wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Khoa Học Học Kì II

Total questions: 73

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Khoanh vào chữ cái trước dụng cụ có thể giúp chúng ta quan sát được vi khuẩn.

a)

Kính lúp

b)

Kính cận

c)

Kính râm

d)

Kính hiển vi có thể phóng đại hình ảnh của vật lên đến hàng nghìn lần

2.

Vi khuẩn gây bệnh thường xâm nhập vào cơ thể người qua:

a)

Da đã được vệ sinh sạch sẽ

b)

Không khí trong lành

c)

Vết thương hở

d)

Quần áo

3.

Cách nào sau đây giúp phòng tránh bệnh sâu răng và đồng thời mang lại lợi ích cho sức khỏe răng miệng?

a)

Đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày bằng kem đánh răng

b)

Ăn nhiều đồ ngọt vào buổi tối trước khi đi ngủ

c)

Chỉ súc miệng bằng nước lọc sau mỗi bữa ăn

d)

Không cần đi khám răng định kỳ nếu không đau

4.

Bệnh tả là gì?

a)

Một bệnh do virus gây ra làm nổi mẩn ngứa trên da

b)

Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn tả gây ra, chủ yếu gây tiêu chảy nặng và mất nước

c)

Một bệnh về hô hấp do vi khuẩn lao gây nên

d)

Một bệnh liên quan đến thiếu vitamin trong cơ thể

5.

Trong đời sống hằng ngày, hành động nào sau đây giúp phòng tránh hiệu quả các bệnh do vi khuẩn gây ra?

a)

Dùng chung khăn mặt và ly uống nước với người thân để tiết kiệm

b)

Không rửa tay sau khi đi vệ sinh nếu tay nhìn vẫn "sạch"

c)

Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh

d)

Bỏ thức ăn thừa ra ngoài rồi để dành ăn lại vào hôm sau

6.

Vi khuẩn gây bệnh tả được truyền từ người bệnh sang người lành bằng đường nào?

a)

Hô hấp

b)

Tiêu hóa

c)

Tuần hoàn

d)

Bài tiết

7.

Vi khuẩn có ích thường được dùng trong quá trình nào sau đây?

a)

Gây bệnh cho người

b)

Chế biến sữa chua

c)

Làm ô nhiễm môi trường

d)

Gây hại cho động vật

8.

o sau đây?

a)

Gây bệnh cho người

b)

Chế biến sữa chua

c)

Làm ô nhiễm môi trường

d)

Gây hại cho động vật

9.

Thời gian ủ sữa chua tại nhà thường là bao lâu?

a)

1-2 giờ.

b)

3-4 giờ.

c)

6-12 giờ.

d)

24 giờ.

10.

Khi làm sữa chua, công đoạn tiếp theo khi thêm men vào sữa là:

a)

Khuấy đều và đổ vào hộp đựng.

b)

Đổ ngay vào tủ lạnh.

c)

Đun lại sữa.

d)

Thêm nhiều đường vào sữa.

11.

Để làm sữa chua tại nhà, nguyên liệu chính nào là cần thiết?

a)

Sữa tươi và men sữa chua.

b)

Đường và nước.

c)

Bơ và trứng.

d)

Bột mì và nấm.

12.

Nhiệt độ nào là tối ưu để ủ sữa chua?

a)

20-25°C.

b)

30-45°C.

c)

50-60°C.

d)

70-80°C.

13.

Khi làm sữa chua, vì sao cần có bước ủ ấm sữa?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn có ích phát triển

b)

Hạn chế vi khuẩn khác xâm nhập

c)

Giúp sữa chua có màu trắng

d)

Làm tăng độ chua của sữa chua.

14.

Nhờ vi khuẩn có ích, sữa có thể được chế biến thành sản phẩm nào khác ngoài sữa chua?

a)

b)

Sữa đặc

c)

Phô mai

d)

Sữa bột

15.

Khi muối chua rau quả, nếu không cho đủ muối thì kết quả thu được sẽ như thế nào?

a)

Rau quả sẽ có vị mặn hơn và bảo quản được lâu hơn

b)

Rau quả sẽ không chua mà có vị ngọt tự nhiên

c)

Rau quả dễ bị hỏng, thối và có thể xuất hiện vi khuẩn gây hại

d)

Rau quả sẽ giòn và ngon hơn bình thường

16.

