wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP KIỂM TRA CUỐI KỲ MÔN ĐỊA LÝ 11

Total questions: 182

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

Sự kiện nào đã tàn phá kinh tế Nhật Bản?


a)

 Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008


b)

Thế chiến thứ 2

c)

Khủng hoảng dầu mỏ năm 1973


d)

Cuộc khủng hoảng bất động sản


2.

Giai đoạn 1952 - 1973 của Nhật Bản được gọi là gì?


a)

Giai đoạn suy thoái

b)

Thời kỳ phục hồi và tăng trưởng

c)

Giai đoạn ổn định

d)

Thời kỳ cải cách

3.

Những nguyên nhân khiến Nhật Bản phục hồi và tăng trưởng trong giai đoạn 1952 - 1973 là gì?

a)
  • Phát huy nguồn nhân lực lành nghề, trình độ cao và tận tụy.

b)
  • Chú trọng hiện đại hóa công nghiệp, ứng dụng khoa học - kỹ thuật.

c)
  • Duy trì kinh tế hai tầng, gồm công ty lớn có công nghệ tiên tiến và công ty nhỏ truyền thống.

d)
  • Mở rộng thị trường trong nước và đầu tư nước ngoài, sử dụng hiệu quả vốn.

e)

Tăng cường xuất khẩu nông sản, sử dụng công nghệ truyền thống, hạn chế đầu tư nước ngoài

4.

Khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 đã ảnh hưởng như thế nào đến kinh tế Nhật Bản?

a)


Tăng trưởng mạnh mẽ


b)

Gây ra suy thoái kinh tế, dẫn đến tăng trưởng chậm


c)

Không có ảnh hưởng

d)

Kích thích phát triển công nghiệp

5.

Nhật Bản đã làm gì để hồi phục kinh tế - tăng trưởng 4,8% trong giai đoạn 1980 đến 1989 -  sau khủng hoảng dầu mỏ?

a)

Tăng cường nhập khẩu những mặt hàng nông sản

b)

Thực hiện chính sách kịp thời: hồi phục và đạt mức tăng trưởng 4,8% trong giai đoạn 1980 - 1989.

c)

 Cắt giảm chi tiêu công, sa thải những lao động thiếu chuyên môn

d)

Thực hiện chính sách bảo hộ

6.

Tình hình kinh tế Nhật Bản sau năm 1990 như thế nào?


a)

Tăng trưởng ổn định và ở mức cao nhất

b)

Tăng trưởng không ổn định và ở mức thấp nhất

c)

 Phát triển mạnh mẽ

d)

Giảm sút nghiêm trọng


7.

Từ năm 2010 đến nay, Nhật Bản đã thực hiện những chính sách gì để phục hồi kinh tế?

a)

 Cải cách giáo dục, giảm tỉ lệ bỏ học ở học sinh cấp phổ thông, tăng tỉ lệ người biết chữ


b)

 Các chương trình phục hồi, chính sách cải cách tiền tệ và tài chính, cơ cấu kinh tế.


c)

Giảm thuế doanh nghiệp


d)

Tăng cường xuất khẩu nông sản


8.

Quy mô kinh tế của Nhật Bản hiện nay là bao nhiêu?

a)

Trên 6000 tỉ USD, sau Hoa Kỳ và Trung Quốc


b)

Trên 5000 tỉ USD, sau Hoa Kỳ và Trung Quốc

c)

Trên 4000 tỉ USD, sau Nga và Đức

d)

 Trên 3000 tỉ USD, chỉ đứng sau Hoa Kỳ


9.

Nhật Bản chiếm bao nhiêu phần trăm GDP toàn cầu?


a)

 8%


b)

 4%


c)

6%

d)

 10%

10.

 Cơ cấu kinh tế của Nhật Bản hiện nay bao gồm những ngành nào?

a)

Dịch vụ, công nghiệp, nông lâm thủy sản

b)

 Công nghiệp, thương mại, xây dựng


c)

Dịch vụ, dầu khí, nông nghiệp


d)

Dịch vụ, công nghiệp, xây dựng, nông lâm thủy sản, thuế


11.

Ngành nào trong cơ cấu kinh tế của Nhật Bản là quan trọng nhất?


a)

 Ngành dịch vụ

b)

Ngành nông nghiệp

c)

 Ngành công nghiệp


d)

 Ngành xây dựng


12.

Có sự chuyển dịch nào trong cơ cấu kinh tế của Nhật Bản không?


a)

Có chuyển dịch nhưng không đáng kể

b)

Có chuyển dịch lớn

c)

 Chuyển dịch theo hướng nông nghiệp

d)

 Chuyển dịch theo hướng dịch vụ

13.

Thứ tự tỉ trọng của các ngành trong cơ cấu kinh tế Nhật Bản như thế nào?


a)

Công nghiệp, xây dựng, dịch vụ


b)

Dịch vụ, nông lâm thủy sản, công nghiệp

c)

Xây dựng, dịch vụ, nông lâm thủy sản

d)

Dịch vụ, công nghiệp, xây dựng, nông lâm thủy sản và thuế.


14.

 Ngành công nghiệp của Nhật Bản phụ thuộc vào điều gì?


a)

 Nguồn nhân lực nội địa


b)

 Nguyên, nhiên liệu nhập khẩu


c)

 Tài nguyên thiên nhiên


d)

Khoa học công nghệ nội địa


15.

Ngành công nghiệp Nhật Bản có đặc điểm gì nổi bật về lao động?

a)

Lao động trình độ thấp, chủ yếu là lao động trẻ

b)

Lao động ít kinh nghiệm

c)

Lao động trình độ cao, công nghệ hiện đại, thị trường tiêu thụ lớn


d)

Lao động không được đào tạo

16.

 Ngành công nghiệp Nhật Bản góp bao nhiêu phần trăm vào GDP?


a)

35%


b)

 32%


c)

25%


d)

29%


17.

Ngành công nghiệp Nhật Bản sử dụng bao nhiêu phần trăm lao động trong nước?


a)

 20%

b)

25%

c)

30%


d)

35%


18.

Ngành chế tạo ở Nhật Bản giữ vị trí như thế nào trong nền kinh tế?


a)

Quan trọng, chiếm 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu


b)

Quan trọng nhất, chiếm 50% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu

c)

Quan trọng, chiếm 30% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu


d)

Ít quan trọng, chiếm 20% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu


19.

Những sản phẩm nào chủ yếu được sản xuất trong ngành chế tạo của Nhật Bản?


a)

Điện thoại di động, máy tính


b)

Thiết bị y tế, hàng tiêu dùng

c)

Ô tô, robot, chất bán dẫn, dụng cụ quang học, hóa dược phẩm

d)

Thực phẩm, hóa chất

20.

Sản xuất ô tô đóng góp bao nhiêu phần trăm vào giá trị xuất khẩu của Nhật Bản?

a)

15%


b)

20%


c)

 25%


d)

 25%


21.

 Nhật Bản đứng thứ mấy thế giới về sản xuất ô tô?


a)

Thứ 2


b)

Thứ 3

c)

Thứ 4


d)

Thứ 5


22.

Hãng nào đang hướng đến sản xuất xe chạy bằng điện và công nghệ lái tự động?

a)

Mitsubishi và Isuzu

b)

Subaru và Suzuki


c)

Toyota và Honda


d)

Nissan và Mazda


23.

Ngành sản xuất robot của Nhật Bản chiếm bao nhiêu phần trăm robot xuất khẩu toàn cầu?


a)

50%


b)

55%


c)

60%


d)

 65%


24.

Một sản phẩm nổi bật trong ngành sản xuất robot là gì?


a)

 Người máy Asimo


b)

 Robot dọn dẹp

c)

Robot công nghiệp Alishan

d)

 Robot điều khiển từ xa

25.

Ngành điện tử tin học của Nhật Bản phát triển như thế nào?


a)

 Chỉ sản xuất ti vi, máy quay phim


b)

Phát triển với các sản phẩm điện tử tiêu dùng: ti vi, máy quay phim,máy tính, vi mạch, chất bán dẫn


c)

Chỉ sản xuất máy tính, vi mạch, chất bán dẫn

d)

Phát triển nhưng không đáng kể

26.

