wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Lịch Sử Lớp 10

Total questions: 135

Worksheet time: 2hrs 41mins

Name
Class
Date
1.

Lễ hội nào là lễ hội truyền thống của người dân Chăm-pa?

a)

Lễ hội Ka - tê.

b)

Lễ hội Oóc Om Bóc.

c)

Lễ hội Cơm mới.

d)

Lễ hội Lồng tồng.

2.

Chế độ nào sau đây được bảo lưu lâu dài trong cộng đồng người Chăm?

a)

Chế độ mẫu hệ.

b)

Chế độ phụ hệ.

c)

Chế độ vua - tôi.

d)

Chế độ quan - dân.

3.

Đường bờ biển dài với nhiều hải cảng đã tạo điều kiện cho cư dân Phù Nam phát triển ngành kinh tế nào?

a)

Buôn bán đường biển.

b)

Luyện kim (đúc đồng).

c)

Nông nghiệp trồng lúa nước.

d)

Chế tác kim hoàn.

4.

Văn minh Phù Nam được hình thành trên cơ sở của nền văn hóa nào?

a)

Óc Eo.

b)

Sa Huỳnh.

c)

Đông Sơn.

d)

Đồng Đậu.

5.

Dưới thời Nguyễn, cơ quan nào có nhiệm vụ sưu tầm, lưu trữ sách cổ và biên soạn các bộ sử chính thống?

a)

Quốc sử quán.

b)

Nội mệnh phủ.

c)

Hàn lâm viện.

d)

Cục Bách tác.

6.

Bộ luật thành văn đầu tiên của Đại Việt được ban hành có tên gọi là gì?

a)

Hình thư.

b)

Hình luật.

c)

Luật Hồng Đức.

d)

Hoàng Việt luật lệ.

7.

"Tam giáo đồng nguyên" là sự kết hợp hài hoà giữa các tư tưởng, tôn giáo nào sau đây?

a)

Nho giáo - Phật giáo - Đạo giáo.

b)

Nho giáo - Phật giáo - Công giáo.

c)

Phật giáo - Ấn Độ giáo - Công giáo.

d)

Phật giáo - Bà La Môn giáo - Nho giáo.

8.

Các xưởng thủ công của nhà nước dưới các triều đại phong kiến Việt Nam còn được gọi là

a)

Cục bách tác.

b)

Quốc sử quán.

c)

Quốc tử giám.

d)

Hàn lâm viện.

9.

Triều đại nào mở đầu cho thời đại phong kiến độc lập, tự chủ của dân tộc Việt Nam?

a)

Triều Ngô.

b)

Triều Trần.

c)

Triều Nguyễn.

d)

Triều Đinh.

10.

Tôn giáo nào phát triển mạnh và trở thành quốc giáo dưới thời Lý - Trần?

a)

Phật giáo.

b)

Đạo giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Ấn Độ giáo.

11.

Tôn giáo nào phát triển mạnh và trở thành quốc giáo dưới thời Lý - Trần?

a)

Phật giáo.

b)

Đạo giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Ấn Độ giáo.

12.

Kinh đô Thăng Long dưới thời Lý - Trần có bao nhiêu phố phường?

a)

36.

b)

63.

c)

61.

d)

54.

13.

Hai câu thơ dưới đây nói về sự thịnh vượng của nền nông nghiệp Đại Việt dưới triều đại nào?

a)

Triều Lê sơ.

b)

Triều Trần.

c)

Triều Nguyễn.

d)

Triều Hồ.

14.

"Lễ Tịch điền" được các triều đại phong kiến Đại Việt duy trì và trở thành truyền thống mang ý nghĩa gì?

a)

Khuyến khích sản xuất nông nghiệp.

b)

Khuyến khích khai khẩn đất hoang.

c)

Khuyến khích sản xuất thương nghiệp.

d)

Khuyến khích bảo vệ, tôn tạo đê điều.

15.

Trung tâm buôn bán sầm uất nhất của Đại Việt trong các thế kỉ XI - XV là

a)

Thăng Long.

b)

Hội An.

c)

Thanh Hà.

d)

Phố Hiến.

16.

Để phát triển sản xuất nông nghiệp, nhà nước phong kiến Đại Việt đã ban hành chính sách nào?

a)

Đặt phép "quân điền".

b)

Bế quan tỏa cảng.

c)

Độc tôn Nho giáo.

d)

Dựng bia tiến sĩ.

17.

Nhóm các dân tộc như Kinh, Mường thuộc ngữ hệ nào sau đây?

a)

Nam Á.

b)

Hán - Tạng.

c)

Mông - Dao.

d)

Nam Đảo.

18.

Một trong những đặc điểm cư trú của các dân tộc ở Việt Nam là

a)

vừa tập trung vừa xen kẽ.

b)

chỉ sinh sống ở đồng bằng.

c)

chỉ sinh sống ở miền núi.

d)

chủ yếu sinh sống ở hải đảo.

19.

Đâu là một phương thức canh tác độc đáo của các dân tộc Nùng, Dao, Mông trên địa hình đồi núi?

a)

Làm ruộng bậc thang.

b)

Bơm nước làm lúa.

c)

Trồng cây thủy canh.

d)

Trồng cây xen canh.

