wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LS11 CKII (TN)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á- Thái Bình Dương về lĩnh vực nào?

a)

Văn hóa - Thể thao.

b)

Giáo dục - Y tế.

c)

Quốc phòng - an ninh.

d)

Văn hóa - giáo dục.

2.

Biển Đông có ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc sống của người dân ở một số nước thuộc khu vực nào sau đây?

a)

Châu Phi.

b)

Châu Mĩ.

c)

Châu Âu.

d)

Châu Á- Thái Bình Dương.

3.

Nguồn tài nguyên thiên nhiên đa dạng của Biển Đông có giá trị cao đối với hoạt động nào sau đây?

a)

Nghiên cứu khoa học.

b)

Nghiên cứu dân tộc học.

c)

Nghiên cứu văn hóa.

d)

Nghiên cứu ngôn ngữ học.

4.

Nguồn tài nguyên thiên nhiên đa dạng của Biển Đông không có giá trị cao đối với hoạt động nào sau đây?

a)

Nguyên cứu khoa học.

b)

Phục vụ đời sống của người dân.

c)

Phát triển kinh tế - xã hội.

d)

Diễn tập quân sự ngoài biển.

5.

Một trong những loại khoáng sản ở Biển Đông có giá trị đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của một quốc gia?

a)

Than.

b)

Dầu khí.

c)

Đồng.

d)

Sắt.

6.

Nguồn tài nguyên, khoáng sản, du lịch đa dạng là điều kiện để các đảo trên biển Đông phát triển lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kiểm soát, đảm bảo an ninh giao thông trên biển.

b)

Xây dựng cơ sở hậu cần, kỹ thuật, phục vụ quân sự.

c)

Phát triển hoạt động kinh tế có tầm chiến lược.

d)

Thuận lợi xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân.

7.

Hiện nay Hoàng Sa trực thuộc quyền quản lý hành chính của tỉnh, thành phố nào ở Việt Nam?

a)

Thành phố Đà Nẵng.

b)

Bà Rịa - Vũng Tàu.

c)

Cà Mau.

d)

Kiên Giang.

8.

Hiện nay Trường Sa trực thuộc quyền quản lí hành chính của tỉnh nào ở Việt Nam?

a)

Đà Nẵng.

b)

Kiên Giang.

c)

Khánh Hòa.

d)

Cà Mau.

9.

Quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa của Việt Nam ngoài có vị trí chiến lược về kinh tế, còn có vị trí chiến lược về

a)

văn hóa - xã hội.

b)

giao thông vận tải.

c)

quốc phòng - an ninh.

d)

khoa học - kĩ thuật.

10.

Biển Đông là "cầu nối" giữa Thái Bình Dương và đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Địa Trung Hải.

11.

Nội dung nào không thể hiện sự phong phú, đa dạng của nguồn tài nguyên, thiên nhiên biển ở Biển Đông?

a)

Đa dạng sinh học cao

b)

Có bồn trũng chứa dầu khí lớn.

c)

Chứa lượng lớn tài nguyên khí đốt.

d)

Địa bàn chiến lược quan trọng.

12.

Về mặt kinh tế, Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

b)

Cửa ngõ để Việt Nam có quan hệ trực tiếp với các vùng miền.

c)

Tạo điều kiện để phát triển những ngành kinh tế mũi nhọn.

d)

Cung cấp nguồn lương thực chính cho cư dân ven biển.

13.

Các đảo và quần đảo đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với Biển Đông?

a)

Nơi tập trung các mô hình chính trị, kinh tế xã hội và văn hóa đa dạng.

b)

Vị trí phòng thủ chiến lược trọng yếu đối với nhiều quốc gia trong khu vực.

c)

Điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Âu.

d)

Cung cấp nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với trữ lượng lớn.

14.

Về mặt an ninh, quốc phòng, Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Tuyến phòng thủ chiến lược quan trọng.

b)

Cung cấp nguồn thức ăn cho cư dân ven biển.

c)

Tạo điều kiện để phát triển những ngành kinh tế biển.

d)

Nơi trao đổi hội nhập của nhiều nền văn hóa.

