wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kết Nối Thiết Bị Số

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 26mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị số là gì?

a)

Máy móc hoạt động bằng cơ khí.

b)

Thiết bị xử lý và truyền tải thông tin dưới dạng số.

c)

Thiết bị chỉ dùng để nghe nhạc.

d)

Thiết bị không thể kết nối Internet.

2.

Kết nối thiết bị số nhằm mục đích gì?

a)

Làm cho thiết bị hoạt động nhanh hơn.

b)

Trao đổi và chia sẻ dữ liệu giữa các thiết bị.

c)

Làm thiết bị tiết kiệm điện.

d)

Tăng tuổi thọ thiết bị.

3.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị số?

a)

Đồng hồ kim

b)

Máy khâu cơ học

c)

Điện thoại thông minh

d)

Xe đạp

4.

Bluetooth là công nghệ kết nối nào sau đây?

a)

Có dây

b)

Bằng cáp mạng

c)

Không dây, tầm ngắn

d)

Qua điện thoại bàn

5.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị hiển thị?

a)

Máy chiếu

b)

Bảng cảm ứng

c)

Tai nghe

d)

Ti vi

6.

Cổng kết nối nào sau đây thường được sử dụng để kết nối thiết bị hiển thị với máy tính?

a)

USB

b)

HDMI

c)

Bluetooth

d)

Ethernet

7.

Wi-Fi là công nghệ truyền dữ liệu:

a)

Qua cáp USB

b)

Qua sóng radio tầm xa

c)

Không dây qua sóng vô tuyến

d)

Qua ánh sáng

8.

Khi nào bạn nên sử dụng chế độ "Duplicate" trên màn hình mở rộng?

a)

Khi làm việc đa nhiệm

b)

Hiển thị cùng một hình ảnh trên cả hai màn hình, phù hợp cho việc trình bày nội dung.

c)

Khi muốn sử dụng màn hình mở rộng thay cho màn hình máy tính chính.

d)

Khi chỉ cần làm việc với màn hình máy tính.

9.

Kết nối HDMI thường được sử dụng để:

a)

Truyền dữ liệu mạng

b)

Truyền hình ảnh và âm thanh chất lượng cao

c)

Sạc thiết bị

d)

Truyền dữ liệu văn bản

10.

Để kết nối máy tính với điện thoại qua Bluetooth, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Ghép đôi thiết bị

b)

Bật Bluetooth trên cả hai thiết bị

c)

Xác nhận kết nối trên điện thoại

d)

Truyền tệp từ máy tính

11.

Tại sao cần kiểm tra thiết bị trước khi kết nối?

a)

Để tắt thiết bị

b)
12.

Tại sao cần kiểm tra thiết bị trước khi kết nối?

a)

Để tắt thiết bị

b)

Đảm bảo an toàn và tránh xung đột phần mềm

c)

Để tiết kiệm pin

d)

Để tăng tốc độ xử lý

13.

Khi kết nối thiết bị số với máy tính mà không nhận thiết bị, bước đầu tiên cần làm là:

a)

Cài lại hệ điều hành

b)

Mua thiết bị mới

c)

Kiểm tra cáp kết nối và driver thiết bị

d)

Gọi kỹ thuật viên

14.

Thiết bị nào sau đây thường cần driver khi kết nối với máy tính?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

USB

d)

Loa

15.

Lý do khiến Bluetooth không kết nối được có thể là:

a)

Wi-Fi yếu

b)

Thiết bị chưa bật Bluetooth hoặc nằm ngoài phạm vi kết nối

c)

Thiết bị quá mới

d)

Thiết bị đang sạc

16.

Một lợi ích của việc kết nối thiết bị số là:

a)

Làm hỏng thiết bị dễ hơn

b)

Tăng hiệu quả sử dụng công nghệ

c)

Tốn nhiều thời gian hơn

d)

Làm thiết bị chậm hơn

17.

Điểm khác biệt giữa Wi-Fi và Bluetooth là:

a)

Bluetooth dùng dây

b)

Wi-Fi dùng tia hồng ngoại

c)

Wi-Fi có tầm xa và tốc độ cao hơn Bluetooth

d)

Bluetooth mạnh hơn Wi-Fi

18.

Khi truyền tệp từ máy tính sang điện thoại qua Bluetooth, bước nào là cần thiết?

a)

Bật Bluetooth trên máy tính

b)

Mở bảng chọn Bluetooth và chọn "Send a file"

c)

Xác nhận kết nối trên máy tính

d)

Đăng ký thiết bị lên đám mây

19.

Cáp HDMI truyền dữ liệu theo hướng:

a)

Hai chiều

b)

Một chiều từ thiết bị ra ngoài

c)

Một chiều từ máy tính sang màn hình/tivi

d)

Một chiều từ loa sang điện thoại

20.

Tại sao nên gỡ thiết bị USB đúng cách?

a)

Vì máy tính yêu cầu

b)

Tránh mất dữ liệu hoặc hỏng thiết bị

c)

Để làm sạch thiết bị

d)

Tăng tốc độ kết nối lần sau

21.

Để kết nối điện thoại với một bộ công tắc thông minh qua Internet, bạn cần thực hiện bước nào trước tiên?

4 lines
22.

