wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ B1-B11 (SC1)

Total questions: 98

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

lǎoshī

a)

老师

b)

歌手

c)

警察

d)

办事员

2.

什么   shénme

a)

Gì, Cái gì

b)

Tên

c)

giáo viên

d)

đất nước

3.

Bạn tên là gì?

a)

你叫什么名字?

        Nǐ jiào shénme míngzi?

b)

这是什么?

          Zhè shì shénme?

c)

你说什么?

     Nǐ shuō shénme ?

d)

你看什么?

   Nǐ kàn shénme ?

  

4.

我是老师。

        Wǒ shì lǎoshī

a)

Tôi là giáo viên

b)

Tôi là ca sĩ

c)

Tôi là bác sĩ

d)

Tôi là học sinh

5.

你是哪国人?

     nǐ shì nǎ guó rén ?

a)

Bạn là người nước nào?

b)

Bạn tên là gì?

c)

Bạn là giáo viên phải không?

d)

Bạn bao nhiêu tuổi?

6.

Chọn câu hỏi phù hợp cho câu trả lời:

我是越南人。

  wǒ shì yuè nán rén

a)

你是哪国人?

     nǐ shì nǎ guó rén ?

b)

你是警察吗?

nǐ shì jǐngchá ma ?

c)

她是歌手吗?

tā shì gēshǒu ma ?

d)

他是不是办事员?

tā shì bú shì bànshìyuán?

7.

我是南非人。

a)

b)

c)

d)

8.

Cô ấy không phải là giáo viên。

a)

她不是老师。

Tā bú shì lǎoshī.

b)

她是老师。

Tā shì lǎoshī.

c)

我不是老师。

Wǒ bú shì lǎoshī.

9.

Đâu là các âm BẬT HƠI

a)

G; K; L; N

b)

P; CH; C; Q

c)

Q; J; X; R

d)

CH; P; T; L

10.

请问,你姓什么?

a)

我叫林娜línnà

b)

我是老师

c)

我姓范fàn

d)

我是中国人

11.

A:去人民广场多少钱?

B: ……………………。

a)

三十五块钱

b)

五三十块

c)

不远,很近

d)

不贵

12.

A:请问,火车站远不远?

B:……………………。

a)

我不去火车站

b)

不远,很近

c)

你去车站吗?

d)

三十块,不贵。

13.

A:…………远吗?

B: 很远。

a)

四川饭店

b)

博物馆

c)

机场

d)

人民公园

14.

请问,女的去哪儿?

a)

她去人民公园。

b)

她去人民广场。

c)

我去四川饭店。

d)

他去机场。

15.

đi

(a)  

16.

Chọn từ phù hợp với ảnh

a)

学生

b)

中国人

c)

你好

d)

老师

17.

这是什么?

a)

啤酒

b)

可乐

c)

牛奶

d)

奶茶

18.

Từ "工作" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Công việc, làm việc

b)

Học tập

c)

Nghỉ ngơi

d)

Du lịch

19.

Từ "翻译" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nhân viên

b)

Phiên dịch

c)

Ca sĩ

d)

Cảnh sát

20.

Từ "警察" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cảnh sát

b)

Bác sĩ

c)

Phóng viên

d)

Đầu bếp

21.

Cách nói phủ định của "对" là gì?

a)

对吗

b)

错吗

c)

不对

d)

没错

22.

Cách nói phủ định của "错" là gì?

a)

对吗

b)

错吗

c)

不对

d)

没错

23.

Công ty Apple trong tiếng Trung là gì?

a)

北京

b)

上海

c)

苹果公司

d)

海伦

24.

Từ "附近" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Xa xôi

b)

Gần đây, lân cận

c)

Cao lớn

d)

Nhỏ bé

25.

Câu nào sau đây có nghĩa là "Gần nhà tôi có siêu thị, nhà hàng và ngân hàng"?

a)

我家附近有超市、饭店和银行

b)

大学附近

c)

在附近

d)

我家有超市、饭店和银行

26.

Câu "明天我再来" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ngày mai tôi đi học

b)

Ngày mai tôi lại đến

c)

Ngày mai tôi đi chơi

d)

Ngày mai tôi ăn cơm

27.

Từ "左-zuǒ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phải

b)

Trái

c)

Trước

d)

Sau

28.

Từ "往" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đi

b)

tới, hướng tới

c)

chạy

d)

nhảy

29.

Câu "往左拐" có nghĩa là gì?

a)

Rẽ trái

b)

Rẽ phải

c)

Đi thẳng

d)

Quay lại

30.

Từ "书" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Bút

c)

Vở

d)

Bàn

31.

"Sách tiếng Việt" trong tiếng Trung là gì?

a)

越语书

b)

汉语书

c)

英语书

d)

法语书

32.

Từ "市场" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Siêu thị

b)

Cửa hàng

c)

Chợ

d)

Ngân hàng

33.

Ngân hàng Trung Quốc được viết bằng tiếng Trung là gì?

a)

北京银行

b)

中国银行

c)

四川饭店

d)

全家超市

34.

