wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MẠNG MÁY TÍNH - BÀI 6

Total questions: 32

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Miền quảng bá (Broadcast Domain) bị giới hạn bởi thiết bị nào?

a)

Repeater

b)

Switch (Layer 2)

c)

Hub

d)

Router

2.

Trong cấu hình TCP/IPv4, trường "Default Gateway" có vai trò gì?

a)

Là địa chỉ IP máy tính

b)

Là cổng kết nối ra mạng khác

c)

Cung cấp dịch vụ DNS

d)

Là địa chỉ MAC router

3.

Mô hình OSI được thiết kế với mục tiêu nào dưới đây? (Chọn 2)

a)

Cải thiện tốc độ xử lý CPU trong mạng

b)

Thay thế hoàn toàn mô hình TCP/IP

c)

Loại bỏ yêu cầu về giao thức định tuyến

d)

Tách biệt chức năng mạng thành từng tầng riêng biệt

e)

Chuẩn hóa các giao thức truyền thông

4.

Đặc điểm nào đúng với mô hình TCP/IP? (Chọn 2)

a)

Chỉ áp dụng cho mạng nội bộ LAN

b)

Là mô hình khái niệm lý thuyết chưa triển khai

c)

Là mô hình có tính thực tiễn cao trong Internet

d)

Gồm các tầng: Network Access, Internet, Transport, Application

e)

Có 7 tầng giống mô hình OSI

5.

Khi một thiết bị muốn gửi dữ liệu đến địa chỉ IP ở mạng khác, vai trò của Gateway mặc định là gì? (Chọn 2)

a)

Chuyển gói tin tới router để định tuyến tiếp

b)

Dịch địa chỉ IP private sang IP public

c)

Ngăn chặn các gói tin quảng bá không cần thiết

d)

Tìm địa chỉ MAC của thiết bị đích trong mạng LAN

e)

Định dạng lại dữ liệu theo chuẩn tầng ứng dụng

6.

Chức năng chính của tầng Application trong mô hình OSI và TCP/IP là gì? (Chọn 2)

a)

Cung cấp dịch vụ như HTTP, FTP, SMTP

b)

Mã hóa và giải mã dữ liệu

c)

Thiết lập giao tiếp giữa phần mềm ứng dụng và giao thức mạng

d)

Truyền tín hiệu điện qua cáp vật lý

e)

Phân mảnh và đánh số thứ tự các gói tin

7.

Điểm khác biệt cơ bản giữa mô hình OSI và TCP/IP là gì? (Chọn 2)

a)

TCP/IP có 5 tầng, OSI có 4 tầng

b)

TCP/IP không có tầng Application

c)

Mô hình OSI có 7 tầng; mô hình TCP/IP có 4 tầng

d)

OSI là mô hình thực tế, TCP/IP là mô hình lý thuyết

e)

Mô hình OSI mang tính lý thuyết, mô tả chung cho mọi loại mạng; mô hình TCP/IP mang tính thực tiễn, được xây dựng cho bộ giao thức TCP/IP

8.

Sự tương đồng giữa mô hình OSI và TCP/IP thể hiện ở điểm nào? (Chọn 2)

a)

Cả hai đều sử dụng kiến trúc phân tầng

b)

Tầng Giao vận (Transport) của hai mô hình có chức năng tương đương

c)

Đều do tổ chức ISO xây dựng

d)

Đều sử dụng tên gọi giống nhau cho tất cả các tầng

e)

Cả hai đều có số tầng bằng nhau

9.

Tầng Data Link trong mô hình OSI có những chức năng nào? (Chọn 2)

a)

Xử lý địa chỉ IP nguồn và đích

b)

Phát hiện và sửa lỗi dữ liệu cơ bản

c)

Gửi dữ liệu đến đích đúng trong cùng một mạng

d)

Thiết lập kết nối đầu cuối giữa hai thiết bị mạng

e)

Kiểm soát luồng dữ liệu giữa hai node liền kề

10.

Vì sao TCP/IP được xem là mô hình tham chiếu thực tiễn? (Chọn 2)

a)

Nó chỉ mô tả lý thuyết mà không áp dụng thực tế

b)

Nó được thiết kế để sử dụng cho mọi loại mạng, không phụ thuộc giao thức

c)

Nó thay thế hoàn toàn tất cả các mô hình mạng khác

d)

Nó được áp dụng trực tiếp trong mạng Internet hiện nay

e)

Nó xác định rõ các giao thức cụ thể cho từng tầng

11.