Để kết nối điện thoại với một bộ công tắc thông minh qua Internet, bạn cần thực hiện bước nào trước tiên?

a)

Thiết lập chế độ làm việc của công tắc

b)

Cài đặt phần mềm điều khiển

c)

Kết nối thiết bị với mạng cục bộ

d)

Đăng ký thiết bị lên đám mây

23.

Chế độ "Extend" trên màn hình mở rộng cho phép:

a)

Hiển thị cùng một hình ảnh trên cả hai màn hình

b)

Chỉ sử dụng màn hình máy tính

c)

Mở rộng không gian làm việc bằng cách sử dụng màn hình bổ sung

d)

Tắt màn hình máy tính và chỉ sử dụng màn hình mở rộng

24.

Khi cần chuyển ảnh từ điện thoại sang laptop, nhưng không có cáp. Cách phù hợp nhất là:

a)

In ảnh ra rồi quét lại

b)

Gửi ảnh qua thẻ nhớ SD bằng đầu đọc USB

c)

Dùng Bluetooth hoặc kết nối cùng Wi-Fi và chia sẻ qua app

d)

Không thể chuyển nếu không có cáp

25.

Khi máy in không in được, nhưng đã bật, có thể là do:

a)

Máy tính bị virus

b)

Chưa cài driver hoặc cáp kết nối lỏng.

c)

Mực quá nhiều

d)

Màn hình quá sáng

26.

Để thiết lập chế độ hẹn giờ cho công tắc đèn và van nước trong hệ thống nhà thông minh, bạn cần:

a)

Cài đặt phần mềm điều khiển

b)

Kết nối điện thoại với thiết bị qua Bluetooth

c)

Chọn một công tắc thông minh tương thích

d)

Thiết lập chế độ làm việc của thiết bị

27.

Nhà thông minh là gì?

a)

Một ngôi nhà sử dụng các thiết bị điện tử thông thường không kết nối với nhau.

b)

Một ngôi nhà được trang bị các thiết bị thông minh có thể tự động hóa và điều khiển từ xa qua Internet.

c)

Một ngôi nhà chỉ sử dụng đèn LED và các thiết bị tiết kiệm năng lượng.

d)

Một ngôi nhà có hệ thống camera giám sát nhưng không cần kết nối mạng.

28.

Để kết nối điện thoại di động với thiết bị nhà thông minh qua Internet, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Kết nối thiết bị thông minh với mạng cục bộ qua router.

b)

Đăng ký thiết bị lên cơ sở dữ liệu

29.

ết nối điện thoại di động với thiết bị nhà thông minh qua Internet, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Kết nối thiết bị thông minh với mạng cục bộ qua router.

b)

Đăng ký thiết bị lên cơ sở dữ liệu đám mây.

c)

Cài đặt phần mềm điều khiển tương thích trên điện thoại.

d)

Kích hoạt Bluetooth trên thiết bị thông minh.

30.

Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của các thiết bị trong nhà thông minh?

a)

Chỉ hoạt động khi có sự can thiệp trực tiếp của con người.

b)

Có khả năng tự động hóa và cập nhật trạng thái qua Internet.

c)

Không cần kết nối với mạng Wi-Fi hoặc Bluetooth.

d)

Chỉ sử dụng cáp tín hiệu để kết nối với nhau.

31.

Khi thiết lập chế độ hẹn giờ cho công tắc đèn trong nhà thông minh, phần mềm điều khiển thường yêu cầu gì?

a)

Kết nối trực tiếp với máy tính qua cổng USB.

b)

Chọn thời gian bật/tắt và ngày áp dụng trong lịch trình.

c)

Tắt hoàn toàn kết nối Internet của thiết bị.

d)

Sử dụng cáp HDMI để đồng bộ dữ liệu.

32.

Tại sao các nhà cung cấp thiết bị nhà thông minh thường sử dụng cơ sở dữ liệu đám mây?

a)

Để lưu trữ dữ liệu cá nhân mà không cần đồng bộ với thiết bị.

b)

Để cập nhật trạng thái thiết bị và cho phép điều khiển từ xa bất kỳ lúc nào.

c)

Để thay thế hoàn toàn phần mềm điều khiển trên điện thoại.

d)

Để ngăn thiết bị kết nối với mạng Wi-Fi cục bộ.

33.

Trong hệ thống nhà thông minh, ứng dụng điều khiển trên điện thoại có vai trò gì?

a)

Chỉ dùng để lưu trữ hình ảnh từ camera giám sát.

b)

Cho phép thiết lập lịch trình, điều khiển từ xa và giám sát trạng thái thiết bị.

c)

Thay thế hoàn toàn router trong việc kết nối mạng.

d)

Chỉ hoạt động khi thiết bị sử dụng cáp Ethernet.

34.

Lợi ích của hệ thống nhà thông minh:

a)

Tiết kiệm năng lượng nhờ tự động hóa

b)

Tăng cường an ninh qua giám sát từ xa

c)

Yêu cầu sử dụng cáp vật lý cho mọi thiết bị

d)

Cho phép điều khiển thiết bị từ bất kỳ đâu qua Internet

35.

Nam lắp đặt một chiếc camera an ninh thông minh tại cửa ra vào. Những tiện ích nào dưới đây là tính năng thường thấy của camera thông minh?

a)

Gửi cảnh báo khi phát hiện chuyển động lạ

b)

Tự động khóa cửa khi có người lạ đến gần

c)

Cho phép xem trực tiếp hình ảnh qua điện thoại

d)

Nhận diện khuôn mặt và ghi lại nhật ký truy cập

36.