15.

Đối với lĩnh vực giao thông trên biển, vị trí của quần đảo Trường Sa, Hoàng Sa có thuận lợi gì?

a)

Xây dựng các trạm thông tin, dừng chân, tiếp nhiên liệu cho các tàu.

b)

Xây dựng các tuyến phòng thủ nhiều tầng bảo vệ đất liền.

c)

Nuôi trồng, chế biến thủy sản, khai thác dược liệu biển và khoảng sản.

d)

Xây dựng các khu bảo tồn, trung tâm nghiên cứu sinh vật biển.

16.

Đối với quốc phòng, an ninh, quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa có tầm quan trọng như thế nào?

a)

Xây dựng các trạm thông tin, dừng chân, tiếp nhiên liệu cho các tàu.

b)

Hình thành tuyến phòng thủ nhiều tầng bảo vệ đất liền.

c)

Nuôi trồng, chế biến thủy sản, khai thác dược liệu biển và khoảng sản.

d)

Xây dựng các khu bảo tồn, trung tâm nghiên cứu sinh vật biển.

17.

Việc xây dựng cơ sở hậu cần - kĩ thuật ở một số đảo, quần đảo ở Biển Đông nhằm phục vụ hoạt động nào sau đây?

a)

Hoạt động của cảnh sát biển.

b)

Hoạt động khai thác dầu khí.

c)

Hoạt động quảng bá du lịch.

d)

Hoạt động quân sự và kinh tế.

18.

Quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa của Việt Nam thuộc hệ thống đảo nào sau đây?

a)

Đảo nổi.

b)

Đảo chìm.

c)

Đảo ngoài bờ.

d)

Đảo xa bờ.

19.

Biển Đông nằm ở rìa tây của

a)

Ấn Độ Dương.

b)

Thái Bình Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Địa Trung Hải.

20.

Eo Ma-lắc-ca là điểm điều tiết giao thông quan trọng bậc nhất ở châu lục nào sau đây?

a)

Châu Âu.

b)

Châu Mĩ.

c)

Châu Phi.

d)

Châu Á.

21.

Biển Đông là cửa ngõ giao thương quốc tế của nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ tiếp giáp, giữ vai trò là

a)

địa bàn chiến lược quan trọng.

b)

nơi trao đổi buôn bán hàng hóa.

c)

nơi giao thoa các nền văn hóa.

d)

địa bàn khai thác khoáng sản.

22.

Khu vực nào của Việt Nam không giáp với Biển Đông?

a)

Tây Bắc.

b)

Đông Bắc.

c)

Tây Nam.

d)

Đông Nam.

23.

Bờ biển nước ta kéo dài từ tỉnh nào đến tỉnh nào?

a)

Quảng Ninh đến Kiên Giang.

b)

Hải Phòng đến Cần Thơ.

c)

Thái Bình đến Cà Mau.

d)

Nam định đến Bình Thuận.

24.

Việt Nam nằm ở phía nào của Biển Đông?

a)

Phía Đông Nam.

b)

Phía Tây.

c)

Phía Nam.

d)

Phía Tây Bắc.

25.

Hệ thống các cảng nước sâu và cảng trung bình được xây dựng dọc bờ Biển Đông là điều kiện thuận lợi cho Việt Nam phát triển ngành kinh tế chủ yếu nào sau đây?

a)

nông nghiệp trồng lúa nước.

b)

thương mại hàng hải.

c)

nuôi trồng thủy sản.

d)

khai thác tài nguyên sinh vật biển.

26.

Quốc gia đầu tiên khai phá, xác lập chủ quyền và quản lý liên tục đối với quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa là

a)

Việt Nam.

b)

Trung Quốc.

c)

Thái Lan.

d)

Campuchia.

27.

Dưới thời chúa Nguyễn thế kỉ XVII, tổ chức nào sau đây có nhiệm vụ đến khai thác sản vật, thực thi chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Đội Hoàng Sa.

b)

Đội Trường Sa.

c)

Đội Bắc Hải.

d)

Cảnh sát biển.

