wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mạng máy tính

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Mạng máy tính (Computer Network) được định nghĩa là gì?

a)

Một máy tính duy nhất với nhiều phần mềm.

b)

Tập hợp các thiết bị ngoại vi kết nối với nhau.

c)

Tập hợp nhiều máy tính và thiết bị mạng được kết nối với nhau.

d)

Một phần mềm dùng để chia sẻ dữ liệu.

2.

Mục đích chính của việc kết nối các máy tính thành mạng là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý của từng máy tính đơn lẻ.

b)

Giảm chi phí mua sắm phần cứng.

c)

Trao đổi thông tin và chia sẻ tài nguyên.

d)

Chỉ để chơi game trực tuyến.

3.

Đâu là phương tiện truyền vật lý hữu tuyến (có dây)?

a)

Sóng radio

b)

Sóng vi ba

c)

Cáp xoắn (Twisted pair)

d)

Sóng hồng ngoại

4.

Đâu là phương tiện truyền vật lý vô tuyến (không dây)?

a)

Cáp đồng trục

b)

Sóng Wifi (Radio)

c)

Cáp quang

d)

Cáp xoắn

5.

Băng thông (Bandwidth) của đường truyền mạng là gì?

a)

Tốc độ truyền tin tối đa mà đường truyền hỗ trợ.

b)

Độ dài tối đa của cáp mạng.

c)

Số lượng thiết bị tối đa có thể kết nối.

d)

Loại giao thức mạng được sử dụng.

6.

Đơn vị đo băng thông mạng phổ biến là gì?

a)

Hz (Hertz)

b)

Byte

c)

bps (bits per second) hoặc bội số của nó (Kbps, Mbps, Gbps).

d)

W (Watt)

7.

Kiến trúc mạng (Network Architecture) bao gồm hai thành phần chính nào?

a)

Phần cứng và phần mềm

b)

Giao thức mạng (Protocol) và Hình trạng mạng (Topology).

c)

Tốc độ và phạm vi địa lý.

d)

Máy chủ và máy khách.

8.

Giao thức mạng (Network Protocol) là gì?

a)

Cách bố trí vật lý các máy tính trong mạng.

b)

Tập hợp các quy tắc quy định cách thức truyền và xử lý dữ liệu trong mạng.

c)

Tốc độ tối đa của mạng.

d)

Loại cáp được sử dụng để kết nối.

9.

Hình trạng mạng (Network Topology) mô tả điều gì?

a)

Cách thức các máy tính và thiết bị được kết nối vật lý với nhau.

b)

Bộ quy tắc giao tiếp giữa các máy tính.

c)

Phạm vi địa lý của mạng.

d)

Loại đường truyền được sử dụng.

10.

Hình trạng mạng nào mà tất cả các thiết bị đều kết nối vào một thiết bị trung tâm (ví dụ: Hub/Switch)?

a)

Bus (Trục)

b)

Ring (Vòng)

c)

Star (Sao)

d)

Mesh (Lưới)

11.

Hình trạng mạng nào mà các thiết bị nối với nhau trên một đường trục cáp chính chung?

a)

Bus (Trục)

b)

Ring (Vòng)

c)

Star (Sao)

d)

Mesh (Lưới)

12.

Hoạt động cơ bản nhất trên mạng máy tính là gì?

a)

Cài đặt phần mềm

b)

Truyền dữ liệu từ máy nguồn đến máy đích.

c)

Nâng cấp phần cứng.

d)

Tắt/mở máy tính.

13.

Để phân biệt các máy tính trên mạng Internet, người ta sử dụng cái gì?

a)

Địa chỉ IP (IP Address).

b)

Tên người dùng.

c)

Loại hệ điều hành.

d)

Hãng sản xuất máy tính.

14.

Mạng PAN là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Public Access Network

b)

Personal Area Network

c)

Private Area Network

d)

Primary Area Network

15.

Công nghệ nào thường được sử dụng trong mạng PAN?

a)

Cáp quang

b)

Bluetooth

c)

ADSL

d)

Ethernet

16.

Mạng LAN thường được sử dụng trong phạm vi nào?

a)

Toàn cầu

b)

Một thành phố

c)

Một tòa nhà, văn phòng, hoặc gia đình.

d)

Giữa các quốc gia.

17.

Mạng MAN là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Multi Area Network

b)

Main Area Network

c)

Metropolitan Area Network

d)

Management Area Network

18.

Mạng Internet thuộc loại mạng nào xét theo phạm vi địa lý?

a)

LAN

b)

MAN

c)

PAN

d)

WAN/GAN

19.

Mạng nào thường kết nối nhiều mạng LAN và MAN lại với nhau?

a)

PAN

b)

LAN

c)

MAN

d)

WAN

20.

Trong mô hình mạng Client/Server, máy tính cung cấp dịch vụ và tài nguyên được gọi là gì?

a)

Client (Máy khách)

b)

Server (Máy chủ/Máy phục vụ)

c)

Peer (Máy ngang hàng)

d)

Router (Bộ định tuyến)

21.

Đặc điểm của mạng ngang hàng (P2P - Peer-to-Peer) là gì?

a)

Có một máy chủ trung tâm mạnh.

b)

Các máy tính có vai trò bình đẳng, vừa là client vừa là server.

c)

Chỉ dùng để chia sẻ máy in.

d)

Tốc độ luôn chậm hơn Client/Server.

22.

Bộ giao thức nào là nền tảng cốt lõi điều khiển hoạt động của mạng Internet?

a)

HTTP/HTTPS

b)

DNS/DHCP

c)

TCP/IP

d)

POP3/SMTP

23.