Cấu trúc câu khẳng định với "有" là gì?

a)

Từ Phương vị/nơi chốn + "有" + Ai đó/vật gì đó

b)

Từ Phương vị/nơi chốn + "没有" + Ai đó/vật gì đó

c)

Ai đó/vật gì đó + "有" + Từ Phương vị/nơi chốn

d)

"有" + Từ Phương vị/nơi chốn + Ai đó/vật gì đó

35.

Từ "药店" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Ngân hàng

b)

Nhà thuốc

c)

Siêu thị

d)

Trường học

36.

Câu nào sau đây có nghĩa là "Công viên gần có một siêu thị"?

a)

公园附近有一家超市

b)

大学对面有一家书店

c)

北京大学附近没有书店

d)

附近有一家中国银行

37.

马文的生日是八月几号?

a)

30日

b)

15日

c)

22日

d)

5日

38.

Trong tiếng Trung, từ nào dùng để chỉ "ngày"?

a)

A. 年 (nián)

b)

B. 月 (yuè)

c)

C. 日 (rì)

d)

D. 星期 (xīngqī)

39.

Câu "我们一起吃晚饭,怎么样?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chúng ta cùng ăn tối, được không?

b)

Chúng ta đi xem phim, được không?

c)

Chúng ta cùng học bài, được không?

d)

Chúng ta đi chơi, được không?

40.

Ghép chữ hán và nghĩa của

a)

1.

đắt

b)

便宜

2.

rẻ

c)

3.

đồ ăn, món ăn

d)

有名

4.

nổi tiếng

e)

喜欢

5.

thích

41.

Món ăn Trung Quốc

a)

中国菜

b)

中国人

c)

中国采

d)

菜中国

42.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

很/ 吃 / 水果 / 我 / 喜欢

a)

我很水果喜欢吃

b)

我很喜欢吃水果

c)

我水果很喜欢吃

d)

我吃很喜欢水果

43.

Dịch sang tiếng Trung :"Nhà tôi ăn cơm lúc 7 giời tối"

a)

我们家晚上八点吃饭

b)

我们家吃饭晚上七点

c)

我们家晚上七点吃饭

d)

晚上七点我在家吃饭

44.

Từ "正" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đang

b)

Làm

c)

Học

d)

Ăn

45.

Từ "在" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đang

b)

Ngủ

c)

Chơi

d)

Viết

46.

Từ "读 trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Viết

b)

Nghe

c)

Đọc

d)

Nói

47.

Từ "录音" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Âm nhạc

b)

Dân ca

c)

Ghi âm

d)

Cổ điển

48.

Từ "好听" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nghe hay

b)

Nghe dở

c)

Nghe to

d)

Nghe nhỏ

49.

Từ "唱" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Bài hát

b)

Hát

c)

Nghe

d)

Viết

50.

Từ "常" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đến muộn

b)

Thường

c)

Nói tiếng Trung

d)

Làm gì

51.

Câu "Tôi thường nói tiếng Trung" được viết như thế nào trong tiếng Trung?

a)

他常常迟到

b)

我常说汉语

c)

晚上你常做什么

d)

常常

52.

Câu "你平时喜欢看书吗?" có nghĩa là gì?

a)

Bạn bình thường thích đọc sách không?

b)

Bạn bình thường thích đi du lịch không?

c)

Bạn bình thường thích ăn uống không?

d)

Bạn bình thường thích xem phim không?

53.

Từ "一起" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Một mình

b)

Cùng nhau

c)

Trước đây

d)

Sau này

54.

Câu "一起看电影" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cùng nhau ăn cơm

b)

Cùng nhau xem phim

c)

Cùng nhau học tập

d)

Cùng nhau đi chơi

55.

Từ 上" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Dưới, sau, thấp

b)

Trên, trước, bên trên

c)

Sau

d)

Thấp

56.

Cụm từ "上个月" có nghĩa là gì?

a)

Tháng này

b)

Tháng trước

c)

Tháng sau

d)

Tuần trước

57.

Từ "打" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bóng

b)

Đánh, chơi

c)

Cãi nhau

d)

Game

58.

Từ "球" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đánh nhau

b)

Cãi nhau

c)

Bóng

d)

Game

59.

Cụm từ "打架" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đánh nhau

b)

Chơi game

c)

Cãi nhau

d)

Bóng

60.

Cụm từ "吵架" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đánh nhau

b)

Cãi nhau

c)

Chơi game

d)

Bóng

61.

Câu "我每天都运动" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tôi không bao giờ tập thể thao

b)

Tôi tập thể thao mỗi ngày

c)

Tôi chỉ tập thể thao vào cuối tuần

d)

Tôi không thích tập thể thao

62.

Câu "运动对身体很好" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tập thể thao không tốt cho sức khỏe

b)

Tập thể thao rất tốt cho cơ thể

c)

Tập thể thao là lãng phí thời gian

d)

Tập thể thao chỉ dành cho người trẻ

63.

Từ "羽毛球" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Bóng rổ

b)

Bóng đá

c)

Cầu lông

d)

Tennis

64.

