wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cuối

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Các chân có dấu (~) trên Arduino có ý nghĩa gì?

a)

Dùng để tạo sóng ngắn.

b)

Dùng để tạo tín hiệu PWM

c)

Dùng để tạo sóng dài.

d)

Dùng để tạo xung Dirac.

2.

Tần số hoạt động của mạch bo Arduino Uno R3 là bao nhiêu?

a)

16 MHz

b)

8 MHz

c)

20 MHz

d)

32 MHz

3.

Arduino Uno R3 hỗ trợ truyền dữ liệu thông qua giao thức I2C bằng các chân nào?

a)

Chân 3 và 5.

b)

Chân A4 và A5.

c)

Chân 0 và 1.

d)

Chân 12 và 13.

4.

Để điều khiển tốc độ của động cơ DC bằng Arduino Uno, cần kết nối động cơ vào chân nào của Arduino?

a)

Chân AREF.

b)

Chân Analog.

c)

Chân Rx, Tx.

d)

Chân PWM (~).

5.

Để đọc tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ, cần sử dụng chân nào trên Arduino Uno?

a)

Chân Digital.

b)

Chân PWM (~).

c)

Chân 3.3V.

d)

Chân Analog.

6.

Để đọc tín hiệu analog từ cảm biến cần kết nối vào chân nào của Arduino?

a)

Chân Vin.

b)

Chân Analog từ A0 đến A5.

c)

Chân Rx, Tx.

d)

Chân PWM.

7.

Để bảo vệ Arduino khỏi quá tải nên cấp nguồn ngoài khoảng nào?

a)

5V đến 7V.

b)

15V đến 20V.

c)

12V đến 15V.

d)

7V đến 12V.

8.

Trong cấu trúc chương trình Arduino, hàm nào được gọi đầu tiên khi chương trình chạy?

a)

`loop()`

b)

`start()`

c)

`setup()`

d)

`main()`

9.

Giá trị nào được sử dụng trong hàm `digitalWrite()` để xuất tín hiệu ở mức cao?

a)

`HIGH`

b)

`ON`

c)

`5V`

d)

`HIGHT`

10.

Giá trị đầu vào của hàm `delay()` được đo bằng đơn vị nào?

a)

Phút

b)

Micro giây

c)

Mili giây

d)

Giây

11.

Nếu chân Analog đo được 1023, điều này có nghĩa là gì?

a)

Điện áp đầu vào đạt 5V.

b)

Không có điện áp đầu vào.

c)

Điện áp đầu vào đạt 2.5V.

d)

Điện áp đầu vào đạt 3.3V.

12.

Hoàn thành câu lệnh Arduino sau để thiết lập chế độ cho chân 13 là OUTPUT (chế độ ra) để điều khiển đèn LED: int ledPin = 13; void setup() { ___(1)___(ledPin, OUTPUT); }

(a)  

13.

Hoàn thành câu lệnh Arduino sau để đọc giá trị từ chân Analog A0: int value = __(1)__ (A0);

(a)  

14.

Hoàn thành câu lệnh Arduino sau để xuất mức tín hiệu Analog từ chân Digital hỗ trợ PWM: ___(1)___(ledPin, 128);

(a)  

15.

Điền dữ liệu phù hợp để khai báo sensorPin có giá trị là 7 _____(1)_____sensorPin = 7;

(a)  

16.

Bo mạch Arduino Uno R3 có bao nhiêu chân nhận tín hiệu số (Digital)?

a)

12

b)

14

c)

10

d)

16

17.

Bo mạch Arduino Uno R3 có bao nhiêu chân có thể truyền/ nhận tín hiệu tương tự (Analog)?

a)

5

b)

6

c)

4

d)

3

18.

Lệnh đọc chân tín hiệu tương tự (analogRead) trong Arduino trả về giá trị trong khoảng nào?

a)

0 đến 255

b)

0 đến 4095

c)

0 đến 1

d)

0 đến 1023

19.