Một số công ty lớn trong ngành điện tử tin học của Nhật Bản là gì?


a)

Intel, Microsoft, Apple, BPhone

b)

Samsung, LG, Hyundai

c)

Hitachi, Toshiba, Sony, Mitsubishi, Electric, Canon, Casio

d)

Huawei, ZTE, Lenovo

27.

Ngành nông nghiệp của Nhật Bản chiếm bao nhiêu phần trăm GDP?


a)

 1%


b)

2%


c)

3%


d)

4%


28.

Ngành nông nghiệp Nhật Bản sử dụng bao nhiêu phần trăm lao động?


a)

Hơn 3%


b)

 2%

c)

1%

d)

Hơn 5%

29.

Hình thức trang trại chủ yếu ở Nhật Bản là gì?


a)

 Trang trại quy mô vừa nhỏ do diện tích đất hạn chế


b)

Trang trại lớn do được chính phủ khuyến khích


c)

Trang trại gia đình lớn do Nhật Bản có truyền thống gia đình.

d)

 Trang trại công nghiệp do công nghiệp chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu GDP


30.

Ngành nông nghiệp Nhật Bản phát triển theo hướng nào?


a)

Tăng cường lao động thủ công

b)

Tự nhiên, truyền thống

c)

Nhập khẩu thực phẩm

d)

Công nghệ cao, giảm tối đa lao động


31.

Ngành trồng trọt chiếm bao nhiêu phần trăm sản lượng nông nghiệp?


a)

 70%


b)

60%

c)

 63%

d)

65%


32.

 Các loại cây trồng chủ yếu ở Nhật Bản là gì?


a)

 Mía, lúa gạo, ngô, lúa mì


b)

 Lúa gạo, lúa mì, đậu tương, củ cải đường

c)

 Lúa gạo, khoai tây, cà chua, cà phê


d)

Lúa gạo, cà phê, chè, cây cao su

33.

Lúa gạo chiếm bao nhiêu phần trăm diện tích trồng trọt và tập trung ở đâu?


a)

30% tại Hokkaido


b)

47% tại Kyushu

c)

 36% tại Honshu

d)

 52% tại Shikoku

34.

 Lúa mì, củ cải đường và đậu tương tập trung ở đâu?


a)

Honshu

b)

Shikoku

c)

Kyushu

d)

Hokkaido

35.

 Ngành chăn nuôi áp dụng công nghệ như thế nào?


a)

 Không áp dụng công nghệ vì tốn kém


b)

Chỉ sử dụng công nghệ truyền thống vì người Nhật không thích sự đổi mới

c)

Sử dụng công nghệ lạc hậu vì Nhật Bản không chú trọng phát triển chăn nuôi

d)

Áp dụng để tạo ra sản phẩm giá trị cao như bò sữa và bò thịt


36.

Ngành thủy sản của Nhật Bản có đặc điểm gì?


a)

Chỉ tập trung vào xuất khẩu

b)

Phát triển lâu đời và quan trọng trong đời sống người dân


c)

Không quan trọng trong đời sống người dân


d)

Chỉ phát triển gần bờ

37.

Sản lượng khai thác thủy sản hàng năm của Nhật Bản là bao nhiêu?


a)

Hơn 5 triệu tấn, có xu hướng tăng nhanh

b)

 Hơn 2 triệu tấn, có xu hướng giữ nguyên

c)

Hơn 3 triệu tấn, có xu hướng giảm

d)

Hơn 4 triệu tấn, có xu hướng thay đổi

38.

Những loại cá, hải sản nào chủ yếu được khai thác ở Nhật Bản?


a)

Cá basa, cá hồi, cá ngừ, cá cơm, mực

b)


Cá hồi, cá ngừ, cá chép, cá rô, tôm


c)

Cá trích, cá mòi, cá ngừ, cá kiếm, bạch tuộc


d)

Cá ngừ, cá thu, cá tuyết, cá mòi, mực

39.


Những khó khăn nào mà ngành thủy sản đang đối mặt?


a)

Tăng trưởng sản lượng

b)

Thiếu lao động và cạn kiệt thủy sản

c)

Tăng năng suất

d)

Giảm nhu cầu tiêu thụ


40.

Ngành lâm nghiệp ở Nhật Bản không phát triển

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Diện tích rừng ở Nhật Bản là bao nhiêu và đặc điểm của nó như thế nào?


a)

25 triệu ha, rừng ổn định, 40% là rừng rồng, trữ lượng gỗ đang tăng


b)

 15 triệu ha, rừng nhiệt đới, 40% là rừng lá kim, trữ lượng gỗ đang giảm mạnh

c)

 30 triệu ha, rừng cận nhiệt, 30% là rừng lá rộng, trữ lượng gỗ giữ nguyên


d)

 35 triệu ha, rừng nhân tạo, 30% là đất trống, không có gỗ

42.

 Hoạt động nào trong ngành lâm nghiệp đang tăng nhanh, đáp ứng nhu cầu gỗ?

a)

 Khai thác và chế biến gỗ


b)

Trồng rừng tự nhiên

c)

Xuất khẩu gỗ

d)

Nhập khẩu gỗ

43.

Ngành dịch vụ của Nhật Bản chiếm bao nhiêu phần trăm GDP?


a)

 60%


b)

65%


c)

70%


d)

75%


44.

Ngành dịch vụ của Nhật Bản sử dụng bao nhiêu phần trăm lao động?

a)

62%


b)

68%


c)

72%


d)

78%


45.

Những ngành chính nào thuộc lĩnh vực dịch vụ ở Nhật Bản?


a)

Thương mại, nông nghiệp, y tế

b)

Thương mại, giao thông vận tải, du lịch, tài chính - ngân hàng


c)

Du lịch, nông nghiệp, xây dựng


d)

Y tế, giáo dục, thương mại

46.

Tại sao thị trường nội địa Nhật Bản lại lớn?


a)

Dân số ít nên thị trường không sôi động


b)

Dân số đông và thu nhập cao nên có nhiều cửa hàng truyền thống và tiện lợi


c)

 Nhu cầu xuất khẩu cao nên đẩy mạnh sản xuất trong nước


d)

Thiếu sản phẩm trong nước nên nhập khẩu từ các nước khác


47.

 Ngành ngoại thương của Nhật Bản đứng thứ mấy thế giới về xuất và nhập khẩu?

a)

Thứ 2 và thứ 3


b)

Thứ 3 và thứ 2


c)

 Thứ 4 và thứ 5


d)

Thứ 5 và thứ 4


48.

Tổng giá trị xuất - nhập khẩu của Nhật Bản là bao nhiêu?

a)

Hơn 1000 tỉ USD

b)

Hơn 1500 tỉ USD

c)

Hơn 2000 tỉ USD

d)

Hơn 2500 tỉ USD

49.

 Nhật Bản xuất khẩu những mặt hàng gì chủ yếu sang các quốc gia khác?

a)

Máy móc và thiết bị y tế

b)

Thực phẩm và trang phục

c)

Vật liệu xây dựng, cát, công cụ xây dựng, máy móc chuyên dụng


d)

 Động cơ, linh kiện ô tô, hóa chất, sản phẩm và linh kiện điện tử - điện thoại, máy móc, thiết bị cơ khí, tàu biển


50.

Nhật Bản nhập khẩu những mặt hàng gì chủ yếu từ các quốc gia khác?

a)

Nhiên liệu (dầu mỏ, khí tự nhiên, than) thực phẩm, hóa chất, hàng dệt may, nguyên liệu thô


b)

 Thực phẩm và hàng dệt may, hóa chất, động cơ ô tô


c)

Thiết bị điện tử, dược phẩm, linh kiện điện tử


d)

Máy móc công nghiệp, công cụ chuyên dụng, thực phẩm.

51.

Ngành giao thông vận tải ở Nhật Bản phát triển như thế nào?

a)

Phát triển chậm, áp dụng công nghệ truyền thống thiếu năng suất

b)

Phát triển nhanh, chất lượng tốt, áp dụng công nghệ hiện đại


c)

Không phát triển, chỉ phát triển lâm nghiệp và đánh bắt hải sản


d)

Chỉ phát triển ở nông thôn nên không thu hút được nguồn vốn đầu tư nước ngoài


52.

Đường sắt chiếm bao nhiêu phần trăm phương tiện vận tải khách nội địa ở Nhật Bản?


a)

70%


b)

75%


c)

80%


d)

85%

53.

