wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khái niệm và các loại VPN

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa nêu trong bài, VPN là gì?

a)

Một mạng riêng sử dụng hạ tầng mạng công cộng để kết nối các địa điểm hoặc người dùng từ xa với một mạng LAN trung tâm

b)

Một công cụ mã hóa tệp tin cục bộ không dùng Internet

c)

Một loại tường lửa lọc gói cho mạng nội bộ

d)

Một giao thức định tuyến dùng trong mạng WAN

2.

Mạng VPN điển hình bao gồm thành phần nào?

a)

Một mạng LAN chính tại trụ sở và các LAN tại văn phòng từ xa/nhân viên di động truy cập từ bên ngoài

b)

Chỉ một máy chủ duy nhất đặt tại trung tâm dữ liệu

c)

Chỉ các điểm truy cập Wi‑Fi công cộng

d)

Một hệ thống VoIP không kết nối với LAN

3.

Ưu điểm nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm lợi ích của VPN theo tài liệu?

a)

Giảm chi phí thiết lập

b)

Giảm chi phí vận hành quản lý

c)

Nâng cao kết nối

d)

Yêu cầu phần cứng đắt tiền hơn cho mỗi người dùng

4.

Nhược điểm chính của VPN được nêu là gì?

a)

Phụ thuộc nhiều vào Internet dẫn đến nguy cơ quá tải và nghẽn mạng

b)

Không thể mở rộng số lượng người dùng

c)

Không hỗ trợ truy cập từ xa

d)

Không thể mã hóa dữ liệu

5.

Điền khuyết: REMOTE ACCESS trong bối cảnh VPN cho phép ______.

a)

kết nối an toàn có mật mã từ người dùng ở xa vào mạng riêng

b)

kết nối giữa các bộ định tuyến BGP của nhà mạng

c)

chuyển đổi địa chỉ NAT tĩnh cho máy chủ web

d)

tăng băng thông vật lý của liên kết WAN

6.

Phát biểu nào mô tả đúng VPN truy cập từ xa (Remote access)?

a)

Một kết nối ngừng đến LAN cho phép nhiều nhân viên liên hệ với mạng riêng từ nhiều địa điểm ở xa

b)

Một kỹ thuật QoS ưu tiên lưu lượng thoại

c)

Một cơ chế định danh thiết bị IoT không dùng Internet

d)

Một phương thức cân bằng tải giữa các máy chủ web

7.

Site-to-site VPN thường được dùng để làm gì theo tài liệu?

a)

Kết nối nhiều điểm cố định với nhau qua mạng công cộng như Internet, phục vụ mô hình intranet hoặc extranet

b)

Cấp phát địa chỉ IP động cho người dùng qua DHCP

c)

Chặn truy cập web bên ngoài cho nhân viên

d)

Thiết lập mạng không dây ad-hoc tạm thời

8.

Khi một công ty muốn cho đối tác truy cập vào một phần mạng của mình trên môi trường chung, loại VPN site-to-site nào phù hợp nhất theo mô tả?

a)

Extranet VPN cho phép các tổ chức khác nhau làm việc trên một môi trường chung

b)

Intranet VPN dùng trong một mạng riêng duy nhất LAN với LAN

c)

Remote access VPN cho người dùng quay số vào mạng

d)

Không có loại nào phù hợp vì VPN không hỗ trợ chia sẻ cho đối tác

9.

Trong bối cảnh bảo mật mạng, “tường lửa” được định nghĩa là gì?

a)

Một giao thức mã hóa gói tin giữa các máy tính

b)

Một rào chắn vững chắc giữa mạng riêng và Internet

c)

Một máy chủ xác thực người dùng AAA

d)

Một thuật toán nén dữ liệu để tiết kiệm băng thông

10.

Phát biểu nào mô tả đúng “mật mã riêng” trong VPN?

a)

Một khóa chung dùng cho tất cả máy tính trong mạng

b)

Mỗi máy tính đều có một mã bí mật để mã hóa gói tin trước khi gửi

c)

Chỉ máy chủ trung tâm giữ khóa và máy khách không cần mã hóa

d)

Là cơ chế kiểm soát truy cập dựa trên tài khoản người dùng

11.