Từ "游泳" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chạy bộ

b)

Bơi lội

c)

Đạp xe

d)

Leo núi

65.

Từ "手机" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

máy tính

b)

điện thoại

c)

tivi

d)

phim truyền hình

66.

Từ "街舞" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Nhảy múa

b)

Hip-hop

c)

Nghe nhạc

d)

Chơi thể thao

67.

Trong câu "我不认识别人", từ "别人" có nghĩa là gì?

a)

Bạn bè

b)

Người khác

c)

Người thân

d)

Người quen

68.

Từ "桌子" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Ghế

b)

Bàn

c)

Giường

d)

Tủ

69.

Câu "桌子上有一本书" có nghĩa là gì?

a)

Có một cái ghế trên bàn

b)

Có một cái điện thoại trên bàn

c)

Có một quyển sách trên bàn

d)

Có một cái bút trên bàn

70.

Từ "什么时候" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Ở đâu

b)

Khi nào, lúc nào

c)

Tại sao

d)

Như thế nào

71.

Câu "你什么时候来?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bạn đến từ đâu?

b)

Bạn khi nào ?

c)

Bạn là ai?

d)

Bạn làm gì?

72.

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "我晚上常常在家看(____)"

a)

电影

b)

电视

c)

篮球

d)

73.

他们家有几口人?

a)

他们家有六口人

b)

他们家有两口人

c)

他们家有二口人

d)

他们家有五口人

74.

他们家有几只狗?

a)

他们家有六只狗

b)

他们家有一个狗

c)

他们家有五只狗

d)

他们家有三条狗

75.

他妹妹做什么工作?

a)

她是服务员

b)

她是老师

c)

她是律师

d)

她是学生

76.

Đây là chữ gì?

a)

guǎi

b)

guái

c)

guāi

d)

guài

77.

Đây là chữ gì?

a)

shàng

b)

xià

c)

zuǒ

d)

yòu

78.

他们坐地铁还是做出租车去?

a)

坐地铁

b)

坐出租车

c)

还是

d)

e)

他们

1)
2)
3)
4)
5)
79.

我很喜欢看中国电影,你呢?

a)

你呢

b)

我们

c)

d)

喜欢看

e)

中国电影

1)
2)
3)
4)
5)
80.

我们明天在学校...........!

a)

见  

b)

c)

d)

81.

Chữ Hán đúng của từ : kuàilè

a)

快了   

b)

块了

c)

快乐 

d)

块乐

82.

 Chọn phiên âm đúng cho từ :  事

a)

sì     

b)

shì

c)

chì   

d)

zhì

83.

Từ "平时" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đang

b)

Nghe nói

c)

Bình thường

d)

Hay

84.

Từ "夜班" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Buổi sáng

b)

ca đêm

c)

Nửa đêm

d)

Buổi tối

85.

Trong tiếng Trung, từ "点" có nghĩa là gì?

a)

Phút

b)

Giờ

c)

Giây

d)

Ngày

86.

Làm thế nào để nói "1 giờ" bằng tiếng Trung?

a)

两点

b)

一点

c)

三点

d)

四点

87.

Làm thế nào để nói "2 giờ 30 phút" bằng tiếng Trung?

a)

两点三十分

b)

两点五分

c)

一点三十分

d)

三点三十分

88.

Từ "rưỡi" trong tiếng Trung là gì?

a)

半 / bàn

b)

分 / fēn

c)

差 / chā

d)

秒 / miǎo

89.

Cách nói "9 giờ 30 phút" trong tiếng Trung là gì?

a)

9点30分 / 9点半

b)

10点15分 / 10点

c)

8点

d)

11点45分

90.

Từ "午餐" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Bữa sáng

b)

Bữa trưa

c)

Bữa tối

d)

Bữa ăn nhẹ

91.

Từ "门口" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Cửa sổ

b)

Cổng, cửa

c)

Bàn ghế

d)

Đèn điện

92.

Câu "我家门口" có nghĩa là gì?

a)

Cửa sổ nhà tôi

b)

Cổng nhà tôi

c)

Bàn học của tôi

d)

Đèn đường nhà tôi

93.

Từ "睡觉" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Ngủ

b)

Ăn

c)

Chơi

d)

Học

94.

Câu "去睡觉" có nghĩa là gì?

a)

Đi ngủ

b)

Đi ăn

c)

Đi học

d)

Đi chơi

95.

Từ "公斤" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cách

b)

Km

c)

Kg

d)

Khoảng

96.

Câu hỏi "从+địa điểm A+到+địa điểm B 多长时间?" dùng để hỏi về điều gì?

a)

Khoảng cách giữa hai địa điểm

b)

Thời gian di chuyển giữa hai địa điểm

c)

Phương tiện di chuyển

d)

Thời tiết

97.

Từ "电视" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Nói chuyện

b)

Tivi

c)

Phim

d)

Bạn bè

98.

Từ "电脑" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Máy tính

b)

Điện thoại

c)

Máy giặt

d)

Tủ lạnh