wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 SPARK

Total questions: 80

Worksheet time: 3hrs 32mins

Name
Class
Date
1.

Điều gì xảy ra với máy tính khi nút Shut down được chọn?

a)

Không có nút Shut down

b)

Máy tính sẽ Lock

c)

Máy tính sẽ tắt ( Turn off)

d)

Máy tính sẽ khởi động lại ( Restart)

2.

Trong các tùy chọn Personalization, cái gì trên màn hình Desktop có thể bị thay đổi ?

a)

Kích thước chữ ( Word size) trên trang Web.

b)

Các đường tắt ( Shortcuts)

c)

Kiểu chữ trong tài liệu

d)

Nền của màn hình Desktop ( Desktop Background )

3.

Em muốn tạo một bài trình chiếu ( Presentation) với các hình ảnh về thú cưng (pet) của em trên các trang trình chiếu ( Slide) khác nhau. Phần mềm ứng dụng nào nên được sử dụng ?

a)

Trình duyệt Internet Explorer (IE)

b)

Microsoft PowerPoint

c)

Microsoft Word

d)

Microsoft Excel

4.

Tùy chọn nào dưới đây mô tả về mục đích của CPU ?

a)

Kiểm soát mọi thứ trong máy tính.

b)

Đơn vị lưu trữ cho máy tính.

c)

Màn hình

d)

Công cụ tìm kiếm

5.

Em hãy cho biết CPU là viết tắt của cụm từ nào ?

a)

Central Processing Unit

b)

Creative Process Unit

c)

Computer Presentation Unit

d)

Computer Progaram Unit

6.

Tùy chọn nào dưới đây là thiết bị xuất ?

a)

Microphone

b)

Máy in ( Printer)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Chuột ( Mouse)

7.

Tùy chọn nào dưới đây là thiết bị nhập ?

a)

Màn hình ( Monitor)

b)

Loa ( Speakers)

c)

Máy in ( Printer)

d)

Bàn phím ( Keyboard)

8.

Loại máy tính nào yêu cầu bàn phím và chuột tách rời ?

a)

Máy tính xách tay ( Laptop Computer)

b)

Điện thoại thông minh ( Smartphone)

c)

Máy tính để bàn ( Desktop Computer)

d)

Máy tính bảng ( Tablet)

9.

Loại máy tính nào phải luôn luôn kết nối với nguồn điện để làm việc ?

a)

Máy tính bảng (Tablet)

b)

Máy tính xách tay ( Laptop)

c)

Máy tính để bàn ( Desktop)

d)

Điện thoại thông minh ( Smartphone)

10.

Loại máy tính nào thì không dễ dàng di chuyển từ nơi này đến nơi khác ?

a)

Máy tính xách tay ( Laptop Computer)

b)

Máy tính để bàn ( Desktop Computer)

c)

Điện thoại thông minh ( Smartphone)

d)

Máy tính bảng ( Tablet)

11.

Để tránh xả ra các vấn đề với máy tính và mất mát dữ liệu, em hãy chọn ra các bước đúng để tắt máy tính:

a)

Lưu công việc của em, đóng tất cá các chương trình và sau đó bấm nút nguồn của màn hình.

b)

Lưu công việc của em, đóng tất cả các chương trình, nhấp chuột nút Start và sau đó chọn Shut down

c)

Bấm vào nút nguồn của máy tính

d)

Lưu công việc của em và rút cáp nguồn điện của máy tính

12.

Loại thiết bị máy tính nào có thể giữ trong bàn tay của em và có thể sử dụng bằng cách chạm vào màn hình bằng ngón tay hoặc sử dụng bút từ ( Stylus) ?

a)

Máy tính xách tay ( Laptop Computer)

b)

Calculator

c)

Máy tính để bàn ( Desktop Computer)

d)

Máy tính bảng ( Tablet)

13.

Thiết bị nào dưới đây là thích hợp nhất cho việc viết một đoạn văn bản của bài tập về nhà ?

a)

Điện thoại thông minh ( Smartphone)

b)

Máy nghe nhạc ( Ipod)

c)

Máy tính bảng ( Tablet)

d)

Máy tính để bàn ( Desktop Computer)

14.

