Font size
WorksheetsMinh Ngọc - Từ vựng sách Global Success (update to unit 20)
Total questions: 78
Worksheet time: 1hrs 18mins
(n) con đường, đường phố
(a)
(n) phố, đường phố
(a)
(adj) lớn, to (kích thước)
(a)
(adj) bận rộn, nhộn nhịp
(a)
(v) sống
(a)
(adj) ồn ào
(a)
(adj) yên tĩnh
(a)
(n) diễn viên (nam)
(a)
(n) nông dân
(a)
(n) y tá, điều dưỡng viên
(a)
(n) nhân viên văn phòng
(a)
(n) cảnh sát (nam)
(a)
(n) nhà máy
(a)
(n) trang trại
(a)
(n) bệnh viện
(a)
(n) viện dưỡng lão
(a)
(adj) thấp/ngắn
(a)
(adj) mảnh mai
(a)
(adj) cao
(a)
(n) đôi mắt
(a)
(n) khuôn mặt
(a)
(n) tóc
(a)
(adj) dài
(a)
(adj) tròn
(a)
(n) buổi chiều
(a)
(n) buổi tối
(a)
(n) buổi sáng
(a)
giặt quần áo
(a)
rửa bát đĩa
(a)
(n) rạp chiếu phim
(a)
(n) trung tâm mua sắm
(a)
(n) trung tâm thể thao
(a)
(n) bể bơi
(a)
tập yoga
(a)
nấu ăn
(a)
chơi quần vợt
(a)
xem phim
(a)
(adj) có mây, nhiều mây
(a)
(adj) có mưa
(a)
(adj) có nắng
(a)
(n) thời tiết
(a)
(adj) có gió
(a)
(n) hiệu bánh mì
(a)
(n) hiệu sách
(a)
(n) quầy hàng thực phẩm
(a)
(n) công viên nước
(a)
(n) siêu thị
(a)
đi thẳng
(a)
(n) bên trái
(a)
(n) bên phải
(a)
(v) dừng lại
(a)
(v) rẽ
(a)
quay lại, đổi hướng ngược lại
(a)
đằng sau
(a)
ở giữa
(a)
Ở gần
(a)
đối diện
(a)
cửa hành quà tặng
(a)
(n) váy
(a)
nghìn
(a)
áo thun
(a)
(adv) một cách đẹp đẽ
(a)
(n) cá sấu Châu Phi, cá sấu
(a)
nhảy, múa
(a)
(n) hươu cao cổ
(a)
(n) hà mã
(a)
(n) sư tử
(a)
(adv) vui vẻ, một cách vui vẻ
(a)
(adv) nhanh
(a)
(v) gầm, rống lên
(a)
(v) chạy
(a)
(v) hát
(a)
đốt lửa trại
(a)
chơi bài
(a)
dựng, cắm trại, lều
(a)
hát
(a)
chụp ảnh
(a)
kể chuyện
(a)