Bộ ba chức năng trong mô hình AAA bao gồm những gì?

a)

Authentication, Authorization, Accounting

b)

Access, Audit, Alerting

c)

Association, Allocation, Analysis

d)

Attestation, Approval, Archiving

12.

Theo mô tả về kỹ thuật tunneling của VPN, thành phần nào là “giao thức truyền tải” (Carrier Protocol)?

a)

Giao thức sử dụng bởi mạng cõng thông tin đang đi qua

b)

Giao thức mã hóa dữ liệu như GRE, IPSec, L2F

c)

Giao thức đích để gửi tới người nhận cuối cùng

d)

Giao thức quản lý định tuyến nội bộ OSPF/BGP

13.

Mục đích chính của firewall theo tài liệu là gì?

a)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu ở lớp ứng dụng để chống nghe lén

b)

Ngăn truy cập trái phép và hạn chế xâm nhập vào hệ thống, bảo vệ thông tin nội bộ

c)

Thay thế hoàn toàn các cơ chế AAA trong mạng doanh nghiệp

d)

Tối ưu hóa băng thông Internet bằng cách nén lưu lượng

14.

Lợi ích nào KHÔNG nằm trong danh sách mục đích của firewall?

a)

Tránh gây thiệt hại trên hệ thống mạng

b)

Tránh các cuộc tấn công trộm cắp, phá hoại thông tin

c)

Gây suy yếu hoàn toàn hệ thống để dễ bảo trì

d)

Tăng khả năng bảo mật khi sử dụng nhiều firewall

15.

Phát biểu nào đúng về firewall phần cứng theo tài liệu?

a)

Tích hợp trên bộ định tuyến, hiệu quả bảo vệ cao nhưng vẫn cần phần mềm bảo mật trên máy tính

b)

Chỉ chạy như một ứng dụng cài trên máy chủ Windows/Linux

c)

Linh hoạt hơn firewall phần mềm vì thêm nhiều chức năng

d)

Không cần kết hợp với bất kỳ giải pháp nào khác trong mạng

16.

DoK 1: Theo tài liệu, mục tiêu chính của Firewall là gì?

a)

Kiểm soát luồng thông tin giữa Intranet và Internet

b)

Thay thế hoàn toàn hệ điều hành mạng

c)

Mã hóa mọi gói tin ở tầng ứng dụng

d)

Tăng băng thông đường truyền

17.

DoK 1: Firewall có thể giúp bảo vệ những vấn đề nào sau đây?

a)

Bảo vệ dữ liệu và tài nguyên hệ thống, danh tiếng của tổ chức

b)

Chỉ chống nghẽn mạng do lưu lượng cao

c)

Chỉ tăng tốc độ truyền file nội bộ

d)

Chỉ thay đổi địa chỉ IP động cho người dùng

18.

DoK 2: Tình huống: Một công ty muốn ngăn chặn các hành vi như hacking, virus, nghe trộm và vô hiệu hóa dịch vụ. Theo danh sách trong tài liệu, nhóm vấn đề này liên quan đến chức năng nào của Firewall?

a)

Chống lại các vấn đề an ninh phổ biến (hacking, virus, nghe trộm, deny service, lỗi quản trị, yếu tố con người)

b)

Cân bằng tải giữa các máy chủ ứng dụng

c)

Quản lý cấp phát địa chỉ IP tự động

d)

Tối ưu giao thức định tuyến nội bộ OSPF

19.

DoK 1: Theo mô tả, firewall phần cứng hoạt động ở tầng nào so với firewall phần mềm?

a)

Thấp hơn (tầng network và transport)

b)

Cao hơn (tầng ứng dụng)

c)

Giống nhau ở mọi tầng

d)

Chỉ ở tầng vật lý

20.

DoK 2: Chọn nhận định đúng về firewall phần mềm theo tài liệu.

a)

Linh hoạt, hoạt động ở tầng cao hơn firewall phần cứng và có thể kiểm tra nội dung gói tin

b)

Không thể cài trên máy chủ và chỉ xử lý phần cứng

c)

Chỉ kiểm soát địa chỉ IP nguồn mà không xem tiêu chí nào khác

d)

Hoạt động độc lập hoàn toàn với giao thức TCP/IP

21.

