wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm an toàn mạng máy tính (lớp B9, B10 D54)

Total questions: 40

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

An toàn thông tin bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tính bảo mật, tính toàn vẹn, tính sẵn sàng

b)

Tính bảo mật, tính chia sẻ, tính kết nối

c)

Tính an toàn, tính kiểm soát, tính ẩn danh

d)

Tính xác thực, tính công khai, tính bí mật

2.

Mối đe doạ an toàn thông tin nào dưới đây xuất phát từ bên trong tổ chức?

a)

Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)

b)

Nhân viên cố ý đánh cắp dữ liệu

c)

Phần mềm độc hại từ email lừa đảo

d)

Tấn công brute-force từ hacker bên ngoài

3.

Trong mô hình bảo mật CIA, yếu tố nào đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi trái phép?

a)

Tính bí mật (Confidentiality)

b)

Tính toàn vẹn (Integrity)

c)

Tính xác thực (Authenticity)

d)

Tính sẵn sàng (Availability)

4.

Một tổ chức cần bảo vệ dữ liệu khỏi bị xem lén trong quá trình truyền tải. Giải pháp phù hợp nhất là gì?

a)

Chữ ký số

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Firewall

d)

Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS)

5.

Mô hình bảo mật Zero Trust yêu cầu gì để đảm bảo an toàn thông tin?

a)

Tin tưởng người dùng nội bộ nhưng giám sát chặt chẽ truy cập bên ngoài

b)

Không tin tưởng bất kỳ ai, kể cả người dùng nội bộ, yêu cầu xác thực liên tục

c)

Cho phép tất cả truy cập nhưng giám sát bằng hệ thống firewall

d)

Chỉ kiểm tra danh tính người dùng mà không cần xác thực thiết bị

6.

Loại tấn công nào lợi dụng kỹ thuật giả mạo email hoặc website để đánh cắp thông tin người dùng?

a)

Phishing

b)

Ransomware

c)

SQL Injection

d)

Man-in-the-Middle (MitM)

7.

Loại phần mềm độc hại nào không thể tự nhân bản nhưng thường được phát tán qua email hoặc phần mềm lậu?

a)

Worm

b)

Virus

c)

Trojan Horse

d)

Spyware

8.

Tấn công nào sau đây có thể được giảm thiểu bằng cách bật xác thực hai yếu tố (2FA)?

a)

SQL Injection

b)

Tấn công brute-force

c)

Phát tán ransomware

d)

Đánh cắp dữ liệu từ hệ thống IDS

9.

Tấn công nào dưới đây khai thác lỗ hổng bảo mật của ứng dụng web để chèn mã độc vào cơ sở dữ liệu?

a)

Man-in-the-Middle (MitM)

b)

Cross-Site Scripting (XSS)

c)

SQL Injection

d)

Phishing

10.

Thuật toán nào sau đây sử dụng cặp khóa công khai và khóa riêng để mã hóa dữ liệu?

a)

AES

b)

RSA

c)

SHA-256

d)

DES

11.

Lợi ích chính của chữ ký số trong bảo mật thông tin là gì?

a)

Mã hóa nội dung email

b)

Đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của dữ liệu

c)

Ngăn chặn tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

d)

Bảo vệ hệ thống khỏi mã độc

12.

Một công ty muốn đảm bảo rằng dữ liệu không thể bị chỉnh sửa trong quá trình truyền tải. Họ nên sử dụng giải pháp nào?

a)

VPN

b)

Chữ ký số và hàm băm

c)

Mã hóa đối xứng AES

d)

Firewall

13.

Tường lửa (Firewall) hoạt động dựa trên cơ chế nào sau đây?

a)

Chặn lưu lượng dựa trên quy tắc xác định trước

b)

Phát hiện phần mềm độc hại trên hệ thống

c)

Mã hóa dữ liệu truyền tải

d)

Ngăn chặn các email spam

14.

Hệ thống nào có thể chặn các cuộc tấn công mạng trong thời gian thực?

a)

IDS

b)

IPS

c)

Honeypot

d)

VPN

15.