Gia đình Lan sử dụng một máy điều hòa thông minh có kết nối Wi-Fi. Với loại thiết bị này, Lan có thể thực hiện những thao tác nào sau đây từ xa (khi không có mặt ở nhà)?

a)

Bật/tắt điều hòa thông qua ứng dụng điện thoại

b)

Điều chỉnh nhiệt độ và chế độ làm mát

c)

Di chuyển điều hòa sang phòng khác bằng điều khiển từ xa

d)

Kiểm tra mức tiêu thụ điện năng trong tuần qua

37.

Gia đình bạn An mới lắp một căn nhà thông minh hiện đại: mỗi khi về đến cổng, đèn trong nhà tự bật lên, máy lạnh cũng mở sẵn ở nhiệt độ yêu thích. An chỉ cần dùng điện thoại là có thể điều khiển máy giặt, tắt TV, hay kiểm tra camera an ninh từ xa. An thắc mắc: "Không biết các thiết bị trong nhà mình nói chuyện với nhau bằng cách nào ta? Mình đâu thấy ai nối dây lòng thòng gì đâu?" Vậy theo bạn, các thiết bị trong nhà thông minh kết nối với nhau thông qua:

a)

Mạng Wi-Fi trong nhà

b)

Bluetooth tầm gần giữa các thiết bị

c)

Hệ thống dây điện 220V truyền thống

d)

Ứng dụng trung tâm điều khiển trên điện thoại

38.

Nam muốn chia sẻ tập tin từ điện thoại sang máy tính mà không dùng dâ

4 lines
39.

Phần nào của trang web chứa thông tin về thương hiệu, bản quyền và liên kết mạng xã hội?

a)

Phần đầu trang

b)

Phần thân trang

c)

Phần chân trang

d)

Phần thông báo

40.

Phần nào của trang web có vai trò như trang bìa thu gọn của cuốn sách?

a)

Phần thân trang

b)

Phần đầu trang

c)

Phần chân trang

d)

Phần thông báo

41.

Để bắt đầu xây dựng trang web, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Định hình ý tưởng

c)

Lựa chọn phần mềm

d)

Chuẩn bị tư liệu

42.

Khi thiết kế mỹ thuật cho trang web, việc chọn bảng màu cần chú ý điều gì?

a)

Sử dụng màu sắc tương phản mạnh

b)

Sử dụng một màu duy nhất

c)

Chọn màu có độ tương phản nhẹ nhàng và hài hòa

d)

Chọn màu ngẫu nhiên

43.

Khi thiết kế dàn ý tổng thể của trang web, điều quan trọng là gì?

a)

Chọn hình nền cho phần đầu trang

b)

Xây dựng cấu trúc và bố cục sao cho ấn tượng và dễ tiếp cận

c)

Lựa chọn phông chữ

d)

Xác định phần mềm sử dụng

44.

Yếu tố nào không cần thiết khi thiết kế phần thân trang của trang web?

a)

Hình nền

b)

Tiêu đề

c)

Nội dung văn bản

d)

Biểu mẫu nhập dữ liệu

45.

Một trong những yếu tố quan trọng khi thiết kế phần đầu trang là gì?

a)

Xác định cấu trúc nội dung

b)

Tạo favicon

c)

Lựa chọn phông chữ

d)

Chọn màu nền cho phần chân trang

46.

Trong các phát biểu sau, đâu là bước đầu tiên khi chuẩn bị xây dựng trang web?

4 lines
47.

Trong các phát biểu sau, đâu là bước đầu tiên khi chuẩn bị xây dựng trang web?

a)

Lập kế hoạch thiết kế giao diện

b)

Xác định tên miền

c)

Xác định mục tiêu và đối tượng sử dụng trang web

d)

Chọn công cụ thiết kế

48.

Đâu là lý do chính để lập kế hoạch khi xây dựng trang web?

a)

Để viết mã HTML dễ hơn

b)

Để tránh sử dụng hình ảnh dung lượng lớn

c)

Để đảm bảo quá trình phát triển web có định hướng rõ ràng và hiệu quả

d)

Để chọn màu sắc đẹp mắt

49.

Trang web dùng để bán hàng trực tuyến nên có tính năng nào dưới đây?

a)

Trang giới thiệu tác giả

b)

Trang chèn video học tập

c)

Trang giỏ hàng và thanh toán

d)

Trang chia sẻ mã nguồn

50.

Trong thiết kế giao diện trang web, yếu tố nào sau đây không nên sử dụng quá nhiều?

a)

Tiêu đề rõ ràng

b)

Màu sắc phù hợp

c)

Hiệu ứng chuyển động phức tạp

d)

Phông chữ dễ đọc

51.

Một trong những lý do quan trọng để tổ chức nội dung trang web thành các trang con là:

a)

Giúp tăng tốc độ truy cập mạng

b)

Giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin

c)

Giảm chi phí thiết kế

d)

Tăng độ bảo mật của trang web

52.

Nội dung nào sau đây nên có trên trang chủ của một trang web?

a)

Danh sách liên hệ chi tiết của toàn bộ nhân viên

b)

Giới thiệu chung và điều hướng đến các trang khác

c)

Hình nền động toàn màn hình

d)

Các tệp nguồn HTML

53.