Tàu cao tốc Shinkansen có đặc điểm gì nổi bật?


a)

Tàu có tốc độ thấp và phục vụ nông thôn

b)

Tàu cao tốc Shinkansen có tốc độ cao và kết nối các thành phố lớn


c)

Tàu chạy chủ yếu trên đường bộ

d)

Tàu chỉ phục vụ khu vực miền Bắc

54.

Đường bộ có vai trò như thế nào trong vận tải nội địa?


a)

Đường bộ quan trọng trong vận tải nội địa, chiếm 90% khối lượng vận tải, với hơn 1,2 triệu km đường bộ


b)

 Đường bộ không quan trọng nên chỉ được xây dựng dưới 0,5 km khắp quốc gia


c)

Đường bộ chỉ chiếm 50% khối lượng vận tải, kìm hãm sự tăng trưởng của nền kinh tế Nhật Bản

d)

 Đường bộ chỉ phục vụ cho du lịch


55.

Cảng nào là cảng lớn ở Nhật Bản phục vụ vận tải quốc tế?


a)

Cảng Nagoya, Osaka


b)

Cảng nhỏ ở miền Nam, một số ở miền Bắc


c)

 Cảng lớn nhất là Osaka và Tokyo


d)

Các cảng lớn bao gồm Kobe, Nagoya, Yokohama, Osaka và Tokyo

56.

Sân bay nào ở Nhật Bản phục vụ du lịch quốc tế?


a)

 Sân bay nội địa không phục vụ quốc tế

b)

 Chỉ có sân bay Tokyo

c)

 Sân bay Haneda, Osaka, Narita, Chubu và Kansai


d)

Chỉ có sân bay ở Hokkaido

57.

Ngành du lịch ở Nhật Bản phát triển nhờ vào những yếu tố nào?


a)

Chỉ có cảnh đẹp tự nhiên


b)

Chỉ phát triển vào mùa hè

c)

Ngành du lịch phát triển nhờ có cảnh đẹp, công trình kiến trúc độc đáo và lịch sử văn hóa lâu đời


d)

Chỉ thu hút khách từ châu Âu

58.

Tình hình du lịch trong nước của Nhật Bản như thế nào?

a)

Ngành du lịch trong nước phát triển và thu hút khách, tạo doanh thu lớn


b)

Ngành du lịch trong nước không có khách

c)

Ngành du lịch trong nước không có khách

d)

Ngành du lịch trong nước đang suy giảm

59.

Số lượng khách quốc tế đến Nhật Bản tăng từ bao nhiêu lên bao nhiêu trong giai đoạn 2011 đến 2019?


a)

Tăng từ 5 triệu lên 20 triệu


b)

Tăng từ 10 triệu lên 50 triệu


c)

 Tăng từ 8 triệu lên 25 triệu


d)

Tăng từ 6 triệu lên 31,8 triệu


60.

Châu Á chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng số khách quốc tế đến Nhật Bản?

a)

 71,1%


b)

84,1%

c)

80%

d)

 95,3%

61.

 Ngành tài chính - ngân hàng ở Nhật Bản có đặc điểm gì?


a)

Phát triển yếu và không có vốn đầu tư ra nước ngoài. Ngoài ra, Nhật Bản còn giữ vai trò quan trọng trong nhóm kinh tế G20


b)

 Chỉ phát triển ở các thành phố nhỏ nên không thu hút đầu tư nước ngoài

c)

Không có vai trò quan trọng


d)

 Ngành phát triển mạnh mẽ với vốn đầu tư ra nước ngoài lớn. Ngoài ra, Nhật Bản cũng là một nhà tài trợ vốn ODA lớn


62.

Đảo Honshu có diện tích và dân số như thế nào so với các vùng khác của Nhật Bản?


a)

Là đảo có diện tích nhỏ nhất và dân số đông nhất

b)

Là đảo có diện tích lớn nhất và dân số đông nhất


c)

Là đảo có diện tích lớn nhất nhưng dân số thấp


d)

Là đảo không có người sinh sống


63.

Những thành phố lớn nào tập trung trên đảo Honshu?


a)

 Tokyo, Yokohama, Nagoya, Kyoto, Osaka và Kobe


b)

 Chỉ có Tokyo và Osaka

c)

Các thành phố nhỏ không quan trọng


d)

Chỉ có thành phố ven biển


64.

Khí hậu của đảo Honshu có đặc điểm gì?


a)

 Khí hậu nóng quanh năm


b)

Khí hậu lạnh quanh năm


c)

Khí hậu cận nhiệt đới


d)

Khí hậu đa dạng

65.

Đặc điểm nào nổi bật về đường bờ biển của đảo Honshu?


a)

Đường bờ biển ngắn


b)

Đường bờ biển không có vịnh

c)

Đường bờ biển dài với nhiều vịnh

d)

Đường bờ biển chỉ phục vụ cho tàu cá


66.

 Cơ sở hạ tầng của đảo Honshu như thế nào?


a)

Cơ sở hạ tầng kém phát triển

b)

Chỉ có cơ sở hạ tầng ở Tokyo

c)

Cơ sở hạ tầng hiện đại

d)

Không có cơ sở hạ tầng

67.

Các ngành công nghiệp quan trọng nào tập trung trên đảo Honshu?

a)

Chủ yếu là  ngành nông nghiệp với các hoạt động chủ yếu như trồng trọt và chăn nuôi

b)

 Các ngành công nghiệp quan trọng bao gồm hóa chất, điện tử - tin học, hóa dầu và đóng tàu

c)

Ngành giao thông vận tải với nhiều tuyến đường cao tốc kết nối nhiều thành phố


d)

Ngành dịch vụ không quan trọng nên không được chú trọng phát triển

68.

Phân bố của các thành phố lớn như Tokyo, Yokohama, Nagoya, Kyoto, Osaka và Kobe ở Honshu diễn ra như thế nào?


a)

Phân bố ngẫu nhiên, không có quy hoạch rõ ràng


b)

Các thành phố lớn phân bố ở phía nam đảo dọc theo biển Thái Bình Dương


c)

 Tất cả đều nằm ở miền Bắc


d)

 Phân bố chỉ ở miền Trung


69.

Nông nghiệp trên đảo Honshu phát triển mạnh ở khu vực nào?


a)

 Phát triển mạnh ở phía nam của đảo Honshu


b)

Không có nông nghiệp


c)

Phát triển mạnh ở phía bắc của đảo Honshu


d)

Chỉ phát triển ở thành phố lớn


70.

Các sản phẩm nông nghiệp chủ yếu được sản xuất trên đảo Honshu là gì?

a)

 Chỉ có lúa gạo, cà phê, trái cây sấy, chè


b)

Chỉ có rau quả và nông sản ít giá trị


c)

Không sản xuất nông sản


d)

Lúa gạo, chè, đậu tương, hoa quả và chăn nuôi bò


71.

Ngành dịch vụ nào phát triển trên đảo Honshu?


a)

 Không có dịch vụ


b)


 Chỉ có dịch vụ du lịch


c)

Du lịch, thương mại, tài chính, và giao thông vận tải


d)

Ngành dịch vụ phục vụ cho nông nghiệp


72.

Đảo Hokkaido có diện tích rừng như thế nào so với đất nông nghiệp?

a)

ng chỉ chiếm 10% diện tích


b)

Không có rừng


c)

Có diện tích rừng lớn, chiếm ¼ đất nông nghiệp


d)

Có diện tích rừng nhỏ, không đáng kể


73.

Khí hậu của đảo Hokkaido có đặc điểm gì?

a)

Khí hậu nhiệt đới


b)

Khí hậu 4 mùa rõ rệt


c)

Khí hậu chỉ có mùa hè


d)

Khí hậu lạnh quanh năm


74.

Vùng biển quanh Hokkaido có đặc điểm gì nổi bật?


a)

Vùng biển có ngư trường lớn


b)

Vùng biển chỉ phục vụ cho du lịch


c)

Vùng biển không quan trọng


d)

Không có ngư trường


75.


Đảo Hokkaido có mật độ dân số như thế nào so với các vùng khác?

a)

Hokkaido có mật độ dân số cao nhất trong cả nước

b)

Hokkaido có mật độ dân số thấp nhất trong cả nước

c)

Hokkaido không có dân cư

d)

Hokkaido có mật độ dân số trung bình

76.

