wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

java

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc điều kiện if dạng rút gọn sẽ thực hiện như thế nào khi điều kiện sai?

a)

A. Thực hiện mã nguồn trong if

b)

B. Không làm gì cả

c)

C. Báo lỗi

d)

D. Thực hiện mã nguồn else

2.

Trong cấu trúc if-else, khi nào khối lệnh else được thực thi?

a)

A. Khi điều kiện đúng

b)

B. Khi điều kiện sai

c)

C. Luôn được thực thi

d)

D. Không bao giờ được thực thi

3.

Trong cấu trúc if dạng thang, điều gì xảy ra khi điều kiện đầu tiên đúng?

a)

A. Kiểm tra tiếp các điều kiện khác

b)

B. Thực hiện mã nguồn tương ứng và thoát

c)

C. Thực hiện tất cả các khối lệnh

d)

D. Báo lỗi

4.

Nhãn case trong cấu trúc switch phải là:

a)

A. Biến

b)

B. Biểu thức

c)

C. Hằng

d)

D. Phương thức

5.

Sau mỗi khối lệnh case trong switch, nên có câu lệnh nào để thoát?

a)

A. continue

b)

B. break

c)

C. return

d)

D. exit

6.

Khối default trong cấu trúc switch được thực thi khi nào?

a)

A. Luôn luôn

b)

B. Khi không có case nào khớp

c)

C. Khi case đầu tiên khớp

d)

D. Không bao giờ

7.

Cấu trúc if lồng nhau là gì?

a)

A. Nhiều if cùng cấp

b)

B. Câu lệnh if bên trong khối lệnh if khác

c)

C. If kết hợp với switch

d)

D. If không có else

8.

Trong Java, có thể sử dụng câu lệnh return để điều khiển chương trình không?

a)

A. Có

b)

B. Không

c)

C. Chỉ trong hàm void

d)

D. Chỉ trong hàm main

9.

Vòng lặp while kiểm tra điều kiện ở đâu?

a)

A. Sau khi thực hiện thân vòng lặp

b)

B. Trước khi thực hiện thân vòng lặp

c)

C. Giữa thân vòng lặp

d)

D. Không kiểm tra điều kiện

10.

Vòng lặp do-while đảm bảo thân vòng lặp được thực hiện ít nhất mấy lần?

a)

A. 0 lần

b)

B. 1 lần

c)

C. 2 lần

d)

D. Không xác định

11.

Vòng lặp do-while kiểm tra điều kiện ở đâu?

a)

A. Trước khi thực hiện thân vòng lặp

b)

B. Sau khi thực hiện thân vòng lặp

c)

C. Không kiểm tra

d)

D. Trong thân vòng lặp

12.

Trong vòng lặp for, phần nào được thực hiện đầu tiên?

a)

A. finishCondition

b)

B. updateCondition

c)

C. initCondition

d)

D. workingCode

13.

Trong vòng lặp for, sau khi thực hiện workingCode, phần nào được thực hiện tiếp theo?

a)

A. initCondition

b)

B. finishCondition

c)

C. updateCondition

d)

D. Thoát vòng lặp

14.

Vòng lặp for-each được sử dụng để làm gì?

a)

A. Tạo mảng mới

b)

B. Duyệt qua mảng hoặc collection

c)

C. Sắp xếp mảng

d)

D. Xóa phần tử mảng

15.

Vòng lặp for-each di chuyển qua các phần tử theo thứ tự nào?

a)

A. Từ cuối đến đầu

b)

B. Từ đầu đến cuối

c)

C. Ngẫu nhiên

d)

D. Theo thứ tự giảm dần

16.

Biến chạy trong vòng lặp for-each được khai báo ở đâu?

a)

A. Bên ngoài vòng lặp

b)

B. Trong đoạn tổ chức của vòng lặp

c)

C. Sau vòng lặp

d)

D. Không cần khai báo

17.

Câu lệnh break trong vòng lặp có tác dụng gì?

a)

A. Tiếp tục vòng lặp

b)

B. Thoát khỏi vòng lặp

c)

C. Dừng chương trình

d)

D. Nhảy về đầu vòng lặp

18.

Câu lệnh continue trong vòng lặp for sẽ nhảy đến đâu?

a)

A. Điều kiện lặp

b)

B. Khởi tạo điều kiện

c)

C. Cập nhật điều kiện (updateCondition)

d)

D. Thoát vòng lặp

19.

Câu lệnh continue trong vòng lặp while sẽ nhảy đến đâu?

a)

A. Khởi tạo vòng lặp

b)

B. Điều kiện lặp (condition)

c)

C. Cuối vòng lặp

d)

D. Thoát vòng lặp

20.

