wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

địa 1 CHKII

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Khí hậu hoang mạc và bán hoang mạc ở Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?

a)

Các đồng bằng nhỏ ven Thái Bình Dương.

b)

Các bồn địa và cao nguyên ở vùng phía Tây.

c)

Khu vực giữa dãy A-pa-lat và dãy Rốc-ki.

d)

Vùng đồi núi thuộc bán đảo A-la-xca.

2.

Tự nhiên Hoa Kỳ

a)

đa dạng nhưng ít có sự phân hóa.

b)

đa dạng và có sự phân hóa rõ rệt.

c)

phong phú và có sự phân hóa rõ.

d)

có nhiều nét nổi bật và phân hóa.

3.

Vùng phía Đông Hoa Kỳ có

a)

các dãy núi trẻ chạy theo hướng bắc - nam.

b)

nhiều kim loại màu như vàng, đồng, chì.

c)

tài nguyên năng lượng hết sức phong phú.

d)

các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương.

4.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vùng phía Tây Hoa Kỳ?

a)

Các dãy núi trẻ chạy theo hướng bắc - nam.

b)

Nhiều kim loại màu như vàng, đồng, chì.

c)

Tài nguyên năng lượng hết sức phong phú.

d)

Các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương.

5.

Vùng phía Tây Hoa Kỳ có

a)

dãy A-pa-lat với độ cao trung bình, sườn thoải.

b)

than đá, quặng sắt trữ lượng lớn, dễ khai thác.

c)

các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương rộng.

d)

các bồn địa và cao nguyên với khí hậu khô hạn.

6.

Thế mạnh về thủy điện của Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

Vùng phía Tây và vùng phía Đông.

b)

Vùng phía Đông và vùng Trung tâm.

c)

Vùng Trung tâm và ở vùng A-la-xca.

d)

Bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai.

7.

Biểu hiện đa dạng về thành phần chủng tộc của dân cư của Hoa Kỳ là có cả

a)

người da trắng, da đen, da màu.

b)

chủng tộc Môn-gô-lô-it, Ơ-rô-pê-ô-it, Nê-grô-it.

c)

người Anh điêng và người gốc Mỹ Latinh.

d)

người gốc Âu, Á, Phi và Mỹ Latinh.

8.

Đặc điểm nào sau đây không đặc trưng cho nền kinh tế Hoa Kỳ?

a)

Nền kinh tế thị trường điển hình.

b)

Nền kinh tế chuyên môn hóa cao.

c)

Nền kinh tế phụ thuộc thương mại.

d)

Nền kinh tế có quy mô lớn nhất.

9.

Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động du lịch của Hoa Kỳ?

a)

Ngành du lịch phát triển mạnh mẽ.

b)

Du khách hầu hết là khách nội địa.

c)

Có doanh thu hàng năm rất lớn.

d)

Cơ sở hạ tầng ngày càng hiện đại.

10.

Hoa Kỳ là quốc gia không có

a)

hệ thống giao thông hiện đại nhất, đủ các loại hình.

b)

thị trường tài chính lón nhất, ảnh hưởng toàn cầu.

c)

nhiều vệ tinh nhất và đã thiết lập GPS toàn cầu.

d)

giá trị xuất khẩu luôn lớn hơn giá trị nhập khẩu.

11.

Công nghiệp của Hoa Kỳ chuyển dịch theo hướng phát triển các ngành cần nhiều

a)

tri thức, tạo ra giá trị sản xuất cao.

b)

nguyên liệu, tạo ra sản lượng lớn.

c)

năng lượng, tạo hàng xuất khẩu tốt.

d)

lao động, tạo ra giá trị tiêu dùng tốt.

12.

Công nghiệp Hoa Kỳ tập trung phát triển các ngành đòi hỏi sử dụng nhiều

a)

tri thức khoa học.

b)

tài nguyên khoáng sản.

c)

năng lượng truyền thống.

d)

lao động phổ thông.

13.

Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ thay đổi theo hướng

a)

tăng ngành khai thác, tăng ngành chế biến.

b)

giảm ngành truyền thống, tăng ngành hiện đại.

c)

giảm ngành hiện đại, tăng ngành truyền thông.

d)

giảm ngành chế biến, tăng ngành khai thác.