Ngành công nghiệp nào tập trung chủ yếu ở Hokkaido?


a)

Ngành công nghiệp nặng gồm khai thác kim loại, thép

b)

Ngành công nghiệp gồm khai thác - chế biến gỗ, sản xuất giấy, thực phẩm, khai thác than và luyện kim đen


c)

Không có ngành công nghiệp

d)

Ngành công nghiệp chỉ phát triển ở miền Nam


77.

Các thành phố nào là trung tâm công nghiệp chính ở Hokkaido?

a)

Nagoya và Fukuoka

b)

Tokyo và Osaka


c)

Tokyo và Osaka


d)

Sapporo và Muroran


78.

Hokkaido đứng đầu cả nước về sản xuất nông - lâm nghiệp và thủy sản trong những sản phẩm nào?


a)

Hokkaido đứng đầu về sản lượng trái cây


b)

Hokkaido đứng đầu về sản xuất thủy sản


c)

Hokkaido đứng đầu về sản lượng lúa mì, đậu tương, củ cải và thịt bò

d)

 Không có sản phẩm đặc trưng


79.

. Ngành du lịch ở Hokkaido phát triển nhờ vào những điểm gì?


a)

Phát triển nhờ vào các suối nước nóng, công viên quốc gia và các hoạt động thể thao mùa đông

b)

Văn hóa truyện tranh anime, tính tình con người hiền hòa


c)

Chỉ phát triển vào mùa hè


d)

Phát triển nhờ vào thực phẩm địa phương đặc sắc


80.


Đảo Kyushu có vị trí địa lý như thế nào so với các quốc gia khác?

a)

Kyushu nằm xa các quốc gia châu Á


b)

 Kyushu gần các quốc gia châu Á


c)

Kyushu không tiếp giáp với nước nào


d)

 Kyushu nằm ở giữa Đại Tây Dương


81.

Khí hậu của đảo Kyushu có đặc điểm gì?


a)

 Khí hậu ôn đới, ôn hòa quanh năm


b)

Khí hậu lạnh quanh năm, có lúc chưa đến 5 độ C


c)

 Khí hậu cận nhiệt đới với lượng mưa lớn


d)

Khí hậu khô hạn gây cản trở cho đời sống và sản xuất


82.

Đặc điểm nào nổi bật về đất đai của đảo Kyushu?


a)

Đất nông nghiệp rất màu mỡ

b)

Đất chỉ dành cho chăn nuôi

c)

Đất khô cằn, không phù hợp cho nông nghiệp



d)

Đất chủ yếu là đồi núi

83.

Kyushu có hiện tượng tự nhiên nào đặc biệt?

a)

Sông băng

b)

Núi lửa hoạt động mạnh

c)

Hoang mạc

d)

Đầm lầy

84.

Ngành công nghiệp nào tập trung chủ yếu ở Kyushu?


a)

Ngành công nghiệp nhẹ


b)


 Ngành công nghiệp thực phẩm, xuất khẩu rong biển, hải sản đóng hộp, hoa quả tươi

c)

 Ngành công nghiệp điện tử với lực lượng lao động có chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm


d)

Ngành công nghiệp nặng, bao gồm sản xuất ô tô, hóa chất và sản xuất kim loại


85.

Các thành phố nào là trung tâm công nghiệp phía Bắc của Kyushu?

a)

 Sapporo và Muroran

b)

 Osaka và Kobe

c)

Fukuoka, Nagasaki và Oita

d)

 Tokyo và Yokohama

86.

 Miền Đông Nam của Kyushu sản xuất những loại nông sản nào?

a)

Chè, lúa gạo, thuốc lá, đậu tương và cây ăn quả


b)

 Chỉ sản xuất trái cây


c)

Không có sản phẩm nông nghiệp


d)

Chỉ sản xuất ngũ cốc


87.

 Ngành thương mại ở Kyushu phát triển ra sao?


a)

Ngành thương mại không có sự phát triển do không có điều kiện thuận lợi

b)

Ngành thương mại phát triển mạnh, Kyushu là cửa ngõ quan trọng trong giao thương quốc tế


c)

Ngành thương mại chỉ phục vụ cho khu vực nội địa, là phương tiện phát triển nội thương

d)

Ngành thương mại chỉ phát triển vào mùa hè

88.

Cảng nào là cảng quan trọng ở Kyushu?


a)

Cảng Nagasaki


b)

  Cảng Osaka


c)

Cảng Tokyo

d)

Cảng Yokohama

89.

Đảo Shikoku có đặc điểm gì về đường bờ biển?


a)

Đường bờ biển ngắn


b)

Đường bờ biển không có vịnh


c)

Đường bờ biển chỉ phục vụ cho tàu cá


d)

Đường bờ biển với phong cảnh đẹp


90.

Khí hậu của đảo Shikoku như thế nào?


a)

Khí hậu cận nhiệt đới

b)

Khí hậu ôn đới

c)

Khí hậu lạnh

d)

Khí hậu khô hạn

91.

Đảo Shikoku có điểm gì nổi bật về lịch sử?


a)

Không có lịch sử đặc trưng


b)

Có lịch sử lâu đời với nhiều công trình cổ kính và lễ hội truyền thống

c)

Shikoku chỉ mới hình thành gần đây


d)

Lịch sử chủ yếu tập trung vào nông nghiệp


92.

Quy mô công nghiệp của Shikoku như thế nào?


a)

Quy mô công nghiệp lớn


b)

Công nghiệp phát triển mạnh


c)

Chỉ có ngành dịch vụ


d)

Quy mô công nghiệp không lớn

93.

Những ngành công nghiệp nào chủ yếu phát triển ở Shikoku?


a)

Công nghiệp nặng


b)

Công nghiệp thực phẩm và hóa chất


c)

 Ngành công nghiệp điện tử


d)

Ngành sản xuất ô tô


94.

Thành phố nào là trung tâm công nghiệp của đảo Shikoku?


a)

Thành phố Sapporo


b)

Thành phố Kochi


c)

Thành phố Tokyo


d)

Thành phố Osaka


95.

Văn hóa và truyền thống của Shikoku có ảnh hưởng như thế nào đến du lịch?


a)


Chỉ phát triển vào mùa hè

b)

Không có ảnh hưởng


c)

Thu hút khách du lịch


d)

Chỉ thu hút khách từ châu Âu

96.

Cơ cấu dân số của Nhật Bản có đặc điểm gì nổi bật?


a)

Cơ cấu dân số trẻ, có trình độ khoa học - kĩ thuật, với tỉ suất tăng dân đang tăng nhanh


b)

Dân số đồng đều, đang trong giai đoạn vàng và được ước tính sẽ dừng sau vài năm


c)

Cơ cấu dân số già, với tỉ suất tăng dân ở mức âm, gây sức ép về vấn đề thiếu lao động và tăng phí an sinh xã hội


d)

Dân số đang tăng nhanh, ảnh hưởng đến các vấn đề xã hội như tệ nạn, cơ sở hạ tầng, thất nghiệp,...


97.

 Nhật Bản đã làm gì để giải quyết tình trạng thiếu lao động?


a)

Giảm số lượng lao động, chỉ tuyển lao động trẻ có chuyên môn vững chắc


b)

Chỉ tuyển dụng lao động địa phương, hạn chế lao động nước ngoài

c)

 Không có biện pháp nào


d)

Tự động hóa sản xuất và sử dụng lao động nước ngoài từ các nước châu Á


98.

 Dân cư Nhật Bản phân bố như thế nào?


a)

Dân cư chủ yếu ở nông thôn như ở Kobe, Kanta, Nagoya; đảo Hokkaido có mật độ cao nhất cả nước.


b)

Dân cư phân bố chủ yếu ở các thành phố và vùng ven biển, như Tokyo, Osaka và Nagoya; đảo Hokkaido có mật độ là 66 người/km²


c)

Không có sự phân bố rõ ràng


d)

 Chỉ tập trung ở miền Bắc, phần còn lại thưa thớt và không phù hợp phát triển kinh tế


99.