Để truyền dữ liệu từ Arduino lên máy tính sử dụng ngoại vi UART (chuẩn truyền tin nối tiếp) cần kết nối các chân nào của Arduino?

a)

Chân PWM

b)

Chân A0 đén A5

c)

Chân Vin và GND

d)

Chân 0 (Rx) và 1 (Tx)

20.

Để điều khiển độ sáng của đèn LED bằng PWM hàm nào sau đây được sử dụng?

a)

digitalRead()

b)

analogWrite()

c)

analogRead()

d)

digital Write()

21.

Để điều chỉnh độ rộng xung điêù khiển quạt, hàm nào sau đây sẽ được sử dụng?

a)

Serial.print()

b)

analogRead()

c)

analogWrite()

d)

digitalWrite()

22.

Để tạo độ trễ khi lập trình trên bo mạch Arduino, hàm nào sau đây sẽ được sử dụng?

a)

Serial.begin()

b)

delay()

c)

analogRead()

d)

analogWrite()

23.

Gỉa sử có một LED đơn được nối với chân số 7 của Arrduino. Led này sáng khi tín hiệu tại chân 13 ở mức cao. Hãy hoàn thành các câu lệnh Arduino sau để bật LED sáng:

int ledPin = 7;

void loop() {

  (1)(ledPin, HIGH);

  delay(1000);

}

(a)  

24.

Khi sử dụng bo mạch Arduino Uno kết nối với module Bluetooth, chân nào sẽ được lựa chọn để truyền và nhận dữ liệu?

a)

Chân 2 và 3

b)

Chân A0 và A1

c)

Chân 10 và chân 11

d)

Chân 0 và chân 1

25.

Trong cấu trúc chương trình Arduino, hàm digitalWrite() được sử dụng để làm gì?

a)

Xuất tín hiệu điện cho chân Digital.

b)

Đọc tín hiệu điện từ chân Analog.

c)

Xuất tín hiệu điện cho chân Analog.

d)

Đọc tín hiệu từ chân Digital.

26.

Lệnh digitalRead(pin) trong Arduino trả về giá trị nào?

a)

ON hoặc OFF.

b)

TRUE hoặc FALSE.

c)

Enabled hoặc Disabled.

d)

HIGH hoặc LOW.

27.

Để kiểm tra nhanh một đoạn mã bật/tắt LED trên Arduino mà không cần sử dụng linh kiện bên ngoài, cần sử dụng chân nào của Arduino?

a)

Chân A0.

b)

Chân 10.

c)

Chân 0.

d)

Chân 13.

28.

Đơn vị xử lý trên ESP8266 là CPU:

a)

64-bit

b)

32-bit

c)

8-bit

d)

16-bit

29.

ESP-01 sử dụng phương thức giao tiếp nào để lập trình firmware?

a)

I2C

b)

UART

c)

SPI

d)

CAN

30.

ESP-01 hỗ trợ bao nhiêu chân GPIO (Chân vào/ra) để kết nối và điều khiển các thiết bị ngoại vi?

a)

2 chân

b)

8 chân

c)

1 chân

d)

4 chân

31.

ESP-01 sử dụng bộ nhớ Flash với dung lượng bao nhiêu để lưu trữ chương trình và dữ liệu?

a)

4 MB

b)

1 MB

c)

512 KB

d)

2 MB

32.

Khi lập trình và khởi động ESP-01 ở chế độ flash, chân GPIO0 cần được kết nối với chân nào?

a)

GND

b)

RX

c)

TX

d)

VCC

33.

Khi sử dụng ESP8266 để điều khiển tốc độ của động cơ qua PWM, chân nào phù hợp nhất để kết nối với mạch điều khiển động cơ?

a)

GPIO3

b)

GPIO13

c)

GPIO0

d)

GPIO1

34.

Trong các ứng dụng cần đo điện áp từ cảm biến analog với dải điện áp 0-1V, chân nào của ESP-12E được lựa chọn để kết nối với cảm biến này?

a)

ADC (A0)

b)

TX

c)

GPIO0

d)

GPIO16

35.