Lợi ích nào sau đây đúng với việc ăn rau quả muối chua đúng cách và hợp vệ sinh?

a)

Gây béo phì

b)

Bổ sung lợi khuẩn hỗ trợ tiêu hóa và kích thích ăn ngon miệng

c)

Làm giảm sức đề kháng do chứa nhiều vi khuẩn có hại

d)

Không mang lại lợi ích gì vì đã qua lên men

17.

Việc ăn rau quả muối chua quá nhiều và thường xuyên có thể gây ra tác hại nào sau đây?

a)

Tăng cường hệ miễn dịch vượt mức cho phép

b)

Gây thiếu hụt vitamin do rau quả bị lên men

c)

Làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và các bệnh liên quan đến dạ dày

18.

Giới tính của con người được xác định là:

a)

Không thay đổi suốt đời

b)

Có thể thay đổi theo ý muốn

c)

Do chế độ ăn uống quyết định

d)

Do môi trường sống quyết định

19.

Đâu là đặc điểm xã hội ở nam và nữ?

a)

Đặc điểm về trang phục, lời nói, cử chỉ, thái độ, tính cách, sở thích, nghề nghiệp

b)

Đặc điểm về trang phục, lời nói, giáo dục

c)

Đặc điểm về nền văn hoá, quá trình học tập, giáo dục

d)

Đặc điểm về nền văn hoá, quá trình học tập, sở thích, nghề nghiệp

20.

Những đặc điểm cấu tạo và chức năng của các cơ quan trong cơ thể người được quy định từ lúc nào?

a)

Từ khi con người bắt đầu ăn uống

b)

Từ khi con người bắt đầu biết đi

c)

Từ khi con người bắt đầu trưởng thành

d)

Ngay từ khi bắt đầu hình thành cơ thể

21.

Hành động nào sau đây thể hiện sự tôn trọng các bạn cùng giới và khác giới?

a)

Chỉ chơi thân với những bạn cùng giới, tránh tiếp xúc với bạn khác giới

b)

Trêu chọc ngoại hình hoặc so sánh giới tính của bạn bè

c)

Lắng nghe ý kiến, cư xử lịch sự và không phân biệt giới tính với bạn bè

d)

Luôn cho rằng bạn nam phải giỏi hơn bạn nữ trong mọi việc

22.

Hành vi nào sau đây KHÔNG thể hiện sự tôn trọng bạn khác giới?

a)

Hợp tác làm việc nhóm với các bạn cả nam và nữ

b)

Cười đùa, trêu chọc bạn khác giới về giọng nói hoặc cách ăn mặc

c)

Chia sẻ công việc và lắng nghe ý kiến của bạn khác giới

d)

Giao tiếp lịch sự, không phân biệt đối xử

23.

Cơ quan sinh sản của con người gồm những bộ phận nào sau đây?

a)

Tim và phổi

b)

Dạ dày và ruột

c)

Gan và thận

d)

Cơ quan sinh dục nam và cơ quan sinh dục nữ

24.

Cơ quan sinh dục nam và nữ có vai trò gì trong sinh sản?

a)

Làm nhiệm vụ tiêu hoá thức ăn

b)

Làm nhiệm vụ thải chất cặn

c)

Tham gia vào quá trình sinh sản

d)

Làm nhiệm vụ hô hấp

25.

Đâu là quá trình đúng trong sự hình thành cơ thể người?

a)

Hợp tử → Bào thai → Trứng → Em bé

b)

Trứng → Tinh trùng → Hợp tử → Em bé

c)

Tinh trùng kết hợp với trứng tạo thành hợp tử → Phát triển thành phôi → Thai nhi → Em bé

d)

Hợp tử → Em bé → Bào thai → Người lớn

26.

Sau khoảng bao nhiêu tháng kể từ khi thụ thai thì em bé được sinh ra?

a)

Khoảng 5 tháng

b)

Khoảng 7 tháng

c)

Khoảng 9 tháng

d)

Khoảng 12 tháng

27.

Đâu là ý nghĩa của sự sinh sản đối với gia đình?

a)

Giúp gia đình có thêm người để làm việc nhà

b)

Làm cho gia đình trở nên đông đúc, vui vẻ hơn mà không cần trách nhiệm

c)

Giúp duy trì nòi giống, gắn kết tình cảm và tạo nên thế hệ tiếp theo trong gia đình

d)

Làm tăng chi phí sinh hoạt nên cần hạn chế sinh con

28.