Mức độ đô thị hóa của Nhật Bản hiện nay ra sao?


a)

Mức độ đô thị hóa thấp, với 22% dân số sống ở thành thị, tăng không ổn định vào cuối những năm 1950 và giữ mức độ đó cho đến hiện nay


b)

Chỉ có 50% dân đô thị, còn lại sống ở những nơi vắng vẻ, hoang vu

c)

 Mức độ đô thị hóa cao, với 92% dân số sống ở thành thị, tăng nhanh vào cuối những năm 1950 nhưng hiện nay tăng chậm

d)

 Đô thị hóa không có sự phát triển nên cần được chú trọng hơn


100.

Mật độ dân số trung bình của Nhật Bản là bao nhiêu?

a)

383 người/km²


b)

338 người/km²


c)

 342 người/km²


d)

 324 người/km²


101.

Có những vùng đô thị nào lớn ở Nhật Bản?


a)

Chỉ có Tokyo, chiếm 90% dân số


b)

Nhiều đô thị nối liền tạo thành các vùng đô thị như Kanto - Chukyo - Kinki, chiếm 60% dân số


c)

Không có vùng đô thị lớn, chỉ có các tiểu đô thị như Osaka, Kobe,...

d)

Chỉ có một vùng đô thị ở miền Bắc

102.

Nhật Bản có những nét văn hóa nào đặc sắc?


a)

Không có văn hóa đặc sắc, chỉ tập trung vào nông nghiệp


b)

Chỉ có văn hóa truyện tranh

c)

Văn hóa đa dạng với bề dày lịch sử hào hùng, ẩm thực phong phú.

d)

Văn hóa lâu đời với trà đạo, thư pháp, và đấu vật Sumo, trang phục Kimono, ẩm thực, di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh


103.

Nhật Bản được coi là cường quốc kinh tế nhờ vào những yếu tố nào?


a)

Chỉ dựa vào tài nguyên thiên nhiên, điều kiện thuận lợi về vị trí địa lí


b)

Không có yếu tố nào cụ thể


c)

Con người chăm chỉ, tinh thần tập thể, ý thức tự giác và kỉ luật trong công việc cùng với nền giáo dục phát triển


d)

Dựa vào du lịch, văn hóa lâu đời cùng với phong cảnh hữu tình và văn hóa anime


104.

Giáo dục ở Nhật Bản có đặc điểm gì nổi bật?


a)

Chưa đến 50% người biết chữ, tỉ lệ bỏ học ở cấp phổ thông cao nhất ở châu Á 


b)

Rất phát triển, với xấp xỉ 100% người biết chữ, 50% học sinh phổ thông tiếp tục học lên đại học


c)

Không được coi trọng

d)

 Chỉ có giáo dục nghề nghiệp, không đào tạo các kiến thức về đời sống, xã hội.


105.

Tỉ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh tại Nhật Bản như thế nào?


a)

Tỉ lệ cao


b)

Tỉ lệ thấp


c)

Tỉ lệ cao nhất thế giới


d)

Tỉ lệ bình thường


106.

Tuổi thọ trung bình của người dân Nhật Bản là bao nhiêu và nguyên nhân nào dẫn đến điều này?


a)

 Tuổi thọ thấp do điều kiện sống kém, thường xuyên ăn đồ sống và tiếp xúc với lượng khí thải từ các nhà máy công nghiệp


b)

Tuổi thọ trung bình cao do mức sống cao: HDI và GNI cao, y tế phát triển với chế độ bảo hiểm y tế bắt buộc


c)

 Tuổi thọ không thay đổi, thuộc mức trung bình trên thế giới


d)

Tuổi thọ chỉ phụ thuộc vào dinh dưỡng


107.

Những yếu tố nào góp phần vào sự phát triển của y tế ở Nhật Bản?


a)

Chế độ bảo hiểm y tế không bắt buộc


b)

Không có yếu tố nào


c)

Chế độ bảo hiểm y tế bắt buộc, mức sống cao và ý thức của người dân.


d)

Chỉ phụ thuộc vào bác sĩ


108.

Trung Quốc nằm ở khu vực nào trên bản đồ thế giới?


a)

Đông Nam Á


b)

Đông Á


c)

Nam Á


d)

Bắc Á


109.

Diện tích của Trung Quốc là bao nhiêu?


a)

10 triệu km²


b)

7,2 triệu km²


c)

9,6 triệu km²


d)

 8 triệu km²


110.

Trung Quốc kéo dài từ vĩ độ và kinh độ nào?


a)

10 độ Bắc đến 50 độ Bắc, 70 độ Đông đến 130 độ Đông


b)

 20 độ Bắc đến 53 độ Bắc, 73 độ Đông đến 135 độ Đông


c)

 13 độ Bắc đến 60 độ Bắc, 85 độ Đông đến 145 độ Đông


d)

25 độ Bắc đến 55 độ Bắc, độ Đông 75 đến 130 độ Đông

111.

Trung Quốc tiếp giáp với bao nhiêu quốc gia?


a)

10 nước


b)

12 nước


c)

14 nước


d)

16 nước


112.

Đường biên giới đất liền của Trung Quốc dài bao nhiêu km?


a)

Hơn 15.000 km


b)

 Hơn 21.000 km


c)


Hơn 27.000 km


   

d)

Hơn 33.000 km


113.

Địa hình nào gây khó khăn cho giao thương ở vùng biên giới Trung Quốc?


a)

 Địa hình đồng bằng


b)

Địa hình hồ


c)

Địa hình trũng


d)

Địa hình núi cao


114.

Phía đông Trung Quốc giáp với những biển nào?


a)

Biển Bắc


b)

Biển Hoa Đông và Hoàng Hải


c)

Biển Đỏ


d)

Biển Thái Bình Dương


115.

Biển phía đông Trung Quốc mở ra đại dương nào và có ý nghĩa gì?


a)

 Mở ra Ấn Độ Dương, tạo điều kiện phát triển kinh tế biển với các quốc gia châu Âu


b)

 Mở ra Đại Tây Dương, là cầu nối giữa Trung Quốc và thế giới


c)

 Mở ra Biển Bering


d)

Mở ra Thái Bình Dương, tạo điều kiện phát triển kinh tế biển, giao lưu kinh tế - văn hóa - xã hội với Đông Á và Đông Nam Á.


116.

Trung Quốc có hợp tác phát triển với những nước nào trong khu vực?

a)

Các nước châu Âu


b)

Các nước Đông Á như Hàn Quốc và Nhật Bản và các nước Đông Nam Á

c)

Chỉ với các nước châu Mỹ


d)

Không có hợp tác quốc tế


117.

Địa hình của Trung Quốc có đặc điểm gì?


a)

 Địa hình bằng phẳng, gồm thung lũng, thảo nguyên, chủ yếu dùng cho chăn nuôi


b)

Địa hình chủ yếu là đồi núi


c)

 Địa hình rất đa dạng, gồm đồng bằng, bồn địa, cao nguyên và núi cao


d)

Địa hình chỉ có biển


118.

Địa hình Trung Quốc có sự thay đổi như thế nào theo hướng đông tây?


a)

Cao dần từ đông sang tây


b)

Thấp dần từ đông sang tây


c)

Chỉ cao ở miền Đông


d)

Không có sự thay đổi


119.

Đường kinh tuyến 105 độ Đông chia Trung Quốc thành mấy miền địa hình?


a)

Một miền


b)

Hai miền: miền Đông và miền Tây


c)

Ba miền: miền Đông, miền Tây và miền Bắc


d)

Bốn miền: miền Đông, miền Tây, miền Bắc và miền Nam


120.

Miền Đông của Trung Quốc có những đặc điểm gì nổi bật?


a)

Có đồng bằng châu thổ rộng lớn, gồm đồng bằng Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung và Hoa Nam với tổng diện tích 1 triệu km²; đất phù sa màu mỡ do được sông lớn bồi tụ, dân đông và nông nghiệp trù phú


b)

Không có đất nông nghiệp, chỉ có thảo nguyên chăn nuôi: thảo nguyên Longli, Tân Cương, Alpine với diện tích chiếm 20% diện tích đất, tập trung lượng dân không quá đông


c)

 Chủ yếu là rừng núi, tập trung nhiều dân tộc thiểu số, không thuận tiện phát triển kinh tế và giao thương với khu vực biên giới do địa hình hiểm trở


d)

 Chỉ có bờ biển, tập trung đông đúc cư, thuận lợi đánh bắt thủy hải sản, phát triển du lịch biển, có nhiều cảng biển lớn và là cửa ngõ giao thương quan trọng của Trung Quốc.