Ai được xem là người đã giới thiệu World Wide Web (WWW)?

a)

Bill Gates

b)

Vint Cerf

c)

Tim Berners-Lee

d)

Steve Jobs

24.

WWW là gì?

a)

Toàn bộ mạng Internet.

b)

Một loại trình duyệt web.

c)

Một dịch vụ chạy trên Internet cung cấp thông tin dưới dạng siêu văn bản.

d)

Một giao thức mạng cơ bản.

25.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản dùng để tạo trang web là gì?

a)

Java

b)

Python

c)

HTML

d)

C++

26.

HTTP là viết tắt của?

a)

Hyperlink Text Transport Protocol

b)

High Tech Transfer Protocol

c)

HyperText Transfer Protocol

d)

Home Text Translation Protocol

27.

Giao thức nào được sử dụng chính để trình duyệt web yêu cầu và nhận dữ liệu từ máy chủ web?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

TCP

d)

HTTP/HTTPS

28.

HTTPS khác gì so với HTTP?

a)

Tốc độ nhanh hơn.

b)

An toàn hơn do mã hóa dữ liệu truyền.

c)

Chỉ dùng cho hình ảnh.

d)

Là phiên bản cũ hơn của HTTP.

29.

URL là viết tắt của?

a)

Uniform Resource Link

b)

Uniform Resource Locator

c)

Universal Resource Locator

d)

Unified Resource Link

30.

Chức năng chính của URL là gì?

a)

Đặt tên cho máy tính.

b)

Cung cấp một địa chỉ duy nhất để xác định vị trí tài nguyên trên Internet.

c)

Quy định cách truyền dữ liệu.

d)

Phân loại các loại mạng.

31.

Trong địa chỉ https://www.google.com/search, https đại diện cho thành phần nào?

a)

Giao thức (Protocol)

b)

Tên miền (Domain Name)

c)

Đường dẫn (Path)

d)

Tên tài liệu (Resource)

32.

Trong địa chỉ https://www.google.com/search, www.google.com đại diện cho thành phần nào?

a)

Giao thức (Protocol)

b)

Địa chỉ Internet / Tên miền (Domain Name)

c)

Đường dẫn (Path)

d)

Tên tài liệu (Resource)

33.

Phần mềm ứng dụng nào được dùng để truy cập và hiển thị các trang web?

a)

Hệ điều hành

b)

Trình soạn thảo văn bản

c)

Bảng tính điện tử

d)

Trình duyệt Web (Web Browser)

34.

Đâu KHÔNG phải là một trình duyệt web phổ biến?

a)

Google Chrome

b)

Adobe Photoshop

c)

Mozilla Firefox

d)

Microsoft Edge

35.

Tên miền (ví dụ: soict.hust.edu.vn) được sử dụng chủ yếu cho mục đích gì?

a)

Để máy tính nhận diện nhau.

b)

Để người dùng dễ dàng ghi nhớ và truy cập website.

c)

Để tăng tốc độ mạng.

d)

Để mã hóa thông tin.

36.

Dịch vụ DNS (Domain Name System) thực hiện chức năng gì?

a)

Cấp phát địa chỉ IP động.

b)

Định tuyến gói tin trên mạng.

c)

Chuyển đổi tên miền (Domain Name) thành địa chỉ IP.

d)

Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng.

37.

Khi bạn gõ một tên miền vào trình duyệt, thành phần nào sẽ được liên hệ để tìm ra địa chỉ IP tương ứng?

a)

Máy chủ Web

b)

Router của bạn

c)

Máy chủ DNS

d)

Chính trình duyệt tự biết

38.

Công nghệ kết nối Internet có dây nào sau đây thường có tốc độ chậm nhất?

a)

PSTN (Dial-up)

b)

ADSL

c)

Cáp quang (FTTH)

d)

Cáp đồng trục (cho truyền hình cáp)

39.

Mạng Internet được hình thành dựa trên nền tảng của mạng nào trước đó?

a)

NSFnet

b)

MILNET

c)

ARPANET

d)

Ethernet

40.

Đâu là ví dụ về việc chia sẻ tài nguyên trong mạng máy tính?

a)

Gửi email cho bạn bè.

b)

Gọi video call qua Skype.

c)

Nhiều người cùng sử dụng một máy in nối mạng trong văn phòng.

d)

Lướt web đọc tin tức.

41.

Hình trạng mạng nào yêu cầu nhiều kết nối cáp nhất nếu muốn nối trực tiếp tất cả các nút với nhau?

a)

Bus

b)

Ring

c)

Star

d)

Mesh (Lưới đầy đủ)

42.

1 Gbps bằng bao nhiêu Mbps?

a)

10 Mbps

b)

100 Mbps

c)

1000 Mbps

d)

10000 Mbps

43.

Website là gì?

a)

Tập hợp nhiều trang web (webpages) liên quan, có chung địa chỉ Internet.

b)

Một trang web đơn lẻ.

c)

Tên của một máy chủ trên mạng.

d)

Phần mềm trình duyệt web.

44.

Trong kiến trúc mạng Client/Server, máy tính cá nhân của người dùng thường đóng vai trò gì khi duyệt web?

a)

Client (Máy khách)

b)

Server (Máy chủ)

c)

Router (Bộ định tuyến)

d)

DNS Server

45.

Khái niệm "Internet of Things" (IoT) đề cập đến việc kết nối Internet cho đối tượng nào?

a)

Chỉ máy tính và điện thoại.

b)

Chỉ các máy chủ lớn.

c)

Nhiều loại đồ vật, thiết bị khác nhau (ngoài máy tính, điện thoại).

d)

Chỉ mạng không dây.