14.

Vùng Đông Bắc của Hoa Kỳ là nơi tập trung các ngành sản xuất chủ yếu nào?

a)

Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, điện tử.

b)

Đóng tàu, dệt, chế tạo ô tô, hàng không - vũ trụ.

c)

Hóa dầu, hàng không - vũ trụ, dệt, luyện kim.

d)

Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, hóa chất, dệt.

15.

Sự phân hóa lãnh thổ sản xuất nông nghiệp của Hoa Kỳ chịu tác động chủ yếu nhất của các điều kiện về

a)

đất đai và khí hậu.

b)

khí hậu và giống cây.

c)

giống cây và thị trường.

d)

thị trường và lao động.

16.

Nông sản chính ở phía Đông Hoa Kỳ là

a)

cây ăn quả và rau xanh.

b)

ngô và củ cải đường,

c)

củ cải đường và thuốc lá.

d)

thuốc lá và lúa mì.

17.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngoại thương của Hoa Kỳ?

a)

Chiếm tỉ trọng lớn trong GDP.

b)

Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu lớn.

c)

Giá trị nhập siêu ngày càng tăng.

d)

Là một nước xuất siêu rất lớn.

18.

Đặc điểm tự nhiên phần phía Tây của nước Nga là

a)

đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

phần lớn là vùng núi và các cao nguyên.

c)

có nguồn khoáng sản và lâm sản khá lớn.

d)

có nguồn trữ năng thủy điện lớn ở sông.

19.

Đồng bằng Tây Xi-bia là nơi

a)

chủ yếu là đầm lầy.

b)

có nhiều than, quặng sắt.

c)

trồng nhiều cây lương thực.

d)

là nơi chăn nuôi chính.

20.

Điểm khác của đồng bằng Đông Âu với đồng bằng Tây Xi-bia là

a)

phần lớn diện tích chủ yếu là đầm lầy.

b)

tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi thấp.

c)

nông nghiệp chỉ tiến hành được ở phía nam.

d)

tập trung nhiều dầu mỏ và khí tự nhiên.

21.

Tổng trữ năng thủy điện của Nga tập trung chủ yếu trên các sông ở vùng

a)

Đông Âu.

b)

núi U-ran.

c)

Xi-bia.

d)

Viễn Đông.

22.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Nga?

a)

Người Nga là dân tộc chủ yếu.

b)

Mật độ dân số trung bình cao.

c)

Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn.

d)

Nhiều người di cư ra nước ngoài.

23.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Nga hiện nay?

a)

Là một ngành xương sống của cả nền kinh tế.

b)

Cơ cấu đa dạng, có cả truyền thống và hiện đại.

c)

Tập trung ưu tiên phát triển ngành truyền thống.

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn.

24.

Các ngành công nghiệp truyền thống của Liêng bang Nga là:

a)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, điện tử - tin học.

b)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, luyện kim màu.

c)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, hàng không.

d)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, vũ trụ.

25.

Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là truyền thống của Nga?

a)

Năng lượng.

b)

Luyện kim đen.

c)

Khai thác vàng.

d)

Hàng không.

26.

Hiện nay, Nga tập trung phát triển các ngành công nghiệp hiện đại nào?

a)

Điện tử - tin học, hàng không, quốc phòng.

b)

Quốc phòng, hàng không, luyện kim đen.

c)

Luyện kim đen, điện tử - tin học.

d)

Điện tử - tin học, hàng không, sản xuất giấy.

27.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp năng lượng của Liên bang Nga?

a)

Sản xuất và xuất khẩu khí tự nhiên hàng đầu.

b)

Sản xuất điện năng đứng hàng cuối thế giới.

c)

Chưa chú trọng phát triển ngành thủy điện.

d)

Sản xuất than đá vào loại hàng đầu thế giới.

28.

Các ngành công nghiệp của Liên bang Nga có vị thế lớn trên thế giới là:

a)

hóa chất, xây dựng, sản xuất ô tô, công nghệ thông tin, dệt.

b)

chế tạo máy bay quân sự và trực thăng, chế biến thực phẩm.

c)

sản xuất thép, xe cơ giới, chế tạo máy bay quân sự, vũ trụ.

d)

sản xuất xe cơ giới, công nghệ thông tin, hóa chất, điện tử.