121.

Đặc điểm địa hình phía Đông Nam của Trung Quốc là gì?


a)

Đồi núi thấp, thuận lợi cho trồng cây công nghiệp, cây ăn quả và chăn nuôi


b)

Địa hình bằng phẳng, thuận lợi cho chăn nuôi cừu, bò.


c)

Núi cao và hiểm trở, gây khó khăn trong việc di chuyển giữa các khu vực

    


d)

Không có cây cối, hệ sinh thái thiếu sự đa dạng.

122.

 Miền Tây của Trung Quốc có địa hình như thế nào?


a)

Địa hình đồng bằng


b)

Địa hình hiểm trở với dãy núi (Himalaya), sơn nguyên (Tây Tạng) và bồn địa lớn (Tarim) 


c)

Địa hình chỉ có biển


d)

Địa hình bằng phẳng


123.

Đất đai ở miền Tây của Trung Quốc có đặc điểm gì?


a)

 Đất đai màu mỡ


b)

Đất đai chủ yếu khô cằn, gồm đất hoang mạc và bán hoang mạc


c)

Đất rất ẩm ướt


d)

Không có đất nông nghiệp


124.

Điều kiện đất đai ở miền Tây có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động sản xuất?


a)

Thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, nhất là sản xuất những mặt hàng nông sản để xuất khẩu sang các nước Đông Á


b)

Không ảnh hưởng gì


c)

Không thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, nhưng lại phát triển nghề rừng và chăn nuôi gia súc nhờ vào đồng cỏ


d)

Chỉ phát triển nghề rừng, nhất là khai thác gỗ. Tuy nhiên điều này đặt ra vấn đề về việc khai thác nguồn tài nhiên rừng hiệu quả Trung Quốc

125.

Khí hậu chủ yếu của Trung Quốc là gì?


a)

Phần lớn là khí hậu nhiệt đới, riêng phía nam có khí hậu ôn đới


b)

Phần lớn là khí hậu cận nhiệt đới, riêng phía nam có khí hậu sa mạc


c)

Phần lớn là khí hậu ôn đới, riêng phía nam có khí hậu cận nhiệt


d)

Phần lớn là khí hậu sa mạc, riêng phía nam có khi hậu cận nhiệt


126.

Khí hậu của Trung Quốc phân hóa theo những tiêu chí nào?


a)

 Theo chiều cao


b)

Theo chiều đông - tây và phân hóa theo đai cao


c)

Theo mùa


d)

 Không có sự phân hóa


127.

Miền Đông Trung Quốc có đặc điểm khí hậu như thế nào?


a)

Khí hậu gió mùa, lượng mưa từ 750 mm đến 2.000 mm, chủ yếu vào mùa hè, thay đôi theo chiều bắc - nam với phía bắc thấp hơn phía nam


b)

Khí hậu gió mùa, lượng mưa từ 800 mm đến 2.050 mm, chủ yếu vào mùa đông, thay đôi theo chiều nam- bắc với phía bắc cao hơn phía nam


c)

Khí hậu gió mùa, lượng mưa từ 750 mm đến 2.000 mm, chủ yếu vào mùa hè, thay đôi theo chiều đông- tây với phía đông thấp hơn phía tây


d)

Khí hậu gió mùa, lượng mưa từ 500 mm đến 1.750 mm, chủ yếu vào mùa hè, thay đôi theo chiều tây - đông với phía đông thấp hơn phía tây


128.

Khí hậu miền Tây Trung Quốc có đặc điểm gì?


a)

Khí hậu cận nhiệt đới, lượng mưa tương đối nhiều, chênh lệch nhiệt độ, lượng mưa giữa ngày và đêm, giữa các mùa không đáng kể


b)

Khí hậu ôn đới


c)

 Khí hậu lục địa khắc nghiệt, lượng mưa ít (có nơi dưới 100 mm/năm), nhiệt độ chênh lệch giữa ngày và đêm, giữa các mùa khá lớn


d)

 Khí hậu nhiệt đới


129.

Có những loại khí hậu nào hình thành trên các sơn nguyên và núi cao ở Trung Quốc?


a)

Khí hậu sa mạc, hình thành trên đồng bằng trũng, không thuận lợi cho sản xuất và sinh hoạt, phân bố ít dân cư


b)

Khí hậu núi cao, hình thành trên sơn nguyên và núi cao từ 2.000 - 3.000 m, với mùa đông rất lạnh và băng tuyết bao phủ, còn mùa hạ thì mát và thời tiết thay đổi.


c)

Khí hậu ôn đới, mùa hạ rất nóng còn mùa đông rất lạnh


d)

Khí hậu cận nhiệt đới


130.

 Khí hậu ở miền Đông so với miền Tây có những thuận lợi gì?


a)

Khí hậu miền Đông ôn hòa hơn, thuận lợi cho sinh hoạt và sản xuất


b)

Khí hậu miền Tây tốt hơn


c)

Khí hậu miền Đông lạnh hơn


d)

Không có sự khác biệt


131.

Sông lớn của Trung Quốc bắt nguồn từ đâu và chảy ra biển nào?


a)

Bắt nguồn từ đồng bằng và chảy ra biển


b)

Bắt nguồn từ núi phía tây và chảy ra biển phía đông


c)

Chỉ có một con sông


d)

Không có sông lớn


132.

Sông ở miền Tây Trung Quốc có giá trị gì?


a)

Giá trị thủy điện

b)

 Không có giá trị


c)

Chỉ dùng để tưới tiêu


d)

Chỉ phục vụ cho giao thông


133.

Giá trị của sông ở miền Đông Trung Quốc là gì?


a)

Có giá trị thủy lợi, cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp và phát triển giao thông, nuôi trồng và đánh bắt thủy sản


b)

Chỉ phục vụ cho du lịch


c)

Chỉ dùng để đánh bắt thủy sản


d)

 Không có giá trị


134.

Có những hồ tự nhiên nào nổi bật ở Trung Quốc và giá trị của chúng là gì?


a)

Chỉ có một hồ


b)

Hồ nhân tạo


c)

Không có hồ tự nhiên


d)

Nhiều hồ tự nhiên nổi bật như hồ Động Đình (Hồ Nam) và Thái Hồ (Giang Tô), tạo cảnh đẹp và có giá trị thủy lợi cũng như phát triển du lịch địa phương.


135.

Hồ Động Đình và Thái Hồ có vai trò gì trong phát triển địa phương?


a)

 Không có vai trò


b)

Phát triển thủy lợi và du lịch địa phương, tạo cảnh quan thiên nhiên đẹp mắt

c)

Chỉ phát triển cho nghề cá


d)

Chỉ phục vụ cho sinh hoạt


136.

Tài nguyên rừng của Trung Quốc có đặc điểm gì?


a)

Tài nguyên rừng ở Trung Quốc rất đa dạng, với nhiều động, thực vật quý hiếm


b)

Tài nguyên rừng chủ yếu là rừng trồng


c)

Tài nguyên rừng không phong phú


d)

Tài nguyên rừng chỉ có ở miền Bắc


137.

Thảm thực vật của Trung Quốc phân hóa như thế nào?


a)

 Phân hóa theo chiều bắc - nam và đông - tây, từ rừng cận nhiệt đới ẩm ở phía nam đến rừng lá rộng và rừng lá kim ở phía bắc. Ở phía tây có thảo nguyên, hoang mạc và bán hoang mạc.


b)

Chỉ có rừng lá kim ở phía Bắc, từ rừng cận nhiệt đới ẩm ở phía bắc đến rừng lá rộng và rừng lá kim ở phía nam. Ở phía đông có thảo nguyên, hoang mạc và bán hoang mạc.


c)

 Không có sự phân hóa


d)

Phân hóa chỉ theo chiều đông - tây


138.

Diện tích rừng ở Trung Quốc có xu hướng như thế nào trong những năm gần đây?


a)

Tăng do việc trồng và bảo vệ rừng được coi trọng


b)

Giảm do khai thác không hợp lí

c)

Không thay đổi


d)

Giảm do ô nhiễm


139.

