đất, cải tạo công thương và quốc hữu hóa tư liệu sản xuất
1950, chỉ có cải cách nông nghiệp, cải cách tiền lương, xây dựng thị trường xã hội chủ nghĩa
1945, không có chính sách cụ thể
1955, chỉ tập trung vào công nghiệp, nhất là các ngành công nghiệp nhẹ, nông nghiệp và chăn nuôi vẫn được tập trung phát triển
Cuối thập niên 70 thế kỷ XX, Trung Quốc đã tiến hành cải cách gì?
Chính sách 4 hiện đại hóa: công nghiệp, nông nghiệp, khoa học - kỹ thuật, và quốc phòng
Chỉ cải cách nông nghiệp
Cải cách chỉ ở miền Đông
Không có cải cách nào
Các biện pháp nào được áp dụng trong cải cách kinh tế ở Trung Quốc?
Chỉ tăng cường vốn và phát triển dịch vụ kinh tế
Tập trung phát triển cơ sở hạ tầng hiện đại, tiên tiến
Chỉ tập trung vào xuất khẩu các mặt hàng nông sản truyền thống
Vận hành nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tăng cường vốn, mở rộng quyền tự chủ cho doanh nghiệp, đẩy mạnh khoa học - kỹ thuật, phát triển dịch vụ kinh tế
Kết quả của các cải cách kinh tế ở Trung Quốc là gì?
Quy mô GDP giảm
Quy mô GDP tăng nhanh và liên tục, đạt 14.688 tỷ USD, đứng thứ hai sau Hoa Kỳ, cơ cấu GDP chuyển dịch theo hướng hiện đại
Không có sự thay đổi nào
GDP chỉ tăng ở miền Bắc
Trung Quốc hiện nay có vị thế như thế nào trong việc thu hút FDI?
Là một trong những nước thu hút FDI hàng đầu thế giới
Không thu hút được FDI
Chỉ thu hút FDI từ châu Âu
Không quan tâm đến FDI
Kinh tế Trung Quốc được mô tả như thế nào trong bối cảnh toàn cầu?
Kinh tế Trung Quốc chỉ phát triển trong nước
Chỉ phát triển trong lĩnh vực nông nghiệp
Không có vị thế trên thế giới
Trung Quốc đã trở thành một cường quốc về kinh tế, vị thế tăng trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, khoa học - công nghệ, văn hóa, đối ngoại - quốc phòng
Ngành công nghiệp Nhật Bản tập trung ở đâu?
Trên đảo Hokkaido
Ven biển, chủ yếu trên đảo Honshu
Ở miền núi
Ở các thành phố nhỏ
Các trung tâm công nghiệp quy mô lớn của Nhật Bản là gì?
Tokyo, Yokohama, Nagoya, Osaka, và Kobe
Chỉ có Tokyo
Osaka và Nagoya
Hokkaido và Okinawa
Các loại cây nào khác cũng được trồng ở phía nam Nhật Bản?
Chỉ có lúa gạo
Ngô và khoai tây
Lúa gạo, chè, đậu tương và rau quả
Chè và cà phê
Tỉ trọng của ngành chăn nuôi trong nông nghiệp Nhật Bản có xu hướng như thế nào?
Tỉ trọng giảm do không phát triển
Không thay đổi
Tỉ trọng giảm dần theo thời gian
Tỉ trọng tăng do được chú trọng phát triển
Sông lớn của Trung Quốc bắt nguồn từ đâu và chảy ra biển nào?
Hoàng Hà, Trường Giang, Tây Giang, và nhiều sông khác
Chỉ có Trường Giang
Sông Hồng và sông Mê Kông
Hoàng Hà và sông Đà
Về ngành công nghiệp chế tạo, Nhật Bản tập trung phát triển gì?
Ngành công nghệ và kỹ thuật
Ngành sản xuất thực phẩm
Ngành dệt may
Ngành xây dựng
Về sản xuất ô tô, ngành này chiếm bao nhiêu phần trăm lao động?
5%
8%
10%
12%
Nhật Bản sản xuất bao nhiêu ô tô và chiếm mấy phần trăm lượng xe toàn cầu?
5 triệu ô tô, chiếm 5% xe toàn cầu
8 triệu ô tô, chiếm 10% xe toàn cầu
10 triệu ô tô, chiếm 15% xe toàn cầu
7 triệu ô tô, chiếm 8% xe toàn cầu
Trong ngành công nghiệp sản xuất robot, Nhật Bản áp dụng công nghệ gì và áp dụng như thế nào?
Sử dụng công nghệ lạc hậu
Chỉ sản xuất robot đơn giản
Áp dụng công nghệ hiện đại: rô-bốt thông minh, ứng dụng AI hỗ trợ sản xuất
Không áp dụng công nghệ mới
Thị trường xuất khẩu của Nhật Bản là?
Châu Mỹ
Châu Âu
Châu Phi
Trung Quốc, Hoa Kỳ, EU, Hàn Quốc, Thái Lan
Thị trường nhập khẩu của Nhật Bản là?
Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Australia, Saudi Arabia, Thái Lan
Chỉ có Hàn Quốc và Thái Lan
Châu Âu và Bắc Mỹ
Châu Á và châu Phi
Những quốc gia châu Á nào thường xuyên du lịch Nhật Bản?
Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan, Philippines
Chỉ có Trung Quốc
Các nước châu Âu
Chỉ có Hàn Quốc và Thái Lan
Giáo dục của Nhật Bản được đánh giá như thế nào?
Hàng đầu thế giới
Hàng đầu
Kém phát triển
Chỉ tốt ở thành phố lớn