20.

Khăn Piêu là đặc trưng y phục của dân tộc nào?

a)

Thái.

b)

Kinh.

c)

Hoa.

d)

Sán Dìu.

21.

Khăn Piêu là đặc trưng y phục của dân tộc nào?

a)

Thái

b)

Kinh

c)

Hoa

d)

Sán Dìu

22.

Công trình kiến trúc tiêu biểu của cư dân Chăm-pa là

a)

Hoàng thành Thăng Long (Hà Nội)

b)

Thánh địa Mỹ Sơn (Quảng Nam)

c)

Lai Viễn Kiều (Quảng Nam)

d)

Văn miếu Quốc Tử Giám (Hà Nội)

23.

Nội dung nào sau đây không phải là cơ sở hình thành của văn minh Chăm-pa?

a)

Chịu ảnh hưởng từ nền văn minh Ấn Độ

b)

Hình thành trên cơ sở của nền văn hóa Sa Huỳnh

c)

Lưu giữ và phát huy nền văn hóa bản địa

d)

Chịu ảnh hưởng của nền văn hóa Trung Hoa

24.

Nhà nước Phù Nam mang tính chất của nhà nước

a)

dân chủ chủ nô phương Tây

b)

phong kiến phương Đông

c)

cộng hòa đại nghị phương Tây

d)

chuyên chế cổ đại phương Đông

25.

Đồng bằng màu mỡ, nguồn nước dồi dào đã tạo điều kiện thuận lợi để cư dân Phù Nam phát triển ngành kinh tế nào sau đây?

a)

Khai thác lâm thổ sản

b)

Nông nghiệp lúa nước

c)

Luyện kim, đúc đồng

d)

Thương mại đường biển

26.

Các triều đại phong kiến Việt Nam cho xây dựng Văn Miếu - Quốc Tử Giám thể hiện điều gì?

a)

Ghi lại tiến trình phát triển của lịch sử dân tộc

b)

Ghi danh những anh hùng có công với nước

c)

Đề cao vai trò của sản xuất nông nghiệp

d)

Nhà nước coi trọng giáo dục, khoa cử

27.

Trung tâm chính trị - văn hóa và đô thị lớn nhất Đại Việt trong các thế kỷ X - XV là

a)

Hội An

b)

Thanh Hà

c)

Phố Hiến

d)

Thăng Long

28.

"Tam giáo đồng nguyên" là sự kết hợp hài hoà giữa các tư tưởng, tôn giáo nào sau đây?

a)

Nho giáo - Phật giáo - Đạo giáo

b)

Nho giáo - Phật giáo - Công giáo

c)

Phật giáo - Ấn Độ giáo - Công giáo

d)

Phật giáo - Bà La Môn giáo - Nho giáo

29.

Chữ Quốc ngữ ra đời xuất phát từ

4 lines
30.

o sau đây?

a)

Nho giáo - Phật giáo - Đạo giáo.

b)

Nho giáo - Phật giáo - Công giáo.

c)

Phật giáo - Ấn Độ giáo - Công giáo.

d)

Phật giáo - Bà La Môn giáo - Nho giáo.

31.

Chữ Quốc ngữ ra đời xuất phát từ nhu cầu nào sau đây?

a)

Truyền bá đạo Thiên Chúa.

b)

Giáo dục khoa học kĩ thuật.

c)

Khẳng định tinh thần dân tộc.

d)

Chống lại tư tưởng Nho giáo.

32.

Đông Hồ (Bắc Ninh), Hàng Trống (Hà Nội), Làng Sình (Thừa Thiên Huế) là những làng nghề nổi tiếng trong lĩnh vực nào?

a)

Đúc đồng.

b)

Gốm sứ.

c)

Làm giấy.

d)

Tranh dân gian.

33.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng những thành tựu tiêu biểu của thủ công nghiệp Đại Việt?

a)

Thủ công nghiệp truyền thống tiếp tục được duy trì và phát triển.

b)

Xuất hiện nhiều ngành nghề mới, như: làm tranh sơn mài, làm giấy,…

c)

Thế kỉ XVI - XVII, xuất hiện nhiều làng nghề thủ công nổi tiếng cả nước.

d)

Sản xuất thủ công nghiệp là ngành kinh tế chủ đạo của nhân dân Đại Việt.

34.

Dưới thời Lý, Trần, Lê sơ, các địa điểm trao đổi hàng hóa với nước ngoài được hình thành ở vùng biên giới, như

a)

Thăng Long (Hà Nội), Vân Đồn (Quảng Ninh),…

b)

Thanh Hà (Thừa Thiên Huế), Hội An (Quảng Nam),…

c)

Gia Định (TP. Hồ Chí Minh), Thăng Long (Hà Nội),…

d)

Vân Đồn (Quảng Ninh), Lạch Trường (Thanh Hóa),…

35.