Khi sử dụng máy tính, điều gì dưới đây em nên tránh ?

a)

Để dây cáp ( Cable) cách xa nơi làm việc.

b)

Ăn vặt ( Snacking) tại nơi đặt máy tính của em.

c)

Giữ nơi làm việc sạch sẽ.

d)

Lau bụi máy tính ( dust) thường xuyên

15.

Em muốn tạo ra bài thuyết trình có những bức ảnh của các con vật cưng của em trên các trang khác nhau. Theo em, phần mềm ứng dụng nào nên được sử dụng ?

a)

Microsoft PowerPoint

b)

Internet Explorer

c)

Microsoft Word

d)

Microsoft Excel

16.

Theo em thiết bị đầu ra nào sau đây không phải là thiết bị đầu ra ( Output Device)?

a)

Máy chiếu

b)

Màn hình

c)

Chuột cảm ứng

d)

Loa

17.

Em hãy cho biết thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu ra ( Output Device)

a)

Máy in

b)

Bàn phím

c)

Máy quét

d)

Chuột

18.

Em hãy cho biết thế nào là một máy tính di động ?

a)

Máy tính để bàn

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Máy tính xách tay

19.

Em hãy cho biết thiết bị nào dưới đây cho phép nhiều máy tính truy xuất vào dữ liệu mà nó lưu trữ ?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Máy chủ

d)

Ổ đĩa cứng HDD

20.

Em hãy cho biết lựa chọn nào dưới đây là phần cứng máy tính ?

a)

Màn hình

b)

Paint

c)

Microsoft Powerpoint

d)

Microsoft Word

21.

Em hãy cho biết lựa chọn nào dưới đây là Hệ điều hành ?

a)

Windows 7

b)

Microsoft Powerpoint

c)

Màn hình

d)

Microsoft Excel

22.

Em hãy cho biết bước đầu tiên để thay đổi màn hình nền Desktop là gì ?

a)

Mở ứng dụng Micosoft Word

b)

Nhấp nút phải chuột vào nút Start

c)

Kết nối vào mạng Internet

d)

Nhấp chuột phải vào màn hình Desktop

23.

Em hãy cho biết tùy chọn nào sẽ tắt máy tính, và sau đó tự động bật máy tính lên ?

a)

Đưa máy tính về chế độ ngủ đông ( Hibernate)

b)

Đăng xuất ( Log Off)

c)

Khởi động lại máy tính ( Restart)

d)

Khóa máy tính ( Lock)

24.

Theo em, những hành vi nào sau đây được xem là gây hại cho thiết bị ?

a)

Để thiết bị trong cặp sách

b)

Để thiết bị gần với thiết bị khác

c)

Để thiết bị trong ô tô khi đang nóng

d)

Sạc Pin cho thiết bị khi nó đang bật

25.

Hành động nào sau đây có thể làm hỏng máy tính hoặc thiết bị của em ?

a)

Thường xuyên quét bụi cho máy tính

b)

Tránh chạm tay vào màn hình

c)

Rửa và làm khô tay trước khi sử dụng

d)

Rửa bàn phím với xà phòng và nước

26.

Theo em, máy tính xách tay có thể làm được điều gì mà máy tính để bàn không làm được ?

a)

Sao chép và dán tập tin

b)

Gõ bàn phím

c)

Truy cập Internet

d)

Khởi động máy tính không cần cắm nguồn điện

27.

Theo em, công việc nào sau đây KHÔNG THỂ thực hiện được với điện thoại thông minh ?

a)

Nhập tài liệu

b)

Lướt Web

c)

Chạy các ứng dụng

d)

Lưu tập tin vào ổ đĩa di động

28.

Em hãy cho biết tùy chọn nào là hệ thống lưu trữ ?

a)

Bàn phím ( Keyboard)

b)

Bộ xử lí trung tâm (CPU)

c)

Ổ đĩa cứng ( Hard Driver)

d)

Màn hình (Monitor)

29.

