NEW
Font size
WorksheetsKhái niệm và các loại VPN
Total questions: 38
Worksheet time: 19mins
Theo định nghĩa nêu trong bài, VPN là gì?
Một mạng riêng sử dụng hạ tầng mạng công cộng để kết nối các địa điểm hoặc người dùng từ xa với một mạng LAN trung tâm
Một công cụ mã hóa tệp tin cục bộ không dùng Internet
Một loại tường lửa lọc gói cho mạng nội bộ
Một giao thức định tuyến dùng trong mạng WAN
Mạng VPN điển hình bao gồm thành phần nào?
Một mạng LAN chính tại trụ sở và các LAN tại văn phòng từ xa/nhân viên di động truy cập từ bên ngoài
Chỉ một máy chủ duy nhất đặt tại trung tâm dữ liệu
Chỉ các điểm truy cập Wi‑Fi công cộng
Một hệ thống VoIP không kết nối với LAN
Ưu điểm nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm lợi ích của VPN theo tài liệu?
Giảm chi phí thiết lập
Giảm chi phí vận hành quản lý
Nâng cao kết nối
Yêu cầu phần cứng đắt tiền hơn cho mỗi người dùng
Nhược điểm chính của VPN được nêu là gì?
Phụ thuộc nhiều vào Internet dẫn đến nguy cơ quá tải và nghẽn mạng
Không thể mở rộng số lượng người dùng
Không hỗ trợ truy cập từ xa
Không thể mã hóa dữ liệu
Điền khuyết: REMOTE ACCESS trong bối cảnh VPN cho phép ______.
kết nối an toàn có mật mã từ người dùng ở xa vào mạng riêng
kết nối giữa các bộ định tuyến BGP của nhà mạng
chuyển đổi địa chỉ NAT tĩnh cho máy chủ web
tăng băng thông vật lý của liên kết WAN
Phát biểu nào mô tả đúng VPN truy cập từ xa (Remote access)?
Một kết nối ngừng đến LAN cho phép nhiều nhân viên liên hệ với mạng riêng từ nhiều địa điểm ở xa
Một kỹ thuật QoS ưu tiên lưu lượng thoại
Một cơ chế định danh thiết bị IoT không dùng Internet
Một phương thức cân bằng tải giữa các máy chủ web
Site-to-site VPN thường được dùng để làm gì theo tài liệu?
Kết nối nhiều điểm cố định với nhau qua mạng công cộng như Internet, phục vụ mô hình intranet hoặc extranet
Cấp phát địa chỉ IP động cho người dùng qua DHCP
Chặn truy cập web bên ngoài cho nhân viên
Thiết lập mạng không dây ad-hoc tạm thời
Khi một công ty muốn cho đối tác truy cập vào một phần mạng của mình trên môi trường chung, loại VPN site-to-site nào phù hợp nhất theo mô tả?
Extranet VPN cho phép các tổ chức khác nhau làm việc trên một môi trường chung
Intranet VPN dùng trong một mạng riêng duy nhất LAN với LAN
Remote access VPN cho người dùng quay số vào mạng
Không có loại nào phù hợp vì VPN không hỗ trợ chia sẻ cho đối tác
Trong bối cảnh bảo mật mạng, “tường lửa” được định nghĩa là gì?
Một giao thức mã hóa gói tin giữa các máy tính
Một rào chắn vững chắc giữa mạng riêng và Internet
Một máy chủ xác thực người dùng AAA
Một thuật toán nén dữ liệu để tiết kiệm băng thông
Phát biểu nào mô tả đúng “mật mã riêng” trong VPN?
Một khóa chung dùng cho tất cả máy tính trong mạng
Mỗi máy tính đều có một mã bí mật để mã hóa gói tin trước khi gửi
Chỉ máy chủ trung tâm giữ khóa và máy khách không cần mã hóa
Là cơ chế kiểm soát truy cập dựa trên tài khoản người dùng
Bộ ba chức năng trong mô hình AAA bao gồm những gì?