Để điều chỉnh độ sáng của đèn LED bằng ESP8266EX, cần sử dụng các chân GPIO hỗ trợ chức năng nào sau đây?

a)

GPIO hỗ trợ chức năng PWM.

b)

GPIO hỗ trợ chức năng ADC.

c)

GPIO hỗ trợ chức năng SPI.

d)

GPIO hỗ trợ chức năng UART

36.

Những chân nào của ESP8266EX được sử dụng để truyền/nhận dữ liệu với máy tính qua giao tiếp UART?

a)

GPIO15 và GPIO16.

b)

TX và RX.

c)

ADC và GND.

d)

GPIO0 và GPIO2.

37.

Phần mềm lập trình chính cho ESP8266 là:

a)

CodeBlocks.

b)

Visual Studio.

c)

Arduino IDE.

d)

Eclipse

38.

Hàm nào được sử dụng để thiết lập kết nối Wifi cho ESP8266?

a)

WiFi.begin()

b)

WiFi.connect()

c)

Serial.begin()

d)

ESP8266.connect()

39.

Hoàn thành câu lệnh dưới đây để kiểm tra xem có dữ liệu đến từ máy tính qua cổng Serial hay không. if (Serial.________ > 0) { String receivedData = Serial.readStringUntil('\n'); Serial.print("Lệnh thứ 1 nhận được: Test"); Serial.println(receivedData); }

a)

print()

b)

available()

c)

write()

d)

read()

40.

Hoàn thành câu lệnh dưới đây để đọc dữ liệu từ cổng Serial và lưu vào một chuỗi: void loop() { if (Serial.available() > 0) { String data = Serial.________(); Serial.println("Dữ liệu nhận được: " + data); } }

a)

readString

b)

print()

c)

read()

d)

write()

41.

Hoàn thành câu lệnh trong hàm setup() dưới đây để khởi động Serial Monitor với tốc độ 115200 baud: void setup() { Serial. (a)   (115200); while (!Serial) { ; } }

42.

Hoàn thành đoạn mã sau để kiểm tra và gửi thông báo "Đang kết nối" về trạng thái WiFi của ESP8266: while (WiFi.status() != WL_CONNECTED) { delay(500); ___(1)___.print("Đang kết nối"); }

(a)  

43.

Tần số hoạt động của WiFi trên ESP8266 là:

a)

3.5 GHz

b)

4 GHz

c)

5 GHz

d)

2.4 GHz

44.

ESP8266 với cảm biến nhiệt độ sử dụng giao thức I2C, chân nào trên ESP8266 được sử dụng để kết nối với chân SDA của cảm biến?

a)

GPIO4

b)

GPIO0

c)

GPIO13

d)

GPIO2

45.

Trong ESP-12E, các chân nào có thể sử dụng để điều khiển thiết bị ngoại (như đèn LED hoặc relay) bằng tín hiệu kỹ thuật số?

a)

Chỉ GPIO0 và GPIO2.

b)

Chỉ TX và RX.

c)

Chỉ chân ADC.

d)

Tất cả các chân từ GPIO0 đến GPIO16.

46.

Điền phương thức phù hợp vào chỗ trống để tạo độ trễ 100ms trước khi in thông báo và bắt đầu kết nối WiFi? void setup() { Serial.begin(115200); _____(100); Serial.println("Dang ket noi voi WiFi..."); WiFi.begin(ssid, password); }

a)

delay

b)

sleep

c)

pause

d)

wait

47.

Hoàn thành câu lệnh dưới đây để thiết lập chân GPIO2 làm OUTPUT trong chương trình ESP8266. cpp Copy code Serial.println(); Serial.println("Đã kết nối Wi-Fi!"); // Thiết lập chân GPIO2 làm OUTPUT ________(ledPin, OUTPUT);

a)

pinMode

b)

digitalWrite

c)

Serial.begin

d)

setMode

48.

Để điều khiển đèn LED sử dụng tính năng điều chế độ rộng xung (PWM) trên module ESP-12E, chân nào sau đây hỗ trợ chức năng GPIO có khả năng PWM?

a)

GPIO0 hoặc GPIO2

b)

GPIO16 hoặc VCC.

c)

TX hoặc RX.

d)

CH_PD hoặc RST.