 Các loại rừng nào có thể tìm thấy ở miền Bắc và miền Nam của Trung Quốc?

a)

 Rừng cận nhiệt đới ẩm và rừng lá rộng


b)

Rừng lá rộng và rừng lá kim ở miền Bắc, rừng cận nhiệt đới ẩm ở miền Nam


c)

Chỉ có rừng lá kim



d)

Rừng chỉ có ở miền Tây

140.

Tại sao việc trồng và bảo vệ rừng lại quan trọng ở Trung Quốc?


a)

 Để tăng diện tích rừng và bảo vệ đa dạng sinh học, cải thiện môi trường sống


b)

 Không quan trọng


c)

Chỉ để phục vụ cho du lịch


d)

 Để khai thác gỗ


141.

rữ lượng khoáng sản của Trung Quốc có đặc điểm gì nổi bật?


a)

Trữ lượng khoáng sản thấp


b)

Trữ lượng khoáng sản hàng đầu và có giá trị lớn trong công nghiệp, gồm than, dầu mỏ, khí tự nhiên và quảng sặt

c)

Chỉ có một loại khoáng sản như kim cương, photphat, đá vôi, quặng sắt, khí tự nhiên


d)

Không có khoáng sản phi kim loại


142.

Trữ lượng quặng sắt của Trung Quốc là bao nhiêu

a)

Khoảng 3 tỉ tấn


b)

Khoảng 4 tỉ tấn


c)

Khoảng 5 tỉ tấn

d)

 Khoảng 6 tỉ tấn

143.

Ngoài than và dầu mỏ, Trung Quốc còn có những loại khoáng sản nào khác?


a)

Chỉ có đồng, vàng, thép


b)

Nhiều mỏ kim loại màu phong phú như đồng, chì, kẽm, bô-xít, thiếc, von-phram


c)

Chỉ có khoáng sản phi kim loại


d)

 Không có khoáng sản khác


144.

Trung Quốc có những loại khoáng sản phi kim loại nào?


a)

 Mỏ muối kali, photphat, graphit, nhiều vùng núi đá vôi


b)

Chỉ có graphit


c)

Không có khoáng sản phi kim loại


d)

Chỉ có đá vôi


145.

Vùng biển của Trung Quốc có đặc điểm gì?


a)

Vùng biển hẹp

b)

Vùng biển rộng, mở ra Thái Bình Dương


c)

Vùng biển rộng, mở ra Ấn Độ Dương


d)

Chỉ có một bờ biển


146.

Tài nguyên sinh vật biển của Trung Quốc phong phú ra sao?


a)

Rất phong phú với trên 20.000 loài và nhiều ngư trường rộng lớn


b)

Không có tài nguyên biển, ngư trường có quy mô vừa phải


c)

 Chỉ có một số loài


d)

Tài nguyên biển đang cạn kiệt


147.

Có những lợi thế gì dọc bờ biển Trung Quốc?


a)

Không có lợi thế nào


b)

Chỉ có các bãi biển, nhưng việc khai thác tiềm năng vẫn chưa được chú trọng


c)

 Dọc bờ biển có nhiều vịnh có thể xây dựng hải cảng, thuận lợi cho phát triển giao thông vận tải biển


d)

Bờ biển thấp và không ổn định, thường có thiên tai, gây thiệt hại cho ngư dân


148.

Trung Quốc có tiềm năng gì về dầu mỏ và khí tự nhiên trong vùng biển?


a)

Không có tiềm năng


b)

Có nhiều tiềm năng về dầu mỏ và khí tự nhiên


c)

Tiềm năng thấp

d)


Chỉ có khí tự nhiên

149.

Dân số của Trung Quốc năm 2020 là bao nhiêu?


a)

1,24 tỉ người


b)

 1,43 tỉ người

c)

1,53 tỉ người

d)

1,84 tỉ người

150.

 Tỉ lệ gia tăng dân số của Trung Quốc là bao nhiêu và nguyên nhân nào dẫn đến điều này?


a)

0,5%, do chính sách tự do, điều này ảnh hưởng cơ cấu dân số theo độ tuổi


b)

0,39%, do chính sách dân số, điều này ảnh hưởng cơ cấu dân số theo giới tính


c)

 1%, do tăng trưởng kinh tế, điều này ảnh hưởng cơ cấu dân số theo tầng lớp 


d)

 0,1%, do giảm sinh, điều này ảnh hưởng cơ cấu dân số theo giới tính


151.

Mật độ dân số của Trung Quốc hiện tại là bao nhiêu?


a)

250 người/km

b)

200 người/km²

c)

150 người/km²

d)

 100 người/km²

152.

Sự phân bố dân cư giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc như thế nào?


a)

Miền Đông chiếm 70% dân số


b)


Miền Tây đông dân hơn , có nhiều tiềm năng phát triển kinh tế 


c)

Miền Đông chiếm ½ diện tích lãnh thổ nhưng tập trung 90% dân cư, miền Tây thưa dân, có nơi dưới 10 người/km2


d)

Phân bố đồng đều

153.

Sự phân bố dân cư ảnh hưởng đến những vấn đề gì ở Trung Quốc?


a)

Không có ảnh hưởng


b)

Ảnh hưởng đến nông nghiệp, chăn nuôi, đánh bắt thủy hải sản


c)

Chỉ ảnh hưởng đến môi trường, tài nguyên biển


d)

Ảnh hưởng đến khai thác tài nguyên, sử dụng lao động, việc làm, cơ sở hạ tầng và môi trường

154.

 Trung Quốc có bao nhiêu dân tộc và dân tộc nào chiếm đa số?


a)

54 dân tộc, dân tộc Kinh chiếm trên 80%


b)

. 56 dân tộc, dân tộc Hán chiếm trên 90%


c)

 58 dân tộc, dân tộc Mãn chiếm đa số


d)

60 dân tộc, dân tộc Hồi chiếm trên 70%


155.

Các dân tộc ít người (Mãn, Hồi, Duy Ngô Nhĩ, Mông Cổ) sống ở đâu và có vai trò gì?


a)

Sống ở thành phố lớn, góp phần phát triển kinh tế


b)

 Sống ở núi và biên giới, góp phần đa dạng hóa văn hóa và phát triển du lịch


c)

 Sống ở nông thôn, không có vai trò


d)

 Sống ở miền Tây, không có ảnh hưởng


156.

Tỉ lệ dân thành thị ở Trung Quốc có xu hướng như thế nào?


a)

Tỉ lệ dân thành thị giảm dần


b)

Tỉ lệ dân thành thị ổn định, với 40 thành phố trên 4 triệu dân

c)

Tỉ lệ dân thành thị tăng nhanh, với 41 thành phố có trên 3 triệu dân


d)

Tỉ lệ dân thành thị chỉ tăng ở miền Bắc

157.

Hai thành phố đông dân nhất của Trung Quốc là những thành phố nào?


a)

Thượng Hải (gần 27 triệu dân) và Bắc Kinh (gần 20 triệu dân)


b)

Thượng Hải (trên 27 triệu dân) và Bắc Kinh (trên 20 triệu dân)


c)

Thượng Hải (trên 27 triệu dân) và Thâm Quyến (gần 18 triệu dân)


d)

Bắc Kinh (trên 20 triệu dân) và Thiên Tân (gần 14 triệu dân)


158.

Văn hóa của Trung Quốc có đặc điểm gì nổi bật?


a)

Văn hóa Trung Quốc mới phát triển


b)

 Văn hóa chỉ tập trung vào ẩm thực


c)

Văn hóa Trung Quốc lâu đời và phát triển rực rỡ, với nhiều di sản được UNESCO công nhận


d)

Không có di sản văn hóa nổi bật

159.

Giáo dục ở Trung Quốc có sự đầu tư như thế nào?


a)

 Giáo dục không được đầu tư


b)

 Chỉ tập trung vào giáo dục đại học


c)

 Giáo dục chỉ dành cho thành phố lớn


d)

Giáo dục được đầu tư phát triển mạnh mẽ, với tỉ lệ người biết chữ từ 15 tuổi trở lên đạt trên 96%


160.

Người lao động ở Trung Quốc được nâng cao tay nghề ra sao?


a)

 Người lao động không được đào tạo, năng suất thấp, kìm hãm sự phát triển kinh tế.


b)

Chỉ có lao động tay nghề thấp, không được đào tạo bài bản


c)

Không có sự nâng cao tay nghề, ưa chuộng nghề truyền thống


d)

 Người lao động được nâng cao tay nghề và trình độ khoa học - kỹ thuật để phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập thế giới, điều này là nhờ sự chú trọng phát triển khoa học - công nghệ và cải cách tiền lương

161.

