wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Hệ điều hành

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành (Operating System) được định nghĩa là gì?

a)

Một chương trình ứng dụng soạn thảo văn bản.

b)

Tập hợp phần cứng của máy tính.

c)

Hệ thống chương trình đảm bảo quản lý tài nguyên và cung cấp dịch vụ cho người sử dụng.

d)

Một ngôn ngữ lập trình bậc cao.

2.

Hệ điều hành thuộc loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Phần mềm mã nguồn mở

3.

Đâu KHÔNG phải là nhiệm vụ chính của hệ điều hành?

a)

Quản lý việc cấp phát tài nguyên (CPU, bộ nhớ, thiết bị vào/ra).

b)

Điều khiển và kiểm soát hoạt động của các thiết bị phần cứng.

c)

Tạo môi trường giao tiếp giữa người dùng và máy tính.

d)

Soạn thảo văn bản và tạo bảng tính.

4.

Hệ điều hành nào sau đây thường được sử dụng cho máy tính PC?

a)

Android, iOS

b)

Linux, CentOS

c)

Windows, macOS, Ubuntu

d)

FreeRTOS, VxWorks

5.

Hệ điều hành nào sau đây thường được sử dụng cho thiết bị di động?

a)

Windows, macOS

b)

Linux, CentOS

c)

Android, iOS

d)

WebOS, Tizen (chủ yếu cho TV/đồng hồ)

6.

Tệp (File) trong hệ điều hành là gì?

a)

Đơn vị thông tin cơ bản mà hệ điều hành quản lý trên bộ nhớ ngoài.

b)

Một thiết bị phần cứng lưu trữ dữ liệu.

c)

Một thư mục chứa các tệp khác.

d)

Giao diện đồ họa của hệ điều hành.

7.

Thông thường, tên tệp (filename) trong Windows bao gồm mấy phần chính?

a)

Một phần duy nhất là tên.

b)

Hai phần: Phần tên (name) và Phần mở rộng (extension), ngăn cách bởi dấu chấm (.).

c)

Ba phần: Tên, loại, ngày tạo.

d)

Chỉ có phần mở rộng.

8.

Phần nào của tên tệp là bắt buộc phải có?

a)

Phần tên (name)

b)

Phần mở rộng (extension)

c)

Cả phần tên và phần mở rộng

d)

Dấu chấm (.)

9.

Ký tự nào sau đây thường KHÔNG được phép sử dụng trong tên tệp của Windows?

a)

Dấu gạch dưới ( _ )

b)

Khoảng trắng (space)

c)

Dấu đô la ($)

d)

Dấu hai chấm (:) hoặc dấu sao (*)

10.

Phần mở rộng của tên tệp (.txt, .docx, .exe) thường cho biết điều gì?

a)

Kích thước của tệp.

b)

Ngày tạo tệp.

c)

Loại tệp và/hoặc chương trình ứng dụng liên quan.

d)

Tên người tạo tệp.

11.

Phần mở rộng nào sau đây thường chỉ các tệp chương trình có thể thực thi trực tiếp trong Windows?

a)

.TXT, .DOC

b)

.COM, .EXE

c)

.BMP, .JPG

d)

.MP3, .WMA

12.

Phần mở rộng nào sau đây thường chỉ các tệp văn bản?

a)

.TXT, .DOC, .DOCX

b)

.XLS, .XLSX

c)

.PPT, .PPTX

d)

.PAS, .C

13.

Ký hiệu đại diện (Wildcard) ? trong tên tệp đại diện cho điều gì?

a)

Một ký tự bất kỳ tại vị trí đó.

b)

Một chuỗi ký tự bất kỳ.

c)

Chỉ một chữ số.

d)

Chỉ một chữ cái.

14.

Ký hiệu đại diện (Wildcard) * trong tên tệp đại diện cho điều gì?

a)

Một ký tự bất kỳ.

b)

Một chuỗi ký tự bất kỳ (có thể rỗng).

c)

Chỉ các ký tự đặc biệt.

d)

Chỉ phần mở rộng của tệp.

15.