Authentication, Authorization, Accounting
Access, Audit, Alerting
Association, Allocation, Analysis
Attestation, Approval, Archiving
Theo mô tả về kỹ thuật tunneling của VPN, thành phần nào là “giao thức truyền tải” (Carrier Protocol)?
Giao thức sử dụng bởi mạng cõng thông tin đang đi qua
Giao thức mã hóa dữ liệu như GRE, IPSec, L2F
Giao thức đích để gửi tới người nhận cuối cùng
Giao thức quản lý định tuyến nội bộ OSPF/BGP
Mục đích chính của firewall theo tài liệu là gì?
Mã hóa toàn bộ dữ liệu ở lớp ứng dụng để chống nghe lén
Ngăn truy cập trái phép và hạn chế xâm nhập vào hệ thống, bảo vệ thông tin nội bộ
Thay thế hoàn toàn các cơ chế AAA trong mạng doanh nghiệp
Tối ưu hóa băng thông Internet bằng cách nén lưu lượng
Lợi ích nào KHÔNG nằm trong danh sách mục đích của firewall?
Tránh gây thiệt hại trên hệ thống mạng
Tránh các cuộc tấn công trộm cắp, phá hoại thông tin
Gây suy yếu hoàn toàn hệ thống để dễ bảo trì
Tăng khả năng bảo mật khi sử dụng nhiều firewall
Phát biểu nào đúng về firewall phần cứng theo tài liệu?
Tích hợp trên bộ định tuyến, hiệu quả bảo vệ cao nhưng vẫn cần phần mềm bảo mật trên máy tính
Chỉ chạy như một ứng dụng cài trên máy chủ Windows/Linux
Linh hoạt hơn firewall phần mềm vì thêm nhiều chức năng
Không cần kết hợp với bất kỳ giải pháp nào khác trong mạng
DoK 1: Theo tài liệu, mục tiêu chính của Firewall là gì?
Kiểm soát luồng thông tin giữa Intranet và Internet
Thay thế hoàn toàn hệ điều hành mạng
Mã hóa mọi gói tin ở tầng ứng dụng
Tăng băng thông đường truyền
DoK 1: Firewall có thể giúp bảo vệ những vấn đề nào sau đây?
Bảo vệ dữ liệu và tài nguyên hệ thống, danh tiếng của tổ chức
Chỉ chống nghẽn mạng do lưu lượng cao
Chỉ tăng tốc độ truyền file nội bộ
Chỉ thay đổi địa chỉ IP động cho người dùng
DoK 2: Tình huống: Một công ty muốn ngăn chặn các hành vi như hacking, virus, nghe trộm và vô hiệu hóa dịch vụ. Theo danh sách trong tài liệu, nhóm vấn đề này liên quan đến chức năng nào của Firewall?
Chống lại các vấn đề an ninh phổ biến (hacking, virus, nghe trộm, deny service, lỗi quản trị, yếu tố con người)
Cân bằng tải giữa các máy chủ ứng dụng
Quản lý cấp phát địa chỉ IP tự động
Tối ưu giao thức định tuyến nội bộ OSPF
DoK 1: Theo mô tả, firewall phần cứng hoạt động ở tầng nào so với firewall phần mềm?
Thấp hơn (tầng network và transport)
Cao hơn (tầng ứng dụng)
Giống nhau ở mọi tầng
Chỉ ở tầng vật lý
DoK 2: Chọn nhận định đúng về firewall phần mềm theo tài liệu.
Linh hoạt, hoạt động ở tầng cao hơn firewall phần cứng và có thể kiểm tra nội dung gói tin
Không thể cài trên máy chủ và chỉ xử lý phần cứng
Chỉ kiểm soát địa chỉ IP nguồn mà không xem tiêu chí nào khác
Hoạt động độc lập hoàn toàn với giao thức TCP/IP
DoK 3: Một quản trị viên muốn dùng mô hình bộ lọc packet (packet-filtering router) để tiết kiệm chi phí và không cần huấn luyện đặc biệt. Tuy nhiên, họ lo ngại hạn chế gì được nêu trong tài liệu?
