Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung buổi 12

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

来

a)

đến ( lái )

b)

đi ( lái )

c)

đứng ( lái )

d)

ngồi ( lái )

2.

茶

a)

trà ( chá )

b)

café ( cà phê )

c)

sữa ( sữa )

d)

nước ( nước )

3.

红

a)

đỏ

b)

trắng

c)

đen

d)

vàng

4.

咖啡

a)

cà phê ( kā fēi )

b)

tè ( tè )

c)

trà ( chá )

d)

nước ( nước )

5.

不错

a)

không tồi ( bú cuò )

b)

非常好 ( fēicháng hǎo )

c)

不行 ( bùxíng )

d)

太差了 ( tàichàle )

6.

蓝

a)

lam = xanh ( lán )

b)

lam = đỏ ( đỏ )

c)

lam = vàng ( vàng )

d)

lam = trắng ( trắng )

7.

件

a)

LƯỢNG TỪ

quần áo, việc, dụng cụ ( jiàn )

b)

ĐỘNG TỪ

làm, thực hiện ( zuò )

c)

TÍNH TỪ

đẹp, xấu ( hǎo )

d)

TRẠNG TỪ

nhanh, chậm ( kuài )

8.

让

a)

để ( ràng )

b)

cho ( cho phép )

c)

đưa ( đưa ra )

d)

làm ( thực hiện )

9.

颜色

a)

màu sắc ( yán sè )

b)

hue ( yán sè )

c)

color ( yán sè )

d)

shade ( yán sè )

10.

超市

a)

siêu thị ( chāo shì )

b)

市场 ( shì chǎng )

c)

商店 ( shāng diàn )

d)

便利店 ( biàn lì diàn )

11.

就是

a)

nhưng mà ( jiù shì )

b)

và ( hé )

c)

không ( bù )

d)

cũng ( yě )

12.

一下

a)

1 lát ( yí xià )

b)

2 lát ( èr xià )

c)

3 lát ( sān xià )

d)

4 lát ( sì xià )

13.

帮

a)

giúp ( bāng )

b)

hỗ trợ ( hỗ trợ )

c)

giúp đỡ ( giúp đỡ )

d)

cứu ( cứu )

14.

西瓜

a)

dưa hấu ( xī guā )

b)

苹果 (píng guǒ)

c)

香蕉 (xiāng jiāo)

d)

橙子 (chéng zi)

15.

正好

a)

đúng lúc ( zhèng hǎo )

b)

không đúng ( bù duì )

c)

đúng ( duì )

d)

không phải ( bù shì )