wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập HK2 môn Khoa học 5

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Vi khuẩn có thể sống ở đâu?

a)

Bề mặt bẩn

b)

Ở khắp mọi nơi

c)

Trong cơ thể người

d)

Trên bề mặt thức ăn.

2.

Vi khuẩn có kích thước như thế nào?

a)

Nhỏ

b)

Rất nhỏ

c)

Lớn

d)

Rất lớn.

3.

Kính hiển vi để quan sát vi khuẩn cần có đặc điểm gì?

a)

Có tiêu cự nhỏ.

b)

Có tiêu cự lớn.

c)

Có độ phóng đại nhỏ.

d)

Có độ phóng đại lớn.

4.

Trên 1 cm2 da của người bình thường có bao nhiêu vi khuẩn?

a)

40 000 vi khuẩn.

b)

4000 vi khuẩn.

c)

400 000 vi khuẩn.

d)

400 vi khuẩn.

5.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng kích thước của vi khuẩn khi nhìn bằng mắt thường?

a)

Nhỏ như sợi tóc.

b)

Nhỏ như quả trứng.

c)

Nhỏ như một dấu chấm.

d)

Nhỏ không nhìn thấy được.

6.

Vi khuẩn thường có hình dạng như thế nào?

a)

Hình cầu

b)

Hình xoắn

c)

Hình que

d)

Cả 3 đáp án A;B;C

7.

Để quan sát và chụp lại được hình ảnh của vi khuẩn, người ta phải dùng kính hiển vi có độ phóng đại bao nhiêu?

a)

Hàng chục lần m

b)

Hàng trăm lần

c)

Hàng nghìn lần

d)

Hàng tỷ lần

8.

Đâu không phải ý nghĩa của việc rửa tay bằng xà phòng và nước sạch?

a)

Giảm lượng vi khuẩn dính trên da tay, các đầu móng tay.

b)

Hạn chế nguy cơ lây nhiễm vi khuẩn gây bệnh từ tay dính sang đồ ăn.

c)

Để chân tay luôn trắng sạch và thơm.

d)

Phòng chống bị lây nhiễm vào cơ thể các bệnh nguy hiểm do vi khuẩn.

9.

Vì sao cần bọc riêng từng loại thực phẩm, để riêng thực phẩm sống và thức ăn đã nấu chín trong tủ lạnh?

a)

Tránh bị nhiễm mùi tủ lạnh vào thức ăn.

b)

Tránh vi khuẩn lây lan từ thức ăn này sang thức ăn khác.

c)

Vì mỗi loại thức ăn cần bảo quản ở mỗi nhiệt độ khác nhau.

d)

Để giữ màu sắc đẹp cho thức ăn.

10.

Việc làm nào có thể làm tăng nguy cơ nhiễm vi khuẩn gây bệnh cho con người?

a)

Làm sạch nơi ở, nơi làm việc

b)

Nặn mụn bằng tay

c)

Đeo găng tay khi tiếp xúc với đất

d)

Sử dụng thức ăn được nấu chín

11.

Hành động nào không giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn?

a)

Tắm rửa bằng nguồn nước đảm bảo vệ sinh.

b)

Uống nước đã đun sôi.

c)

Để chung thực phẩm trong túi kín khi bảo quản trong tủ lạnh.

d)

Rửa tay bằng nước sạch, xà phòng trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh.

12.

Biện pháp nào dưới đây không giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn?

a)

Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.

b)

Đảm bảo vệ sinh môi trường sống.

c)

Giữ gìn vệ sinh cá nhân.

d)

Không để riêng từng loại thực phẩm trong hộp kín khi bảo quản trong tủ lạnh.

13.

Bệnh sâu răng do nguyên nhân chính nào gây ra?

a)

Ăn quá nhiều đồ mặn

b)

Vi khuẩn trong khoang miệng phá hủy men răng

c)

Uống nhiều nước lạnh

d)

Không đánh răng vào buổi sáng

14.