29.

Mùa đông kéo dài, khá khắc nghiệt, tuyết rơi nhiều, mùa hè ấm áp là đặc điểm khí hậu của

a)

phía bắc Nhật Bản.

b)

phía nam Nhật Bản.

c)

khu vực trung tâm Nhật Bản.

d)

khu vực ven biển Nhật Bản.

30.

Loại rừng chiếm ưu thế ở Nhật Bản là

a)

rừng nhiệt đới.

b)

rừng lá rộng.

c)

rừng lá kim.

d)

rừng cận nhiệt ẩm.

31.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Đồi núi.

b)

Bình nguyên.

c)

Cao nguyên.

d)

Đồng bằng.

32.

Khu vực phía Nam của Nhật Bản có khí hậu

a)

cận xích đạo.

b)

ôn đới lục địa.

c)

ôn đới hải dương.

d)

cận nhiệt đới.

33.

Dạng địa hình chủ yếu của Nhật Bản là

a)

đồi núi.

b)

núi cao.

c)

cao nguyên.

d)

đồng bằng.

34.

Kinh tế Nhật Bản phát triển nhanh chóng trong những năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai không phải nhờ vào việc

a)

hiện đại hóa công nghiệp.

b)

tăng các nguồn vốn đầu tư.

c)

áp dụng các kĩ thuật mới.

d)

nhập nhiều nhiên liệu.

35.

Những năm 1973 - 1974, tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế Nhật Bản giảm xuống nhanh, nguyên nhân là do

a)

có nhiều động đất, sóng thần.

b)

khủng hoảng dầu mỏ thế giới.

c)

khủng hoảng tài chính thế giới.

d)

cạn kiệt tài nguyên khoáng sản.

36.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản trong nhiều năm gần đây chậm lại, một phần chủ yếu là do

a)

thiếu nguồn lao động trẻ.

b)

thiếu nguồn vốn đầu tư.

c)

tài nguyên tự nhiên cạn kiệt.

d)

thị trường ngoài nước thu hẹp.

37.

Do nghèo tài nguyên khoáng sản, nên Nhật Bản chú trọng phát triển các ngành công nghiệp đòi hỏi nhiều

a)

tri thức khoa học, kĩ thuật.

b)

lao động trình độ phổ thông.

c)

nguyên, nhiên liệu nhập khẩu.

d)

đầu tư vốn của các nước khác.

38.

Ngành công nghiệp mũi nhọn hiện nay của Nhật Bản là

a)

chế tạo.

b)

điện tử.

c)

xây dựng.

d)

dệt.

39.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

40.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản phân bố nhiều nhất ở

a)

ven biển Nhật Bản.

b)

ven biển Ô-khốt.

c)

trung tâm các đảo lớn.

d)

ven Thái Bình Dương.

41.

Nơi nào sau đây có mật độ thấp các trung tâm công nghiệp của Nhật Bản?

a)

Đảo Hô-cai-đô và phía bắc đảo Hôn-su.

b)

Phía nam đảo Hôn-su và đảo Xi-cô-cư.

c)

Đảo Xi-cô-cư và đảo Kiu-xiu.

d)

Đảo Kiu-xiu và phía nam đảo Hôn-su.

42.

Các trung tâm công nghiệp chính của Nhật Bản phân bố chủ yếu ở ven biển phía Nam đảo Hôn-su do ở đây có

a)

địa hình tương đối phẳng, rộng và có nhiều vịnh biển sâu, kín.

b)

địa hình tương đối phẳng, rộng và đường bờ biến dài, nhiều đảo.

c)

có nhiều vịnh biển sâu, kín và sông ngòi dày đặc, nhiều nước.

d)

có nhiều vịnh biển sâu, kín và khí hậu cận nhiệt đới, ít thiên tai.

43.

Phần lớn các trung tâm công nghiệp của Nhật Bản phân bô ở ven biển phía Thái Bình Dương, chủ yếu là do ở đây có

a)

địa hình phẳng, các cảng biển lớn.

b)

đất đai màu mỡ, dân cư đông đúc.

c)

nhiều sông ngòi, nguyên liệu dồi dào.

d)

lao động nhiều, vùng biển rộng lớn.