Mẫu Baitap?.doc sẽ khớp với tên tệp nào sau đây?

a)

Baitap.doc

b)

Baitap10.doc

c)

Baitap1.doc

d)

BaiTap.docx

16.

Mẫu *.txt sẽ khớp với nhóm tệp nào sau đây?

a)

Chỉ tệp report.txt.

b)

Chỉ tệp data.csv.

c)

Tất cả các tệp có phần mở rộng là .txt (ví dụ: report.txt, data.txt, notes.txt).

d)

Tất cả các tệp bắt đầu bằng dấu sao.

17.

Trong Windows, nơi chứa các tệp và các thư mục con được gọi là gì?

a)

Partition (Phân vùng)

b)

File (Tệp)

c)

Folder (Thư mục)

d)

Drive (Ổ đĩa)

18.

Thư mục cao nhất trong một ổ đĩa logic hoặc phân vùng được gọi là gì?

a)

Thư mục cha (Parent Directory)

b)

Thư mục con (Subdirectory)

c)

Thư mục gốc (Root Directory)

d)

Thư mục hiện hành (Current Directory)

19.

Ký hiệu nào thường được dùng để biểu thị thư mục gốc trong đường dẫn của Windows/DOS?

a)

Dấu chấm (.)

b)

Dấu hai chấm (:)

c)

Dấu gạch chéo ngược (\)

d)

Dấu gạch chéo xuôi (/)

20.

Cấu trúc tổ chức tệp và thư mục trên đĩa thường có dạng gì?

a)

Dạng danh sách (List)

b)

Dạng bảng (Table)

c)

Dạng cây (Tree)

d)

Dạng vòng (Ring)

21.

Trong cấu trúc cây thư mục, thư mục được ví như thành phần nào của cây?

a)

Lá (Leaf)

b)

Cành (Branch)

c)

Gốc (Root - chỉ thư mục gốc)

d)

Hoa (Flower)

22.

Trong cấu trúc cây thư mục, tệp được ví như thành phần nào của cây?

a)

Lá (Leaf)

b)

Cành (Branch)

c)

Thân (Trunk)

d)

Rễ (Root)

23.

Đường dẫn (Path) của một tệp cho biết điều gì?

a)

Chỉ tên của tệp.

b)

Chỉ phần mở rộng của tệp.

c)

Chuỗi các thư mục từ gốc (hoặc thư mục hiện hành) đến thư mục chứa tệp.

d)

Kích thước của tệp.

24.

Đường dẫn C:\Windows\System32 là loại đường dẫn gì?

a)

Đường dẫn tuyệt đối (Absolute Path)

b)

Đường dẫn tương đối (Relative Path)

c)

Tên tệp đầy đủ

d)

Tên thư mục gốc

25.

Tên đầy đủ của một tệp bao gồm những thành phần nào?

a)

Chỉ tên tệp.

b)

Chỉ đường dẫn.

c)

Đường dẫn đến thư mục chứa tệp và tên tệp (bao gồm cả phần mở rộng nếu có).

d)

Tên ổ đĩa và tên tệp.

26.

Đâu là ví dụ về tên tệp đầy đủ hợp lệ trong Windows?

a)

C:MyDocuments

b)

\Program Files

c)

report.docx

d)

D:\HocTap\IT1110\Lecture2.pdf

27.

Hình thái giao tiếp nào yêu cầu người dùng nhập lệnh bằng văn bản thông qua bàn phím?

a)

CLI (Command Line Interface)

b)

GUI (Graphical User Interface)

c)

NUI (Natural User Interface)

d)

API (Application Programming Interface)

28.

Hình thái giao tiếp nào sử dụng các biểu tượng, cửa sổ, menu và chuột để người dùng tương tác?

a)

CLI (Command Line Interface)

b)

GUI (Graphical User Interface)

c)

NUI (Natural User Interface)

d)

TUI (Text User Interface - Giao diện người dùng văn bản, khác CLI)

29.

Hình thái giao tiếp nào phù hợp hơn với người dùng thông thường, không chuyên về kỹ thuật?

a)

CLI

b)

GUI

c)

API

d)

Cả CLI và GUI đều như nhau.

30.

Hệ điều hành MS-DOS chủ yếu sử dụng hình thái giao tiếp nào?

a)

CLI

b)

GUI

c)

NUI

d)

Cả GUI và CLI

31.