Đâu là ý nghĩa của sự sinh sản đối với dòng họ?

a)

Giúp dòng họ có nhiều người để tham gia lễ hội

b)

Là cách để duy trì, phát triển và nối tiếp thế hệ của dòng họ

c)

Làm cho dòng họ phải chia tài sản cho nhiều người hơn

d)

Làm tăng số người trong họ mà không cần quan tâm đến trách nhiệm

29.

Đâu là ý nghĩa của sự sinh sản đối với xã hội?

a)

Giúp xã hội luôn có thêm người để vui chơi, giải trí

b)

Làm cho dân số tăng nhanh, gây áp lực lên môi trường

c)

Đảm bảo duy trì và phát triển nguồn nhân lực cho xã hội trong tương lai

d)

Gây ra tình trạng thiếu việc làm do có quá nhiều người

30.

Em bé trong bụng mẹ được nuôi dưỡng bằng cách nào? (0,5 điểm)

a)

Bằng cách ăn thức ăn từ miệng mẹ.

b)

Bằng cách uống nước.

c)

Qua dây rốn nối với mẹ.

d)

Bằng cách thở không khí từ bụng mẹ.

31.

Trong quá trình phát triển của con người, giai đoạn nào sau đây thường diễn ra sau tuổi dậy thì?

a)

Tuổi thơ

b)

Tuổi già

c)

Tuổi trưởng thành

d)

Tuổi thiếu niên

32.

Quá trình phát triển của con người theo đúng trình tự là:

a)

Trẻ sơ sinh → Người lớn → Thiếu niên → Người già

b)

Trẻ sơ sinh → Thiếu niên → Người lớn → Người già

c)

Người già → Người lớn → Thiếu niên → Trẻ sơ sinh

d)

Thiếu niên → Trẻ sơ sinh → Người già → Người lớn

33.

Tuổi ấu thơ có thể được chia thành mấy thời kì?

a)

2 thời kì

b)

3 thời kì

c)

4 thời kì

d)

5 thời kì

34.

Vị thành niên là những người ở độ tuổi nào?

a)

Từ 10 đến 17 tuổi

b)

Từ 10 đến 18 tuổi

c)

Từ 10 đến 19 tuổi

d)

Từ 10 đến 20 tuổi

35.

Tuổi dậy thì thuộc thời kì nào của tuổi vị thành niên?

a)

Thời kì đầu

b)

Thời kì giữa

c)

Thời kì sau

d)

Cả thời kì đầu, thời kì giữa, thời kì sau.

36.

Dưới góc độ sinh học, dấu hiệu nào ở tuổi dậy thì cho biết cơ thể nam và nữ đã có khả năng sinh sản?

a)

Cơ thể phát triển nhanh về chiều cao, cân nặng.

b)

Cơ quan sinh dục bắt đầu phát triển, nữ xuất hiện kinh nguyệt, nam có hiện tượng xuất tinh

37.

Thể nam và nữ đã có khả năng sinh sản?

a)

Cơ thể phát triển nhanh về chiều cao, cân nặng.

b)

Cơ quan sinh dục bắt đầu phát triển, nữ xuất hiện kinh nguyệt, nam có hiện tượng xuất tinh

c)

Thay đổi về cảm xúc, tâm trạng

d)

Thay đổi về nhận thức và mối quan hệ xã hội

38.

Người trưởng thành là những người ở độ tuổi nào?

a)

Từ 20 đến 25 tuổi

b)

Từ 20 đến 60 tuổi

c)

Từ 20 đến 65 tuổi

d)

Từ 20 đến 70 tuổi

39.

Ở giai đoạn phát triển nào, con người có chiều cao phát triển đến giới hạn tối đa; phải chịu trách nhiệm về suy nghĩ, hành vi và cảm xúc của bản thân; làm việc để nuôi bản thân, gia đình và đóng góp cho xã hội;…?

a)

Tuổi ấu thơ

b)

Tuổi vị thành niên

c)

Tuổi trưởng thành

d)

Tuổi già

40.

Ở tuổi dậy thì, nam và nữ có khả năng gì sau đây?

a)

Nam có khả năng xuất tinh, nữ có kinh nguyệt là bắt đầu có khả năng sinh sản

b)

Chỉ có nữ có khả năng sinh sản, nam không có khả năng này

c)

Cả nam và nữ đều không có sự thay đổi rõ rệt trong cơ thể

d)

Nam bắt đầu có khả năng mang thai, nữ không có khả năng này

41.

