wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11言葉

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
パートナー
a)
lãnh đạo
b)
hài ước
c)
đối tác
2.
リーダー
a)
lãnh đạo
b)
thêm
c)
bớt
3.
ボランティア
a)
đùa
b)
cân bằng
c)
tình nguyện
4.
コミュニケーション
a)
tình nguyện
b)
đội trưởng
c)
giao tiếp
5.
ユーモア
a)
hài ước
b)
tình nguyện
c)
cân bằng
6.
ショック
a)
stress
b)
shock
c)
xuống
7.
ストレス
a)
stress
b)
shock
c)
tình độ
8.
バランス
a)
ban công
b)
tiến trình
c)
cân bằng
9.
レベル
a)
trình độ
b)
cân bằng
c)
tình nguyện
10.
アップ
a)
lên
b)
xuống
c)
cân bằng
11.
ダウン
a)
lên
b)
cân bằng
c)
xuống
12.
プラス
a)
cộng
b)
trừ
c)
nhân
13.
マイナス
a)
cộng
b)
nhân
c)
trừ
14.
イメージ
a)
cân bằng
b)
hình ảnh
c)
đùa
15.
コンテスト
a)
cuộc thi
b)
cân bằng
c)
văn phòng
16.
マスコミ
a)
truyền thông
b)
văn phòng
c)
lịch
17.
プライバシー
a)
lỗi
b)
luật
c)
cá nhân
18.
オフィス
a)
cân bằng
b)
cuộc thi
c)
văn phòng
19.
ルール
a)
quy định
b)
văn phòng
c)
lịch
20.
マナー
a)
tiêu đề
b)
lịch
c)
kiểu, thói
21.
ミス
a)
cuộc thi
b)
lịch
c)
lỗi
22.
スケジュール
a)
văn phòng
b)
cá nhân
c)
lịch
23.
タイトル
a)
cân bằng
b)
cuộc thi
c)
tiêu đề
24.
テーマ
a)
lịch
b)
chủ đề
c)
cuộc thi
25.
ストーリー
a)
tiêu đề
b)
câu chuyện
c)
chủ đề
26.
ヒット
a)
nổi tiếng
b)
nhãn hiệu
c)
cá nhân
27.
ブランド
a)
nhãn hiệu
b)
trừ
c)
cộng
28.
レンタル
a)
logic
b)
thuê
c)
văn phòng
29.
リサイクル
a)
tái chế
b)
cỡ
c)
vừa
30.
ラベル
a)
lỗi
b)
tầng thượng
c)
nhãn
31.
タイプ
a)
nhãn
b)
loại
c)
cuộc thi
32.
スタイル
a)
kí thuật số
b)
phanh
c)
kiểu, dáng
33.
セット
a)
cài đặt
b)
nhãn
c)
loại
34.
ウイルス
a)
virus
b)
năng lượng
c)
cân bằng
35.
ロボット
a)
robot
b)
kiểu
c)
mode
36.
エネルギー
a)
phanh
b)
năng lượng
c)
cân bằng
37.
デジタル
a)
kiểu
b)
năng lượng
c)
kĩ thuật số
38.
マイク ・マイクロホン
a)
mic
b)
năng lượng
c)
sơn
39.
ブレーキ
a)
sơn
b)
phanh
c)
kiểu
40.
ペンキ
a)
sơn
b)
kiểu
c)
phanh
41.
炊ける たける
a)
được nướng
b)
được nấu
c)
hầm
42.
炊く たく
a)
nấu
b)
nướng
c)
xào
43.
煮える にえる
a)
được nấu, ninh
b)
xào
c)
luộc
44.
煮る にる
a)
luộc
b)
ninh, nấu
c)
rán
45.
炒める いためる
a)
rán
b)
luộc
c)
hấp
46.
焼ける やける
a)
nướng
b)
luộc
c)
hấp
47.
ゆでる
a)
nướng
b)
luộc
c)
hấp
48.
揚げる あげる
a)
rán ngập
b)
xào
c)
luộc
49.
蒸す むす
a)
luộc
b)
xào
c)
hấp
50.
焼く やく
a)
nướng
b)
nấu
c)
ninh