44.

Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng về giá trị xuất, nhập khẩu của Nhật Bản giai đoạn 2000 - 2020?

a)

Xuất khẩu tăng, nhập khẩu giảm.

b)

Xuất khẩu giảm, nhập khẩu tăng.

c)

Xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng.

d)

Cán cân thương mại liên tục tăng.

45.

Các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản là

a)

máy móc, thiết bị điện tử, quang học kĩ thuật và thiết bị y tế.

b)

nhiên liệu hóa thạch, thực phẩm, nguyên liệu thô công nghiệp.

c)

phương tiện vận tải, máy móc, hóa chất, nhiên liệu hóa thạch.

d)

sắt thép các loại, hóa chất, nhựa, nhiên liệu hóa thạch, điện tử.

46.

Các mặt hàng nhập khẩu của Nhật Bản là

a)

máy móc, thiết bị điện tử, quang học kĩ thuật và thiết bị y tế.

b)

nhiên liệu hóa thạch, thực phẩm, nguyên liệu thô công nghiệp.

c)

phương tiện vận tải, máy móc, hóa chất, nhiên liệu hóa thạch.

d)

sắt thép các loại, hóa chất, nhựa, nhiên liệu hóa thạch, điện tử.

47.

Ngành giao thông vận tải biển có vị trí đặc biệt quan trọng ở Nhật Bản, vì đất nước này cần thiết phải trao đổi kinh tế với

a)

các nước trên thế giới.

b)

các nước công nghiệp mới.

c)

các nước đang phát triên.

d)

các nước phát triển.

48.

Giữa Nhật Bản và Việt Nam có nét gần gũi về

a)

truyền thống văn hóa Á Đông.

b)

quá trình phát triển kinh tế.

c)

lịch sử phát triển dân tộc.

d)

đặc tính tập thể của dân cư.

49.

Sản xuất nông nghiệp của Nhật Bản đóng vai trò thứ yếu trong cơ cấu kinh tế chủ yếu là do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Diện tích đất nông nghiệp nhỏ.

b)

Người dân ít sử dụng lương thực.

c)

Ưu tiên lao động cho đánh bắt.

d)

Nhập khẩu lương thực có lợi hơn.

50.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu nhất làm cho sản lượng đánh bắt hải sản của Nhật Bản có xu hướng giảm?

a)

Nguồn lợi hải sản ngày càng bị giảm sút.

b)

Môi trường biển ngày càng bị ô nhiễm.

c)

Lực lượng đánh bắt ngày càng ít hơn.

d)

Phương tiện đánh bắt không đổi mới.

51.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Hôn-su không phải là

a)

có diện tích rộng nhất.

b)

có dân số đông nhất.

c)

kinh tế phát triển nhất.

d)

khai thác than lớn nhất.

52.

Phần phía đông Trung Quốc tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

53.

Trung Quốc là nước có diện tích lớn thứ tư trên thế giới sau các nước nào sau đây?

a)

Nga, Canada, Hoa Kì.

b)

Nga, Canada, Ô-trây-li-a.

c)

Nga, Hoa Kì, Bra-xin.

d)

Nga, Hoa Kì, Mông Cổ.

54.

Các vùng biển như biển Hoa Đông, Hoàng Hải thuộc đại dương nào dưới đây?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

55.

Địa hình chủ yếu của miền Đông Trung Quốc là

a)

núi, cao nguyên xen bồn địa.

b)

đồng bằng và đồi núi thấp.

c)

núi cao và sơn nguyên đồ sộ.

d)

núi và đồng bằng châu thổ.

56.

Các trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở

a)

miền Tây.

b)

miền Đông.

c)

miền Bắc.

d)

miền Nam.

57.

Các đồng bằng của Trung Quốc theo thứ tự từ bắc xuống nam là

a)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam

b)

Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam, Đông Bắc.

c)

Hoa Trung, Hoa Nam, Đông Bắc, Hoa Bắc.

d)

Hoa Nam, Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung.

58.

Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là

a)

núi cao và hoang mạc.

b)

núi thấp và đồng bằng.

c)

đồng bằng và hoang mạc.

d)

núi thấp và hoang mạc.