Chất lượng cuộc sống ở Trung Quốc được nâng cao như thế nào?


a)

Chất lượng cuộc sống không thay đổi


b)

Chất lượng cuộc sống chỉ cao ở thành phố lớn

c)

Chất lượng cuộc sống được nâng cao với chỉ số HDI và GNI đạt mức cao


d)

Không có chỉ số nào liên quan


162.

 Chính sách công nghiệp hóa nông thôn có tác động gì đến xã hội?


a)

Không có tác động nào đáng kể


b)

Tác động tiêu cực đến nông nghiệp, làm giảm doanh thu, vốn đầu tư nước ngoài


c)

. Chỉ ảnh hưởng đến miền Bắc, nơi có nhiều dân tộc thiểu số cư trú


d)

Chính sách công nghiệp hóa nông thôn đã thay đổi bộ mặt làng xã, xây dựng nông thôn mới, làm phong phú thị trường hàng hóa và phát triển xã hội


163.

Những di sản nào của Trung Quốc được UNESCO công nhận?


a)

Không có di sản nào


b)

Nhiều di sản văn hóa và tự nhiên được UNESCO công nhận: Cung điện Mùa hè, Đền thờ của trời, Tranh khắc trên đá Dazu, Núi Vũ Di

c)

Nhiều di sản văn hóa và tự nhiên được UNESCO công nhận: Phật Quốc Tự và Thạch Quật Âm, Điện Thờ Jongmyo, Pháo đài Hwaseong ở Suwon,...

d)

Nhiều di sản văn hóa và tự nhiên được UNESCO công nhận: Đền Seiganto-ji, Thành Himeji, Mộ cổ Mozu-Furuichi

164.

Năm nào CHND Trung Hoa được thành lập và những chính sách đầu tiên được áp dụng là gì?


a)

1949, bắt đầu chiến lược cải cách ruộng đất, cải tạo công thương và quốc hữu hóa tư liệu sản xuất


b)

1950, chỉ có cải cách nông nghiệp, cải cách tiền lương, xây dựng thị trường xã hội chủ nghĩa


c)

1945, không có chính sách cụ thể


d)

1955, chỉ tập trung vào công nghiệp, nhất là các ngành công nghiệp nhẹ, nông nghiệp và chăn nuôi vẫn được tập trung phát triển


165.

Cuối thập niên 70 thế kỷ XX, Trung Quốc đã tiến hành cải cách gì?


a)

 Chính sách 4 hiện đại hóa: công nghiệp, nông nghiệp, khoa học - kỹ thuật, và quốc phòng 


b)

Chỉ cải cách nông nghiệp


c)

Cải cách chỉ ở miền Đông


d)

 Không có cải cách nào


166.

Các biện pháp nào được áp dụng trong cải cách kinh tế ở Trung Quốc?


a)

Chỉ tăng cường vốn và phát triển dịch vụ kinh tế


b)

Tập trung phát triển cơ sở hạ tầng hiện đại, tiên tiến


c)

Chỉ tập trung vào xuất khẩu các mặt hàng nông sản truyền thống


d)

Vận hành nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tăng cường vốn, mở rộng quyền tự chủ cho doanh nghiệp, đẩy mạnh khoa học - kỹ thuật, phát triển dịch vụ kinh tế


167.

Kết quả của các cải cách kinh tế ở Trung Quốc là gì?


a)

Quy mô GDP giảm


b)

Quy mô GDP tăng nhanh và liên tục, đạt 14.688 tỷ USD, đứng thứ hai sau Hoa Kỳ, cơ cấu GDP chuyển dịch theo hướng hiện đại


c)

Không có sự thay đổi nào


d)

GDP chỉ tăng ở miền Bắc


168.

Trung Quốc hiện nay có vị thế như thế nào trong việc thu hút FDI?


a)

Là một trong những nước thu hút FDI hàng đầu thế giới


b)

Không thu hút được FDI


c)

Chỉ thu hút FDI từ châu Âu


d)

Không quan tâm đến FDI


169.

Kinh tế Trung Quốc được mô tả như thế nào trong bối cảnh toàn cầu?


a)

Kinh tế Trung Quốc chỉ phát triển trong nước

b)

Chỉ phát triển trong lĩnh vực nông nghiệp


c)

Không có vị thế trên thế giới


d)

Trung Quốc đã trở thành một cường quốc về kinh tế, vị thế tăng trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, khoa học - công nghệ, văn hóa, đối ngoại - quốc phòng


170.

Ngành công nghiệp Nhật Bản tập trung ở đâu?

a)

Trên đảo Hokkaido


b)

Ven biển, chủ yếu trên đảo Honshu


c)

Ở miền núi

d)

 Ở các thành phố nhỏ


171.

Các trung tâm công nghiệp quy mô lớn của Nhật Bản là gì?


a)

 Tokyo, Yokohama, Nagoya, Osaka, và Kobe


b)

Chỉ có Tokyo


c)

Osaka và Nagoya


d)

Hokkaido và Okinawa


172.

Các loại cây nào khác cũng được trồng ở phía nam Nhật Bản?

a)

Chỉ có lúa gạo


b)

 Ngô và khoai tây


c)

Lúa gạo, chè, đậu tương và rau quả


d)

 Chè và cà phê


173.

 Tỉ trọng của ngành chăn nuôi trong nông nghiệp Nhật Bản có xu hướng như thế nào?


a)

Tỉ trọng giảm do không phát triển


b)

Không thay đổi


c)

Tỉ trọng giảm dần theo thời gian


d)

Tỉ trọng tăng do được chú trọng phát triển


174.

Sông lớn của Trung Quốc bắt nguồn từ đâu và chảy ra biển nào?


a)

Hoàng Hà, Trường Giang, Tây Giang, và nhiều sông khác


b)

 Chỉ có Trường Giang


c)

Sông Hồng và sông Mê Kông


d)

Hoàng Hà và sông Đà


175.

Về ngành công nghiệp chế tạo, Nhật Bản tập trung phát triển gì?


a)

 Ngành công nghệ và kỹ thuật


b)

Ngành sản xuất thực phẩm


c)

Ngành dệt may


d)

Ngành xây dựng


176.

Về sản xuất ô tô, ngành này chiếm bao nhiêu phần trăm lao động?


a)

5%

b)

8%

c)

10%

d)

12%


177.

Nhật Bản sản xuất bao nhiêu ô tô và chiếm mấy phần trăm lượng xe toàn cầu?


a)

5 triệu ô tô, chiếm 5% xe toàn cầu


b)

8 triệu ô tô, chiếm 10% xe toàn cầu


c)

10 triệu ô tô, chiếm 15% xe toàn cầu


d)

7 triệu ô tô, chiếm 8% xe toàn cầu


178.

Trong ngành công nghiệp sản xuất robot, Nhật Bản áp dụng công nghệ gì và áp dụng như thế nào?


a)

Sử dụng công nghệ lạc hậu


b)

 Chỉ sản xuất robot đơn giản


c)

Áp dụng công nghệ hiện đại: rô-bốt thông minh, ứng dụng AI hỗ trợ sản xuất


d)

Không áp dụng công nghệ mới


179.

Thị trường xuất khẩu của Nhật Bản là?


a)

Châu Mỹ


b)

Châu Âu


c)

Châu Phi


d)

Trung Quốc, Hoa Kỳ, EU, Hàn Quốc, Thái Lan


180.

Thị trường nhập khẩu của Nhật Bản là?

a)

Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Australia, Saudi Arabia, Thái Lan



b)

Chỉ có Hàn Quốc và Thái Lan


c)

Châu Âu và Bắc Mỹ


d)

 Châu Á và châu Phi


181.

Những quốc gia châu Á nào thường xuyên du lịch Nhật Bản?


a)

Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan, Philippines


b)

Chỉ có Trung Quốc


c)

Các nước châu Âu


d)

Chỉ có Hàn Quốc và Thái Lan


182.

Giáo dục của Nhật Bản được đánh giá như thế nào?


a)

Hàng đầu thế giới

b)

Hàng đầu


c)

Kém phát triển

d)

Chỉ tốt ở thành phố lớn