Nội dung nào dưới đây không phản đúng về tình hình chính trị của văn minh Đại Việt?

a)

Dưới triều Lê Thánh Tông, bộ máy nhà nước được xây dựng khoa học, tập trung quyền lực cao độ vào tay nhà vua.

b)

Thiết chế chính trị của các Đại Việt được xây dựng trên cơ sở tiếp thu mô hình chính trị của Trung Quốc và Ấn Độ.

c)

Cải cách hành chính của Minh Mạng nhằm hướng tới việc xây dựng bộ máy quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền.

d)

Các triều đại phong kiến của nước ta xây dựng bộ máy theo mô hình nhà nước quân chủ

36.

Nho giáo có hạn chế nào sau đây?

a)

Gia tăng tinh thần cố kết cộng đồng giữa con người với nhau.

b)

Tạo ra tâm lí bình quân, cào bằng giữa các thành viên trong xã hội.

c)

Tạo ra sự bảo thủ, chậm cải cách trước những biến đổi về xã hội.

d)

Góp phần tạo nên một xã hội kỉ cương, khuôn phép và ổn định.

37.

Nền giáo dục, khoa cử của Đại Việt bắt đầu được triển khai từ triều đại nào?

a)

Nhà Trần.

b)

Nhà Lê sơ.

c)

Nhà Nguyễn.

d)

Nhà Lý.

38.

Sự hưng khởi của các đô thị Đại Việt trong các thế kỉ XVI - XVIII do yếu tố nào?

a)

Xuất hiện nhiều đô thị lớn như Thăng Long, Phố Hiến.

b)

Nhiều thương nhân châu Âu, Nhật Bản đến buôn bán.

c)

Các chợ làng, chợ huyện, chợ phủ mọc lên khắp nơi.

d)

Sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế hàng hóa.

39.

Nguyên nhân nào là quan trọng nhất dẫn đến sự phát triển thủ công nghiệp Đại Việt trong các thế kỉ X - XV?

a)

Đất nước độc lập, thống nhất và sự phát triển của nông nghiệp.

b)

Nhà nước đã có nhiều chính sách để phát triển các làng nghề.

c)

Nhân dân có nhu cầu tiếp thu thêm các nghề mới từ bên ngoài.

d)

Nhu cầu sử dụng các mặt hàng thủ công trong nước tăng nhanh.

40.

Hiện nay, dân tộc có số lượng đông dân nhất ở Việt Nam là

a)

dân tộc Tày.

b)

dân tộc Thái.

c)

dân tộc Dao.

d)

dân tộc Kinh.

41.

Văn minh Chăm-pa được hình thành trên cơ sở của nền văn hoá nào sau đây?

a)

Sa Huỳnh.

b)

Óc Eo.

c)

Đông Sơn.

d)

Phùng Nguyên.

42.

Công trình kiến trúc nào sau đây của văn minh Chăm-pa được UNESCO công nhận là di sản văn hoá thế giới?

a)

Thành Cổ Loa.

b)

Thánh địa Mĩ

43.

Công trình kiến trúc nào sau đây của văn minh Chăm-pa được UNESCO công nhận là di sản văn hoá thế giới?

a)

Thành Cổ Loa.

b)

Thánh địa Mĩ Sơn.

c)

Chùa Một Cột.

d)

Tháp Phổ Minh.

44.

Nhà nước cổ đại nào sau đây ở Việt Nam ra đời vào khoảng thế kỉ I?

a)

Văn Lang.

b)

Âu Lạc.

c)

Phù Nam.

d)

Chăm-pa.

45.

Trong xã hội Phù Nam, lực lượng nào sau đây là tầng lớp bị trị trong xã hội?

a)

Quý tộc.

b)

Tăng lữ.

c)

Quan lại.

d)

Nông dân.

46.

Năm 1010, Lý Công Uẩn quyết định dời đô từ Hoa Lư về

a)

Cổ Loa.

b)

Tây Đô.

c)

Đại La.

d)

Phong Châu.

47.

Năm 1230, vua Trần Thánh Tông đã cho soạn bộ luật nào?

a)

Hình thư.

b)

Hình luật.

c)

Luật Hồng Đức.

d)

Luật Gia Long.

48.

Ngành kinh tế nào được các triều đại phong kiến Việt Nam đều chú trọng phát triển?

a)

Thương nghiệp.

b)

Công nghiệp.

c)

Thủ công nghiệp.

d)

Nông nghiệp.

49.

Các triều đại phong kiến ở Việt Nam đều theo thể chế chính trị nào sau đây?

a)

Quân chủ chuyên chế.

b)

Quân chủ lập hiến.

c)

Dân chủ chủ nô.

d)

Dân chủ cộng hoà.

50.

Cuộc cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông cuối thế kỉ XV đã

a)

bước đầu xác lập thể chế chính trị quân chủ chuyên chế.

b)

bộ máy nhà nước trở nên chặt chẽ, hoàn chỉnh hơn.

c)

tăng cường quyền làm chủ đất nước của nông dân.

d)

bước đầu xác lập mô hình nhà nước theo đường lối pháp trị.

51.

Để phát triển sản xuất nông nghiệp, nhà nước phong kiến Đại Việt đã ban hành chính sách nào sau đây?

a)

Bế quan toả cảng.

b)

"Lễ Tịch điền".

c)

Độc tôn Nho giáo.

d)

Dựng bia tiến sĩ.

52.

