WorksheetsTiếng Trung buổi 12
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
来
đến ( lái )
đi ( lái )
đứng ( lái )
ngồi ( lái )
茶
trà ( chá )
café ( cà phê )
sữa ( sữa )
nước ( nước )
红
đỏ
trắng
đen
vàng
咖啡
cà phê ( kā fēi )
tè ( tè )
trà ( chá )
nước ( nước )
不错
không tồi ( bú cuò )
非常好 ( fēicháng hǎo )
不行 ( bùxíng )
太差了 ( tàichàle )
蓝
lam = xanh ( lán )
lam = đỏ ( đỏ )
lam = vàng ( vàng )
lam = trắng ( trắng )
件
LƯỢNG TỪ
quần áo, việc, dụng cụ ( jiàn )
ĐỘNG TỪ
làm, thực hiện ( zuò )
TÍNH TỪ
đẹp, xấu ( hǎo )
TRẠNG TỪ
nhanh, chậm ( kuài )
让
để ( ràng )
cho ( cho phép )
đưa ( đưa ra )
làm ( thực hiện )
颜色
màu sắc ( yán sè )
hue ( yán sè )
color ( yán sè )
shade ( yán sè )
超市
siêu thị ( chāo shì )
市场 ( shì chǎng )
商店 ( shāng diàn )
便利店 ( biàn lì diàn )
就是
nhưng mà ( jiù shì )
và ( hé )
không ( bù )
cũng ( yě )
一下
1 lát ( yí xià )
2 lát ( èr xià )
3 lát ( sān xià )
4 lát ( sì xià )
帮
giúp ( bāng )
hỗ trợ ( hỗ trợ )
giúp đỡ ( giúp đỡ )
cứu ( cứu )
西瓜
dưa hấu ( xī guā )
苹果 (píng guǒ)
香蕉 (xiāng jiāo)
橙子 (chéng zi)
正好
đúng lúc ( zhèng hǎo )
không đúng ( bù duì )
đúng ( duì )
không phải ( bù shì )
