wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Tiếng Anh - Moon

Total questions: 76

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Xe máy

(a)  

2.

Xe buýt

(a)  

3.

Thuyền buồm

(a)  

4.

Xe tải

(a)  

5.

Xe ô tô

(a)  

6.

Bập bênh

(a)  

7.

Cầu tuột

(a)  

8.

Khung thành

(a)  

9.

Cái cây

(a)  

10.

Hồ bơi

(a)  

11.

Đồ ném đĩa

(a)  

12.

Nhà bếp

(a)  

13.

Phòng khách

(a)  

14.

Phòng ăn

(a)  

15.

Phòng ngủ

(a)  

16.

Phòng tắm

(a)  

17.

Con diều

(a)  

18.

Trò chơi trên bàn

(a)  

19.

Đồ chơi bằng bông

(a)  

20.

Ngọn núi

(a)  

21.

Đôi giày cao cổ chân

(a)  

22.

Chiếc áo khoác

(a)  

23.

Túi đeo sau lưng (balo)

(a)  

24.

Quả trứng

(a)  

25.

Gạo

(a)  

26.

Súp

(a)  

27.

thịt

(a)  

28.

Xe đạp

(a)  

29.

Y tá

(a)  

30.

Con Sư tử

(a)  

31.

Cây viết máy

(a)  

32.

Kẹo mút

(a)  

33.

Con thỏ

(a)  

34.

Chiếc ghế dài

(a)  

35.

Con bạch tuộc

(a)  

36.

Con hổ

(a)  

37.

Cái nón

(a)  

38.

Xe tải nhỏ

(a)  

39.

Cái hộp

(a)  

40.

Con ngựa vằn

(a)  

41.

Con ong đang bay

(a)  

42.

Ngôi nhà

(a)  

43.

Mẹ

(a)  

44.

Ti vi

(a)  

45.

Bữa ăn sáng

(a)  

46.

Nước cam ép

(a)  

47.

Vui vẻ, hạnh phúc

(a)  

48.

Con chó

(a)  

49.

Con cá

(a)  

50.

Con mèo

(a)  

51.

Mặt trời

(a)  

52.

Động vật

(a)  

53.

Sữa chua

(a)  

54.

Gia đình

(a)  

55.

Con người

(a)  

56.

Những bông hoa

(a)  

57.

Số 1

(a)  

58.

Số 2

(a)  

59.

Số 3

(a)  

60.

Số 4

(a)  

61.

Số 5

(a)  

62.

Số 6

(a)  

63.

Số 7

(a)  

64.

Số 8

(a)  

65.

Số 9

(a)  

66.

Số 10

(a)  

67.

Số 11

(a)  

68.

Số 12

(a)  

69.

Số 13

(a)  

70.

Số 14

(a)  

71.

Số 15

(a)  

72.

Số 16

(a)  

73.

Số 17

(a)  

74.

Số 18

(a)  

75.

Số 19

(a)  

76.

Số 20

(a)