Một công ty sử dụng hệ thống VPN nhưng lo ngại về tấn công Man-in-the-Middle (MitM). Biện pháp nào giúp bảo vệ tốt nhất?

a)

Xác thực hai yếu tố (2FA)

b)

Sử dụng chứng chỉ số để xác thực VPN

c)

Giới hạn địa chỉ IP kết nối VPN

d)

Mã hóa dữ liệu bằng thuật toán SHA-256

16.

Mô hình kiểm soát truy cập nào cấp quyền dựa trên vai trò của người dùng?

a)

MAC (Mandatory Access Control)

b)

DAC (Discretionary Access Control)

c)

RBAC (Role-Based Access Control)

d)

ABAC (Attribute-Based Access Control)

17.

Yếu tố nào không phải là phương pháp xác thực đa yếu tố (MFA)?

a)

Mật khẩu kết hợp với mã OTP

b)

Xác thực sinh trắc học và mật khẩu

c)

Câu hỏi bảo mật và mật khẩu

d)

Mật khẩu và số thẻ căn cước

18.

Hệ thống xác thực nào sau đây sử dụng một vé xác thực duy nhất để truy cập nhiều dịch vụ khác nhau?

a)

OAuth 2.0

b)

Kerberos

c)

OpenID Connect

d)

SAML

19.

Phương pháp nào giúp bảo vệ mật khẩu khỏi bị lộ khi lưu trữ trên máy chủ?

a)

Lưu mật khẩu dưới dạng văn bản thuần (plaintext)

b)

Mã hóa mật khẩu bằng thuật toán đối xứng AES

c)

Hash mật khẩu với thuật toán như bcrypt, PBKDF2

d)

Lưu mật khẩu dưới dạng base64 encoding

20.

Một tổ chức cần bảo vệ hệ thống khỏi tấn công password spraying. Giải pháp nào là hiệu quả nhất?

a)

Hạn chế số lần nhập sai mật khẩu trong một khoảng thời gian

b)

Yêu cầu mật khẩu dài trên 16 ký tự

c)

Chỉ cho phép mật khẩu chứa ký tự đặc biệt

d)

Giới hạn địa chỉ IP có thể đăng nhập vào hệ thống

21.

Giao thức bảo mật Wi‑Fi nào được coi là an toàn nhất hiện nay?

a)

WEP

b)

WPA

c)

WPA2

d)

WPA3

22.

Loại tấn công nào giả mạo điểm truy cập Wi‑Fi hợp lệ để đánh cắp thông tin người dùng?

a)

Evil Twin

b)

Wardriving

c)

MAC Spoofing

d)

DNS Poisoning

23.

Để bảo vệ mạng Wi‑Fi khỏi tấn công brute‑force vào mật khẩu, nên sử dụng biện pháp nào?

a)

Ẩn SSID của mạng Wi‑Fi

b)

Sử dụng WPA3 và mật khẩu mạnh

c)

Chỉ cho phép thiết bị đã đăng ký trước truy cập

d)

Hạn chế băng thông của từng thiết bị

24.

Tấn công nào dưới đây có thể ngắt kết nối thiết bị khỏi mạng Wi‑Fi bằng cách gửi gói tin giả mạo?

a)

Deauthentication Attack

b)

Man‑in‑the‑Middle (MitM)

c)

Rogue AP Attack

d)

Brute‑force Attack

25.

Một hacker thực hiện tấn công KRACK (Key Reinstallation Attack) trên mạng Wi‑Fi. Giao thức nào có nguy cơ bị khai thác nhiều nhất?

a)

WEP

b)

WPA2‑PSK

c)

WPA3

d)

EAP‑TLS

26.

IDS có thể được chia thành mấy loại chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

27.

Một hệ thống IPS khác với IDS ở điểm nào?

a)

IPS chỉ phát hiện tấn công mà không có khả năng ngăn chặn

b)

IDS có thể ngăn chặn tấn công trong thời gian thực

c)

IPS có khả năng phản hồi và chặn các cuộc tấn công ngay lập tức

d)

IDS và IPS hoạt động hoàn toàn giống nhau

28.

Công cụ nguồn mở nào dưới đây có thể được sử dụng để thiết lập IDS/IPS?

a)

Suricata

b)

OpenVAS

c)

Nikto

d)

Fail2Ban

29.