49.

Trong dự án IoT với ESP8266, để kết nối cảm biến ánh sáng qua giao thức ADC, chân nào trên ESP8266 được sử dụng?

a)

GPIO2

b)

ADC (A0)

c)

GPIO0

d)

GPIO3

50.

ESP8266 hỗ trợ phương thức giao tiếp nối tiếp nào sau đây?

a)

UDP

b)

Tất cả các phương án đều sai

c)

UART

d)

TCP

51.

Chức năng của chân Tx trên ESP8266 là gì?

a)

Dùng để cấp nguồn cho board mạch.

b)

Dùng để nhận tín hiệu trong giao tiếp UART với vi điều khiển.

c)

Các phương án còn lại đều sai.

d)

Dùng để gửi tín hiệu trong giao tiếp UART với vi điều khiển.

52.

Chức năng của chân RX trên ESP8266 là gì?

a)

Dùng để gửi tín hiệu trong giao tiếp UART với vi điều khiển.

b)

Dùng để nhận tín hiệu trong giao tiếp UART với vi điều khiển.

c)

Dùng để cấp nguồn cho board mạch.

d)

Tất cả đáp án trên đều sai.

53.

Hoàn thành câu lệnh dưới đây để kết nối ESP8266 với WiFi:

Serial.println("Đang kết nối với WiFi...");

wifi.begin(___(1)___, ___(2)___);

(a)  

54.

Trong giao tiếp UART, một khung (frame) dữ liệu chuẩn bao gồm những phần chính nào?

a)

Bit start, bit address, bits data, bit parity

b)

Bit start, bits data, bit parity, bit stop

c)

Bit stop, bits data, bit parity, bit clock

d)

Bits data, bit stop, bit idle

55.

Trong giao tiếp không đồng bộ RS232, tín hiệu nào được sử dụng để thông báo cho thiết bị biết rằng có dữ liệu đang được truyền đến?

a)

DSR (Data set Ready)

b)

CD (Carrier Detect)

c)

Bit start

d)

RTS (Request to Send)

56.

Giao tiếp nối tiếp đồng bộ yêu cầu thêm tín hiệu nào?

a)

Clock (xung đồng bộ)

b)

Bit parity

c)

Bit start

d)

Bit stop

57.

Lệnh nào được sử dụng để khởi động UART trên Arduino?

a)

Serial(9600)

b)

UARTBegin(9600)

c)

Serial.begin(9600)

d)

UART.start(9600)

58.

Tốc độ baudrate 9600 có nghĩa là gì?

a)

9600 bit/giây

b)

1 bit trong 9600 giây

c)

1 byte trong 9600 giây

d)

9600 byte/giây

59.

ESP8266 hỗ trợ bao nhiêu kênh UART phần cứng?

a)

3

b)

4

c)

2

d)

1

60.

Arduino có bao nhiêu kênh UART phần cứng trên dòng Mega 2560?

a)

2

b)

4

c)

1

d)

6

61.

Lệnh nào dùng để nhận dữ liệu qua UART trên Arduino?

a)

UART.Receive()

b)

Serial.receive()

c)

Serial.read()

d)

UART.read()

62.

Baud rate mặc định của ESP8266 là bao nhiêu?

a)

3600

b)

4800

c)

115200

d)

19200

63.

Lệnh nào được dùng để Arduino gửi chuỗi "Hello" qua UART?

a)

Serial.print("Hello");

b)

UART.print("Hello");

c)

Serial.send("Hello");

d)

UART.write("Hello");

64.

Khi Arduino và ESP8266 giao tiếp UART, các chân nào cần được kết nối với nhau?

a)

Không cần kết nối dây nào

b)

TX của ESP8266 - RX của Arduino

c)

RX của ESP8266 - TX của Arduino

d)

Cả (1) và (2) đều đúng

65.

Lệnh nào được sử dụng để Arduino gửi số nguyên 123 qua UART dưới dạng chuỗi?

a)

Serial.print(123);

b)

UART.print(123);

c)

Serial.send(123);

d)

Serial.write(123);

66.