Định nghĩa chế độ lọc khá phức tạp và không kiểm soát được nội dung thông tin trong packet
Không tương thích với TCP/IP nên khó triển khai
Yêu cầu mã hóa end-to-end cho mọi gói tin
Không thể sử dụng ACL để so sánh tiêu chí trước khi chuyển tiếp
DoK 2: Theo nguyên lý hoạt động, mỗi gói dữ liệu trong bộ lọc packet được xử lý như thế nào?
So sánh với tập hợp các tiêu chí trước khi chuyển tiếp, các tường lửa này thường chứa ACL
Giải mã nội dung ứng dụng để phát hiện virus
Chuyển thẳng sang tầng ứng dụng để quyết định
Nén lại để giảm kích thước rồi chuyển tiếp
Trong mô hình firewall, cổng ứng dụng (Application-level gateway hay proxy server) được thiết kế với mục tiêu bảo mật nào sau đây?
Luôn chạy các phiên bản an toàn của phần mềm hệ thống
Chỉ cho phép mọi dịch vụ mạng hoạt động tự do
Bỏ qua nhật ký để giảm tải hệ thống
Gộp tất cả proxy vào một tiến trình duy nhất
Điểm nào là ưu điểm của cổng ứng dụng theo tài liệu: giúp quản trị viên kiểm soát lưu lượng thông qua dịch vụ, kiểm tra xác thực tốt và áp dụng luật lọc dễ cấu hình hơn so với bộ lọc gói?
Ưu điểm của cổng ứng dụng
Nhược điểm của cổng ứng dụng
Đặc tính của cổng mạch
Giới hạn của packet filtering
Nhược điểm nào được nêu cho cổng ứng dụng?
Yêu cầu các user thay đổi thói quen hoặc phần mềm khi dùng dịch vụ proxy
Không thể ghi nhật ký truy cập
Không hỗ trợ xác thực người dùng
Không hoạt động với môi trường DMZ
Phát biểu nào đúng về cấu hình proxy trong bastion host theo nội dung: mỗi proxy được cấu hình để cho phép truy nhập chỉ một số máy chủ nhất định và mỗi proxy độc lập với các proxy khác?
Mỗi proxy được cấu hình chuyên biệt và hoạt động độc lập
Mọi proxy chia sẻ cùng một cấu hình và nhật ký
Proxy chỉ cho phép truy cập tất cả máy chủ bên ngoài
Proxy không lưu bất kỳ nhật ký nào
Theo mô tả về cổng mạch (Circuit-level gateway), chức năng đặc biệt nào thường được thực hiện?
Chuyển tiếp các kết nối TCP mà không thực hiện bất kỳ xử lý hay lọc packet
Giải mã nội dung ứng dụng để phát hiện mã độc
Chỉ lọc theo địa chỉ MAC của khung Ethernet
Bắt buộc người dùng dùng VPN IPsec
Cổng mạch thường được sử dụng trong kịch bản nào theo tài liệu?
Khi cần quản trị mạng thật sự tin tưởng những người dùng bên trong
Khi cần kiểm tra sâu nội dung ứng dụng HTTP
Khi cần chặn toàn bộ kết nối TCP ra ngoài
Khi chỉ có lưu lượng UDP
Phát biểu nào mô tả đúng về bastion host trong bối cảnh cổng mạch?
Có thể cấu hình như một mô-đun cung cấp cổng ứng dụng cho kết nối ra ngoài và kết nối vào
Chỉ dùng cho nội bộ, không được phép kết nối Internet
Không thể kết hợp với proxy server
Luôn yêu cầu packet filtering tách biệt trên một máy khác
So sánh ngắn: Cổng ứng dụng cho phép kiểm soát ở mức dịch vụ và xác thực tốt, trong khi cổng mạch tập trung vào chuyển tiếp kết nối TCP. Kết luận nào phù hợp khi chọn giải pháp?