28.

Lực lượng chính quy chủ chốt thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo ở Việt Nam hiện nay là

a)

Hải quân.

b)

Không quân.

c)

Phòng không.

d)

Công binh.

29.

Chủ trương nhất quán của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong việc hợp tác giải quyết các tranh chấp, bất đồng trên Biển Đông hiện nay là sử dụng biện pháp đấu tranh nào?

a)

Đấu tranh hòa bình.

b)

Bạo lực cách mạng.

c)

Khởi nghĩa vũ trang.

d)

Kết hợp hòa bình với bạo lực.

30.

DOC là cụm từ viết tắt theo tiếng Anh của văn bản pháp luật nào sau đây liên quan đến vấn đề biển đảo, được kí kết giữa 10 nước ASEAN và Trung Quốc?

a)

Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông.

b)

Luật Biển Việt Nam.

c)

Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển.

d)

Bộ quy tắc ứng xử tại biển Đông.

31.

Một trong những nguồn tài nguyên quan trọng nhất ở thềm lục địa Việt Nam ở Biển Đông là?

a)

Dầu khí.

b)

Thạch cao.

c)

Cát đen.

d)

Than đá.

32.

Cảnh quan ở Biển Đông đa dạng với nhiều bãi cát, vịnh, hang động, tạo điều kiện cho Việt Nam phát triển nghành kinh tế mũi nhọn nào sau đây?

a)

Công nghiệp khai khoáng.

b)

Du lịch.

c)

Thương mại biển.

d)

Giao thông hàng hải.

33.

Biển Đông là "cửa ngõ" để Việt Nam giao lưu kinh tế và hợp tác với các nước trên thế giới, đặc biệt là khu vực nào?

a)

Châu Á - Châu Đại Dương.

b)

Châu Á - Thái Bình Dương.

c)

Châu Đại Dương - Thái Bình Dương.

d)

Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

34.

Ý nào sau đây phản ánh không đúng tầm quan trọng của Biển Đông về quốc phòng, an ninh đối với Việt Nam?

a)

Cửa ngõ, tuyến phòng thủ bảo vệ đất liền từ xa.

b)

Bảo vệ an ninh hàng hải, chủ quyền lãnh thổ.

c)

Con đường giao thương giữa các vùng trong cả nước.

d)

Góp phần phát triển các nghành kinh tế trọng điểm.

35.

Đối với Việt Nam, Biển Đông có tầm quan trọng chiến lược như thế nào trong phát triển các ngành kinh tế trọng điểm?

a)

Tạo điều kiện để nước ta giao lưu, hội nhập với các nền văn hóa khác.

b)

Điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất ở Châu Á.

c)

Góp phần quan trọng vào việc phát triển các ngành kinh tế trọng điểm.

d)

Tuyến hàng hải nhộn nhịp lớn thứ hai trên thế giới với lượng hàng hóa lớn.

36.

Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam về lĩnh vực giao thông hàng hải?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam phát triển thương mại hàng hải.

b)

Góp phần quan trọng vào việc phát triển kinh tế trọng điểm của Việt Nam.

c)

Giữ vai trò trong bảo vệ an ninh hàng hải, chủ quyền lãnh thổ nước ta.

d)

Tạo điều kiện để nước ta giao lưu, hội nhập với các nền văn hóa khác.

37.

Hiện nay, Việt Nam vận dụng nguyên tắc cơ bản nào của Liên hợp quốc để đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo?

a)

Bình đẳng chủ quyền và quyền tự quyết của các dân tộc.

b)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kỳ nước nào.

c)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

d)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước.

38.