Dấu hiệu của bệnh sâu răng là gì?

a)

Răng ê buốt khi ăn thức ăn nóng hoặc lạnh

b)

Mắt bị mờ dần

c)

Da bị mẩn đỏ

d)

Ho nhiều vào ban đêm

15.

Trong những việc làm dưới đây, việc làm nào không có nguy cơ mắc bệnh sâu răng?

a)

Ăn đồ ngọt vào buổi tối

b)

Không đánh răng hàng ngày

c)

Sử dụng đa dạng thực phẩm

d)

Khám định kì 6 tháng một lần và điều trị khi có dấu hiệu bị sâu răng

16.

Nếu một người bị sâu răng nhưng không điều trị, hậu quả có thể là gì?

a)

Không có vấn đề gì nghiêm trọng, chỉ cần tránh ăn đồ ngọt

b)

Vi khuẩn có thể lây sang tủy răng, gây viêm tủy và đau nhức

c)

Răng chỉ bị đen một chút nhưng không ảnh hưởng đến sức khỏe

d)

Sâu răng tự lành sau một thời gian

17.

Dấu hiệu nào sau đây là của bệnh tả?

a)

Sốt cao

b)

Đau tai

c)

Nôn mửa liên tục

d)

Ho kéo dài

18.

Bệnh tả chủ yếu lây qua đường nào?

a)

Hô hấp

b)

Tiêu hóa

c)

Côn trùng truyền bệnh

d)

Đường máu

19.

Vi khuẩn tả có thể tồn tại và lây lan mạnh nhất trong môi trường nào?

a)

Nước bẩn và thực phẩm ô nhiễm

b)

Không khí khô và sạch

c)

Đất khô cằn, nhiều cát

d)

Nước đóng chai đã tiệt trùng

20.

Trong những trường hợp nào sau đây, người nào có nguy cơ mắc bệnh tả cao nhất?

a)

Tiếp xúc với người bệnh tả nhưng có rửa tay thường xuyên

b)

Ở trong môi trường có không khí ô nhiễm

c)

Sử dụng nước uống chưa đun sôi hoặc thực phẩm không đảm bảo vệ sinh

d)

Uống nước có đá lạnh vào mùa hè

21.

Tại sao rửa tay bằng xà phòng lại giúp phòng tránh bệnh tả?

4 lines
22.

Tại sao rửa tay bằng xà phòng lại giúp phòng tránh bệnh tả?

a)

Rửa tay giúp loại bỏ bụi bẩn trên da

b)

Xà phòng giúp tay có mùi thơm dễ chịu

c)

Rửa tay giúp giảm nhiệt độ cơ thể, tránh sốt cao

d)

Xà phòng có thể tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh trên tay trước khi chúng xâm nhập vào cơ thể

23.

Điều gì sẽ xảy ra với mỗi gia đình nếu không có sự sinh sản?

a)

Sẽ không có người tiếp nối các thế hệ.

b)

Gia đình trở nên ấm cúng hơn.

c)

Chi phí sinh hoạt tăng.

d)

Xã hội phát triển.

24.

Sinh sản ở người là gì?

a)

Là quá trình gặp nhau và kết hợp giữa trứng và tinh trùng.

b)

Là quá trình nuôi con và dạy con đến khi trưởng thành.

c)

Là một vòng đời con người và duy trì xã hội loài người.

d)

Là tạo ra thế hệ mới, tiếp nối các thế hệ trong mỗi gia đình, dòng họ. Đối với xã hội, sinh sản tạo ra lực lượng lao động , góp phần xây dựng và phát triển xã hội.

25.

