WorksheetsThành ngữ 2
Total questions: 34
Worksheet time: 19mins
Thành ngữ nào có nghĩa là 'Rất dễ thương và đáng yêu'?
눈에 띄다
눈에 넣어도 아프지 않다
눈에 밟히다
눈에 불을 켜다
Câu nào diễn tả việc không thể quên, luôn nhớ đến?
눈에 띄다
눈에 흙이 들어가다
눈에 넣어도 아프지 않다
눈에 밟히다
'Đập vào mắt' có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
눈에 불을 켜다
눈에 넣어도 아프지 않다
눈에 띄다
눈에 밟히다
Câu nào có nghĩa là 'Chết, nhắm mắt xuôi tay'?
눈에 넣어도 아프지 않다
눈에 띄다
눈에 밟히다
눈에 흙이 들어가다
'눈에 불을 켜다' có thể hiểu là gì?
Trợn mắt vì tức giận
Rất dễ thương
Không thể quên
Nổi bật, dễ nhận thấy
Từ nào có nghĩa là 'quá trình' trong tiếng Hàn?
광고
과정
자연스럽다
반복되다
'Thất vọng' trong tiếng Hàn là gì?
실망하다
기법
제품
주목을 받다
Câu nào có nghĩa là 'được chú ý'?
주목을 받다
반복되다
자연스럽다
과정
Từ nào có nghĩa là 'báu vật '?
찾다
보물
밭
파다
'Đào' trong tiếng Hàn là gì?
나오다
파다
밭
찾다
Câu nào có nghĩa là 'thời gian trôi qua'?
남기다
숨기다
죽다
시간이 흐르다
'Cẩn thận' trong tiếng Hàn là gì?
게으르다
안전하다
농부
조심하다
'Giày leo núi' trong tiếng Hàn là gì?
끈
발
등산화
묶다
Câu nào có nghĩa là 'tìm kiếm'?
찾다
죽다
남기다
숨기다
'Lười biếng' trong tiếng Hàn là gì?
게으르다
농부
열매가 맺히다
시간이 흐르다
'Truyền đạt, chia sẻ' có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
전달하다
과정
반복되다
자연스럽다
Câu nào có nghĩa là 'kết trái'?
열매가 맺히다
죽다
남기다
숨기다
'Đất vào mắt' có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
눈에 넣어도 아프지 않다
눈에 불을 켜다
눈에 흙이 들어가다
눈에 밟히다
Câu nào có nghĩa là 'trực tiếp'?
직접
제품
광고
기법
'Nổi bật' có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
눈에 불을 켜다
눈에 밟히다
눈에 띄다
눈에 넣어도 아프지 않다
'Hành trình leo núi' trong tiếng Hàn là gì?
쉬다
산행
발
끈
Câu nào có nghĩa là 'buộc'?
묶다
안전하다
게으르다
조심하다
'Con trai' trong tiếng Hàn là gì?
찾다
아들
보물
밭
'Video' trong tiếng Hàn là gì?
아들
전달하다
재미있다
동영상
Câu nào có nghĩa là 'được chú ý'?
자연스럽다
반복되다
과정
주목을 받다
'Sản phẩm' trong tiếng Hàn là gì?
주목을 받다
제품
광고
기법
Câu nào có nghĩa là 'xuất hiện'?
나오다
밭
찾다
파다
'Giấu' có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
남기다
죽다
시간이 흐르다
숨기다
'nông dân' trong tiếng Hàn là gì?
안전하다
게으르다
농부
조심하다
(가) 그러고 나서 산을 오를 때에는 일정한 속도로 걸어야 한다.
(나) 그리고 보통 약 50분 산행 뒤 5분 정도 쉬어야 한다.
(다) 산을 올라가기 전에 등산화가 발에 꼭 맞도록 끈을 묶어 주어야 한다.
(라) 등산을 하는 사람은 안전한 등산을 위해 다음과 같은 점을 조심해야 한다
A: (다)-(가)-(나)-(라)
B: (다)-(가)-(라)-(나)
C:(라)-(나)-(가)-(다)
D: (라)-(다)-(가)-(나)
Điền từ vào chỗ trống 눈에 (a) 켜다
Điền vào chỗ trống 눈에 (a) 아프지 않다
Dịch: 아들은 실망했지만 힘들게 밭을 판 것이 아까워서 밭에 씨를 뿌렸다
(a)
Dịch : 동영상을 보고 재미있으면 사람들은 친한 사람들에게 그 동영상을 전달한다
(a)