Điền kiểu dữ liệu phù hợp để khai báo giá trị cho biến dataFromPC và dataFromESP:

if (Serial.available()) {

  __________dataFromPC = Serial.readStringUntil('\n');

  espSerial.println(dataFromPC);

}

if (espSerial.available()) {

 _____________ dataFromESP = espSerial.readStringUntil('\n');

  Serial.print("Received from ESP8266: ");

  Serial.println(dataFromESP);

}

(a)  

67.

Hoàn thành câu lệnh dưới đây để đọc dữ liệu chuỗi từ UART và so sánh với "LED ON":

void setup(){

pinMode(13,OUTPUT);

Serial.begin(9600);

}

void loop() {

  if (Serial.available() > 0) {

    if (Serial. (a)   == "LED ON") {

      digitalWrite(13, HIGH);

    }

  }

}

68.

Hoàn thành câu lệnh dưới đây để đọc một ký tự từ UART:

if (Serial.available()) {

  char receivedChar = (a)   ;

}

69.

Trong các phương thức truyền thông nối tiếp sau đây, phương pháp nào thường hoạt động theo cơ chế truyền không đồng bộ?

a)

I2C

b)

UART

c)

SPI

d)

CAN

70.

Trong giao tiếp nối tiếp, tốc độ dữ liệu được xác định bằng giá trị nào?

a)

Frequency rate

b)

Data rate

c)

Transmission rate

d)

Baud rate

71.

ESP8266 sử dụng mức điện áp logic nào trên cổng UART ?

a)

2.5V

b)

5V

c)

3.3V

d)

1.8V

72.

Arduino UNO sử dụng những chân nào để giao tiếp UART mặc định?

a)

D2 và D3

b)

D4 và D5

c)

Tx và Rx trên chân 11 và 12

d)

D0 và D1

73.

Tham số nào cần được định nghĩa khi tạo UART trên Arduino với ESP3266?

a)

Baud rate

b)

M800

c)

MOSI

d)

SCL

74.

Câu 21: Để Arduino kiểm tra xem dữ liệu từ ESP8266 qua UART, đoạn mã nào sau đây là đúng?

a)

if (Serial.read()>0{ String data = Serial.readString(); }

b)

if (Serial.available() >=0){ String data = Serial.read(); }

c)

if (Serial.available()==0{ String data = Serial.readString(); }

d)

if (Serial.available() > 0) { String data = Serial.readString(); }

75.

Câu 22: Lệnh nào được sử dụng để Arduino nhận dữ liệu dạng chuỗi từ ESP8266 qua UART?

a)

Serial.flush()

b)

Serial.readstring()

c)

Serial.write()

d)

Serial.print()

76.

Câu 23: ESP8266 sử dụng thư viện nào để giao tiếp UART trên Arduino IDE?

a)

Serial

b)

EEPROM

c)

SPI

d)

Wire

77.

Câu 24: ESP8266 gửi chuỗi "LED ON" qua UART đến Arduino. Khi nhận được chuỗi này, Arduino sẽ bật LED trên chân 13. Đoạn mã nào dưới đây là đúng?

a)

if (Serial.available()) { String receivedData = Serial.readString(); receivedData.trim(); if (receivedData == "LED ON") { digitalWrite(13, HIGH); } }

b)

if (Serial.available() == "0") { digitalWrite(13, HIGH); }

c)

if (Serial.available() > 0) { char receivedChar = Serial.read(); if (receivedChar == "LED ON") { digitalWrite(13, HIGH); } }

d)

if (Serial.readStringUntil('\r') == "LED ON") { digitalWrite(13, HIGH); }

78.

Câu 25: Lệnh nào đúng để Arduino nhận chuỗi "Hello" từ ESP8266 qua UART?

a)

Serial.available();

b)

String data = Serial.readString();

c)

int data = Serial.readStringUntil('\n');

d)

char data = Serial.read();

79.

Câu 26: Khi Arduino gửi ký tự 'D' qua UART, giá trị ASCII của 'D' là bao nhiêu?

a)

65

b)

68

c)

67

d)

66

80.

