Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ DESOLENATOR

Total questions: 106

Worksheet time: 2hrs 49mins

Name
Class
Date
1.

mái nhà (n)

(a)  

2.

hệ thống (n)

(a)  

3.

hấp thụ (v)

(a)  

4.

tấm (n)

(a)  

5.

domestic (adj)

(a)  

6.

nhỏ gọn, có thể mang theo (adj)

(a)  

7.

lọc (nước) (v)

(a)  

8.

nước cất (n)

(a)  

9.

vận hành, hoạt động (v)

(a)  

10.

sự khử muối (n)

(a)  

11.

unit (n)

(a)  

12.

lỗ khoan (n)

(a)  

13.

có giá trị (adj)

(a)  

14.

việc tiêu thụ, sử dụng (n)

(a)  

15.

nước ngầm (n)

(a)  

16.

dự trữ (v)

(a)  

17.

bị ô nhiễm (adj)

(a)  

18.

nguồn (n)

(a)  

19.

quy mô lớn (n)

(a)  

20.

việc xử lí (n)

(a)  

21.

đối diện (v)

(a)  

22.

enormous (adj)

(a)  

23.

carbon footprint (n)

(a)  

24.

analysis (n,v)

(a)  

25.

ít nhất (adj)

(a)  

26.

2 phần 3

(a)  

27.

dân số (n)

(a)  

28.

nghiêm trọng (adj)

(a)  

29.

sự khan hiếm (n)

(a)  

30.

sự căng thẳng (n)

(a)  

31.

vượt quá (v)

(a)  

32.

khoảng (n)

(a)  

33.

solution (n)

(a)  

34.

mang lại (dạng hiện tại - quá khứ)

(a)  

35.

plant (n)

(a)  

36.

maintenance intensive

(a)  

37.

diesel (n)

(a)  

38.

situation (n)

(a)  

39.

aim (v)

(a)  

40.

chủ nhà (n)

(a)  

41.

thuộc nông thôn (adj)

(a)  

42.

liên quan thương mại (adj)

(a)  

43.

phiên bản (n)

(a)  

44.

field (n)

(a)  

45.

carry out

(a)  

46.

tự cung cấp (adj)

(a)  

47.

gấp đôi (adj)

(a)  

48.

afford (v)

(a)  

49.

ngay lập tức (adv)

(a)  

50.

microfinance (n)

(a)  

51.

thu nhập trung bình (n)

(a)  

52.

thuê (v)

(a)  

53.

thiết bị (n)

(a)  

54.

tủ lạnh (n)

(a)  

55.

hook sth up to sth

(a)  

56.

thuộc thành phố (adj)

(a)  

57.

hàng ngày

(a)  

58.

reliable (adj)

(a)  

59.

thuộc quân đội (adj)

(a)  

60.

ví dụ (n)

(a)  

61.

tàu thuyền (n)

(a)  

62.

theo như

(a)  

63.

nhiệm vụ (n)

(a)  

64.

doanh nghiệp (n)

(a)  

65.

tổ chức (n) (3 từ)

(a)  

66.

đàm phán (v)

(a)  

67.

application (n)

(a)  

68.

thuộc về nhân đạo (adj)

(a)  

69.

viable (adj)

(a)  

70.

aware (v)

(a)  

71.

envision (v)

(a)  

72.

sector (n)

(a)  

73.

proceed (v)

(a)  

74.

bottom line (n)

(a)  

75.

base (v)

(a)  

76.

chief (n)

(a)  

77.

phụ thuộc (v) (2 từ)

(a)  

78.

fund (n)

(a)  

79.

sustain (v)

(a)  

80.

selling point (n)

(a)  

81.

kĩ thuật (n)

(a)  

82.

tiêu chuẩn (adj)

(a)  

83.

require (v)

(a)  

84.

supply (n)

(a)  

85.

produce (v)

(a)  

86.

measure (v)

(a)  

87.

transport (v)

(a)  

88.

thanks to

(a)  

89.

ống (n) (2 từ)

(a)  

90.

chảy (v)

(a)  

91.

film (n)

(a)  

92.

solar panel (n)

(a)  

93.

a sheet of double glazing

(a)  

94.

heat (v)

(a)  

95.

boiler (n)

(a)  

96.

chuyển đổi (v)

(a)  

97.

hơi nước (n)

(a)  

98.

filter (n)

(a)  

99.

particle (n)

(a)  

100.

giữ lại (v)

(a)  

101.

lắc (v)

(a)  

102.

chuyển (tới đâu)

(a)  

103.

so far

(a)  

104.

keep in mind

(a)  

105.

phân tích (v)

(a)  

106.
intensive (adj) nghĩa T.A
a)
needing or using great energy or effort
b)
needing or using great effort or energy
c)
using or needing great effort or energy
d)
using or needing great energy or effort