Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng hợp từ vựng - Lớp 6

Total questions: 138

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Snow

a)

Tuyết

b)

Mưa

c)

Nắng

d)

Khô

2.

Crowd

a)

vương miện

b)

đám đông

c)

dân cư

d)

con bò

3.

Crown

a)

đám đông

b)

con bò

c)

vương miện

d)

dân cư

4.

Shadow

a)

ánh sáng

b)

quyền lực

c)

ly kì

d)

bóng tối

5.

Powerful

a)

quyền lực

b)

yếu đuối

c)

sợ hãi

d)

bóng tối

6.

Thrilling

a)

sấm sét

b)

thở

c)

nhà hát

d)

ly kỳ

7.

Thunder

a)

nắng

b)

mưa

c)

sấm sét

d)

nhà hát

8.

Breath

a)

thở

b)

biểu tượng

c)

nhà hát

d)

vương miện

9.

Theater

a)

sân bóng

b)

bệnh viện

c)

nhà hát

d)

trường học

10.

Symbol

a)

bảng hiệu

b)

logo

c)

dấu hiệu

d)

biểu tượng

11.

Sign

a)

bảng hiệu

b)

biểu tượng

c)

logo

d)

dấu hiệu

12.

Signal

a)

nảng hiệu

b)

dấu hiệu

c)

biểu tượng

d)

logo

13.

Continent

a)

quốc gia

b)

châu lục

c)

lãnh thổ

d)

khu vực

14.

Awful

a)

tốt đẹp

b)

dơ bẩn

c)

tồi tệ

d)

ngon

15.

Asian

a)

Châu Âu

b)

Châu Á

c)

Châu Phi

d)

Châu Mỹ

16.

Europe

a)

Châu Âu

b)

Châu Á

c)

Châu Phi

d)

Châu Mỹ

17.

Africa

a)

Châu Á

b)

Châu Mỹ

c)

Châu Phi

d)

Châu Âu

18.

Australia

a)

Châu Mỹ

b)

Châu Úc

c)

Châu Á

d)

Châu Phi

19.

Helmet

a)

Nón lá

b)

Mũ bảo hiểm

c)

Dây thừng

d)

Núi đồi

20.

How long

a)

mức độ thường xuyên

b)

Bao nhiêu, giá tiền

c)

bao lâu

d)

Khi nào

21.

How often

a)

Mức độ thường xuyên

b)

Bao Lâu

c)

Khi nào

d)

Bao nhiêu, giá tiền

22.

How much

a)

Bao lâu

b)

Bao nhiêu, giá tiền

c)

Mức độ thường xuyên

d)

Khi nào

23.

University

a)

Bệnh viện

b)

Bưu điện

c)

Rạp chiếu phim

d)

Đại học

24.

Hospital

a)

Bệnh viện

b)

Bưu Điện

c)

Rạp chiếu phim

d)

Đại học

25.

Post office

a)

Bệnh viện

b)

Bưu điện

c)

Đại học

d)

Rạp chiếu phim

26.

Cinema

a)

Đại học

b)

Bệnh viện

c)

Rạp chiếu phim

d)

Bưu điện

27.

Delicious

a)

Dở tệ

b)

Bẩn

c)

Ngon

d)

Khỏe mạnh

28.

Normal

a)

Bình thường

b)

Ngon

c)

Tuyệt vời

d)

Kinh khủng

29.

Terrible

a)

Thơm ngon

b)

Kinh khủng

c)

Bình thường

d)

Dơ bẩn

30.

Dirty

a)

Dơ bẩn

b)

Ngon

c)

Bình thường

d)

Kinh khủng

31.

Romantic

a)

Hậu đậu

b)

Lãng mạn

c)

Kinh dị

d)

Hành động

32.

Clumsy

a)

Khéo tay

b)

Xấu hỗ

c)

Hậu đậu

d)

Lãng mạn

33.

Entertainment

a)

giáo dục

b)

giải trí

c)

hậu đậu

d)

hoạt hình

34.

The old

a)

Người già

b)

Người trẻ

c)

Trung niên

d)

Trẻ em

35.

The young

a)

Trung niên

b)

Người già

c)

Phụ nữ

d)

Người trẻ

36.