Các vua thời Tiền Lê, thời Lý hằng năm tổ chức "Lễ Tịch điền" nhằm mục đích gì?

a)

Khuyến khích sản xuất nông nghiệp.

b)

Khuyến khích khai khẩn đất hoang.

53.

Các vua thời Tiền Lê, thời Lý hằng năm tổ chức "Lễ Tịch điền" nhằm mục đích gì?

a)

Khuyến khích sản xuất nông nghiệp.

b)

Khuyến khích khai khẩn đất hoang.

c)

Khuyến khích sản xuất thương nghiệp.

d)

Khuyến khích bảo vệ, tôn tạo đê điều.

54.

Hai câu thơ dưới đây nói về sự thịnh vượng của nền nông nghiệp Đại Việt dưới triều đại nào? "Đời vua Thái tổ, Thái tông. Thóc lúa đầy đống trâu chẳng buồn ăn".

a)

Triều Lý.

b)

Triều Trần.

c)

Triều Hồ.

d)

Triều Lê sơ.

55.

Nghề thủ công truyền thống nào sau đây được cư dân Đại Việt kế thừa và phát triển từ nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Sơn mài.

b)

Đúc đồng.

c)

Làm giấy.

d)

Làm đường.

56.

Một trong những trung tâm buôn bán sầm uất, nhộn nhịp của cư dân Đại Việt ở Đàng Ngoài là

a)

Thăng Long.

b)

Phố Hiến.

c)

Hội An.

d)

Văn Đồn.

57.

Nội dung nào phản ánh đúng vai trò của giáo dục, khoa cử nước ta thời phong kiến?

a)

Phát tiển kinh tế thủ công nghiệp.

b)

Đào tạo ra nhiều nhân tài phục vụ đất nước.

c)

Tăng cường sức mạnh chính quyền.

d)

Tăng cường vai trò của triều đình.

58.

Một trong những tác phẩm văn học chữ Hán tiêu biểu của Trần Quốc Tuấn là

a)

Chiếu dời đô.

b)

Hịch tướng sĩ.

c)

Bình Ngô Đại Cáo.

d)

Tụng giá hoàn kinh sư.

59.

Nhóm Môn - Khơ - me thuộc ngữ hệ nào?

a)

Nam Á.

b)

Nam Đảo.

c)

Mông - Dao.

d)

Thái - Ka - đai.

60.

Câu nói nổi tiếng của Hưng Đạo Vương: "Phải khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách để giữ nước" đã thể hiện tư tưởng nào?

a)

Yêu nước thương dân.

b)

Tương thân tương ái.

c)

Trung quân ái quốc.

d)

Yêu chuộng hòa bình.

61.

Quốc triều hình luật là bộ luật được ban hành dưới triều đại nào?

a)

Lê sơ.

b)

Trần.

c)

Lý.

d)

Nguyễn.

62.

Quốc triều hình luật là bộ luật được ban hành dưới triều đại nào?

a)

Lê sơ.

b)

Trần.

c)

Lý.

d)

Nguyễn.

63.

Thế kỉ XVII, chữ viết nào ra đời và trở thành chữ viết chính thức ngày nay của Việt Nam?

a)

Chữ Quốc ngữ.

b)

Chữ Hán.

c)

Chữ Nôm.

d)

Chữ Phạn.

64.

Tư tưởng yêu nước thương dân của người Việt phát triển theo hai xu hướng nào?

a)

Dân tộc và thân dân.

b)

Bình đẳng và văn minh.

c)

Dân tộc và dân chủ.

d)

Dân chủ và bình đẳng.

65.

Các vua thời Tiền Lê, thời Lý hằng năm tổ chức "Lễ Tịch điền" nhằm mục đích gì?

a)

Khuyến khích sản xuất nông nghiệp.

b)

Khuyến khích khai khẩn đất hoang.

c)

Khuyến khích sản xuất thương nghiệp.

d)

Khuyến khích bảo vệ, tôn tạo đê điều.

66.

Trung tâm buôn bán sầm uất nhất của Đại Việt trong các thế kỉ XI - XV là

a)

Thăng Long.

b)

Hội An.

c)

Thanh Hà.

d)

Phố Hiến.

67.

Bộ máy nhà nước quân chủ chuyên chế Trung ương tập quyền ở Việt Nam đạt đến đỉnh cao dưới triều đại nào?

a)

Lê sơ.

b)

Hồ.

c)

Lý.

d)

Trần.

68.

Văn học Đại Việt từ thế kỉ X đến thế kỉ XV không bao gồm thể loại nào sau đây?

a)

Văn học chữ Phạn.

b)

Văn học dân gian.

c)

Văn học chữ Nôm.

d)

Văn học chữ Hán.

69.

Nguyên nhân nào là quan trọng nhất dẫn đến sự phát triển thủ công nghiệp Đại Việt trong các thế kỉ X - XV?

a)

Đất nước độc lập, thống nhất và sự phát triển của nông nghiệp.

b)

Nhà nước đã có nhiều chính sách để phát triển các làng nghề.

c)

Nhân dân có nhu cầu tiếp thu thêm các nghề mới từ bên ngoài.

d)

Nhu cầu sử dụng các mặt hàng thủ công trong nước tăng nhanh.

70.