59.

Đồng bằng thường bị ngập lụt nghiêm trọng nhất ở Trung Quốc là

a)

Hoa Bắc.

b)

Đông Bắc.

c)

Hoa Nam.

d)

Hoa Trung.

60.

Dân tộc chiếm đa số ở Trung Quốc là

a)

Choang.

b)

Hán.

c)

Tạng.

d)

Hồi.

61.

Dân cư Trung Quốc phân bố tập trung chủ yếu ở các

a)

đồng bằng phù sa ở miền Đông.

b)

sơn nguyên, bồn địa ở miền Tây.

c)

khu vực biên giới phía bắc.

d)

khu vực ven biển ở phía nam.

62.

Điều kiện thuận lợi nhất để Trung Quốc phát triển công nghiệp luyện kim đen là

a)

kĩ thuật hiện đại.

b)

lao động đông đảo.

c)

nguyên liệu dồi dào.

d)

nhu cầu rất lớn.

63.

Khí hậu chủ yếu ở miền Tây Trung Quốc là

a)

ôn đới lục địa.

b)

ôn đới gió mùa.

c)

cận nhiệt gió mùa.

d)

nhiệt đới gió mùa.

64.

Cây trồng giữ vị trí quan trọng nhất trong ngành trồng trọt ở Trung Quốc là

a)

cây lương thực.

b)

câu ăn quả.

c)

cây công nghiệp.

d)

cây thực phẩm.

65.

Ngành công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc có sản lượng đứng đầu thế giới?

a)

Khai thác than.

b)

Hóa dầu.

c)

Luyện kim.

d)

Thực phẩm.

66.

Điều kiện thuận lợi nhất để Trung Quốc phát triển ngành công nghiệp khai khoáng là

a)

kĩ thuật hiện đại.

b)

lao động dồi dào.

c)

khoáng sản phong phú.

d)

nhu cầu rất lớn.

67.

Khu vực nào sau đây chiếm tỉ trọng cao nhất trong nền kinh tế Trung Quốc?

a)

Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.

b)

Công nghiệp và xây dựng.

c)

Dịch vụ.

d)

Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm.

68.

Đặc điểm khí hậu miền Đông Trung Quốc là

a)

khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt.

b)

có lượng mưa trung bình năm thấp.

c)

chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn.

d)

khí hậu gió mùa, lượng mưa trung bình năm lớn.

69.

Đặc điểm khí hậu miền Tây Trung Quốc là

a)

khí hậu ôn hòa mát mẻ.

b)

mùa hạ nóng ẩm, mưa nhiều.

c)

khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt.

d)

chênh lệch nhiệt độ giữa các mùa ít.

70.

Miền Tây Trung Quốc là nơi có

a)

nhiều hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn.

b)

nhiều đồng bằng châu thổ rộng, đất màu mỡ.

c)

các loại khoáng sản kim loại màu nổi tiếng.

d)

khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, ôn đới gió mùa.

71.

Ý nào dưới đây đúng khi nói về khí hậu của Trung Quốc?

a)

Khí hậu miền Đông ôn hoà hơn so với miền Tây.

b)

Kiểu khí hậu núi cao có đặc trưng là tuyết phủ quanh năm.

c)

Miền Tây có khí hậu gió mùa, miền Đông có khí hậu hải dương.

d)

Phần lớn lãnh thổ Trung Quốc có khí hậu cận nhiệt đới.

72.

Đặc điểm nổi bật về xã hội Trung Quốc là

a)

ít chú trọng đến công tác giáo dục, y tế.

b)

là cái nôi của nền văn minh nhân loại.

c)

là nơi ra đời của nhiều tôn giáo lớn.

d)

chất lượng cuộc sống của người dân rất cao.

73.

Tốc độ tăng trưởng GDP của Trung Quốc giảm mạnh nhưng GDP vẫn tăng trong giai đoạn 2010 ��� 2020 là do

a)

qui mô GDP của Trung Quốc ngày càng lớn.

b)

Trung Quốc có nguồn thu từ bên ngoài lớn.

c)

du lịch phát triển mang lại nhiều lợi nhuận.

d)

sự phát triển nhanh của các ngành công nghiệp.