Phát biểu nào sau đây không đúng về quá trình phát triển từ hợp tử đến khi em bé được sinh ra?

a)

Phôi 1 tháng tuổi có kích thước bằng quả trứng gà.

b)

Thai nhi khoảng 3 tháng đã có hình dạng người, tay chân bắt đầu cử động.

c)

Thai nhi đến 6 tháng tuổi có hệ thần kinh phát triển mạnh, mắt bắt đầu chớp, có thể cảm nhận được âm thanh bên ngoài.

d)

Thai nhi đến tháng thứ 9 lớn nhanh, các cơ quan gần như hoàn thiện, xoay đầu sẵn sàng được sinh ra.

26.

Cơ thể người được hình thành từ sự kết hợp từ

a)

Trứng của mẹ và tinh trùng của bố qua thụ tinh tạo thành hợp tử.

b)

Tử cung của mẹ và tinh trùng của bố qua thụ tinh tạo thành hợp tử.

c)

Phôi thai của bố và mẹ.

d)

Sự thụ tinh từ trứng của mẹ.

27.

Em bé được sinh ra sau bao lâu kể từ khi thụ tinh?

a)

7 tháng.

b)

9 tháng.

c)

11 tháng.

d)

12 tháng.

28.

Điều gì sẽ xảy ra với xã hội nếu không có sự sinh sản?

a)

Xã hội phát triển.

b)

Không có lực lượng lao động cho xã hội.

c)

Xây dựng đất nước phát triển.

d)

Lực lượng lao động trẻ và dồi dào.

29.

Trong quá trình hình thành cơ thể người, phôi phát triển thành gì?

a)

Hợp tử.

b)

Trứng.

c)

Thai nhi.

d)

Em bé.

30.

Cơ quan sinh dục của bố tạo ra?

a)

trứng.

b)

tinh trùng.

c)

hợp tử.

d)

phôi.

31.

Trong quá trình sinh sản ở người, hợp tử phát triển trong tử cung của người phụ nữ được gọi là gì?

a)

Phôi.

b)

Thai nhi.

c)

Hợp tử.

d)

Em bé.

32.

Tại sao nói tuổi dậy thì có tầm quan trọng đặc biệt đối với cuộc đời của mỗi con người?

a)

Vì ở tuổi này, cơ thể phát triển nhanh cả về chiều cao và cân nặng.

b)

Vì ở tuổi này, cơ quan sinh dục bắt đầu phát triển, con gái xuất hiện kinh nguyệt, con trai có hiện tượng xuất tinh.

c)

Vì ở tuổi này có những biến đổi về tình cảm, suy nghĩ và mối quan hệ xã hội.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

33.

Để bảo vệ sức khoẻ về thể chất và tinh thần ở tuổi dậy thì chúng ta cần?

a)

Thích ăn uống hay ngủ lúc nào cũng được.

b)

Ăn uống đủ chất, tắm giặt sạch sẽ, tăng cường tập luyện thể dục thể thao.

c)

Thường xuyên tụ tập bạn bè để đi chơi.

d)

Uống nhiều bia rượu, hút thuốc lá, các chất gây nghiện.

34.

Ở tuổi dậy thì, cần giữ cơ quan sinh dục :

a)

Luôn ẩm ướt

b)

Luôn khô thoáng, tránh ẩm ướt

c)

Luôn thoáng mát

d)

Luôn kín đáo

35.

Chúng ta cần làm gì để chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần tuổi dậy thì?

a)

Sử dụng nhiều loại xà phòng khác nhau để rửa mặt.

b)

Thay khăn rửa mặt hàng ngày.

c)

Sát khuẩn bằng nước muối đặc thường xuyên

d)

Rửa mặt bằng nước sạch thường xuyên và giữ cho da khô thoáng.

36.

Tác dụng của việc sau khi đi vệ sinh, cần lau và thấm bằng giấy vệ sinh mềm hoặc rửa đúng cách là gì?

a)

Để tuyến bã nhờn hoạt động hiệu quả.

b)

Tạo môi trường cho vi khuẩn có lợi phát triển.

c)

Tránh vi khuẩn đi từ hậu môn đi vào cơ quan sinh dục, gây viêm nhiễm.

d)

Giữ cho cơ quan sinh dục luôn khô thoáng.