Ở tuổi dậy thì, cơ thể bạn nam có dấu hiệu gì?

a)

Giọng nói của bạn nam trở nên cao và giống giọng trẻ con hơn.

b)

Cơ thể phát triển nhanh chóng, giọng nói trầm hơn và bắt đầu mọc lông ở mặt, nách.

c)

Chiều cao không thay đổi và cơ thể không có sự phát triển nào khác.

d)

Bạn nam chỉ phát triển trí tuệ, còn cơ thể không thay đổi.

42.

Ở tuổi dậy thì, cơ thể bạn nữ có dấu hiệu gì?

a)

Giọng nói của bạn nữ trở nên trầm và giống giọng bạn nam hơn.

b)

Cơ thể phát triển ngực, hông nở ra, mọc lông ở nách, bắt đầu có kinh nguyệt.

c)

Chiều cao không thay đổi và cơ thể không có sự phát triển nào khác.

d)

Bạn nữ chỉ thay đổi về tính cách, còn cơ thể không có sự thay đổi nào

43.

Một trong những việc nên làm để chăm sóc sức khoẻ tuổi dậy thì là:

a)

Không chơi thể thao

b)

Không cần ngủ đúng giờ

c)

Ăn uống đủ chất dinh dưỡng

d)

Dậy thật muộn vào mỗi sáng

44.

Ở tuổi dậy thì, các bạn cần chú ý chế độ ăn như thế nào để đảm bảo sức khỏe và phát triển tốt?

a)

Ăn thật nhiều đồ ngọt và thức ăn nhanh để có nhiều năng lượng

b)

Ăn kiêng để giữ dáng vì cơ thể đang thay đổi

c)

Ăn đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng, tăng cường rau xanh, trái cây, protein và uống đủ nước

d)

Chỉ cần ăn những món mình thích, không cần quan tâm đến dinh dưỡng

45.

Tại sao chúng ta cần chăm sóc và bảo vệ sức khỏe ở tuổi dậy thì?

a)

Vì đây là độ tuổi nghỉ ngơi, không cần quan tâm nhiều đến sức khỏe

b)

Vì cơ thể ít thay đổi nên không cần chăm sóc đặc biệt

c)

Vì tuổi dậy thì là giai đoạn cơ thể phát triển mạnh, cần dinh dưỡng, vận động và tinh thần lành mạnh để phát triển toàn diện

d)

Vì ai cũng làm nên mình làm theo cho vui

46.

Để giữ vệ sinh cơ thể hằng ngày các em cần lưu ý điều gì?

a)

Rửa mặt sạch.

b)

Tắm sạch cơ thể, không lau khô sau khi tắm.

c)

Không cần vệ sinh bộ phận sinh dục.

d)

Chỉ nên rửa mặt ngày 1 lần.

47.

Em cần làm gì để hạn chế mụn trứng cá?

a)

Không cần rửa mặt thường xuyên vì mụn sẽ tự biến mất.

b)

Ăn nhiều đồ chiên rán, đồ ngọt để da thêm sức sống.

c)

Giữ da sạch sẽ, rửa mặt 2 lần mỗi ngày bằng sữa rửa mặt phù hợp và uống đủ nước.

d)

Tự ý nặn mụn và chạm tay lên mặt thường xuyên để kiểm tra mụn

48.

Khi bị xâm hại, em nên:

a)

Chia sẻ ngay với người lớn đáng tin cậy

b)

Im lặng và giấu kín

c)

Bỏ qua và không kể với ai

d)

Chạy trốn và giấu chuyện mãi mãi

49.

Đâu là hành động vi phạm quyền được an toàn của trẻ

4 lines
50.

Em nên:

a)

Chia sẻ ngay với người lớn đáng tin cậy

b)

Im lặng và giấu kín

c)

Bỏ qua và không kể với ai

d)

Chạy trốn và giấu chuyện mãi mãi

51.

Đâu là hành động vi phạm quyền được an toàn của trẻ em?

a)

Cho trẻ ăn uống đầy đủ và đúng giờ

b)

Khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động vui chơi lành mạnh

c)

Đánh đập, mắng chửi trẻ khi trẻ mắc lỗi

d)

Đưa trẻ đến trường và theo dõi việc học tập của trẻ

52.

Khi có cảm giác an toàn, cơ thể thường có biểu hiện như thế nào?

a)

Căng thẳng, tim đập nhanh, khó thở

b)

Run rẩy, lo lắng, toát mồ hôi

c)

Thoải mái, yên tâm, dễ chịu và vui vẻ

d)

Cáu gắt, không muốn nói chuyện với ai

53.