Em hãy chọn các bước thao tác đúng để đăng xuất tài khoản người dùng

a)

Start / Shutdown / Log

b)

Start / Shutdown / Log off

c)

Start / Shutdown / Restart

d)

Start / Shutdown / Sleep

30.

Em hãy cho biết phần mềm ứng dụng nào là thích hợp nhất để thực hiện trình chiếu các hình ảnh ?

a)

Microsoft Excel

b)

Microsoft Powerpoint

c)

Microsoft Outlook

d)

Microsoft Word

31.

Theo em, tùy chọn nào mô tả chức năng của CPU ?

a)

Truy cập Internet

b)

Kiểm soát mọi hoạt động của máy tính

c)

Lưu trữ tập tin

d)

Truy tìm thông tin

32.

Em hãy cho biết hai nhiệm vụ của hệ điều hành là gì ? ( chọn hai)

a)

Quản lý thư điện tử

b)

Diệt viruts

c)

Quản lý tiến trình

d)

Tạo bảng tính

e)

Quản lý bộ nhớ máy tính

33.

Theo em, hai lựa chọn nào chỉ ra tiện ích của tệp tin nén (Chọn hai)

a)

Tập tin ban đầu có dung lượng nhỏ hơn dung lượng của tập tin nén

b)

Thông tin ban đầu không bị mất

c)

Tập tin nén có kích thước nhỏ hơn kích thước của tập tin ban đầu

d)

Nội dung của tập tin RAR xem được ở bất cứ máy tính nào mà không cần bất kỳ phần mềm cụ thể nào

34.

Em hãy cho biết phát biểu về chức năng của thùng rác ( Recycle) là đúng ?

a)

Lưu trữ tất cả các tập tin bị xóa bởi người dùng

b)

Chỉ lưu trữ các tập tin bị xóa từ ổ đĩa cứng và ổ đĩa mạng được đặt ở nơi khác

c)

Lưu các tập tin bị xóa từ ổ đĩa cứng và ổ đĩa mạng được đặt ở nơi khác

d)

Chỉ lưu các tập tin bị xóa từ ổ đĩa cứng

35.

Em hãy cho biết các mô tả sau , nơi lưu trữ nào chứa tập tin và thư mục trước khi bị xóa hoàn toàn ? (Chọn một)

a)

Recycle Bin

b)

Thư mục Documents

c)

Inbox

d)

Thư mục Program Files

36.

Em hãy cho biết thành phần nào được chạy trước tiến trình khởi động của một máy tính

a)

Các ứng dụng người dùng

b)

Trình quản lý cơ sở dữ liệu

c)

Các tiện ích hệ thống

d)

Hệ điều hành

37.

Theo em, hai thiết bị nào được thay thế khi dùng màn hình cảm ứng ? (Chọn hai)

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Máy in

d)

Microphone

38.

Em hãy cho biết thiết bị nào là máy tính dễ dàng di chuyển gồm một phần cứng duy nhất có màn hình cảm ứng hoặc đa cảm ứng thay vì sử dụng một bàn phím riêng biệt

a)

Máy tính xách tay

b)

Netbook

c)

Máy tính bảng

d)

Điện thoại thông minh

39.

Em hãy cho biết chương trình nào được thiết kế để phát hiện, ngăn chặn, loại bỏ và phòng chống vi rút máy tính ?

a)

Malware

b)

Worm

c)

Antivirus

d)

Spyware

40.

Bạn đang tìm kiếm một nơi để đi với các bạn cùng lớp. Bạn đọc một bài đánh giá trực tuyến cho một nhà hàng nghe có vẻ tốt. Bạn không chắc liệu có nên tin vào tuyên bố của người đánh giá hay không. Đối với mỗi tuyên bố, hãy chọn Thực tế hoặc Ý kiến.

1. Nhà hàng có một khu trò chơi điện tử thực sự thú vị. ​ (a)  

2. Nhà hàng có các món tráng miệng ngon nhất. ​ (b)  

3. Nhà hàng chỉ cách trường học một dãy nhà. ​ (c)  

4. Nhà hàng có mười loại Pizza khác nhau. ​ (d)  

Choose from the below words
Ý kiến (Opinion)
Thực tế (Fact)
41.