Vì sao Nho giáo sớm trở thành hệ tư tưởng chính thống của chế độ phong kiến ở Đại Việt?

a)

Góp phần củng cố quyền lực của giai cấp thống trị.

b)

Chung sống hòa bình với các t

71.

Vì sao Nho giáo sớm trở thành hệ tư tưởng chính thống của chế độ phong kiến ở Đại Việt?

a)

Góp phần củng cố quyền lực của giai cấp thống trị.

b)

Chung sống hòa bình với các tín ngưỡng dân gian.

c)

Được phổ biến rộng rãi trong nhân dân.

d)

Nội dung dễ tiếp thu, nhân dân dễ tiếp cận.

72.

"An Nam tứ đại khí" bao gồm những bảo vật nào?

a)

Vạc Phổ Minh, tháp Báo Thiên, chuông Quy Điền, tượng Phật chùa Quỳnh Lâm.

b)

Vạc Phổ Minh, chùa Phật Tích, chuông Quy Điền, tượng Phật chùa Quỳnh Lâm.

c)

Vạc Phổ Minh, tháp Báo Thiên, chuông Quy Điền, Hoàng thành Thăng Long.

d)

Vạc Phổ Minh, tháp Báo Thiên, chùa Một Cột, tượng Phật chùa Quỳnh Lâm.

73.

Thế kỉ XIX, triều đại phong kiến nào ở nước ta đã đóng được tàu thủy chạy bằng hơi nước?

a)

Nhà Nguyễn.

b)

Nhà Tây Sơn.

c)

Nhà Trần.

d)

Nhà Lê sơ.

74.

Hoạt động sản xuất chính trong nông nghiệp của dân tộc Kinh ở Việt Nam là

a)

trồng lúa nước.

b)

trồng lúa mì.

c)

trồng lúa mạch.

d)

trồng lúa nương.

75.

Dân tộc có số lượng người đông nhất ở Việt Nam hiện nay là

a)

dân tộc Kinh.

b)

dân tộc Thái.

c)

dân tộc Tày.

d)

dân tộc Ê - đê.

76.

Trong bảy thế kỉ đầu Công nguyên, vương quốc nào dưới đây phát triển mạnh mẽ nhất?

a)

Phù Nam.

b)

Chăm-pa.

c)

Pê-gu.

d)

Tha-tơn.

77.

Nghệ thuật điêu khắc của người Phù Nam chịu ảnh hưởng đậm nét từ quốc gia nào?

a)

Ấn Độ.

b)

Đại Việt.

c)

Trung Quốc.

d)

Triều Tiên.

78.

Chế độ nào sau đây được bảo lưu lâu dài trong cộng đồng người Chăm?

a)

Chế độ phụ hệ.

b)

Chế độ mẫu hệ.

c)

Chế độ vua - tôi.

d)

Chế độ quan - dân.

79.

Văn minh Chăm-pa được hình thành trên cơ sở của nền văn hóa nào sau đây?

a)

Sa Huỳnh.

b)

Óc Eo.

c)

Đông Sơn.

d)

Phùng Nguyên.

80.

Địa bàn chủ yếu của Vương quốc Phù

4 lines
81.

n minh Chăm-pa được hình thành trên cơ sở của nền văn hóa nào sau đây?

a)

A. Sa Huỳnh.

b)

B. Óc Eo

c)

C. Đông Sơn

d)

D. Phùng Nguyên

82.

Địa bàn chủ yếu của Vương quốc Phù Nam thuộc khu vực nào của Việt Nam ngày nay?

a)

A. Bắc Bộ.

b)

B. Nam Bộ.

c)

C. Bắc Trung Bộ.

d)

D. Nam Trung Bộ.

83.

Thương cảng nào sau đây đã trở thành trung tâm buôn bán sầm uất của vương quốc Phù Nam?

a)

A. Óc Eo.

b)

B. Vân Đồn.

c)

C. Hải Phòng.

d)

D. Đà Nẵng.

84.

Nền giáo dục, khoa cử của Đại Việt bắt đầu triển khai từ triều đại nào?

a)

A. Nhà Lý.

b)

B. Nhà Trần.

c)

C. Nhà Lê sơ.

d)

D. Nhà Nguyễn.

85.

Triều đại nào mở đầu cho thời đại phong kiến độc lập, tự chủ của dân tộc Việt Nam?

a)

A. Nhà Ngô.

b)

B. Triều Đinh.

c)

C. Triều Lê.

d)

D. Triều Lý.

86.

Tác phẩm văn học nào dưới đây không phải là văn học chữ Hán?

a)

A. Hịch tướng sĩ (Trần Quốc Tuấn).

b)

B. Chiếu dời đô (Lý Thái Tổ).

c)

C. Truyện Kiều (Nguyễn Du).

d)

D. Bình Ngô đại cáo (Nguyễn Trãi).

87.

Văn học chữ Nôm ra đời có ý nghĩa nào sau đây?

a)

A. Thể hiện sự phát triển của văn minh Đại Việt thời Lý-Trần.

b)

B. Vai trò của việc tiếp thu văn hóa Ấn Độ vào Đại Việt.

c)

C. Thể hiện sự sáng tạo, tiếp biến văn hóa của người Việt.

d)

D. Ảnh hưởng của việc truyền bá Công giáo vào Việt Nam.

88.