DoK 3: Một quản trị viên muốn dùng mô hình bộ lọc packet (packet-filtering router) để tiết kiệm chi phí và không cần huấn luyện đặc biệt. Tuy nhiên, họ lo ngại hạn chế gì được nêu trong tài liệu?

a)

Định nghĩa chế độ lọc khá phức tạp và không kiểm soát được nội dung thông tin trong packet

b)

Không tương thích với TCP/IP nên khó triển khai

c)

Yêu cầu mã hóa end-to-end cho mọi gói tin

d)

Không thể sử dụng ACL để so sánh tiêu chí trước khi chuyển tiếp

22.

DoK 2: Theo nguyên lý hoạt động, mỗi gói dữ liệu trong bộ lọc packet được xử lý như thế nào?

a)

So sánh với tập hợp các tiêu chí trước khi chuyển tiếp, các tường lửa này thường chứa ACL

b)

Giải mã nội dung ứng dụng để phát hiện virus

c)

Chuyển thẳng sang tầng ứng dụng để quyết định

d)

Nén lại để giảm kích thước rồi chuyển tiếp

23.

Trong mô hình firewall, cổng ứng dụng (Application-level gateway hay proxy server) được thiết kế với mục tiêu bảo mật nào sau đây?

a)

Luôn chạy các phiên bản an toàn của phần mềm hệ thống

b)

Chỉ cho phép mọi dịch vụ mạng hoạt động tự do

c)

Bỏ qua nhật ký để giảm tải hệ thống

d)

Gộp tất cả proxy vào một tiến trình duy nhất

24.

Điểm nào là ưu điểm của cổng ứng dụng theo tài liệu: giúp quản trị viên kiểm soát lưu lượng thông qua dịch vụ, kiểm tra xác thực tốt và áp dụng luật lọc dễ cấu hình hơn so với bộ lọc gói?

a)

Ưu điểm của cổng ứng dụng

b)

Nhược điểm của cổng ứng dụng

c)

Đặc tính của cổng mạch

d)

Giới hạn của packet filtering

25.

Nhược điểm nào được nêu cho cổng ứng dụng?

a)

Yêu cầu các user thay đổi thói quen hoặc phần mềm khi dùng dịch vụ proxy

b)

Không thể ghi nhật ký truy cập

c)

Không hỗ trợ xác thực người dùng

d)

Không hoạt động với môi trường DMZ

26.

Phát biểu nào đúng về cấu hình proxy trong bastion host theo nội dung: mỗi proxy được cấu hình để cho phép truy nhập chỉ một số máy chủ nhất định và mỗi proxy độc lập với các proxy khác?

a)

Mỗi proxy được cấu hình chuyên biệt và hoạt động độc lập

b)

Mọi proxy chia sẻ cùng một cấu hình và nhật ký

c)

Proxy chỉ cho phép truy cập tất cả máy chủ bên ngoài

d)

Proxy không lưu bất kỳ nhật ký nào

27.

Theo mô tả về cổng mạch (Circuit-level gateway), chức năng đặc biệt nào thường được thực hiện?

a)

Chuyển tiếp các kết nối TCP mà không thực hiện bất kỳ xử lý hay lọc packet

b)

Giải mã nội dung ứng dụng để phát hiện mã độc

c)

Chỉ lọc theo địa chỉ MAC của khung Ethernet

d)

Bắt buộc người dùng dùng VPN IPsec

28.

Cổng mạch thường được sử dụng trong kịch bản nào theo tài liệu?

a)

Khi cần quản trị mạng thật sự tin tưởng những người dùng bên trong

b)

Khi cần kiểm tra sâu nội dung ứng dụng HTTP

c)

Khi cần chặn toàn bộ kết nối TCP ra ngoài

d)

Khi chỉ có lưu lượng UDP

29.

Phát biểu nào mô tả đúng về bastion host trong bối cảnh cổng mạch?

a)

Có thể cấu hình như một mô-đun cung cấp cổng ứng dụng cho kết nối ra ngoài và kết nối vào

b)

Chỉ dùng cho nội bộ, không được phép kết nối Internet

c)

Không thể kết hợp với proxy server

d)

Luôn yêu cầu packet filtering tách biệt trên một máy khác

30.