Bằng cách sử dụng tính năng Bookmarks/Favorites của trình duyệt Web, bạn có thể lưu gì?

a)

Cookies trang Web (Webpage Cookies).

b)

Hình ảnh trang Web (Webpage Images).

c)

Cài đặt trang Web (Webpage Settings).

d)

Liên kết trang Web (Webpage Links).

42.

Bạn hãy cho biết, công cụ nào của trình duyệt cho phép truy cập vào các trang Web yêu thích?

a)

Bookmarks.

b)

Home.

c)

Back.

d)

Settings.

43.

Di chuyển từng thuật ngữ từ danh sách bên trái sang định nghĩa của nó ở bên phải.

a)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet.

1.

Trình duyệt Web (Web Browser)

b)

Một tài liệu với văn bản và hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet

2.

Trang Web (Web Page)

c)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet.

3.

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

44.

Tên của khu vực ở đầu cửa sổ trình duyệt hiển thị URL trang Web được gọi là gì?

a)

Thẻ trình duyệt (Tab).

b)

Thanh tiêu đề (Title Bar).

c)

Thanh địa chỉ (Address Bar).

d)

Bookmarks/Favorites.

45.

Một giáo viên bảo học sinh của mình nghiên cứu một chủ đề trên máy tính bảng của họ trong 30 phút tiếp theo. Khi giáo viên hỏi một học sinh xem bạn ấy có thực hiện nghiên cứu hay không, bạn ấy nói có. Làm thế nào giáo viên có thể tìm ra liệu học sinh có nói sự thật hay không?

a)

Bằng cách kiểm tra xem có bất kỳ thế trình duyệt nào được mở trên máy tính bảng hay không.

b)

Bằng cách kiểm tra thời lượng Pin còn lại của máy tính bảng.

c)

Bằng cách hỏi những học sinh khác ngồi gần trong thời gian nghiên cứu.

d)

Bằng cách kiểm tra lịch sử trình duyệt của học sinh.

46.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về một trang Web (Webpage)?

a)

Trang chủ trên trang Web của trường học.

b)

Một ứng dụng được tải xuống trên điện thoại thông minh.

c)

Một Email giữa các học sinh ở các trường khác nhau.

47.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

a)

Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt Web

1.

Trang Web (Web Page)

b)

Thu thập thông tin về một chủ đề

2.

Nghiên cứu (Research)

c)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng đề tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

3.

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

48.

Bạn có thể sử dụng thông tin nào để kiểm tra độ tin cậy của một trang Web? (Chọn 3 đáp án)

a)

Tác giả (Author).

b)

Cách trình bày (Layout).

c)

Ngày (Date).

d)

Tiêu đề (Title).

49.

Nhi thích đọc các bài báo trực tuyến. Cô ấy chỉ muốn đọc các bài báo dựa trên sự thật, không phải ý kiến. Câu hỏi nào có thể giúp Nhi xác định các bài báo dựa trên thực tế?

a)

Bài viết có hình ảnh không?

b)

Ai đã viết bài báo?

c)

Bài viết dài bao nhiêu?

d)

Kiểu phông chữ nào đã được sử dụng?

50.

Bạn thường tìm thấy điều gì trong ứng dụng máy tính để bàn và trên các trang Web?

a)

Giỏ hàng

b)

Nút đặt hàng

c)

Thanh địa chỉ

d)

Đoạn văn bản

51.

URL là gì?

a)

Một hình thức nhắn tin giữa người này với người khác qua Internet

b)

Tập hợp các trang Web được liên kết với nhau sử dụng chung một tên miền, mà mọi người có thể truy cập được

c)

Một trang Web hoặc Email giả được thiết kế trông có vẽ đáng tin cậy

52.

Bạn cần truy cập một trang Web khác. Trên trang Web được hiển thị, bạn nên nhập URL mới vào đâu?

53.

Mục đích của việc sử dụng dấu trang/mục yêu thích (Bookmarks/ Favorites) là gì?

a)

Đó là cách tốt nhất để chia sẻ URL với bạn cùng lớp hoặc giáo viên.

b)

Đây là một cách nhanh chóng để lưu URL và quay lại trang Web sau.

c)

Nó giúp việc in URL của một trang Web trở nên dễ dàng hơn.