Program

a)

Chương trình

b)

Hoạt hình

c)

giải trí

d)

giáo dục

37.

Channel

a)

Chương trình

b)

Hoạt hình

c)

Kênh tin tức

d)

giáo dục

38.

Report

a)

Báo cáo

b)

Khen ngợi

c)

Vinh danh

d)

Tự hào

39.

Set

a)

Bộ

b)

Tách lẻ

c)

Sắp xếp

d)

Trình bày

40.

Interest in = Keen on

a)

Quan tâm

b)

Không thích

c)

Chăm sóc

d)

Ghét bỏ

41.

Thiết bị (n)

(a)  

42.

Nhà tranh (n)

(a)  

43.

Máy rửa bát (n)

(a)  

44.

Làm khô, sấy khô

(a)  

45.

Electric cooker (n)

a)

Bếp điện

b)

Bếp gas

c)

Nồi cơm điện

d)

Bếp đa năng

46.

Máy bay trực thăng

(a)  

47.

Hi-tech (adj)

a)

Công nghệ lỗi thời

b)

Hạ tầng công nghệ

c)

Công nghệ cao

d)

Công nghệ thấp

48.

Công việc nhà

(a)  

49.

Địa điểm

(a)  

50.

Look after (n)

a)

Chăm chỉ

b)

Chăm hoa

c)

Chăm nom

d)

Cần cù

51.

Đại dương

(a)  

52.

Bên ngoài

(a)  

53.

Solar energy

a)

Năng lượng nhân tạo

b)

Năng lượng gió

c)

Năng lượng mặt trời

d)

Năng lượng nước

54.

Không gian vụ trụ

(a)  

55.

Super (adj)

a)

Siêu đẳng

b)

Siêu nhiên

c)

Siêu nhân tạo

d)

Siêu nhân

56.

Kiểu, loại

a)

Kind

b)

Type

c)

Temple

d)

Tidy

57.

Máy giặt

a)

Washing dishes

b)

Dishwasher

c)

Washing machine

d)

Wash your hair

58.

Không dây

(a)  

59.

Bức tranh

(a)  

60.

Meal (n)

a)

Đồ ăn

b)

ngon

c)

Bữa ăn

d)

dỡ

61.

Núi, đồi

(a)  

62.

Large (adj)

a)

Nhỏ

b)

Khổng lồ

c)

Lớn

d)

Tí hon

63.

Căn phòng

(a)  

64.

Bedroom (n)

a)

Phòng tắm

b)

Phòng bếp

c)

Phòng khách

d)

Phòng ngủ

65.

Thông minh

(a)  

66.

Tin tưởng

(a)  

67.

Lướt (sóng, mạng xã hội)

(a)  

68.

Ngôi làng

(a)  

69.

Computer (n)

a)

Con chuột

b)

Màn hình

c)

Máy tính

d)

Bàn phím

70.

Tủ lạnh

(a)  

71.

Cung điện

(a)  

72.

Moon (n)

a)

Mặt trời

b)

Mặt tiền

c)

Mặt đất

d)

Mặt trăng

73.

Thư viện

(a)  

74.

Sure (adj)

a)

Không chắc chắn

b)

Hên xui

c)

Không rõ

d)

Chắc chắn

75.

Bao quanh

(a)  

76.

Hoàn hảo

(a)  

77.

Gym (n)

a)

Phòng xông hơi

b)

Thính phòng

c)

Phòng tập thể dục

d)

Phòng múa ballet

78.

Feed (v)

a)

Cho uống

b)

Cho quà

c)

Cho đi

d)

Cho ăn

79.

Nhận

(a)  

80.

Planet (n)

a)

Vũ trụ

b)

Trái đất

c)

Hành tinh

d)

Sao thổ

81.

Dream (v,n)

a)

Mơ ước

b)

Ngủ

c)

Ngủ mớ

d)

Ảo giác

82.

Early (adv / adj)

a)

Trễ nải

b)

Sớm

c)

Đúng giờ

d)

Lố giờ

83.

Mời

(a)  

84.