74.

Vị thế của nền kinh tế Trung Quốc trên thế giới được thể hiện ở biểu hiện nào sau đây?

a)

Ngành nông nghiệp được chú ý phát triển.

b)

Thu hút đầu tư nước ngoài ngày càng lớn.

c)

Tổng trị giá thương mại đứng đầu thế giới.

d)

Phát triển mạnh kinh tế ở vùng duyên hải.

75.

Ý nào dưới đây đúng khi nói về ngành nông nghiệp của Trung Quốc?

a)

Cây công nghiệp giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu ngành trồng trọt.

b)

Ngành trồng trọt là ngành chủ yếu trong nông nghiệp của Trung Quốc.

c)

Ngành chăn nuôi luôn chiếm tỉ trọng trên 50% cơ cấu ngành nông nghiệp.

d)

Nông nghiệp có sản lượng cao nhờ liên tục mở rộng diện tích sản xuất.

76.

Phát biểu nào sau đây đúng về sự thay đổi cơ cấu kinh tế của Trung Quốc?

a)

Nông nghiệp tăng nhanh, dịch vụ giảm nhanh.

b)

Nông nghiệp giảm nhanh, dịch vụ tăng nhanh.

c)

Nông nghiệp tăng nhanh, công nghiệp giảm nhanh.

d)

Nông nghiệp giảm nhanh, công nghiệp tăng nhanh.

77.

Các biện pháp phát triển nông nghiệp Trung Quốc chủ yếu nhằm vào việc tạo điều kiện khai thác tiềm năng

a)

lao động, tài nguyên và thị trường.

b)

tài nguyên, nguồn vốn và lao động.

c)

nguồn vốn, lao động, cơ sở vật chất.

d)

lao động, thị trường, cơ sở vật chất.

78.

Ngoại thương của Trung Quốc có đặc điểm nào sau đây?

a)

Trị giá xuất khẩu tăng, trị giá nhập khẩu giảm.

b)

Trị giá xuất khẩu thường bằng trị giá nhập khẩu.

c)

Trị giá xuất khẩu thường lớn hơn trị giá nhập khẩu.

d)

Trị giá xuất khẩu thường nhỏ hơn trị giá nhập khẩu.

79.

Theo bảng sô liệu, nhận xét nào sau đây không đúng về trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa của Trung Quốc giai đoạn 2009 -2021?

a)

Giá trị xuất khẩu tăng nhanh hơn nhập khẩu.

b)

Cán cân thương mại đạt dương qua các năm.

c)

Giá trị xuất khẩu gấp nhiều lần nhập khẩu.

d)

Giá trị xuất khẩu luôn lớn hơn nhập khẩu.

80.

Theo bảng số liệu, để thể hiện số dân và tỉ lệ gia tăng tự nhiên dân số của Trung Quốc giai đoạn 1978 - 2020, biểu đồ nào thích hợp nhất?

a)

Cột.

b)

Kết hợp.

c)

Miền.

d)

Tròn.

81.

Cộng hòa Nam Phi nằm ở

a)

bán cầu Bắc.

b)

bán cầu Nam.

c)

bán cầu Đông và Tây.

d)

hoàn toàn ở bán cầu Tây.

82.

Cộng hòa Nam Phi án ngữ con đường biển quan trọng giữa hai đại dương nào sau đây?

a)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

c)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương.

83.

Phát biểu nào sau đây đúng với vị trí địa lí của Cộng hòa Nam Phi?

a)

Nằm hoàn toàn ở bán cầu Bắc.

b)

Nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam.

c)

Nằm hoàn toàn trong vùng nội chí tuyến.

d)

Nằm hoàn toàn trong vùng ngoại chí tuyến.

84.

Loại hình cảnh quan nào sau đây chiếm diện tích lớn nhất ở Cộng hòa Nam Phi?

a)

Xa van.

b)

Rừng lá cứng.

c)

Rừng nhiệt đới.

d)

Rừng lá kim.

85.

Cao nguyên Trung tâm ở Cộng hòa Nam Phi nằm ở

a)

phía tây.

b)

nội địa.

c)

ven biển.

d)

phía bắc.