Yếu tố nào sau đây không thuộc nội dung cần chuẩn bị khi xây dựng trang web?

a)

Mục tiêu xây dựng

b)

Cấu trúc website

c)

Định hình ý tưởng

d)

Chuẩn bị tư liệu, lựa chọn phần mềm

54.

Tại sao cần lựa chọn màu sắc phù hợp khi thiết kế giao diện trang web?

a)

Giúp tăng băng thông

b)

Giúp trình duyệt tải nhanh hơn

c)

Góp phần tạo trải nghiệm người dùng tốt và nhất quán

d)

Giảm dung lượng file HTML

55.

Khi xây dựng một trang web cá nhân, yếu tố nào sau đây l

4 lines
56.

Khi xây dựng một trang web cá nhân, yếu tố nào sau đây là cần thiết nhất?

a)

Trang đăng nhập người dùng

b)

Cơ sở dữ liệu lớn

c)

Thông tin cá nhân, sở thích và liên hệ

d)

Hệ thống thanh toán

57.

Một cấu trúc trang web hiệu quả thường:

a)

Có tất cả nội dung trong một trang duy nhất

b)

Không có điều hướng rõ ràng

c)

Có cấu trúc phân cấp rõ ràng giữa các trang

d)

Không sử dụng liên kết

58.

Khi thiết kế giao diện trang web, phông chữ nên:

a)

Thật lạ và phá cách

b)

Nhỏ để tiết kiệm không gian

c)

Dễ đọc và thống nhất toàn trang

d)

Sử dụng nhiều loại để đa dạng

59.

Em nên chọn các phông chữ loại nào cho các bảng chọn trên thanh điều hướng?

a)

Monospace

b)

Serif

c)

Fantasy

d)

Sans Serif

60.

Em nên chọn phông chữ nào cho phần nội dung bài viết trên trang web?

a)

Times New Roman

b)

Verdana

c)

Menlo

d)

Courier

61.

Thông tin nào sau đây là không phù hợp để đưa vào trang web chủ đề "Việt Nam - Vẻ đẹp tiềm ẩn"?

a)

Đặc điểm ẩm thực địa phương.

b)

Xu hướng nghề nghiệp trong tương lai ở Việt Nam.

c)

Những làng nghề truyền thống nổi tiếng Việt Nam.

d)

Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam.

62.

Phần chân trang của một website có thể chứa nội dung nào sau đây?

a)

Nội dung website.

b)

Thanh điều hướng.

c)

Thông tin về bản quyền của website.

d)

Thông tin mới cập nhật của website.

63.

Biểu tượng đại diện cho tất cả các trang web trong một website và hiển thị trước địa chỉ trang web trên tab của trình duyệt được gọi là gì?

a)

Favicon

b)

Weblogo

c)

Favlogo

d)

Webicon

64.

Phần mềm hỗ trợ làm trang web của Google là

a)

Google Travel

b)

Google Drive

c)

Google Sites

d)

Google Jamboard

65.

Phần mềm hỗ trợ làm trang web của Google là

a)

Google Travel.

b)

Google Drive.

c)

Google Sites.

d)

Google Jamboard.

66.

Khi xây dựng trang web, em cần làm gì để định hình ý tưởng?

a)

Xây dựng kiến trúc nội dung, thiết kế mĩ thuật, chọn bảng màu, phông chữ,…

b)

Làm logo, favicon, ảnh nền và đặt tên trang web.

c)

Lựa chọn phần mềm để xây dựng trang web.

d)

Xác định mục đích và đối tượng phục vụ của trang web.

67.

Lớp 12A đang được giao nhiệm vụ thiết kế một trang web giới thiệu về trường học. Nhóm của Nam, Linh và Tuấn bắt đầu lên kế hoạch: người tìm hình ảnh, người viết nội dung, người thiết kế bố cục. Trong lúc làm, cả nhóm liên tục tranh luận về các bước thực hiện, cách dùng chữ, màu sắc và mục tiêu người xem là ai. Cô giáo đưa ra một số phát biểu sau để cả lớp cùng suy nghĩ xem đâu là những điều đúng khi thiết kế một trang web:

a)

Việc chuẩn bị tư liệu cho trang web là việc kéo dài suốt thời gian thực hiện dự án.

b)

Để có thể xác định được rõ mục đích cũng như các yêu cầu cần đặt ra với trang web, cần khảo sát, phân tích các nhu cầu cũng như những đặc điểm của người dùng một cách cẩn thận kĩ lưỡng.

c)

Kiểu chữ đậm có ý nghĩa phân biệt, thường dùng khi muốn phân biệt từ ngữ, câu chữ hay phần chú thích.

d)

Để gây cảm xúc tốt và thu hút người đọc cần phải chọn một số màu có độ tương phản nhẹ nhàng và hài hoà.

68.

Lớp 12A chuẩn bị tổ chức một buổi "Ngày hội sáng tạo công nghệ", trong đó mỗi nhóm sẽ giới thiệu một sản phẩm bằng trang web do mình tự thiết kế. Nhóm của bạn Bình được giao làm trang web quảng bá về "Câu lạc bộ đọc sách thiếu nhi". Các bạn đang bàn bạc: Nên bắt đầu từ đâu? Trang web phải có gì ở đầu trang? Có cần chia bố cục rõ ràng không?... Thầy giáo mỉm cười và đưa ra một số phát biểu sau để cả lớp cùng xác định kiến thức nền

4 lines
69.