Cần kiểm soát chi tiết theo dịch vụ và xác thực người dùng thì chọn cổng ứng dụng
Muốn kiểm tra nội dung ứng dụng sâu thì chọn cổng mạch
Muốn tránh thay đổi thói quen người dùng thì luôn chọn cổng ứng dụng
Cần chặn theo gói ở lớp IP thì chỉ dùng cổng mạch
Theo nội dung bài học, có ba kiến trúc firewall phổ biến. Đâu là danh sách đúng?
Dual-homed Host, Screened Host, Screened Subnet Host
Application Gateway, NAT, IDS
Packet Sniffer, VPN Tunnel, Bastion Mail
Reverse Proxy, CDN Edge, WAF Cloud
Kiến trúc Dual-homed Host được mô tả như thế nào?
Một máy có hai giao tiếp mạng, người dùng phải login vào máy này trước khi làm việc với Internet
Một router chỉ lọc gói dựa trên địa chỉ IP, không cần máy chủ trung gian
Một mạng con đệm gồm hai firewall song song, cho phép truy cập trực tiếp từ Internet vào nội bộ
Một dịch vụ proxy ở lớp ứng dụng kiểm tra nội dung gói tin
Điểm khác biệt chính của Screened Host so với Dual-homed Host theo mô tả trong tài liệu là gì?
Tách chức năng lọc gói IP và Proxy Server trên hai máy riêng biệt
Bỏ hoàn toàn cơ chế proxy và chỉ dùng NAT
Hợp nhất tất cả chức năng vào một thiết bị chuyển mạch lớp 2
Chỉ sử dụng cơ chế mã hóa đường hầm VPN thay cho lọc gói
Theo phần Circuit-Level Gateway (Cổng vòng), chức năng đặc biệt nào được nhấn mạnh?
Chuyển tiếp các kết nối TCP mà không thực hiện bắt kỳ một hành động xử lý hay lọc packet
Phân tích nội dung ứng dụng để chặn virus tệp tin
Mã hóa đầu-cuối toàn bộ lưu lượng HTTP
Tự động phát hiện xâm nhập dựa trên chữ ký
Ưu điểm nào được nêu cho kiến trúc Dual-homed Host?
Cài đặt dễ dàng, không yêu cầu phần cứng hoặc phần mềm đặc biệt
Cho phép truy cập trực tiếp từ Internet vào mạng nội bộ không cần xác thực
Tự động chống đỡ mọi loại tấn công nhắm vào firewall
Bắt buộc phải có hai firewall phần cứng chạy dự phòng
Nhược điểm chung: Vì sao firewall không thể ngăn chặn mọi cuộc tấn công?
Vì không ngăn chặn tấn công diễn ra bên trong hoặc tấn công "đi qua" như data-driven attack
Vì firewall luôn làm hỏng gói tin nên kẻ tấn công bỏ cuộc
Vì firewall chỉ hoạt động với mạng không dây
Vì firewall yêu cầu mạng nội bộ tắt hoàn toàn Internet
Theo phần Nhược điểm của Firewall, hạn chế nào liên quan đến virus là đúng?
Firewall không thể làm nhiệm vụ quét virus trên các dữ liệu được chuyển qua nó
Firewall luôn loại bỏ mọi tệp chứa mã độc nhờ cơ chế bắt buộc
Firewall chỉ quét virus đối với email đến, không áp dụng cho web
Firewall chặn virus bằng cách đổi địa chỉ IP nguồn
Quy trình phá firewall được mô tả gồm những bước nào?
Xác định dạng firewall và dịch vụ hoạt động, sau đó tìm khe hở để nhận thông điệp từ bên trong hệ thống
Tấn công từ chối dịch vụ ngay lập tức để hạ thiết bị, sau đó cài đặt lại cấu hình
Gửi lưu lượng mã hóa VPN để vượt qua mọi chính sách, sau đó tự động có quyền quản trị
Dò mật khẩu quản trị theo mặc định mà không cần thu thập thông tin