86.

Cộng hòa Nam Phi có

a)

đường bờ biển rất khúc khuỷu.

b)

vùng biển rộng và bờ biển dài.

c)

nhiều cửa sông ở dọc ven biển.

d)

bờ biển ngắn nhưng biển rộng.

87.

Phần lớn diện tích đất liền của Cộng hoà Nam Phi thuộc dạng địa hình

a)

bình nguyên.

b)

bán bình nguyên.

c)

cao nguyên.

d)

núi cao.

88.

Phần lớn lãnh thổ Cộng hòa Nam Phi có khí hậu

a)

nhiệt đới và cận nhiệt.

b)

nhiệt đới và ôn đới.

c)

ôn đới và cận nhiệt.

d)

xích đạo và nhiệt đới.

89.

Phần lãnh thổ phía tây Cộng hòa Nam Phi có khí hậu

a)

nhiệt đới khô.

b)

nhiệt đới ẩm.

c)

Địa Trung Hải.

d)

ôn đới lục địa.

90.

Phát biểu nào sau đây đúng về tự nhiên Cộng hòa Nam Phi?

a)

Mạng lưới sông hồ dày đặc.

b)

Giàu tài nguyên khoáng sản.

c)

Rừng chiếm diện tích rất lớn.

d)

Có nhiều đồng bằng phù sa.

91.

Phần lãnh thổ phía đông nam Cộng hòa Nam Phi có khí hậu

a)

nhiệt đới khô.

b)

nhiệt đới ẩm.

c)

Địa Trung Hải.

d)

ôn đới lục địa.

92.

Dải lãnh thổ ven biển phía nam của Cộng hòa Nam Phi có khí hậu

a)

nhiệt đới khô.

b)

nhiệt đới ẩm.

c)

Địa Trung Hải.

d)

ôn đới lục địa.

93.

Thành phần dân tộc đông nhất ở Cộng hòa Nam Phi là

a)

da trắng.

b)

da đen.

c)

da màu.

d)

da vàng.

94.

Hoạt động khai thác khoáng sản ở Cộng hòa Nam Phi diễn ra chủ yếu ở

a)

ven biển.

b)

phía bắc.

c)

phía nam.

d)

nội địa.

95.

Ngành công nghiệp mũi nhọn của Cộng hòa Nam Phi là

a)

chế biến lâm sản.

b)

Khai khoáng.

c)

sản xuất ô tô.

d)

luyện.

96.

Các trung tâm công nghiệp ở Cộng hòa Nam Phi tập trung nhiều nhất ở

a)

khu vực phía bắc lãnh thổ.

b)

khu vực phía tây lãnh thổ.

c)

vùng ven biển Đại Tây Dương.

d)

vùng ven biển Ấn Độ Dương.

97.

Các mặt hàng xuất khẩu chính của Cộng hòa Nam Phi là

a)

máy móc, thiết bị điện tử.

b)

quặng kim loại và nông sản.

c)

xăng, dầu, thực phẩm chế biến.

d)

dược phẩm, hóa chất và lương thực.

98.

Chăn nuôi gia súc ở Cộng hòa Nam Phi thường được phân bố ở

a)

ven biển phía Bắc.

b)

trong nội địa.

c)

ven biển phía Nam.

d)

ven biển phía Đông.

99.

Các cây lương thực chính ở Cộng hòa Nam Phi là

a)

ngô và lúa gạo.

b)

lúa mạch và ngô.

c)

lúa mì và lúa gạo.

d)

ngô và lúa mì.

100.

Phát biểu nào sau đây đúng với dải đồng bằng ven biển của Cộng hòa Nam Phi?

a)

Nằm ở phía tây bắc và đông nam.

b)

Diện tích lớn, đất phù sa màu mỡ.

c)

Chạy dài theo bờ của hai đại dương.

d)

Chủ yếu là đất phèn, mặn và chua.

101.

Theo bảng số liệu, để thể hiện thay đổi cơ cấu dân số theo nhóm tuổi của Cộng hòa Nam Phi năm 2000 và 2020, biểu đồ nào thích hợp nhất?

a)

Cột.

b)

Kết hợp.

c)

Miền.

d)

Tròn.