Câu 3: Chọn đúng hoặc sai cho các nhận định về quy trình chuẩn bị xây dựng một trang web:

a)

Cần xác định mục tiêu của trang web trước khi thiết kế.

b)

Không cần xác định đối tượng sử dụng trang web

c)

Việc tổ chức nội dung logic sẽ giúp người dùng dễ tìm thông tin hơn.

d)

Có thể bỏ qua bước lựa chọn công cụ thiết kế web.

70.

Câu 4: Chọn đúng hoặc sai cho từng nhận định về mục đích tạo trang web:

a)

Trang web có thể được dùng để giới thiệu sản phẩm, dịch vụ.

b)

Tất cả các trang web đều phải có mã nguồn HTML phức tạp.

c)

Trang web có thể phục vụ nhu cầu học tập, chia sẻ tài liệu.

d)

Chỉ có lập trình viên mới được phép tạo trang web.

71.

Câu 1: Phần mềm hỗ trợ làm trang web của Google là

a)

Google Slides.

b)

Google Express.

c)

Google Pay.

d)

Google Sites.

72.

Câu 2: Phần đầu trang có thể chứa thông tin nào sau đây?

a)

Thông tin liên hệ.

b)

Tiêu đề trang web.

c)

Nội dung trang web.

d)

Những thông tin cần nhấn mạnh thêm.

73.

Câu 3: Phần đầu trang không có kích thước tuỳ chọn nào sau đây?

a)

Chỉ tiêu đề.

b)

Bìa.

c)

Biểu ngữ nhỏ.

d)

Biểu ngữ lớn.

74.

Câu 4: Để sử dụng Google Sites, bước đầu tiên cần thực hiện là

4 lines
75.

Phần đầu trang không có kích thước tuỳ chọn nào sau đây?

a)

Chỉ tiêu đề.

b)

Bìa.

c)

Biểu ngữ nhỏ.

d)

Biểu ngữ lớn.

76.

Để sử dụng Google Sites, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Đăng nhập vào t��i khoản Google.

b)

Cài đặt phần mềm Google Sites.

c)

Mua tên miền riêng.

d)

Tạo tài khoản mới không cần Google.

77.

Địa chỉ URL để truy cập Google Sites là gì?

a)

google.com/sites.

b)

sites.google.com.

c)

www.sites.google.vn.

d)

sites.google.org.

78.

Trong giao diện Google Sites, phần nào sau đây chứa danh sách các trang web đã mở trước đó?

a)

Phần tìm kiếm.

b)

Phần tạo trang web mới.

c)

Phần danh sách các trang web đã mở trước đó.

d)

Phần cài đặt tài khoản Google.

79.

Khi tạo phần đầu trang trong Google Sites, khu vực nào sau đây cho phép nhập logo và favicon?

a)

Phần tiêu đề trang.

b)

Phần nhập tên trang web.

c)

Phần bảng chọn thanh điều hướng.

d)

Phần chân trang.

80.

Trong Google Sites, favicon thường có kích thước nào?

a)

16x16, 32x32 hoặc 48x48 pixels.

b)

50x50, 100x100 hoặc 200x200 pixels.

c)

10x10, 20x20 hoặc 30x30 pixels.

d)

60x60, 90x90 hoặc 120x120 pixels.

81.

Chức năng của bảng chọn "Loại tiêu đề" trong Google Sites là gì?

a)

Chọn kích thước phần đầu trang.

b)

Chỉnh màu sắc trang web.

c)

Tạo danh sách liên kết.

d)

Thay đổi font chữ toàn bộ trang web.

82.

Khi thiết lập ảnh nền cho phần đầu trang trong Google Sites, người dùng có thể tải ảnh từ đâu?

a)

Máy tính, Google Drive, Google Photos hoặc từ Internet.

b)

Chỉ từ máy tính cá nhân.

c)

Chỉ từ Google Drive.

d)

Chỉ từ thư viện ảnh Google.

83.

Trong Google Sites, chức năng nào sau đây giúp tự động điều chỉnh độ sáng hình nền?

a)

Chế độ tự động điều chỉnh độ sáng hình nền.

b)

Chế độ tối ưu hóa hình ảnh.

c)

Chế độ hiển thị mặc định.

d)

Chế độ lọc ánh sáng xanh.

84.

h độ sáng hình nền?

a)

Chế độ tự động điều chỉnh độ sáng hình nền.

b)

Chế độ tối ưu hóa hình ảnh.

c)

Chế độ hiển thị mặc định.

d)

Chế độ lọc ánh sáng xanh.

85.

Chức năng nào sau đây cho phép người dùng thay đổi kích thước khung văn bản tiêu đề trang?

a)

Các bảng chọn định dạng.

b)

Thanh điều hướng.

c)

Phần cài đặt bảo mật.

d)

Chế độ xem trước.

86.

Khi xem trước trang web trong Google Sites, người dùng có thể xem trên những thiết bị nào sau đây?

a)

Điện thoại, máy tính bảng, máy tính.

b)

Chỉ trên máy tính.

c)

Chỉ trên điện thoại.

d)

Chỉ trên máy tính bảng.

87.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Logo có thể có dạng hình chữ nhật, favicon dạng hình vuông với kích thước 16 × 16, 32 × 32, 48 × 48 px.

b)

Có thể chọn ảnh nền trang web từ ảnh trong Google Drive, Google Photos hay ảnh trên Internet.

c)

Các kích thước tuỳ chọn của phần đầu trang chỉ khác nhau về chiều rộng.

d)

Khi thiết lập ảnh nền cho trang web, độ sáng của ảnh được tự động điều chỉnh để vẫn đọc được phần chữ trên nền.