Tầng Physical trong mô hình OSI có vai trò gì? (Chọn 2)

a)

Truyền dữ liệu nhị phân dưới dạng tín hiệu điện hoặc quang

b)

Chịu trách nhiệm định tuyến gói tin

c)

Giao tiếp trực tiếp với phần mềm ứng dụng

d)

Quản lý kết nối vật lý giữa các thiết bị

e)

Mã hóa thông tin trước khi truyền

12.

Các tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm tạo phiên làm việc và định dạng dữ liệu? (Chọn 2)

a)

Session

b)

Presentation

c)

Application

d)

Network

e)

Transport

13-16.

Vì sao IPv6 được phát triển để thay thế IPv4?

13.

IPv6 cung cấp số lượng địa chỉ lớn hơn rất nhiều so với IPv4

a)

ĐÚNG

b)

SAI

14.

Vì IPv4 không hỗ trợ định tuyến dữ liệu qua Internet toàn cầu.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

15.

Vì không gian địa chỉ IPv4 đang dần cạn kiệt do số lượng thiết bị tăng nhanh

a)

ĐÚNG

b)

SAI

16.

Vì IPv6 cho phép tăng tốc độ xử lý của máy tính cá nhân

a)

ĐÚNG

b)

SAI

17-20.

Điểm khác biệt quan trọng giữa địa chỉ IPv4 và IPv6 là gì?

17.

IPv6 sử dụng định dạng nhị phân để dễ đọc hơn người

a)

ĐÚNG

b)

SAI

18.

IPv6 cho phép định danh hàng triệu thiết bị trong một mạng LAN

a)

ĐÚNG

b)

SAI

19.
  1. IPv6 được biểu diễn dưới dạng thập lục phân, phân cách bởi dấu hai chấm

a)

ĐÚNG

b)

SAI

20.

IPv6 có chiều dài 128 bit thay vì 32 bit như IPv4

a)

ĐÚNG

b)

SAI

21-24.

Việc triển khai IPv6 có ảnh hưởng thế nào đến hoạt động của mạng?

21.
  1. Cần thay toàn bộ thiết bị mạng để có thể dùng IPv6

a)

ĐÚNG

b)

SAI

22.

IPv6 giúp cải thiện khả năng mở rộng của mạng trong tương lai

a)

ĐÚNG

b)

SAI

23.

IPv6 gây xung đột địa chỉ nếu dùng song song với IPv4

a)

ĐÚNG

b)

SAI

24.

IPv6 hỗ trợ cơ chế tự động cấu hình địa chỉ mà không cần DHCP

a)

ĐÚNG

b)

SAI

25.

Truyền thông Unicast là kiểu truyền dữ liệu?

a)

Đến tất cả các thiết bị trong mạng

b)

Từ một thiết bị đến một thiết bị khác

c)

Chỉ dùng trong mạng không dây

d)

Đến một nhóm thiết bị

26.

Cơ quan nào có trách nhiệm quản lý toàn bộ không gian địa chỉ IP toàn cầu?

a)

ITU (International Telecommunication Union)

b)

ICANN/IANA

c)

VNNIC

d)

APNIC

27.

Chế độ truyền thông Full-Duplex cho phép?

a)

Truyền theo một chiều

b)

Truyền hai chiều nhưng không đồng thời

c)

Truyền và nhận đồng thời

d)

Chỉ truyền mà không nhận

28.

Thiết bị nào chia nhỏ miền xung đột (Collision Domain) trong mạng LAN?

a)

Hub

b)

Repeater

c)

Switch

d)

Network Interface Card

29.

Trong mạng LAN, để gửi dữ liệu tới tất cả các thiết bị, địa chỉ MAC nào được sử dụng?

a)

00:00:00:00:00:00

b)

FF:FF:FF:FF:FF:FF

c)

11:11:11:11:11:11

d)

00:11:22:33:44:55

30.

Trong các tình huống sau, khi nào thiết bị cần gửi gói ARP? (Chọn 2)

a)

Khi thiết bị không có cấu hình default gateway

b)

Khi truyền dữ liệu qua cấp quang

c)

Khi đã biết địa chỉ MAC của đích

d)

Khi thiết bị cần biết địa chỉ MAC của thiết bị đích trong cùng LAN

e)

Khi thiết bị gửi dữ liệu đến địa chỉ IP không cùng mạng

31.