37.

Đối với các bạn nữ, trong thời kì kinh nguyệt, sau bao lâu cần thay băng vệ sinh một lần?

a)

6 đến 8 tiếng.

b)

10 đến 12 tiếng.

c)

1 đến 2 tiếng.

d)

3 đến 4 tiếng.

38.

Việc làm nào sau đây có thể gây mụn trứng cá?

a)

Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.

b)

Rửa mặt bằng nước sạch thường xuyên và giữ cho da khô thoáng.

c)

Chạm tay vào mặt để nặn mụn.

d)

Ngủ đúng giờ và đủ giấc.

39.

Việc làm nào sau đây không nên làm để chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần tuổi dậy thì?

a)

Xem nhiều máy tính, điện thoại và thức khuya.

b)

Vệ sinh cá nhân, đặc biệt bộ phận sinh dục ngoài.

c)

Vui vẻ, quan tâm và chia sẻ cùng với các thành viên trong gia đình.

d)

Thực hiện chế độ dinh dưỡng hợp lí giúp phát triển chiều cao.

40.

Ở tuổi dậy thì, trẻ em có những thay đổi về:

a)

Cơ thể, cảm xúc,…

b)

Đặc điểm xã hội

c)

Đặc điểm sinh học

d)

Khả năng vận động

41.

Khi thấy bạn gặp nguy hiểm, em nên làm gì?

a)

Quan sát xung quanh và nhờ người lớn giúp đỡ ngay.

b)

Đứng xem chuyện gì xảy ra.

c)

Cố gắng tự giải quyết một mình.

d)

Không liên quan vì sợ gặp rắc rối.

42.

Khi có người theo dõi em trên đường, em nên làm gì?

a)

Đi nhanh đến chỗ đông người và nhờ sự giúp đỡ.

b)

Đứng lại hỏi người đó muốn gì.

c)

Về nhà ngay nhưng không nói với ai.

d)

Tiếp tục đi bình thường mà không quan tâm.

43.

Nếu có người lạ cho kẹo và rủ đi chơi, em nên làm gì?

a)

Nhận kẹo rồi từ chối đi chơi.

b)

Từ chối ngay và tìm người lớn để báo cáo.

c)

Chỉ đi nếu người đó có vẻ thân thiện.

d)

Cảm ơn rồi đi theo.

44.

Trong tình huống bị ép buộc làm điều không muốn, em nên làm gì?

a)

Nói "Không!" và tìm cách chạy thoát.

b)

Giữ im lặng để tránh phiền phức.

c)

Làm theo yêu cầu để không bị phạt.

d)

Giữ bí mật, không nói với ai.

45.

Hành động nào có thể dẫn đến nguy cơ bị xâm hại?

a)

Đi học về cùng bạn bè.

b)

Mở cửa cho người lạ khi ở nhà một mình.

c)

Ở nhà với người thân.

d)

Báo cho bố mẹ khi gặp nguy hiểm.

46.

Những ai có thể là người đáng tin cậy mà em nên chia sẻ khi gặp nguy hiểm?

a)

Bố mẹ, thầy cô, ông bà.

b)

Người lạ trên đường.

c)

Bất kỳ ai hỏi chuyện em.

d)

Bạn bè cùng tuổi.

47.

Khi gặp tình huống nguy hiểm, em nên làm gì?

a)

Kêu cứu, bỏ chạy và báo cho người lớn.

b)

Đứng im chờ xem chuyện gì xảy ra.

c)

Giữ im lặng để tránh gây phiền phức.

d)

Làm theo yêu cầu của người lạ.

48.

Hành động nào giúp em giữ an toàn?

a)

Không đi theo người lạ dù họ hứa mua quà.

b)

Đi theo người lạ nếu họ nói là bạn của bố mẹ.

c)

Nhận quà từ người lạ rồi bỏ đi.

d)

Trò chuyện thoải mái với người lạ để họ không nghi ngờ.