88.

Biểu tượng dùng để làm gì?

a)

Điều chỉnh phần ấn tượng nhất của ảnh hiển thị trọn vẹn trong đầu trang.

b)

Huỷ bỏ chế độ tự động điều chỉnh độ sáng của ảnh được chọn làm ảnh nền.

c)

Thêm bộ lọc cho ảnh nền.

d)

Điều chỉnh độ sáng của ảnh nền.

89.

Google Sites sẽ tự động lưu trang web đang tạo vào đâu?

a)

Google Drive.

b)

Files.

c)

Máy tính.

d)

Gmail.

90.

Biểu tượng dùng để làm gì?

a)

Điều chỉnh chất lượng của ảnh nền.

b)

Chỉnh màu cho ảnh nền.

c)

Điều chỉnh phần ấn tượng nhất của ảnh hiển thị trọn vẹn trong đầu trang.

d)

Huỷ bỏ chế độ tự động điều chỉnh độ sáng của ảnh được chọn làm ảnh nền.

91.

Vì sao cần thiết lập logo và favicon cho trang web?

a)

Giúp trang web chuyên nghiệp hơn và dễ nhận diện thương hiệu.

b)

Chỉ để làm đẹp trang web.

c)

Không có tác dụng gì đặc biệt.

d)

Giúp trang web tải nhanh hơn.

92.

ết lập logo và favicon cho trang web?

a)

Giúp trang web chuyên nghiệp hơn và dễ nhận diện thương hiệu.

b)

Chỉ để làm đẹp trang web.

c)

Không có tác dụng gì đặc biệt.

d)

Giúp trang web tải nhanh hơn.

93.

Trong Google Sites, vì sao cần đặt tiêu đề trang?

a)

Giúp xác định nội dung chính của trang.

b)

Chỉ để làm đẹp trang web.

c)

Không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

d)

Không bắt buộc phải có.

94.

Khi xuất bản trang web trong Google Sites, điều gì xảy ra?

a)

Trang web có thể truy cập qua URL.

b)

Trang web sẽ bị khóa và không thể chỉnh sửa.

c)

Trang web bị xóa sau 24 giờ.

d)

Chỉ có người tạo mới xem được trang web.

95.

Khi nào nên sử dụng biểu tượng "Xem trước" trong Google Sites?

a)

Trước khi xuất bản trang web để kiểm tra hiển thị trên các thiết bị khác nhau.

b)

Sau khi trang web đã xuất bản xong.

c)

Khi chỉnh sửa nội dung bài viết.

d)

Khi thay đổi màu nền trang web.

96.

Tại sao cần chọn kích thước phần đầu trang phù hợp trong Google Sites?

a)

Để nội dung trang hiển thị rõ ràng, chuyên nghiệp.

b)

Để tiết kiệm dung lượng bộ nhớ.

c)

Không ảnh hưởng đến bố cục trang web.

d)

Giúp trang web tải nhanh hơn.

97.

Tại giao diện thiết lập phần đầu trang, em nhập tên tệp lưu trữ trang web ở đâu?

a)

Dòng Nhập tên trang web.

b)

Dòng Loại tiêu đề.

c)

Dòng Trang web không có tiêu đề.

d)

Dòng Tiêu đề trang.

98.

Tại giao diện thiết lập phần đầu trang, dòng nào sau đây là nơi nhập nội dung tóm tắt trang?

a)

Dòng Tiêu đề trang.

b)

Dòng Trang web không có tiêu đề.

c)

Dòng Nhập tên trang web.

d)

Dòng Loại tiêu đề.

99.

Để thiết lập kích thước phần đầu trang, em thực hiện như thế nào?

a)

Nháy chuột Loại kích thước và chọn một kích thước.

b)

Nháy chuột Tuỳ chọn tiêu đề và chọn một kích thước.

c)

Nháy chuột Thay đổi hình ảnh và chọn một kích thước.

d)

Nháy chuột Loại tiêu đề và chọn một kích thước.

100.

Phát biểu nà

4 lines
101.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Trước khi xuất bản trang web, có thể xem trước bằng cách nháy chuột vào biểu tượng rồi chọn xem trên điện thoại, máy tính bảng hay máy tính với các biểu tượng tương ứng.

b)

Khi thiết lập tiêu đề trang, có thể thay đổi kích thước khung văn bản, phông chữ, cỡ chữ, màu sắc hay căn lề, căn dòng,…cho tiêu đề ở các bảng chọn tương ứng.

c)

Nháy chuột vào nút Công bố để xuất bản trang web.

d)

Để sao chép địa chỉ URL của trang web, nháy chuột vào biểu tượng và chọn sao chép liên kết.

102.

Để thay đổi ảnh nền của phần đầu trang, em thực hiện như thế nào?

a)

Nháy chuột vào biểu tượng và thiết lập lại ảnh nền.

b)

Nháy chuột vào nút Đặt lại và thiết lập lại ảnh nền.

c)

Nháy chuột vào nút Thay đổi hình ảnh và thiết lập lại ảnh nền.

d)

Nháy chuột vào biểu tượng và thiết lập lại ảnh nền.

103.