54.

Ví dụ về một ứng dụng Web (Web Application) là gì?

a)

Một trò chơi được tải xuống trên máy tính để bàn.

b)

Một chương trình Email như Gmail, Yahoo, Hotmail.

c)

Trang Web của một trường học.

55.

Trong cửa sổ trình duyệt được hiển thị, bạn nên nhấp hoặc nhấn vào đâu để truy cập các trang khác của trang Web Net PC?

56.

Bạn cần đóng (Close) cửa sổ trình duyệt hiển thị. Bạn nên nhấp hoặc nhấn vào biểu tượng nào?

57.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng

a)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên World Wide Web

1.

Trình duyệt (Web Browser)

b)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

2.

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

c)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ với một tên miền duy nhất

3.

Website

58.

Cách nhanh nhất để lưu trang Web bạn đang xem để bạn có thể quay lại sau là gì?

a)

Viết địa chỉ trang Web trên một tờ giấy.

b)

Tạo dấu trang (Bookmark).

c)

Lưu trang Web vào màn hình máy tính của bạn.

d)

Lưu địa chỉ trang Web trong một tập tin.

59.

Bạn có thể tìm thấy URL của một trang Web ở đâu để có thể sao chép và dán?

a)

Một Tab mới

b)

Trong thanh địa chỉ

c)

Một cửa sổ mới

60.

Những thành phần nào sau đây thuộc giao diện của trình duyệt Web? (Chọn 3 đáp án)

a)

Cửa sổ (Window)

b)

Tác giả trang Web (Site Author)

c)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

d)

Thẻ (Tab)

e)

Thanh địa chỉ (Address Bar)

61.

Cách nhanh nhất để lưu một trang Web để bạn có thể quay lại trang đó sau này là gì?

a)

Tạo dấu trang (Bookmark)

b)

Chụp ảnh màn hình của trang Web

c)

Viết URL vào một cuốn sổ

62.

Ý nghĩa của quá trình khởi động máy tính?

a)

Di chuyển máy tính đến vị trí khác.

b)

Khi máy tính bạn bị hack hoặc bị ảnh hưởng bởi virus

c)

Di chuyển máy tính đến vị trí khác.

d)

Quy trình bật máy tính và nạp hệ điều hành.

63.

Hãy cho biết tên của loại cập nhập dùng để sửa các vấn đề hoặc lỗi phổ biến.

a)

Bản Cập Nhập

b)

Bản Vá

64.

Trên một máy tính mới chưa được tùy chỉnh, hành động nào bạn sử dụng để kích hoạt một biểu tượng chương trình đã chọn

a)

Nhấn Ctrl + nhấn chuột đơn

b)

Nhấn chuột đơn

c)

Nhấp chuột phải

d)

Nhấn đúp chuột (Nhấn chuột trái 2 lần liên tiếp)

65.

Biểu tượng tam giác trong vòng tròn màu đỏ là nơi:

a)

Thay đổi kiểu hiển thị ngày giờ

b)

Hiển thị thông tin máy

c)

Chạy chương trình chống virus máy tính

d)

Hiển thị các chương trình khác có thể đang chạy ngầm

66.

Tại sao việc tắt máy tính là quan trọng sau khi bạn đã hoàn thành các công việc của mình?

a)

Ngăn chặn sự truy cập trái phép vào các tâp tin hoặc truy cập tría phép vào mạng của bạn

b)

Để việc sao lưu qua mạng có thể thực hiện được vào ban đêm

c)

Dễ hơn sử dụng câu lệnh Lock

d)

Lưu vết mạng khi bạn đăng nhập hoặc đăng xuất

67.

GUI là viết tắt của các từ nào?

a)

Graphics User Interaction

b)

Good User Interface

c)

Good User Interface

d)

Graphical User Interface

68.

