wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST TỔNG HỢP LEVEL 1 – Quiz 1

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Quyền riêng tư (Privacy) là gì?

a)

Cố ý quấy rối người khác bằng cách đăng trực tuyến bình luận xúc phạm, không liên quan hoặc có hại

b)

Một nhóm người giao tiếp bằng cách sử dụng Internet, thường là với mục đích hoặc mối quan tâm chung

c)

Mức độ bảo vệ mà người dùng có thể sử dụng Internet, đặc biệt là về dữ liệu riêng tư hoặc nhạy cảm

d)

Báo cáo cho người lớn khi thấy điều bất thường trên Internet

2.

Bạn đang trò chuyện trực tuyến với một người bạn và một cuộc tranh cãi nảy sinh. Bạn nên làm gì?

a)

Rời khỏi cuộc trò chuyện

b)

Phớt lờ bạn bè của bạn cho đến khi họ ngừng nói chuyện

c)

Nhờ một người bạn khác hỗ trợ bạn

d)

Tìm bằng chứng để giành chiến thắng trong cuộc tranh cãi

3.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Bộ sạc pin (Charger)

b)

Bàn di chuột (Touchpad)

c)

Tai nghe (Earbuds)

d)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

4.

Một công dân kỹ thuật số tiêu cực có thể làm gì?

a)

Không tham gia hoạt động trên mạng Internet

b)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm hoặc thông tin cá nhân trong khi sử dụng Internet

c)

Viết bình luận gây tổn thương về ai đó trực tuyến

d)

Báo cáo đe doạ trực tuyến cho một người lớn

5.

Bạn cần truy cập một trang Web khác. Trên trang Web được hiển thị, bạn nên nhập URL mới vào đâu?

a)

Nhãn A trên hình

b)

Nhãn B trên hình

c)

Nhãn C trên hình

d)

Nhãn D trên hình

6.

Phát biểu nào là đúng về việc vận chuyển máy tính xách tay? (Chọn 2)

a)

Máy tính xách tay có thể được giữ trong xe một cách an toàn

b)

Máy tính xách tay được vận chuyển an toàn trong túi đựng máy tính xách tay

c)

Máy tính xách tay có thể bị hỏng nếu tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt

d)

Để pin tiếp xúc trực tiếp với nước là an toàn

7.

Trong tình huống nào thì một tài liệu (Document) sẽ hữu ích hơn một bản trình chiếu (Presentation)?

a)

Phát biểu trước khán giả

b)

Gửi tin nhắn văn bản cho một nhóm người

c)

Viết một bài luận cho trường học

d)

Tạo một áp phích quảng cáo cho sự kiện

8.

Trong cửa sổ trình duyệt được hiển thị, bạn nên nhấp hoặc nhấn vào đâu để truy cập các trang web đang mở?

a)

Nhãn A trên hình

b)

Nhãn B trên hình

c)

Nhãn C trên hình

d)

Nhãn D trên hình

9.

Mật khẩu an toàn là gì?

a)

Mật khẩu chứa thông tin cá nhân để giúp bạn dễ nhớ

b)

Mật khẩu mà một người bạn đã cung cấp cho bạn

c)

Mật khẩu bao gồm tất cả các số và chữ cái

d)

Mật khẩu khó đoán bởi con người hoặc máy tính

10.

Bạn cần gửi Email cảm ơn đến giáo viên của mình nhưng bạn không biết nên sử dụng phông chữ nào. Phông chữ nào thích hợp nhất cho thông báo này?

a)

Kiểu A trong hình

b)

Kiểu B trong hình

c)

Kiểu C trong hình

d)

Kiểu D trong hình

11.

Ví dụ về một ứng dụng Web (Web application) là gì?

a)

Một tệp tin văn bản trên máy tính của bạn

b)

Trang web của một trường học

c)

Một chương trình email như Gmail, Yahoo, Hotmail

d)

Một trò chơi được tải xuống trên máy tính để bàn

12.

Đối với mỗi câu lệnh, hãy chọn phát biểu ĐÚNG. (Chọn 2)

a)

Máy tính để bàn có thể di động được

b)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được

c)

Tai nghe (headsets, headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio)

d)

Chuột luôn là thiết bị âm thanh

13.

Bạn cần đóng (Close) cửa sổ trình duyệt hiển thị. Bạn nên nhấp hoặc nhấn vào biểu tượng nào?

a)

Nhãn A trên hình

b)

Nhãn B trên hình

c)

Nhãn C trên hình

d)

Nhãn D trên hình

14.

Bạn hãy chọn câu lệnh đúng liên quan đến việc thay đổi phần mở rộng của tệp?

a)

Thay đổi phần mở rộng của tập tin theo cách sai, ứng dụng đã tạo tập tin có thể không mở tập tin được nữa

b)

Độ dài của phần mở rộng là 3 ký tự

c)

Tên của một tập tin và phần mở rộng của nó không bao giờ được thay đổi

d)

Thay đổi phần mở rộng của một tập tin cũng là thay đổi tên của tập tin

15.

Bạn cần gửi một Email cho giáo viên của bạn. Bạn nên đặt địa chỉ Email của giáo viên ở đâu?

a)

Nhãn A trên hình

b)

Nhãn B trên hình

c)

Nhãn C trên hình

d)

Nhãn D trên hình

16.

Một số ví dụ về truyền thông kỹ thuật số (digital communication) là gì? (Chọn 2)

a)

Thư điện tử (Email)

b)

Thư viết tay được gửi bằng chim bồ câu

c)

Thư viết tay được gửi qua đường bưu điện

d)

Trò chuyện video (Video Chat)

17.

Bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Apple iPad

b)

Google

c)

Microsoft Windows

d)

Microsoft Word

18.