Các vua thời Tiền Lê, thời Lý hằng năm tổ chức "Lễ Tịch điền" nhằm mục đích gì?

a)

A. Khuyến khích sản xuất nông, lâm nghiệp.

b)

B. Khuyến khích khai khẩn đất hoang.

c)

C. Khuyến khích sản xuất nông nghiệp.

d)

D. Khuyến khích bảo vệ, tôn tạo đê điều.

89.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng về nền văn minh Đại Việt?

a)

A. Có giao lưu, tiếp biến văn hóa bên ngoài.

b)

B. Không có sự giao lưu với văn hóa bên ngoài.

c)

C. Là nền văn minh nông nghiệp lúa nước.

d)

D. Phát triển rực rỡ, phong phú, toàn diện.

90.

nền văn minh Đại Việt?

a)

Có giao lưu, tiếp biến văn hóa bên ngoài.

b)

Không có sự giao lưu với văn hóa bên ngoài.

c)

Là nền văn minh nông nghiệp lúa nước.

d)

Phát triển rực rỡ, phong phú, toàn diện.

91.

Những nghề thủ công mới nào xuất hiện ở nước ta trong các thế kỉ XVI-XVIII?

a)

Nghề làm giấy, làm đường trắng, nhuộm vải, làm tranh sơn mài.

b)

Khắc in bản gỗ, làm gốm, đúc đồng, rèn sắt.

c)

Khắc in bản gỗ, làm đường, làm giấy, làm tranh sơn mài.

d)

Đúc đồng, rèn sắt, nhuộm, làm gốm.

92.

Đoạn ca dao sau nhắc đến đô thị cổ nào? Rủ nhau chơi khắp Long Thành Ba mươi sáu phố rành rành chẳng sai Hàng Bồ, Hàng Bạc, Hàng Gai Hàng Buồm, Hàng Thiếc, Hàng Hài, Hàng Khay …

a)

Vân Đồn (Quảng Ninh).

b)

Phố Hiến (Hưng Yên).

c)

Thăng Long (Hà Nội).

d)

Hội An (Quảng Nam).

93.

Văn miếu Quốc Tử Giám (Hà Nội) được xây dựng từ triều đại nào?

a)

Nhà Lý.

b)

Nhà Trần.

c)

Nhà Lê sơ.

d)

Nhà Nguyễn.

94.

Thời Lê Sơ, phương thức chủ yếu nào được dùng để tuyển chọn quan lại?

a)

Nhiệm tử.

b)

Ấm sung.

c)

Tiến cử.

d)

Khoa cử.

95.

Chữ Quốc ngữ chính thức trở thành chữ viết chính thống của Việt Nam vào khoảng thời gian nào?

a)

đầu thế kỉ XVII.

b)

đầu thế kỉ XVIII.

c)

đầu thế kỉ XIX.

d)

đầu thế kỉ XX.

96.

Loại hình nghệ thuật nào là một phần tất yếu của nghi lễ cung đình Đại Việt?

a)

Hát ả đào.

b)

Hát ví giặm.

c)

Nhã nhạc.

d)

Hát xẩm.

97.

Các dân tộc ở Việt Nam được chia thành mấy nhóm ngữ hệ?

a)

3 nhóm.

b)

4 nhóm.

c)

5 nhóm.

d)

6 nhóm.

98.

Một trong những đặc điểm cư trú của các dân tộc ở Việt Nam là

a)

vừa tập trung vừa xen kẽ.

b)

chỉ sinh sống ở đồng bằng.

c)

chỉ sinh sống ở miền núi.

d)

chủ yếu sinh sống ở hải đảo.

99.

Trong số 54 dân tộc ở Việt Nam, có bao nhiêu dân tộc đã có chữ vi

4 lines
100.

Trong số 54 dân tộc ở Việt Nam, có bao nhiêu dân tộc đã có chữ viết?

a)

23

b)

24

c)

25

d)

26

101.

Trong quá trình hội nhập quốc tế hiện nay, việc phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết có ý nghĩa như thế nào?

a)

Là nhân tố có ý nghĩa quyết định.

b)

Là nhân tố phụ có đóng góp nhất định.

c)

Có ảnh hưởng đến chính sách xã hội.

d)

Tác động mạnh mẽ đến quan hệ quốc tế.

102.

Thương cảng nào được xem là cửa ngõ quan trọng nhất của Chăm-pa?

a)

Thương cảng Thị Nại.

b)

Thương cảng Thăng Long.

c)

Thương cảng Óc Eo.

d)

Thương cảng Hội An.

103.

Địa bàn cư trú chủ yếu của cư dân Chăm-pa cổ, thuộc khu vực nào ngày nay?

a)

Trung và Nam Trung bộ.

b)

Bắc bộ và Bắc Trung bộ.

c)

Khu vực Nam bộ và Bắc bộ.

d)

Cư trú rải rác trên khắp cả nước.

104.