Câu 1: Dấu khai báo đúng về DocType trong HTML5?

a)

< html DOCTYPE>

b)

< DOCTYPE html>

c)

<html>

d)

<!DOCTYPE html>

81.

Câu 2: Thẻ nào được sử dụng để tạo một đoạn văn bản có kiểu mã nguồn trong HTML?

a)

<p>

b)

<code>

c)

<pre>

d)


<br>

82.

Câu 3: Dâu là cách viết đúng để tạo một tiêu đề cấp 2 với nội dung "Welcome"?

a)

<h2>Welcome</h2>

b)

<title2>Welcome</title2>

c)

<h>Welcome</h>

d)

< heading2>Welcome< heading2>

83.

Câu 4: Đâu là cú pháp để chèn một hình ảnh có tên file là "logo.png" và văn bản thay thế là "Company Logo"?

a)

. <pic source="logo.png" alt="Company Logo">

b)

<pic source="logo.png" alt="Company Logo">

c)

<img src="logo.png" alt="Company Logo">

d)

<img href="logo.png" alt="Company Logo">

84.

Câu 5: Đâu là cú pháp để tạo một dòng kẻ ngang với chiều rộng 50%?

a)

 <horizontal width="50%">

b)

<hr width="50%">


c)


 <hr size="50%">

d)

<line size="50%">

85.

Câu 6: Đâu là cú pháp đúng để tạo một danh sách không có thứ tự với các mục "Apple", "Banana", "Orange"?

a)

A.<ul><p>Apple</p> 

<p>Banana</p> 

<p>Orange</p></ul> 

 

b)

 

B.<ul><li>Apple</li> 

<li>Banana</li> 

<li>Orange</li></ul>

 

c)

C.<ol><li>Apple</li> 

<li>Banana</li> 

<li>Orange</li></ol> 

 

d)

D.<list><item>Apple</item> 

<item>Banana</item> 

<item>Orange

86.

Câu 7: Đâu là cú pháp đúng để tạo thẻ <video> trong HTML?

a)

A.<video> 

  <width="320" height="240"> 

  <source src="movie.mp4"></source> 

</video> 

b)

.<video> <width="320" height="240"></video> 

c)

<video width="320" height="240"></video> 

d)

<video width="320" height="240" /> 

87.

Câu 8: Khi sử dụng thẻ <table>, thẻ nào được sử dụng để nhóm các cột cho mục đích định dạng?

a)

<comlumngrups>

b)

<colgroup>

c)

<cols>

d)

<cgroup>

88.

Câu 9: Đâu là cú pháp đúng để tạo một tiêu đề cho bảng trong HTML?

a)

<table> 

  <header>Table Header</header> 

</table> 

b)

<table> 

  <caption>Table Header</caption> 

</table>

c)

<table> 

  <title>Table Header</title> 

</table> 

d)

<table> 

  <thead> 

    <tr><th>Table Header</th></tr> 

  </thead> 

</table> 

89.

Câu 10: Đâu là cú pháp đúng để gộp 4 dòng cho ô "Ghi chú" trong HTML?

a)

<td span= "4">Ghi chú </td>

b)

<td rowspan="4"Ghi chú</td>

c)

<td merge= "4"> Ghi chú </td>

d)

<td colspan="4"> Ghi chú</td>

90.

Câu 11: Hoàn thành đoạn mã HTML sau đây để tạo đường viền cho bảng:

<table (1) (a)   ="1"> 

<tr> 

  <td>HTML</td> 

  <td>CSS</td> 

</tr> 

</table> 

91.

Câu 12: Đâu là kết quả hiển thị của đoạn mã trên?

<table border="1"> 

<tr> 

  <td>Row 1, Cell 1</td> 

  <td>Row 1, Cell 2</td> 

</tr> 

<tr> 

  <td>Row 2, Cell 1</td> 

  <td>Row 2, Cell 2</td> 

</tr> 

</table> 

a)

Hiển thị bảng với 1 cột và 2 hàng.

b)

Hiển thị bảng với 2 cột và 2 hàng.

c)

Hiển thị bảng không có viền.

d)

Hiển thị bảng với 2 cột và 1 hàng.

