wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm từ vựng

Total questions: 101

Worksheet time: 3hrs 38mins

Name
Class
Date
1.

Còn sống

a)

Alive

b)

Dead

2.

Xương

a)

Bone

b)

Cave

3.

Hang động

a)

Cave

b)

Jungle

4.

Chết

a)

Dead

b)

Alive

5.

Khủng long

a)

Dinosaur

b)

Scientist

6.

Rừng rậm nhiệt đới

a)

Jungle

b)

Museum

7.

Mô hình

a)

Model

b)

Building

8.

Bảo tàng

a)

Museum

b)

River

9.

Sông

a)

River

b)

Ocean

10.

Gầm, hét

a)

Roar

b)

Scream

11.

Đáng sợ

a)

Scary

b)

Loud

12.

Nhà khoa học

a)

Scientist

b)

Tourist

13.

Gào, hét

a)

Scream

b)

Shout

14.

Du khách

a)

Tourist

b)

Building

15.

Tòa nhà

a)

Building

b)

Dark

16.

Tối

a)

Dark

b)

Deep

17.

Sâu

a)

Deep

b)

Fast

18.

Nhanh

a)

Fast

b)

Slow

19.

Tầng

a)

Floor

b)

Island

20.

Cao

a)

High

b)

Wide

21.

Hòn đảo

a)

Island

b)

Lake

22.

Hồ

a)

Lake

b)

Mountain

23.

Núi

a)

Mountain

b)

Ocean

24.

Đại dương

a)

Ocean

b)

World

25.

Câu đố, bài tập nhỏ

a)

Quiz

b)

Restaurant

26.

Nhà hàng

a)

Restaurant

b)

Waterfall

27.

Thác nước

a)

Waterfall

b)

Bush

28.

Rộng

a)

Wide

b)

Catch

29.

Thế giới

a)

World

b)

Grass

30.

Bụi cây, bụi rậm

a)

Bush

b)

Chase

31.

Bắt kịp

a)

Catch

b)

Cross

32.

Rượt đuổi

a)

Chase

b)

Follow

33.

Băng qua

a)

Cross

b)

Flower

34.

Hoa

a)

Flower

b)

Fountain

35.

Theo

a)

Follow

b)

Garbage can

36.

Đài phun nước

a)

Fountain

b)

Hard

37.

Thùng rác

a)

Garbage can

b)

Litter

38.

Cỏ

a)

Grass

b)

Hard

39.

Chăm chỉ

a)

Hard

b)

Loud

40.

Một cách chăm chỉ

a)

Hard

b)

Loudly

41.

Rác thải

a)

Litter

b)

Neatly

42.

Ồn ào

a)

Loud

b)

Quiet

43.

Một cách ồn ào

a)

Loudly

b)

Quick

44.

Một cách rõ ràng/ gọn gàng

a)

Neatly

b)

Politely

45.

Đường mòn

a)

Path

b)

Quick

46.

Lịch sự

a)

Polite

b)

Quiet

47.

Một cách lịch sự

a)

Politely

b)

Slow

48.

Nhanh chóng

a)

Quick

b)

Slowly

49.

Một cách nhanh chóng

a)

Quickly

b)

Sun

50.

Yên lặng

a)

Quiet

b)

Tree

51.

Một cách yên lặng

a)

Quietly

b)

Volleyball

52.

La, hét

a)

Shout

b)

Wash hands

53.

Chậm rãi

a)

Slow

b)

Well

54.

Một cách chậm rãi

a)

Slowly

b)

Chip

55.

Mặt trời

a)

Sun

b)

Exercise

56.

Cây

a)

Tree

b)

Have a cold

57.

Bóng chuyền

a)

Volleyball

b)

Have a cough

58.

Rửa tay

a)

Wash hands

b)

H

59.

Rửa tay

4 lines
60.

Có cảm lạnh

4 lines
61.

Có ho

4 lines
62.

Có sốt

4 lines
63.

Có đau đầu

4 lines
64.

Có đau họng

4 lines
65.

Có đau bụng

4 lines
66.

Có đau răng

4 lines
67.

Có đau tai

4 lines
68.

Khỏe mạnh

4 lines
69.

Mạnh

4 lines
70.

Đường

4 lines
71.

Phi hành gia

4 lines
72.

Đông đúc

4 lines
73.

Trái Đất

4 lines
74.

Tương lai

4 lines
75.

Mặt trăng

4 lines
76.

Con đường

4 lines
77.

Người máy

4 lines
78.

Tên lửa

4 lines
79.

Không gian

4 lines
80.

Tàu không gian

4 lines
81.

Bão

4 lines
82.

Máy bay siêu thanh

4 lines
83.

Giao thông

4 lines
84.

Di chuyển, đi lại

4 lines
85.

Phim hoạt hình

4 lines
86.

Kênh

4 lines
87.

Khéo léo, lanh lợi

4 lines
88.

Mơ, nghĩ ngợi về

4 lines
89.

Đĩa vi-đê-ô kĩ thuật số

4 lines
90.

Gặp gỡ

4 lines
91.

Ngôi sao điện ảnh

4 lines
92.

Chương trình đố vui

4 lines
93.

Dụng cụ điều khiển từ xa

4 lines
94.

Ca sĩ

4 lines
95.

Điện thoại thông minh

4 lines
96.

Sân vận động

4 lines
97.

Máy tính bảng

4 lines
98.

Đội, nhóm

4 lines
99.

Chương trình truyền hình

4 lines
100.

Trò chơi điện tử

4 lines
101.

Thắng

4 lines