Nếu muốn trang web của mình có thương hiệu riêng, bạn nên làm gì?

a)

Thêm logo và favicon cho trang web.

b)

Chỉ sử dụng màu nền mặc định.

c)

Không cần quan tâm đến thiết kế.

d)

Chỉ tập trung vào nội dung văn bản.

104.

Khi chọn hình nền cho phần đầu trang, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?

a)

Độ sáng phù hợp và không làm che mờ nội dung.

b)

Chọn hình ảnh ngẫu nhiên.

c)

Sử dụng hình ảnh có độ phân giải thấp.

d)

Không quan tâm đến hình nền.

105.

Nếu muốn thay đổi nội dung tiêu đề trang, bạn cần làm gì?

a)

Chỉnh sửa trong phần "Tiêu đề trang".

b)

Thay đổi hình nền trang web.

c)

Tạo một trang web mới.

d)

Chỉ có thể thay đổi sau khi xuất bản.

106.

Khi nào cần sử dụng phần thông báo đầu trang?

a)

Khi muốn hiển thị thông báo quan trọng cho người dùng.

b)

Khi muốn trang web hiển thị nhanh hơn.

c)

Khi thay đổi tiêu

107.

Khi nào cần sử dụng phần thông báo đầu trang?

a)

Khi muốn hiển thị thông báo quan trọng cho người dùng.

b)

Khi muốn trang web hiển thị nhanh hơn.

c)

Khi thay đổi tiêu đề trang.

d)

Khi thêm logo vào trang web.

108.

Nếu muốn trang web hiển thị tốt trên điện thoại di động, bạn cần làm gì?

a)

Xem trước trang web trên điện thoại trước khi xuất bản.

b)

Chỉ kiểm tra trên máy tính để bàn.

c)

Không cần quan tâm đến giao diện di động.

d)

Chỉ chỉnh sửa nội dung văn bản.

109.

Google Sites là một công cụ trực quan và dễ sử dụng giúp bạn tạo ra các trang web đơn giản. Bài hướng dẫn này sẽ giúp bạn làm quen với các bước cơ bản để tạo và tùy chỉnh phần đầu trang của một trang web trên Google Sites

a)

Để bắt đầu tạo một trang web mới trên Google Sites, bạn cần đăng nhập vào tài khoản Google.

b)

Để thay đổi hình ảnh nền cho phần đầu trang, bạn phải tải ảnh lên từ máy tính của mình.

c)

Thanh điều hướng của trang web sẽ được thiết lập ngay từ khi tạo phần đầu trang.

d)

Sau khi tạo xong phần đầu trang, bạn có thể xem trước trang web để kiểm tra trước khi xuất bản.

110.

Google Sites là một công cụ trực tuyến miễn phí giúp người dùng dễ dàng tạo và quản lý trang web mà không cần kiến thức lập trình. Giao diện chính của Google Sites được chia thành ba phần quan trọng giúp người dùng điều hướng và sử dụng nhanh chóng.

a)

Google Sites yêu cầu người dùng có kiến thức lập trình để tạo trang web.

b)

Giao diện chính của Google Sites bao gồm phần tìm kiếm, danh sách trang web đã mở và tùy chọn tạo trang mới.

c)

Người dùng cần cài đặt phần mềm bổ sung để sử dụng Google Sites.

d)

Google Sites là một sản phẩm của Google, cho phép tạo trang web miễn phí.

111.

Khi tạo trang web mới trên Google Sites, người dùng có thể thiết lập tiêu đề trang, thêm hình nền và chỉnh sửa bố cục theo nhu cầu.

4 lines
112.

Khi tạo trang web mới trên Google Sites, người dùng có thể thiết lập tiêu đề trang, thêm hình nền và chỉnh sửa bố cục theo nhu cầu. Các tùy chọn chỉnh sửa giúp trang web trở nên sinh động và chuyên nghiệp hơn.

a)

Tiêu đề trang trên Google Sites không thể chỉnh sửa sau khi đã nhập lần đầu.

b)

Người dùng có thể thay đổi hình nền của phần đầu trang theo sở thích.

c)

Google Sites chỉ hỗ trợ một kiểu tiêu đề trang duy nhất.

d)

Việc thiết lập tiêu đề trang giúp người dùng nhận diện nội dung chính của trang web.

113.

Phần đầu trang trong Google Sites bao gồm nhiều yếu tố quan trọng như tên trang, logo, favicon và thông báo đầu trang. Người dùng có thể tùy chỉnh những yếu tố này để tạo dấu ấn riêng cho trang web.

a)

Favicon trên Google Sites có thể có các kích thước như 16x16, 32x32 hoặc 48x48 pixels.

b)

Logo trang web phải có định dạng GIF, không thể sử dụng PNG hoặc JPG.

c)

Người dùng có thể thêm thông báo vào đầu trang web và tùy chỉnh màu sắc, nội dung.

d)

Khi thiết lập phần đầu trang, người dùng có thể nhập tên trang web và chọn logo phù hợp.

114.

Phần chân trang của một website có thể chứa nội dung nào sau đây?

a)

Bảng chọn các chức năng.

b)

Thông tin tóm tắt của trang.

c)

Những liên kết tới các trang mạng xã hội liên quan.

d)

Nội dung website.

115.

Bảng chọn Chèn của giao diện tạo phần thân trang web có mấy nhóm lệnh nào sau đây?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

116.