Tổ chức nào có vai trò to lớn trong việc củng cố, mở rộng và phát huy khối đại đoàn kết dân tộc ở Việt Nam hiện nay?

a)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

b)

Hội Văn hóa cứu quốc.

c)

Đảng Lao động Việt Nam.

d)

Hội Phản đế Đồng minh.

105.

Các vua thời Tiền Lê, thời Lý hằng năm tổ chức "Lễ Tịch điền" nhằm mục đích gì?

a)

Khuyến khích sản xuất nông nghiệp.

b)

Khuyến khích khai khẩn đất hoang.

c)

Khuyến khích sản xuất thương nghiệp.

d)

Khuyến khích bảo vệ, tôn tạo đê điều.

106.

"An Nam tứ đại khí" bao gồm những bảo vật nào?

a)

Vạc Phổ Minh, tháp Báo Thiên, chuông Quy Điền, tượng Phật chùa Quỳnh Lâm.

b)

Vạc Phổ Minh, chùa Phật Tích, chuông Quy Điền, tượng Phật chùa Quỳnh Lâm.

c)

Vạc Phổ Minh, tháp Báo Thiên, chuông Quy Điền, Hoàng thành Thăng Long.

d)

Vạc Phổ Minh, tháp Báo Thiên, chùa Một Cột, tượng Phật chùa Quỳnh Lâm.

107.

Đâu không phải chính sách nhằm phát triển sản xuất nông nghiệp của các triều đại phong kiến ở Việt Nam?

a)

Lập "Quan xưởng" để sản xuất thủ công.

b)

Chia ruộng công theo phép "Quân điền".

c)

Thực hiện nghi lễ "Tịch điền" vào mùa xuân.

d)

Khuyến khích khai hoang lập điền trang.

108.

Nhóm các dân tộc như Kinh, Mường thuộc ngữ hệ nào sau đây?

a)

Nam Á.

b)

Hán - Tạng.

c)

Mông - Dao.

d)

Nam Đảo.

109.

Dân tộc có số lượng người đông nhất ở Việt Nam hiện nay là

a)

dân tộc Kinh.

b)

dân tộc Thái.

c)

dân tộc Tày.

d)

dân tộc Ê - đê.

110.

Các dân tộc ở Việt Nam được chia thành mấy nhóm ngữ hệ?

a)

5 nhóm ngữ hệ.

b)

4 nhóm ngữ hệ.

c)

7 nhóm ngữ hệ.

d)

6 nhóm ngữ hệ.

111.

Lễ hội nào không phải lễ hội truyền thống của cộng đồng các dân tộc ở Việt Nam?

a)

Lễ hội hóa trang.

b)

Lễ hội Chùa Hương.

c)

Lễ hội Đền Hùng.

d)

Lễ hội Cồng Chiêng.

112.

Ở Việt Nam, việc xây dựng các trường Phổ thông Dân tộc nội trú, miễn giảm học phí cho học sinh vùng đồng bào dân tộc thiểu số là biểu hiện cụ thể của chính sách dân tộc trên lĩnh vực nào?

a)

Văn hóa - giáo dục.

b)

Chăm sóc sức khỏe.

c)

An ninh - quốc phòng.

d)

Giao thông vận tải.

113.

Khối đại đoàn kết dân tộc có vai trò như thế nào đối với công cuộc đấu tranh chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam?

a)

Là nhân tố quan trọng, quyết định đến sự thắng lợi.

b)

Không đóng góp nhiều cho sự nghiệp chống giặc ngoại xâm.

c)

Nhân tố duy nhất quyết định thắng lợi.

d)

Nhân tố thứ yếu, góp phần dẫn đến thắng lợi.

114.

Cư dân Chăm - pa đã sáng tạo ra chữ Chăm cổ trên cơ sở tiếp thu chữ

4 lines
115.

Cư dân Chăm - pa đã sáng tạo ra chữ Chăm cổ trên cơ sở tiếp thu chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Phạn.

b)

Chữ Hán.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ Nôm.

116.

Ngôn ngữ chính thức của nhà nước Việt Nam hiện nay là

a)

tiếng Thái.

b)

tiếng Môn.

c)

tiếng Hán.

d)

tiếng Việt.

117.

Nội dung nào sau đây là một trong những biểu hiện về tinh thần đoàn kết của cộng đồng các dân tộc Việt Nam trong lịch sử?

a)

Chung vai sát cánh trong đấu tranh chống ngoại xâm.

b)

Tiến hành bành trướng mở rộng lãnh thổ đất nước.

c)

Xây dựng nền văn hóa mang bản sắc của từng dân tộc.

d)

Phát triển nền kinh tế đặc trưng của từng dân tộc.

118.

Các nguyên tắc cơ bản trong đường lối về chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước Việt Nam là

a)

bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp đỡ lẫn nhau.

b)

bình đẳng, chủ quyền, thống nhất trong đa dạng.

c)

đoàn kết, tôn trọng, thống nhất trong đa dạng.

d)

đoàn kết, dân chủ, tôn trọng và giúp đỡ lẫn nhau.

119.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng chính sách phát triển nông nghiệp của các triều đại phong kiến Việt Nam?

a)

Chú trọng khai hoang mở rộng diện tích canh tác.

b)

Đặt chức Hà đê sứ để chăm lo việc đê điều, trị thuỷ.

c)

Tổ chức lễ Tịch điền để khuyến khích sản xuất.

d)

Xóa bỏ chế độ tư hữu ruộng đất trong cả nước.