Trong quá trình hoạt động của giao thức ARP trong mạng LAN, những bước nào sau đây sẽ diễn ra? (Chọn 2)

a)

Thiết bị gửi yêu cầu ARP dưới dạng quảng bá

b)

Thiết bị đích phản hồi địa chỉ MAC của mình

c)

Thiết bị nhận gửi lại MAC của router gần nhất

d)

Giao thức DNS được sử dụng để ánh xạ địa chỉ IP

e)

Tất cả các thiết bị đều thay đổi địa chỉ MAC

32.

Giao thức nào dùng để ánh xạ địa chỉ IP sang MAC trong mạng LAN?

a)

ARP

b)

ICMP

c)

DNS

d)

DHCP

33.

Đâu là các đặc điểm nổi bật của giao thức ARP? (Chọn 2)

a)

Có thể hoạt động xuyên qua router

b)

Sử dụng gói tin ARP Request để truy vấn

c)

Là giao thức thuộc tầng vận chuyển trong mô hình OSI

d)

Chỉ hoạt động trong môi trường mạng LAN

e)

Sử dụng broadcast để phát yêu cầu

34.

Địa chỉ IP nào dưới đây là địa chỉ Broadcast cho mạng 192.168.1.0/24?

a)

192.168.0.255

b)

192.168.1.255

c)

192.168.1.254

d)

192.168.1.1

35.

Giao thức ARP thực hiện những chức năng nào trong hệ thống mạng LAN? (Chọn 2)

a)

Tạo bảng định tuyến động cho router

b)

Tra cứu địa chỉ MAC của Router trong Internet

c)

Hỗ trợ định tuyến giữa các mạng khác nhau

d)

Ảnh xạ địa chỉ IP sang địa chỉ MAC để thiết bị có thể truyền dữ liệu trong mạng LAN

e)

Duy trì và quản lý bảng ánh xạ (ARP Table) giữa địa chỉ IP và địa chỉ MAC trong mạng cục bộ

36.

Khi nào quá trình truyền dữ liệu trong mạng LAN sẽ thất bại do ARP? (Chọn 2)

a)

Khi router không có địa chỉ IP

b)

Khi địa chỉ IP đích không nằm trong bảng ARP

c)

Khi bảng ARP chưa chứa thông tin sai lệch, dẫn đến dữ liệu không được gửi đúng đến thiết bị đích

d)

Khi thiết bị gửi gói ARP nhưng không thể tìm thấy địa chỉ MAC tương ứng với địa chỉ IP đích trong bảng ARP và ARP sẽ không nhận được phản hồi ARP

e)

Khi có nhiều thiết bị cùng một địa chỉ MAC

37.

Trong quá trình hoạt động của giao thức ARP trong mạng LAN, những bước nào sau đây sẽ diễn ra? (Chọn 2)

a)

Giao thức DNS được gửi yêu cầu ARP dưới dạng quảng bá

b)

Thiết bị đích phản hồi MAC của mình

c)

Thiết bị nhận gửi lại MAC của router gần nhất

d)

Giao thức ARP không liên quan tới DNS hay DHCP

e)

Thiết bị gửi yêu cầu ARP dưới dạng broadcast

38.

Địa chỉ Loopback thường được sử dụng nhất là?

a)

192.168.0.1

b)

127.0.0.0

c)

127.0.0.1

d)

10.0.0.1

39.

Địa chỉ IPv4 nào dưới đây thuộc lớp A?

a)

10.5.6.7

b)

172.20.10.1

c)

192.168.1.1

d)

224.0.0.1

40.

Trong mạng gia đình, thiết bị nào có thể thực hiện chức năng chia sẻ một địa chỉ IP công cộng thành nhiều địa chỉ IP riêng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

41.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về đặc điểm của địa chỉ IPv4? (Chọn 2)

a)

Là địa chỉ vật lý gắn cố định cho thiết bị ở đầu cuối

b)

Có thể kết hợp với số cổng để định danh một tiến trình

c)

Bao gồm 128 bit và sử dụng cho định danh thiết bị IPv6

d)

Được sử dụng bởi tầng liên kết dữ liệu để định danh thiết bị

e)

Thường viết dưới dạng bốn nhóm số thập phân cách nhau bởi dấu chấm