92.

Đâu là kết quả hiển thị của đoạn mã trên?

<table border="1"> 

  <caption>Table Caption</caption> 

  <tr> 

    <td>Cell 1</td> 

    <td>Cell 2</td> 

  </tr> 

</table> 

a)

Hiển thị bảng với tiêu đề "Table Caption" bên dưới bảng.

b)

Lỗi hiển thị do thẻ không hợp lệ.

c)

Hiển thị bảng với tiêu đề "Table Caption" bên trên bảng.

d)

Không hiển thị tiêu đề của bảng.

93.

Cho đoạn mã HTML sau:

<table border="1" width="50%">

<tr>

<td>Cell 1</td>

<td>Cell 2</td>

</tr>

</table>

Kết quả hiển thị của đoạn mã trên:

a)

Bảng chiếm toàn bộ chiều rộng của trang.

b)

Bảng chiếm 50% chiều rộng của trang.

c)

Không hiển thị bảng do thuộc tính width không hợp lệ.

d)

Bảng có chiều rộng cố định là 100px.

94.

Hoàn thành đoạn mã HTML sau để hợp nhất 3 cột trong bảng:

<table>

  <tr>

    <td (1)="3">Hợp nhất hai cột</td>

  </tr>

</table>

(a)  

95.

Khi một form HTML được gửi từ trình duyệt , thông tin trong form sẽ được chuyển đến đâu theo mặc định?

a)

Lưu trên trình duyệt của người dùng.

b)

Hiển thị ngay trên trang web.

c)

Gửi qua email.

d)

Gửi đến máy chủ được chỉ định trong thuộc tính action của form.

96.

Mục đích chính của form trong HTML là gì?

a)

Tạo giao diện để người dùng nhập và gửi dữ liệu.

b)

Hiển thị video.

c)

Tạo bảng dữ liệu

d)

Hiển thị nội dung văn bản.

97.

Để tạo nút có chức năng gửi form, sử dụng thuộc tính type nào của thẻ <input>?

a)

button

b)

submit

c)

reset

d)

text

98.

Thẻ <input type="password"> trong HTML được sử dụng để nhập loại dữ liệu nào?

a)

Mật khẩu (Hiển thị dưới dạng ẩn).

b)

Tên người dùng.

c)

Số điện thoại.

d)

Văn bản.

99.

Thẻ <input type="url"> trong HTML được sử dụng trong trường hợp nào đầy?

a)

Khi cần nhập số điện thoại.

b)

Khi cần nhập một liên kết web.

c)

Khi cần nhập email.

d)

Khi cần nhập tên.

100.

Thẻ <input type= “file”> trong HTML dung để làm gì?

a)

NhẬP văn bản

b)

Chọn màu sắc

c)

Tải lên một văn bản từ máy tính

d)

Nhập số

101.

Cú pháp nào sau đây là đúng để tạo một textbox dữ liệu?

a)

<input name=" text" value="/>

b)

<input type=" text" name="/>

c)

<textbox type=" text" name="/>

d)

<text type=" input" name="/>

102.

Thuộc tính checked trong thẻ <input type="checkbox"> được sử dụng trong trường hơp nào dưới đây?

a)

Đáựt kích thước checkbox

b)

Đặt giá trị mặc định là đã được chọn.

c)

Đặt tên cho checkbox.

d)

Xóa bỏ lựa chọn.

103.

Hoàn thành đoạn mã HTML sau để tạo ra một trường nhập dữ liệu yêu cầu người dùng nhập địa chỉ website:

<form action="/submit.php" method="POST">

<label for="website">Website của bạn:</label>

<input type=" (a)   " name="website" placeholder="https://example.com">

<input type="submit" value="Gửi">

</form>

104.

Hoàn thành đoạn mã HTML sau để thêm một ô chọn đã được chọn sẵn trong form:

<form action="/submit.php" method="POST">

<input type=" (a)   " name="ban_tin_dang_ky" value="dang-ky" checked="checked">

<label for="ban-tin-ky">Đăng ký bản tin:</label>

<input type="submit" value="Gửi">

</form>

105.