Java có hỗ trợ lệnh goto không?

a)

A. Có

b)

B. Không

c)

C. Chỉ trong một số trường hợp

d)

D. Chỉ với nhãn

21.

Nhãn (label) trong Java có thể kết hợp với câu lệnh nào?

a)

A. Chỉ break

b)

B. Chỉ continue

c)

C. Cả break và continue

d)

D. Không thể kết hợp

22.

Ngoại lệ (exception) là gì?

a)

A. Lỗi cú pháp

b)

B. Vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện chương trình

c)

C. Cảnh báo của trình biên dịch

d)

D. Lỗi logic

23.

Ngoại lệ được kiểm tra (checked exception) được phát hiện khi nào?

a)

A. Thời gian chạy

b)

B. Thời gian biên dịch

c)

C. Sau khi chạy xong

d)

D. Không được phát hiện

24.

Ngoại lệ không được kiểm tra (unchecked exception) còn được gọi là:

a)

A. Compile-time exception

b)

B. Runtime exception

c)

C. Checked exception

d)

D. Error

25.

Lớp gốc của tất cả các ngoại lệ trong Java là:

a)

A. Exception

b)

B. Error

c)

C. Throwable

d)

D. RuntimeException

26.

Trong khối try-catch-finally, khối nào luôn được thực thi?

a)

A. try

b)

B. catch

c)

C. finally

d)

D. Cả ba

27.

Có thể có bao nhiêu khối catch cho một khối try?

a)

A. Chỉ 1

b)

B. Tối đa 2

c)

C. Một hoặc nhiều

d)

D. Không có

28.

Thứ tự các khối catch phải như thế nào?

a)

A. Tùy ý

b)

B. Ngoại lệ chuyên biệt trước, tổng quát sau

c)

C. Ngoại lệ tổng quát trước, chuyên biệt sau

d)

D. Không quan trọng

29.

Từ khóa throw được sử dụng để làm gì?

a)

A. Bắt ngoại lệ

b)

B. Ném ngoại lệ

c)

C. Khai báo ngoại lệ

d)

D. Xử lý ngoại lệ

30.

Từ khóa throws được sử dụng ở đâu?

a)

A. Trong thân phương thức

b)

B. Trong khối catch

c)

C. Trong khai báo phương thức

d)

D. Trong khối try

31.

Câu lệnh return trong Java có thể trả về giá trị nào?

a)

C. Cả kiểu dữ liệu nguyên thủy và đối tượng

b)

D. Không thể trả về giá trị

c)

A. Chỉ kiểu dữ liệu nguyên thủy

d)

B. Chỉ kiểu đối tượng

32.

Trong Java, từ khóa synchronized được sử dụng để làm gì?

a)

A. Đảm bảo an toàn cho các biến toàn cục

b)

B. Đồng bộ hóa truy cập vào một phương thức hoặc khối mã

c)

C. Tăng tốc độ thực thi chương trình

d)

D. Tạo ra các luồng mới

33.

Khối finally trong Java có thể được sử dụng để làm gì?

a)

D. Để kết thúc chương trình

b)

C. Để ném ngoại lệ

c)

B. Để thực hiện mã nguồn bất kể có xảy ra ngoại lệ hay không

d)

A. Để xử lý ngoại lệ

34.

Câu lệnh return có thể được sử dụng trong khối nào?

a)

D. Chỉ trong khối finally

b)

A. Chỉ trong khối try

c)

B. Chỉ trong khối catch

d)

C. Trong bất kỳ khối nào

35.

Vòng lặp while sẽ dừng lại khi nào?

a)

A. Khi điều kiện là true

b)

B. Khi điều kiện là false

c)

C. Khi không có lệnh break

d)

D. Khi có ngoại lệ xảy ra

36.

Trong Java, từ khóa volatile được sử dụng để làm gì?

a)

C. Đảm bảo biến không bị tối ưu hóa

b)

B. Tăng tốc độ truy cập biến

c)

A. Đảm bảo an toàn cho các biến trong đa luồng

d)

D. Cả A và C

37.

Câu lệnh break trong vòng lặp for sẽ thoát ra khỏi đâu?

a)

C. Thoát khỏi phương thức

b)

B. Thoát khỏi khối lệnh if

c)

A. Thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức

d)

D. Không thoát ra đâu cả

38.

Vòng lặp for có thể được sử dụng để làm gì?

a)

A. Duyệt qua các phần tử của mảng

b)

D. Không có tác dụng gì

c)

B. Tạo một mảng mới

d)

C. Thực hiện một phép toán đơn giản

39.

Câu lệnh if có thể kết hợp với cấu trúc nào khác không?

a)

A. Chỉ với else

b)

D. Không thể kết hợp với cấu trúc nào khác

c)

B. Chỉ với switch

d)

C. Có thể kết hợp với else và else if