120.

Phật giáo trở thành quốc giáo ở Việt Nam dưới thời nào?

a)

Ngô - Đinh.

b)

Lý - Trần.

c)

Lê sơ - Nguyễn.

d)

Tây Sơn - Nguyễn.

121.

Trên cơ sở chữ Hán, người Việt đã sáng tạo ra loại chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Phạn.

b)

Chữ Nôm.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ Quốc ngữ.

122.

Một trong những nhà toán học tiêu biểu của nước ta thời kì phong kiến là

4 lines
123.

Hán, người Việt đã sáng tạo ra loại chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Phạn.

b)

Chữ Nôm.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ Quốc ngữ.

124.

Một trong những nhà toán học tiêu biểu của nước ta thời kì phong kiến là

a)

Phan Huy Chú.

b)

Ngô Sĩ Liên.

c)

Lê Văn Hưu.

d)

Lương Thế Vinh.

125.

Điều kiện tự nhiên nào sau đây đã tạo cơ sở cho Phù Nam có thể sớm kết nối với nền thương mại biển quốc tế?

a)

Giáp biển, có nhiều cảng biển.

b)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc.

c)

Đất đai canh tác giàu phù sa.

d)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.

126.

Nhà ở của cư dân Phù Nam chủ yếu là

a)

nhà sàn.

b)

nhà thuyền.

c)

nhà bê tông.

d)

nhà đất.

127.

"Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc. Chúng ta phải gìn giữ nó, quý trọng nó, làm cho nó ngày càng phổ biến rộng khắp"? (trích Âm vang di sản, SGK lịch sử 10, chân trời sáng tạo). Đây là nhận định của ai?

a)

Nguyễn Du.

b)

Nguyễn Trãi.

c)

Chu Văn An.

d)

Chủ tịch Hồ Chí Minh.

128.

Nội dung nào sau đây không phải là chính sách của nhà nước phong kiến Đại Việt trong khuyến khích nông nghiệp phát triển?

a)

Tách thủ công nghiệp thành một ngành độc lập.

b)

Khuyến khích khai hoang, mở rộng diện tích đất canh tác.

c)

Tổ chức nghi lễ cày ruộng tịch điền khuyến khích sản xuất.

d)

Nhà nước quan tâm trị thủy, bảo vệ sức kéo nông nghiệp.

129.

Các triều đại phong kiến Việt Nam cho xây dựng Văn Miếu Quốc Tử giám thể hiện điều gì?

a)

Nhà nước coi trọng giáo dục, khoa cử.

b)

Ghi danh những anh hùng có công với nước.

c)

Ghi lại tiến trình phát triển của lịch sử dân tộc.

d)

Đề cao vai trò của sản xuất nông nghiệp.

130.

Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ chấm để hoàn thiện khái niệm sau: "......là một nhóm các ngôn ngữ có cùng nguồn gốc, có những đặc điểm tương đồng về ngữ âm, thanh điệu, cú pháp và vố

4 lines
131.

Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ chấm để hoàn thiện khái niệm sau: "......là một nhóm các ngôn ngữ có cùng nguồn gốc, có những đặc điểm tương đồng về ngữ âm, thanh điệu, cú pháp và vốn từ vị cơ bản".

a)

Ngữ hệ.

b)

Tiếng nói.

c)

Chữ viết.

d)

Ngôn từ.

132.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng hoạt động sản xuất của hầu hết các dân tộc ở Việt Nam?

a)

Thương nghiệp đường biển là ngành kinh tế chính.

b)

Nông nghiệp có vai trò bổ trợ cho thủ công nghiệp.

c)

Kết hợp trồng trọt với chăn nuôi gia súc, gia cầm.

d)

Chăn nuôi gia súc, trồng rừng là ngành kinh tế chủ đạo.

133.

Nhận định nào sau đây là không đúng về trang phục của các dân tộc ở Việt Nam?

a)

Chủ yếu vay mượn từ bên ngoài.

b)

Phong phú về hoa văn trang trí.

c)

Đa dạng về kiểu dáng và màu sắc.

d)

Thể hiện tập quán của mỗi dân tộc.

134.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của khối đại đoàn kết dân tộc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay?

a)

Là nguồn sức mạnh để bảo vệ độc lập, chủ quyền của đất nước.

b)

Là nền tảng để tiến hành liên minh với các dân tộc láng giềng.

c)

Là cơ sở để xóa bỏ mọi mâu thuẫn trong xã hội Việt Nam.

d)

Là cơ sở để mở rộng giao lưu và tiếp thu văn hóa bên ngoài.

135.

Trong chính sách dân tộc về kinh tế, Đảng và Nhà nước Việt Nam có chủ trương nào sau đây?

a)

Xây dựng cơ chế quản lí kinh tế thị trường năng động, linh hoạt.

b)

Phát triển nền kinh tế nhiều ngành, quy mô, trình độ công nghệ.

c)

Ưu tiên đầu tư phát triển kinh tế các vùng dân tộc và miền núi.

d)

Phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.