Chọn hai chức năng cơ bản của hệ điều hành.

a)

Quản lý các thiết bị đầu vào/đầu ra/lưu trữ.

b)

Kiểm tra xem có phải duy nhất mình bạn đã đăng nhập vào máy tính này.

c)

Quản lý các tập tin (files) đã được lưu trữ và ghi nhận các loại tập tin để hoàn thành tác vụ.

d)

Kiểm tra xem máy tính của bạn không bị nhiễm virus khi khới động.

e)

Chỉ ra số đăng ký của hệ điều hành.

69.

Trong tình huống nào thì một tài liệu (Document) sẽ hữu ích hơn một bản trình chiếu (Presentation)?

a)

Gửi tin nhắn văn bản cho một nhóm người.

b)

Viết một bài luận cho trường học.

c)

Phát biểu trước khán giả.

70.

Em hãy cho biết, tài liệu điện tử có đặc điểm gì?

a)

Phải luôn luôn được in.

b)

Giúp bảo vệ môi trường bằng cách giảm lãng phí giấy.

c)

Là những tài liệu đã được in và phân phối.

d)

Không có điều nào ở trên.

71.

Em hãy cho biết, cần sử dụng phần mềm ứng dụng nào để tạo ra các chữ cái tiêu chuẩn thay vì sử dụng máy đánh chữ?

a)

Một ứng dụng trình chiếu.

b)

Một ứng dụng bảng tính.

c)

Một ứng dụng CAD.

d)

Một ứng dụng xử lý văn bản.

72.

Những thao tác nào sau đây, bạn có thể thực hiện với tài liệu văn bản (Text Document)? (Chọn 2 đáp án)

a)

Thay đổi mật khẩu (Password) Email của bạn.

b)

Làm nổi bật (Highlight) văn bản.

c)

Tăng kích thước phông chữ (Font Size).

73.

Em hãy cho biết, đây là loại tập tin gì?

a)

Một bài trình chiếu (Presentation).

b)

Một trang tỉnh (Spreadsheet).

c)

Một tài liệu (Document).

d)

Một trang Web (Web Page).

74.

Nhi đang viết một báo cáo trên máy tính của mình. Bạn ấy được yêu cầu thụt lề dòng đầu tiên của mỗi đoạn một nửa Inch. Nhi nên nhấn phím nào (một lần) để thụt lề chính xác dòng đầu tiên?

75.

Trong tình huống nào sau đây là phù hợp nhất để sử dụng bài trình chiếu kĩ thuật số (Digital Presentation)?

a)

Viết một bài luận cho trường học.

b)

Phát biểu trước khán giả.

c)

Gửi tin nhắn văn bản cho một nhóm người.

76.

Nhi muốn tham gia một trang mạng xã hội mới nổi tiếng. Để đăng ký, cô ấy phải điền vào một biểu mẫu trực tuyến. Nhi nên giữ phím nào trong khi gõ để chỉ viết hoa chữ cái đầu tiên trong tên của cô ấy?

77.

Bạn nên sử dụng định dạng nào để hiển thị, ảnh, bản đồ và Video từ kỳ nghỉ hè của bạn cho các bạn trong lớp của bạn xem?

a)

Một tài liệu (Document)

b)

Một trang tính (Spreadsheet)

c)

Một bài trình chiếu (Slide Presentation)

d)

Một áp phích (Poster)

78.

Bạn đang tạo một áp phích trên máy tính. Bạn muốn thay đổi giao diện của các chữ cái và số trong tiêu đề áp phích. Bạn nên thay đổi điều gì?

a)

Dãn cách đoạn văn (Paragraph Spacing)

b)

Kích thước trang (Page Size)

c)

Phông chữ (Font)

d)

Lề (Margin)

79.

Em hãy cho biết, tổ hợp phím nào sau đây được sử dụng để chọn tất cả văn bản trong cùng một tài liệu?

a)

Alt + A

b)

Shift + A

c)

Tab + A

d)

Ctrl + A

80.

Đối với mỗi hành động, hãy chọn Có nếu đó là ví dụ về định dạng văn bản hoặc Không nếu không phải.

1. In đậm văn bản. ​ (a)  

2. Xóa một phần của đoạn văn bản. ​ (b)  

3. Thay đổi kích cỡ và màu sắc của văn bản. ​ (c)  

Choose from the below words
Không