So sánh ngắn: Cổng ứng dụng cho phép kiểm soát ở mức dịch vụ và xác thực tốt, trong khi cổng mạch tập trung vào chuyển tiếp kết nối TCP. Kết luận nào phù hợp khi chọn giải pháp?

a)

Cần kiểm soát chi tiết theo dịch vụ và xác thực người dùng thì chọn cổng ứng dụng

b)

Muốn kiểm tra nội dung ứng dụng sâu thì chọn cổng mạch

c)

Muốn tránh thay đổi thói quen người dùng thì luôn chọn cổng ứng dụng

d)

Cần chặn theo gói ở lớp IP thì chỉ dùng cổng mạch

31.

Theo nội dung bài học, có ba kiến trúc firewall phổ biến. Đâu là danh sách đúng?

a)

Dual-homed Host, Screened Host, Screened Subnet Host

b)

Application Gateway, NAT, IDS

c)

Packet Sniffer, VPN Tunnel, Bastion Mail

d)

Reverse Proxy, CDN Edge, WAF Cloud

32.

Kiến trúc Dual-homed Host được mô tả như thế nào?

a)

Một máy có hai giao tiếp mạng, người dùng phải login vào máy này trước khi làm việc với Internet

b)

Một router chỉ lọc gói dựa trên địa chỉ IP, không cần máy chủ trung gian

c)

Một mạng con đệm gồm hai firewall song song, cho phép truy cập trực tiếp từ Internet vào nội bộ

d)

Một dịch vụ proxy ở lớp ứng dụng kiểm tra nội dung gói tin

33.

Điểm khác biệt chính của Screened Host so với Dual-homed Host theo mô tả trong tài liệu là gì?

a)

Tách chức năng lọc gói IP và Proxy Server trên hai máy riêng biệt

b)

Bỏ hoàn toàn cơ chế proxy và chỉ dùng NAT

c)

Hợp nhất tất cả chức năng vào một thiết bị chuyển mạch lớp 2

d)

Chỉ sử dụng cơ chế mã hóa đường hầm VPN thay cho lọc gói

34.

Theo phần Circuit-Level Gateway (Cổng vòng), chức năng đặc biệt nào được nhấn mạnh?

a)

Chuyển tiếp các kết nối TCP mà không thực hiện bắt kỳ một hành động xử lý hay lọc packet

b)

Phân tích nội dung ứng dụng để chặn virus tệp tin

c)

Mã hóa đầu-cuối toàn bộ lưu lượng HTTP

d)

Tự động phát hiện xâm nhập dựa trên chữ ký

35.

Ưu điểm nào được nêu cho kiến trúc Dual-homed Host?

a)

Cài đặt dễ dàng, không yêu cầu phần cứng hoặc phần mềm đặc biệt

b)

Cho phép truy cập trực tiếp từ Internet vào mạng nội bộ không cần xác thực

c)

Tự động chống đỡ mọi loại tấn công nhắm vào firewall

d)

Bắt buộc phải có hai firewall phần cứng chạy dự phòng

36.

Nhược điểm chung: Vì sao firewall không thể ngăn chặn mọi cuộc tấn công?

a)

Vì không ngăn chặn tấn công diễn ra bên trong hoặc tấn công "đi qua" như data-driven attack

b)

Vì firewall luôn làm hỏng gói tin nên kẻ tấn công bỏ cuộc

c)

Vì firewall chỉ hoạt động với mạng không dây

d)

Vì firewall yêu cầu mạng nội bộ tắt hoàn toàn Internet

37.

Theo phần Nhược điểm của Firewall, hạn chế nào liên quan đến virus là đúng?

a)

Firewall không thể làm nhiệm vụ quét virus trên các dữ liệu được chuyển qua nó

b)

Firewall luôn loại bỏ mọi tệp chứa mã độc nhờ cơ chế bắt buộc

c)

Firewall chỉ quét virus đối với email đến, không áp dụng cho web

d)

Firewall chặn virus bằng cách đổi địa chỉ IP nguồn

38.

Quy trình phá firewall được mô tả gồm những bước nào?

a)

Xác định dạng firewall và dịch vụ hoạt động, sau đó tìm khe hở để nhận thông điệp từ bên trong hệ thống

b)

Tấn công từ chối dịch vụ ngay lập tức để hạ thiết bị, sau đó cài đặt lại cấu hình

c)

Gửi lưu lượng mã hóa VPN để vượt qua mọi chính sách, sau đó tự động có quyền quản trị

d)

Dò mật khẩu quản trị theo mặc định mà không cần thu thập thông tin