Phương pháp phát hiện tấn công nào sử dụng các dấu hiệu (signatures) của các cuộc tấn công đã biết?

a)

Phát hiện dựa trên hành vi

b)

Phát hiện dựa trên chữ ký (Signature‑based)

c)

Phát hiện dựa trên trí tuệ nhân tạo

d)

Phát hiện dựa trên heuristic

30.

Một tổ chức muốn giảm thiểu số lượng cảnh báo false positive trong hệ thống IDS. Giải pháp nào là hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng danh sách trắng (whitelist) để lọc các nguồn tin cậy

b)

Giảm độ nhạy của IDS xuống mức thấp nhất

c)

Tắt tất cả các cảnh báo ngoại trừ các cuộc tấn công nghiêm trọng

d)

Sử dụng thuật toán machine learning để tối ưu phân tích

31.

Tấn công SQL Injection lợi dụng điều gì để xâm nhập vào hệ thống?

a)

Lỗ hổng trong cơ sở dữ liệu

b)

Lỗ hổng trong mã nguồn ứng dụng web

c)

Sử dụng sai phương thức HTTP

d)

Tấn công dựa trên lỗi hệ điều hành

32.

Biện pháp nào giúp ngăn chặn Cross‑Site Scripting (XSS)?

a)

Mã hóa dữ liệu đầu vào

b)

Lọc và xác thực đầu vào từ người dùng

c)

Chỉ sử dụng giao thức HTTPS

d)

Ẩn mã nguồn của trang web

33.

Để bảo vệ API của ứng dụng web khỏi bị tấn công, biện pháp nào sau đây là tốt nhất?

a)

Chỉ sử dụng phương thức GET để truyền dữ liệu

b)

Áp dụng OAuth 2.0 và kiểm tra quyền truy cập API

c)

Giới hạn kích thước yêu cầu HTTP

d)

Đặt API trên một máy chủ riêng biệt

34.

Một hacker khai thác lỗi trong cơ chế input validation của ứng dụng web để thực thi mã độc trên trình duyệt người dùng. Đây là dạng tấn công gì?

a)

Stored XSS

b)

Reflected XSS

c)

Blind XSS

d)

Tất cả các loại trên

35.

Hàm băm (hash function) có đặc điểm nào?

a)

Có thể đảo ngược để lấy dữ liệu gốc

b)

Mỗi đầu vào tạo ra một đầu ra duy nhất

c)

Không thể sử dụng trong xác thực người dùng

d)

Chỉ được dùng trong mã hóa đối xứng

36.

Một tổ chức sử dụng chữ ký số để bảo vệ tài liệu. Thành phần nào giúp đảm bảo tính toàn vẹn của tài liệu?

a)

Chứng chỉ số (Digital Certificate)

b)

Hàm băm (Hash Function)

c)

Khóa công khai của người gửi

d)

Mật khẩu của tài khoản email

37.

Firewall không thể thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Lọc lưu lượng mạng dựa trên địa chỉ IP

b)

Ngăn chặn phần mềm độc hại như virus

c)

Chặn truy cập đến các cổng mạng mong muốn

d)

Kiểm soát truy cập vào mạng nội bộ

38.

SSO (Single Sign‑On) giúp cải thiện bảo mật bằng cách nào?

a)

Giảm số lần nhập mật khẩu khi truy cập nhiều dịch vụ

b)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng mật khẩu

c)

Cung cấp quyền truy cập không cần xác thực

d)

Tạo ra một mật khóa bí mật để mã hóa dữ liệu

39.

Một hacker sử dụng công cụ Aircrack‑ng để bẻ khóa Wi‑Fi. Giao thức nào dễ bị tấn công nhất?

a)

WPA3

b)

WPA2‑Enterprise

c)

WEP

d)

EAP‑TLS

40.

IDS sử dụng phương pháp nào để phát hiện tấn công?

a)

So sánh lưu lượng với danh sách chữ ký (Signature‑based)

b)

Mã hóa tất cả dữ liệu truyền qua hệ thống

c)

Chặn ngay lập tức tất cả các yêu cầu HTTP

d)

Kiểm tra mật khẩu của tất cả người dùng