Khi có cảm giác không an toàn, cơ thể thường có biểu hiện như thế nào?

a)

Vui vẻ, bình tĩnh, muốn chơi với mọi người

b)

Căng thẳng, tim đập nhanh, lo lắng, sợ hãi

c)

Ngủ ngon và ăn uống tốt hơn bình thường

d)

Tập trung cao độ và cảm thấy tự tin hơn

54.

Khi có ai đó có hành vi xâm hại đến cơ thể mình, em nên làm gì?

a)

Im lặng vì sợ bị la mắng hoặc không ai tin

b)

Tránh né và giữ bí mật để không làm to chuyện

c)

Mạnh dạn nói "KHÔNG", tìm cách rời khỏi ngay và báo cho người lớn đáng tin cậy

d)

Giữ bình tĩnh và cho rằng hành vi đó là bình thường

55.

Mỗi cá nhân đều có quyền gì dưới đây?

a)

Quyền được học tập, được bảo vệ, được tôn trọng và phát triển toàn diện

b)

Quyền làm mọi điều mình muốn mà không cần quan tâm đến người khác

c)

Quyền trêu chọc người khác nếu cảm thấy vui

d)

Quyền giữ im lặng trước hành vi sai trái

56.

Theo Công ước quốc tế về quyền trẻ em, trẻ em được bảo vệ như thế nào?

a)

Chỉ được bảo vệ khi gặp nguy hiểm nghiêm trọng

b)

Được bảo vệ khỏi mọi hình thức bạo lực, xâm hại, bóc lột và phân biệt đối xử

c)

Được bảo vệ nếu trẻ em biết tự yêu cầu

d)

Chỉ trẻ em dưới 10 tuổi mới được bảo vệ

57.

Xâm hại tình dục trẻ em bao gồm những hành vi nào sau đây?

(a)  

58.

Xâm hại tình dục trẻ em bao gồm những hành vi nào sau đây?

a)

Vuốt tóc, khen ngợi ngoại hình trẻ một cách thân thiện

b)

Cố tình chạm vào bộ phận nhạy cảm của trẻ, ép trẻ xem hoặc tham gia vào hành vi tình dục

c)

Nắm tay trẻ khi qua đường hoặc dắt trẻ khi bị lạc

d)

Hỏi thăm sức khỏe và trò chuyện vui vẻ với trẻ

59.

Mọi hành vi xâm hại tình dục đối với trẻ em có bị coi là vi phạm pháp luật không?

a)

Chỉ bị coi là vi phạm nếu gây tổn thương nghiêm trọng

b)

Không vi phạm nếu người lớn nói đó là 'trò đùa'

c)

Không vi phạm nếu trẻ đồng ý

d)

Mọi hành vi xâm hại tình dục đều là vi phạm pháp luật và phải bị xử lý nghiêm

60.

Nếu một người lạ yêu cầu em giúp đỡ một việc mà em thấy không thoải mái, em nên làm gì? (0,5 điểm)

a)

Đồng ý giúp đỡ để không làm người lạ buồn.

b)

Tránh giúp đỡ và tìm sự trợ giúp từ người lớn tin cậy hoặc thầy cô.

c)

Giúp đỡ mà không nói với ai vì em không muốn gây rắc rối.

d)

Nói với người lạ rằng em không muốn giúp và không nói gì thêm.

61.

Nếu em cảm thấy không an toàn ở trường hoặc ở nhà, em nên làm gì?

a)

Nói với người lớn trong gia đình hoặc thầy cô mà em tin tưởng về cảm giác của mình.

b)

Im lặng và không kể cho ai về cảm giác của em.

c)

Đi ra ngoài một mình mà không nói với ai để cảm thấy thoải mái hơn.

d)

Chỉ nói chuyện với bạn bè về cảm giác của mình mà không cần sự hỗ trợ của người lớn.

62.

Nếu em cảm thấy không an toàn khi đi học về nhà, em nên làm gì?

a)

Đi thẳng về nhà một mình mà không thông báo cho ai.

b)

Tìm sự giúp đỡ từ một người lớn tin cậy, như thầy cô hoặc cha mẹ, và thông báo về cảm giác không an toàn của mình.

c)

Đi theo một con đường khác mà em chưa quen thuộc để tránh người lạ.

d)

Gọi cho bạn bè để trò chuyện và không c

63.