Ý nào sau đây không phải là chủ trương của Đảng và Nhà nước ta trong vấn đề bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?

a)

Giải quyết các tranh chấp, bất đồng trên Biển Đông bằng biện pháp hòa bình.

b)

Thực hiện các biện pháp toàn diện nhằm bảo vệ quyền, chủ quyền ở Biển Đông.

c)

Tăng cường phát triển kinh tế biển gắn với tăng cường quốc phòng an ninh trên biển.

d)

Kiên quyết dùng vũ lực để đánh trả lại bất cứ hoạt động tranh chấp trên Biển Đông

39.

Trong các thế kỷ XVII - XVIII, chúa Nguyễn đã tổ chức 2 đội quân ra Hoàng Sa và Trường Sa, đó là những đội quân nào?

a)

"Hoàng Sa" - "Cát Vàng".

b)

"Cát Vàng" - " Bắc Hải".

c)

"Cảnh Dương" - "Bình Sơn".

d)

"Hoàng Sa" - "Bắc Hải".

40.

Tháng 6 - 2012, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII đã thông qua văn bản pháp luật nào sau đây?

a)

Luật An ninh quốc gia.

b)

Luật Biên giới quốc gia.

c)

Sách trắng quốc phòng.

d)

Luật Biển Việt Nam.

41.

Năm 1988, quốc gia nào sau đây đã dùng vũ lực cưỡng chiếm một số đảo thuộc quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam?

a)

Trung Quốc.

b)

Hoa Kỳ.

c)

Indonesia

d)

Thái Lan

42.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về quá trình xác lập, thực thi chủ quyền biển đảo của Việt Nam từ thế kỷ XVI đến nay?

a)

Quá trình diễn ra sớm, liên tục và có cơ sở pháp lý vững chắc.

b)

Quá trình diễn ra sớm, bị gián đoạn và không có cơ sở pháp lý.

c)

Việt Nam chiếm giữ hoàn toàn và đã thực thi chủ quyền lâu dài.

d)

Việt Nam không có chủ quyền với các quần đảo trên biển Đông.

43.

Cuộc khởi nghĩa nào sau đây mở đầu thời kì đấu tranh chống Bắc thuộc của nhân dân Việt Nam?

a)

Hai Bà Trưng.

b)

Bà Triệu.

c)

Lý Bí.

d)

Phùng Hưng.

44.

Các cuộc khởi nghĩa trong thời Bắc thuộc của nhân dân Việt Nam diễn ra trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Đất nước có độc lập, chủ quyền.

b)

Đất nước mất độc lập, tự chủ.

c)

Trung Quốc bị Mông Cổ đô hộ.

d)

Nhân dân Việt Nam đã bị đồng hóa.

45.

Trong cải cách về văn hoá, Hồ Quý Ly khuyến khích và đề cao chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Nôm.

b)

Chữ Hán.

c)

Chữ Latinh.

d)

Chữ Quốc ngữ.

46.

Cuộc cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ đã đưa đến sự xác lập bước đầu của thể chế quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền theo đường lối

a)

nhân trị.

b)

đức trị.

c)

kỹ trị.

d)

pháp trị.

47.

Năm 1483, vua Lê Thánh Tông cho ban hành

a)

Hoàng Việt luật lệ.

b)

Quốc triều hình luật.

c)

Hình luật.

d)

Hình thư.

48.

Bộ máy nhà nước phong kiến nước ta được tổ chức hoàn chỉnh dưới triều vua nào?

a)

Lê Thái Tổ.

b)

Lê Thái Tông.

c)

Lê Nhân Tông.

d)

Lê Thánh Tông.

49.

Dưới thời vua Minh Mạng, đứng đầu tỉnh là

a)

Tổng đốc, Tuần phủ.

b)

Quan Thượng thư.

c)

Khâm sai đại thần.

d)

Tả tướng quân.

50.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) đã mang lại kết quả nào sau đây?

a)

Phân định cụ thể chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan nhà nước.

b)

Đặt nền móng cho sự phát triển đỉnh cao của chế độ phong kiến.

c)

Chấm dứt hoàn toàn tình trạng bất mãn, chống đối trong xã hội.

d)

Giải quyết triệt để các mâu thuẫn trong xã hội, đất nước thái bình.