wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 2 第一课到第五课

Total questions: 36

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

这是什么?

a)

报纸

b)

手表

c)

牛奶

d)

房间

2.

这是什么?

a)

报纸

b)

手表

c)

牛奶

d)

房间

3.

这是什么?

a)

报纸

b)

手表

c)

牛奶

d)

房间

4.

这是什么?

a)

报纸

b)

手表

c)

牛奶

d)

房间

5.

这是什么?

a)

报纸

b)

手表

c)

颜色

d)

房间

6.

这是什么?

a)

报纸

b)

手表

c)

颜色

d)

红色

7.

这是谁?

a)

丈夫

b)

女儿

c)

爸爸

d)

老师

8.

Lượng từ của "đồng hồ - 手表" là

a)

b)

c)

d)

9.

Lượng từ của "báo - 报纸" là

a)

b)

c)

d)

10.

Chọn câu dịch đúng với câu tiếng Việt sau đây:" Con chó ngồi bên cạnh tôi."

a)

小狗在我的旁边。

b)

小狗在我的左边。

c)

小狗在我的前边。

d)

小狗在我的后边。

11.

_________几月去北京最好?

a)

b)

觉得

c)

d)

运动

12.

你 ____了,我带你去医院吧。​

a)
生病
b)
睡觉
c)
去玩儿
d)
知道
13.

Phần dịch nghĩa đúng của câu "Tôi đã chờ bạn ở đây hơn 15 phút rồi" là

a)

我已经等你在这儿十五多分钟了。

b)

我已经在这儿等你十五分钟多了。

c)

我已经在这儿等你十五多分钟了。

d)

在这儿我已经等你十五多分钟了。

14.

Câu trả lời đúng cho câu hỏi "你多高?" là:

a)

我五十公斤。

b)

我今年三十岁。

c)

我一米六几。

d)

我很漂亮。

15.

床在桌子的____。

a)

前面

b)

后面

c)

旁边

d)

里边

16.

她在_____。

a)

打篮球

b)

踢足球

c)

看电视

d)

跑步

17.

这是什么颜色?

a)

白色

b)

黑色

c)

粉色

d)

红色

18.

电话_____谁打的?

a)
b)

c)

d)

19.

这个工作是小王_____给我的。

a)
介绍
b)
c)
d)
20.

这是一杯_____。

a)

b)

c)

水果汁

d)

咖啡

21.

这件衣服____小。

a)

一点儿

b)

c)

有点儿

d)

22.

a)

买书

b)

看书

c)

买书

d)

还书

23.

儿子

a)

daughter

b)

child

c)

son

d)

husband

24.
a)

新年

b)

生日

c)

开学

25.

已经

a)

yǐjīn

b)

yǐjīng

c)

yijīng

d)

yijīn

26.

快乐

a)

kuàilè

b)

kuàirè

c)

kuāilè

d)

kuāirè

27.

fēicháng

a)

时常

b)

经常

c)

日常

d)

非常

28.
a)

早上

b)

晚上

c)

上午

d)

下午

29.

a)

mén

b)

wèn

c)

jiān

d)

men

30.
a)

b)

c)

d)

31.
a)

手机

b)

机场

c)

手表

d)

电话

32.

a)

作业

b)

工作

c)

功课

d)

作文

33.

今晚八点的_________我不在家。

a)

时间

b)

时候

c)

房间

d)

有时

34.

你在这儿工作多长时间了?

a)

一个月了

b)

1米7

c)

三十个人

d)

不冷不热

35.

这是我送_____你的生日礼物。

a)

b)

c)

d)

36.

我的身体________好了。

a)

非常

b)

介绍

c)

已经

d)

快乐