Trong trường hợp em cảm thấy bị xâm hại hoặc bị đe dọa bởi một người quan, điều nào sau đây là phòng tránh tốt nhất?

a)

Cố gắng giải quyết tình huống một mình mà không nói cho bất kỳ ai biết.

b)

Nói với người lớn trong gia đình hoặc thầy cô về sự việc và yêu cầu họ giúp đỡ em để bảo vệ bản thân.

c)

Hãy chấp nhận những yêu cầu của người đó để tránh xung đột và giữ cho mọi thứ bình thường.

d)

Tránh gặp người đó hoàn toàn, nhưng không báo cáo sự việc cho người lớn vì sợ họ sẽ không tin em.

64.

Môi trường có vai trò gì đối với sự sống của sinh vật?

a)

Chỉ cung cấp nơi ở cho sinh vật

b)

Chỉ là nơi sinh vật sinh ra và chết đi

c)

Cung cấp nơi sống, thức ăn, nước uống và khí thở cho sinh vật

d)

Không có vai trò gì đối với sinh vật

65.

Môi trường cung cấp cho sinh vật những điều kiện sống nào sau đây?

a)

Thức ăn, nước uống.

b)

Chỗ ở, không gian sống

c)

Máy móc, phương tiện giao thông

d)

Không khí

66.

Các chức năng cơ bản của môi trường đối với con người bao gồm:

a)

Cung cấp thức ăn, nước uống, chỗ ở và nhu cầu sống thiết yếu khác

b)

Chỉ cung cấp thức ăn.

c)

Chỉ cung cấp chỗ ở

d)

Đáp án B và C là đáp án đúng

67.

Để sinh vật có thể sinh trưởng và phát triển tốt, môi trường cần có điều gì?

a)

Đầy đủ ánh sáng, nước, không khí và nhiệt độ phù hợp.

b)

Chỉ ánh sáng và không khí.

c)

Chỉ nước và nhiệt độ.

d)

Chỉ thức ăn và chỗ ở.

68.

Việc nào dưới đây là hành động thiết thực mà em và gia đình có thể làm để góp phần bảo vệ môi trường?

a)

Xả rác ra sông vì dòng nước sẽ cuốn trôi đi

b)

Tắt quạt và đèn khi không sử dụng, phân loại rác và trồng thê

69.

đây là hành động thiết thực mà em và gia đình có thể làm để góp phần bảo vệ môi trường?

a)

Xả rác ra sông vì dòng nước sẽ cuốn trôi đi

b)

Tắt quạt và đèn khi không sử dụng, phân loại rác và trồng thêm cây xanh

c)

Đốt rác nhựa ngoài trời để nhanh chóng xử lý

d)

Dùng túi ni lông thật nhiều vì tiện lợi và dễ dùng

70.

Vì sao chúng ta cần phải bảo vệ môi trường?

a)

Để môi trường có nhiều rác hơn và dễ xử lí.

b)

Bảo vệ môi trường giúp duy trì sức khỏe, tài nguyên thiên nhiên và đảm bảo sự sống cho con người và sinh vật.

c)

Để có thể sử dụng tài nguyên thiên nhiên và không lo cạn kiệt.

d)

Vì môi trường chỉ ảnh hưởng đến động vật.

71.

Việc làm nào sau đây giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí?

a)

Sử dụng phương tiện cá nhân thay vì phương tiện công cộng.

b)

Xây dựng nhiều nhà máy mà không có hệ thống xử lí khí thải.

c)

Đổ rác thải nhựa và lá cây rơi ra ngoài đường.

d)

Trồng cây xanh trong khuôn viên nhà ở và công cộng.

72.

Cách nào sau đây là biện pháp hiệu quả để bảo vệ rừng?

a)

Tham gia các hoạt động tái trồng rừng và bảo vệ rừng.

b)

Chặt phá rừng để lấy gỗ và đất canh tác.

c)

Săn bắt động vật trái phép.

d)

Đốt rừng làm nương rẫy.

73.

Việc làm nào sau đây giúp bảo vệ tài nguyên nước? (0,5 điểm)

a)

Xả rác và chất hóa học xuống cống, hồ.

b)

Tiết kiệm nước khi rửa tay và tắm.

c)

Dùng quá nhiều nước khi tưới cây, rửa xe.

d)

Phá bỏ hệ thống lọc nước tự nhiên như rừng và đất ngập nước.