Các phiên bản Windows hiện đại (như Windows 10) chủ yếu sử dụng hình thái giao tiếp nào?

a)

Chỉ CLI

b)

Chủ yếu là GUI, nhưng cũng hỗ trợ CLI (Command Prompt/PowerShell) và NUI (Touch, Voice).

c)

Chỉ NUI

d)

Chỉ API

32.

Giao diện tự nhiên (NUI) cho phép người dùng tương tác với máy tính thông qua?

a)

Chỉ bàn phím và chuột.

b)

Chỉ dòng lệnh.

c)

Cử chỉ (tay, mắt, cơ thể), giọng nói, chạm màn hình.

d)

Chỉ lập trình.

33.

Công nghệ nào KHÔNG phải là yếu tố cần thiết cho NUI?

a)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)

Camera và cảm biến

c)

Công nghệ nhận dạng giọng nói/cử chỉ

d)

Ổ đĩa mềm (Floppy Disk Drive)

34.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Google

c)

Microsoft

d)

IBM

35.

Phiên bản Windows nào được đề cập là phiên bản hiện tại trong slide?

a)

Windows XP

b)

Windows 7

c)

Windows 8

d)

Windows 10

36.

Đặc trưng giao diện của Windows là gì?

a)

Dòng lệnh đen trắng

b)

"Những ô cửa sổ" (Windows)

c)

Các biểu tượng ứng dụng tròn

d)

Chỉ có màn hình cảm ứng

37.

Trong Windows 10, "Desktop app" là gì?

a)

Các ứng dụng truyền thống, có thể cài đặt từ web hoặc phương tiện khác.

b)

Các ứng dụng chỉ chạy trên màn hình desktop.

c)

Các ứng dụng chỉ tải từ Microsoft Store.

d)

Các ứng dụng chạy nền.

38.

Trong Windows 10, "Windows App" (ứng dụng UWP) thường được tải và cài đặt từ đâu?

a)

Từ bất kỳ trang web nào.

b)

Từ đĩa CD/DVD.

c)

Từ Microsoft Store.

d)

Không thể cài đặt thêm.

39.

Dịch vụ nào của Microsoft cho phép đồng bộ dữ liệu (tệp tin) lên đám mây?

a)

Microsoft Account

b)

OneDrive

c)

Microsoft Store

d)

Cortana

40.

Command Prompt trong Windows 10 cung cấp hình thái giao tiếp nào?

a)

CLI

b)

GUI

c)

NUI

d)

API

41.

Cortana trong Windows 10 là một ví dụ về thành phần hỗ trợ hình thái giao tiếp nào?

a)

CLI

b)

GUI

c)

NUI (Voice Command)

d)

Không phải là hình thái giao tiếp

42.

Việc quản lý hệ thống file trên bộ nhớ ngoài (tạo, xóa, sửa, tổ chức tệp/thư mục) là nhiệm vụ của?

a)

CPU

b)

RAM

c)

Hệ điều hành

d)

Phần mềm ứng dụng

43.

Tại sao việc đặt tên tệp/thư mục cần mang tính gợi nhớ?

a)

Để hệ điều hành chạy nhanh hơn.

b)

Để tiết kiệm dung lượng đĩa.

c)

Để người dùng dễ dàng tìm kiếm và quản lý thông tin.

d)

Là yêu cầu bắt buộc của hệ điều hành.

44.

Việc chia một ổ đĩa cứng vật lý thành nhiều ổ đĩa logic (C:, D:, E:) được gọi là gì?

a)

Formatting (Định dạng)

b)

Partitioning (Phân vùng)

c)

Defragmenting (Chống phân mảnh)

d)

Compressing (Nén)

45.

Hình thái giao tiếp nào xuất hiện sớm nhất trong lịch sử máy tính?

a)

CLI (Thông qua các thiết bị đầu cuối sơ khai, trước cả MS-DOS)

b)

GUI (Xuất hiện sau với Xerox Star, Apple Lisa)

c)

NUI (Xuất hiện gần đây nhất)

d)

Cả 3 xuất hiện đồng thời.