Điền thuộc tính thích hợpvào chỗ trống trong đoạn mã HTML bên dưới hoạt động đúng, giúp from gửi dữ liệu đến trang submit.php:

<form ____="/submit.php" method="POST">

<label for="username">Tên người dùng:</label>

<input type="text" name="username" value="" size="30">

<input type="submit" value="Gửi">

</form>

a)

target

b)

href

c)

action

d)

name

106.

Hoàn thành đoạn mã HTML dưới đây để cho phép người dùng chọn một tùy chọn cho việc chọn giới tính.

<form action="/submit.php" method="POST">

<label>Chọn giới tính:</label>

<input type="____" name="gender" value="male">Nam

<input type="____" name="gender" value="female">Nữ

<input type="submit" value="Gửi">

</form>

a)

radio

b)

button

c)

checkbox

d)

text

107.

Hoàn thành đoạn mã HTML của thẻ để tạo một trường nhập liệu cho phép người dùng chọn một tập tin:

<form>

<label for="myfile">Select a file:</label>

<input type="____" id="myfile" name="myfile">

</form>

a)

input

b)

select

c)

label

d)

button

108.

Hoàn thành đoạn mã HTML dưới đây để gửi dữ liệu qua URL thay vì qua phần thân yêu cầu:

<form action="/submit.php" method="____">

<label for="username">Tên người dùng:</label>

<input type="text" id="username" name="username">

<input type="submit" value="Gửi">

</form>

a)

POST

b)

GET

c)

SEND

d)

FETCH

109.

Cho đoạn mã HTML sau:

<form action="#">

<input type="range" max="100" min="5" step="2" value="5">

<input type="range" max="200" min="5" step="2" value="5">

<input type="range" max="300" min="5" step="2" value="5">

</form>

a)

Đáp án A

b)

Đáp án B

c)

Đáp án C

d)

Đáp án D

110.

Chức năng chính của thẻ <from> trong HTML là gì?

a)

Tương tác với giao thức HTTP.

b)

Thu thập và tổ chức dữ liệu người dùng.

c)

Truyền dữ liệu từ người dùng đến máy chủ.

d)

Hiển thị thông tin từ máy chủ.

111.

Thẻ <input type="email"> trong HTML được sử dụng để nhập loại dữ liệu nào? trong HTML được sử dụng để nhập loại dữ liệu nào?

a)

Địa chỉ email.

b)

Số điện thoại.

c)

Văn bản tự do.

d)

Địa chỉ nhà.

112.

Thẻ <input type="date"> trong HTML tạo giao diên cho việc nhập dữ liệu nào?

a)

Mật khẩu

b)

Văn bản

c)

Ngày tháng.

d)

Thời gian

113.

Thẻ <input type="file”> trong HTML dùng để làm gì

a)

Nhập số

b)

Chọn màu sắc

c)

Tải lên một văn bản từ máy tính

d)

Nhập văn bản

114.

Hoàn thành đoạn mã HTML sau để tạo ra một dropdown với tên là cities:

<       (1)     name="cities">

<option value="NY">New York</option>

<option value="LA">Los Angeles</option>

 </_(1)_>

(a)  

115.

Hoàn thành đoạn mã HTML sau đây để thêm một trường nhập mật khẩu trong form:

<form action="/login" method="POST">

     <input type=" (1) " value=" name="matkhau" size="20" />

     <input type="submit" value="Đăng nhập">

</form>

(a)  

116.

Hoàn thành đoạn mã HTML sau đây để thêm một trường nhập ngày sinh trong form:

<form action="/submit-birthday" method="POST">

     <label for="birthday">Ngày sinh:</label>

     <input type="_(1)_ id="birthday" name="birthday">

</form>

a)

date

b)

time

c)

number

d)

text

117.

Cho đoạn mã HTML sau:

<form action="">

     <input type="text" placeholder="Nhập tên">

     <input type="year" placeholder="Nhập ngày sinh">

</form>

a)

Đáp án A

b)

Đáp án B

c)

Đáp án C

d)

Đáp án D