Google Sites cung cấp sẵn bao nhiêu mẫu cấu trúc nội dung để tạo phần thân trang web?

a)

6.

b)

7.

c)

8.

d)

9.

117.

Trong Google Sites, có mấy bảng chọn chính ở khung bên phải khi tạo phần thân trang web?

a)

Một bảng chọn.

b)

Hai bảng chọn.

c)

Ba bảng chọn.

d)

Bốn bảng chọn.

118.

Trong Google Sites, có mấy bảng chọn chính ở khung bên phải khi tạo phần thân trang web?

a)

Một bảng chọn.

b)

Hai bảng chọn.

c)

Ba bảng chọn.

d)

Bốn bảng chọn.

119.

Bảng chọn nào sau đây trong Google Sites chứa nhóm lệnh Chèn nội dung vào phần thân trang?

a)

Bảng chọn Chèn.

b)

Bảng chọn Trang.

c)

Bảng chọn Giao diện.

d)

Bảng chọn Cài đặt.

120.

Nhóm lệnh đầu tiên trong bảng chọn Chèn bao gồm những công cụ nào sau đây?

a)

Hộp văn bản, Hình ảnh, Nhúng, Drive.

b)

Băng chuyền hình ảnh, Bản đồ, Video.

c)

Liên kết đến mạng xã hội, Đường dẫn.

d)

Công cụ thiết lập chân trang.

121.

Trong Google Sites, nhóm lệnh thứ hai của bảng chọn Chèn dùng để làm gì?

a)

Chèn các thành phần nội dung.

b)

Chỉ thay đổi màu sắc trang web.

c)

Cài đặt tên miền.

d)

Xuất bản trang web ngay lập tức.

122.

Để thêm bản đồ vào trang web, người dùng cần chọn mục nào sau đây?

a)

Bảng chọn Giao diện.

b)

Bảng chọn Trang.

c)

Lệnh Nhúng trong bảng chọn Chèn.

d)

Công cụ Xuất bản trang.

123.

Trong Google Sites, bản đồ có thể được thêm vào trang web thông qua dịch vụ nào sau đây?

a)

Google Maps.

b)

Google Drive.

c)

Google Photos.

d)

Google Forms.

124.

Khi chèn bản đồ vào trang web, làm cách nào để xác định một địa điểm cụ thể?

a)

Nhập tên địa điểm vào ô tìm kiếm hoặc đặt dấu vị trí.

b)

Chỉ có thể chọn từ danh sách có sẵn.

c)

Chỉ nhập địa chỉ IP của địa điểm.

d)

Phải nhập tọa độ GPS.

125.

Để thay đổi kích thước của bản đồ trong Google Sites, cần làm gì?

a)

Kéo thả chuột để điều chỉnh kích thước.

b)

Chỉnh sửa trong phần Cài đặt trang web.

c)

Cài đặt lại Google Maps.

d)

Chỉ có thể thay đổi khi xuất bản trang web.

126.

Khi muốn chỉnh sửa hoặc xóa một đối tượng trong trang web, người dùng cần thao tác gì?

a)

Chọn đối tượng và sử dụng lệnh sao chép hoặc xóa.

b)

Xuất bản lại trang web.

127.

Khi muốn chỉnh sửa hoặc xóa một đối tượng trong trang web, người dùng cần thao tác gì?

a)

Chọn đối tượng và sử dụng lệnh sao chép hoặc xóa.

b)

Xuất bản lại trang web.

c)

Chỉ có thể chỉnh sửa khi tắt kết nối Internet.

d)

Không thể chỉnh sửa sau khi thêm vào.

128.

Chức năng "Undo" (hoàn tác) trong Google Sites có tác dụng gì?

a)

Hủy bỏ lệnh vừa thực hiện.

b)

Xuất bản trang web ngay lập tức.

c)

Xóa toàn bộ nội dung trang web.

d)

Chỉ áp dụng cho phần tiêu đề.

129.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Google Sites cho phép thực hiện tạo phần thân trang theo kiến trúc khối với các mẫu được hỗ trợ sẵn.

b)

Sau khi thiết lập cấu trúc nội dung cho phần thân trang web, nháy chuột vào biểu tượng để thêm ảnh vào trang web.

c)

Có thể thay đổi kích thước của bản đồ bằng cách chọn bản đồ rồi kéo thả chuột tại các nút trên khung để được kích thước mong muốn.

d)

Sử dụng biểu tượng để thêm bản đồ vào trang web.

130.

Vì sao cần sử dụng nhóm lệnh Chèn trong Google Sites?

a)

Để thêm nội dung như văn bản, hình ảnh, bản đồ vào trang web.

b)

Để chỉnh sửa phần tiêu đề trang web.

c)

Để thay đổi giao diện trình duyệt.

d)

Để tắt các chức năng của trang web.

131.

Khi thiết kế phần thân trang web, vì sao cần chia nội dung thành các khối?

a)

Giúp nội dung dễ đọc và bố cục rõ ràng.

b)

Giúp trang web tải nhanh hơn.

c)

Chỉ để trang web đẹp hơn.

d)

Không cần thiết lập khối nội dung.

132.

Khi chỉnh sửa phần thân trang, tại sao cần thêm tiêu đề và văn bản dưới hình ảnh?

a)

Để nội dung trở nên dễ hiểu và trực quan hơn.

b)

Chỉ để làm đẹp trang web.

c)

Không cần thêm tiêu đề nếu có hình ảnh.

d)

Không ảnh h