Kỳ thi

(a)  

85.

ill (adj)

a)

Khỏe mạnh

b)

Ốm

c)

Sốt

d)

Ho

86.

Dã ngoại

(a)  

87.

Siêu thị

(a)  

88.

Egg (n)

a)

Trái banh

b)

Trái đu đủ

c)

Trái chôm chôm

d)

Trứng

89.

Tái sử dụng

(a)  

90.

Nhựa

(a)  

91.

Bag (n)

a)

Nón

b)

Túi

c)

Cái kinh

d)

Dây chuyền

92.

Cycle (v)

a)

Đi xe hơi

b)

Đi bộ

c)

Trượt ván

d)

Đi xe đạp

93.

Air (n)

a)

Bầu trời

b)

Đám mây

c)

Không gian vũ trụ

d)

Không khí

94.

Môi trường

(a)  

95.

Rác

(a)  

96.

Vật liệu

(a)  

97.

Less (adv)

a)

Nhiều hơn

b)

Ít hơn

c)

Nhiều nhất

d)

Cạn kiệt

98.

Warm (adj)

a)

Ấm áp

b)

Lạnh lẽo

c)

Bình thường

d)

Sốt cao

99.

Cá heo

(a)  

100.

Fresh (adj)

a)

Ấm áp

b)

Trong lành

c)

Dơ bẩn

d)

Ô nhiễm

101.

(bệnh) ho

(a)  

102.

Forest (n)

a)

Khu vườn

b)

Sân nhà

c)

Khu rừng

d)

Trang trại

103.

Lũ lụt

(a)  

104.

Noise (n)

a)

Ồn ào

b)

Yên lặng

c)

Yên bình

d)

Ảm đạm

105.

Save (v)

a)

Cứu giúp

b)

Mặc kệ

c)

Ồn ào

d)

Kiếm chuyện

106.

Lãng phí

(a)  

107.

Throw (v)

a)

Vứt

b)

Cầm lấy

c)

Gữ chặt

d)

Tóm lấy

108.

Phỏng vấn

(a)  

109.

Lớp học

(a)  

110.

Bạn học

(a)  

111.

Đồng phục

(a)  

112.

Instead of (prep)

a)

Bởi vì

b)

Mặc dù

c)

Vì vậy

d)

Thay vì

113.

Tip (v)

a)

Mẹo vặt

b)

Lựa chọn tốt

c)

Bí quyết

d)

Công thức

114.

Bin (n)

a)

Thùng giấy

b)

Thùng catton

c)

Thùng rác

d)

Thùng xốp

115.

Trao đổi

(a)  

116.

Sáng tạo

(a)  

117.

Chủ tịch

(a)  

118.

Voice (n)

a)

Tiếng nói

b)

Tiếng lóng

c)

Tiếng lòng

d)

Tiếng ca

119.

Tổ chức

(a)  

120.

Khỏe mạnh

(a)  

121.

Tired (adj)

a)

Mệt mỏi

b)

Khỏe mạnh

c)

Lực điền

d)

Tăng động

122.

Town (n)

a)

Thành phố

b)

Thị trấn

c)

Nông thôn

d)

Khu dân cư

123.

Sáng (chói)

(a)  

124.

Ngôi đền

(a)  

125.

Nghệ sĩ

(a)  

126.

Sân bay

(a)  

127.

Đói bụng

(a)  

128.

idea (n)

a)

Dự án

b)

Ý tưởng

c)

Quan điểm

d)

Góc nhìn

129.

Robot (n)

a)

Người máy

b)

Người rừng

c)

Con người

d)

Người dưng

130.

Do the dishes (phr)

a)

Rửa chén/bát

b)

Ăn bữa ăn

c)

Rửa xe

d)

Giặt đồ

131.

iron clothes (phr)

a)

ủi quần áo

b)

làm kho quần áo

c)

sấy khô quần áo

d)

giặt đồ

132.

hữu ích

(a)  

133.

Bệnh

(a)  

134.

Nặng

(a)  

135.

Máy móc

(a)  

136.

Move (v)

a)

Di chuyển

b)

Đứng yên

c)

Chạy

d)

Đi bộ

137.

Thông minh

(a)  

138.

Mạnh mẽ

(a)