Một số phương pháp khởi động ứng dụng máy tính để bàn để cài đặt là gì? Chọn phát biểu ĐÚNG (Chọn 2)

a)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Open

b)

Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt của chương trình trên màn hình nền (Desktop)

c)

Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím

d)

Mở trình duyệt Web và tải về bất kỳ tệp nào

19.

Cách nhanh nhất để lưu một trang Web để bạn có thể quay lại trang đó sau này là gì?

a)

Viết URL vào một cuốn sổ

b)

Tạo dấu trang (Bookmark)

c)

Chụp ảnh màn hình của trang Web

d)

Bấm tổ hợp phím CTRL + N

20.

Mục đích của việc sử dụng dấu trang/mục yêu thích (bookmarks/favorites) là gì?

a)

Đây là một cách nhanh chóng để lưu URL và quay lại trang Web sau

b)

Để lưu trữ các tệp tin trên máy tính của bạn

c)

Nó giúp việc in URL của một trang Web trở nên dễ dàng hơn

d)

Đó là cách tốt nhất để chia sẻ URL với bạn cùng lớp hoặc giáo viên

21.

Bằng cách sử dụng tính năng Bookmarks/Favorites của trình duyệt Web, bạn có thể lưu gì?

a)

Cookie trang Web (Webpage cookies)

b)

Liên kết trang Web (Webpage links)

c)

Cài đặt trang Web (Web page settings)

d)

Hình ảnh trang Web (Web page images)

22.

Phát biểu nào sau đây là đúng về Phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn

b)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó

c)

Máy tính của bạn phải được kết nối với internet để chạy nó

d)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào

23.

Thông tin cá nhân nào bạn KHÔNG nên chia sẻ trực tuyến?

a)

Địa chỉ

b)

Lớp

c)

Tuổi

d)

Tên

24.

Bạn đang tạo một áp phích trên máy tính. Bạn muốn thay đổi giao diện của các chữ cái và số trong tiêu đề áp phích. Bạn nên thay đổi điều gì?

a)

Lề (the margin)

b)

Dãn cách đoạn văn (the paragraph spacing)

c)

Phông chữ (the font)

d)

Kích thước trang (the page size)

25.

Một số ví dụ về truyền thông kỹ thuật số (digital communication) là gì? (Chọn 2)

a)

Thư điện tử (Email)

b)

Thư đánh máy gửi bằng chim bồ câu

c)

Thư viết tay được gửi qua đường bưu điện

d)

Trò chuyện video (Video Chat)

26.

Một phần quan trọng của cộng tác kỹ thuật số là gì?

a)

Biết nhiều hơn bất cứ ai khác trong nhóm

b)

Đặt mục tiêu mà tất cả các thành viên trong nhóm đều hiểu

c)

Có ai đó trong nhóm nói cho mọi người biết phải làm gì

d)

Làm việc một mình mà không cần sự hỗ trợ từ nhóm

27.

Lời chào nào trong số những lời dưới đây sẽ thích hợp nhất khi học sinh gửi Email cho người bạn thân nhất của họ?

a)

Chào! Thế nào rồi? (Hey! How's it going?)

b)

Khỏe không bạn cờ hổ ^^

28.

Bạn có một máy tính, một màn hình và một bàn phím trong phòng của bạn. Tại sao bạn nên che bàn phím khi bạn không sử dụng nó?

a)

Để bảo vệ bàn phím khỏi ánh sáng mặt trời

b)

Để bảo vệ bàn phím khỏi nhiệt độ ấm áp

c)

Để bảo vệ bàn phím khỏi bụi

d)

Để bảo vệ bàn phím khỏi nhiệt độ lạnh

29.

Bạn đang thực hiện một dự án nhóm về động vật. Bạn cần gửi hai bức ảnh và hai đoạn văn bản về thân lân cho bạn cùng lớp của bạn, người đang làm áp phích cho nhóm. Bạn nên gửi thông tin cho bạn cùng lớp của mình như thế nào?

a)

Gửi bằng cách đăng trên phương tiện truyền thông xã hội

b)

Trò chuyện Video

c)

Gửi bằng tin nhắn văn bản

d)

Gửi bằng Email

30.

CÂU 30: Hãy ghép chức năng với đúng phím tương ứng

a)

A. 1–b, 2–e, 3–d, 4–c, 5–a 

b)

B. 1–a, 2–e, 3–d, 4–c, 5–b

c)

C. 1–d, 2–e, 3–b, 4–c, 5–a

d)

D. 1–c, 2–e, 3–d, 4–b, 5–a

31.


Câu 31. Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

a)

A. 1 – c; 2 – b; 3 – a

b)

B. 1 – a; 2 – b; 3 – c

c)

C. 1 – a; 2 – b; 3 – c

d)

D. 1 – b; 2 – c; 3 – a

32.

Ghép chức năng với đúng phím tương ứng: Mô tả "Cho phép di chuyển giữa các mục hoặc di chuyển về phía trước 5 ký tự (tùy thuộc vào nhiệm vụ)" phù hợp với phím nào?

a)

Enter/Return

b)

Esc

c)

Backspace/Delete

d)

Tab

e)

Caps lock

33.

Ghép chức năng với đúng phím tương ứng: Mô tả "Một phím bàn phím cho phép xoá bất kì ký tự nào ở trước/sau vị trí hiện tại của con trỏ" phù hợp với phím nào?

a)

Enter/Return

b)

Esc

c)

Backspace/Delete

d)

Tab

e)

Caps lock

34.

Ghép chức năng với đúng phím tương ứng: Mô tả "Một phím ở trên cùng bên trái của bàn phím máy tính, cho phép người dùng hủy bỏ, huỷ bỏ hoặc đóng một hoạt động" phù hợp với phím nào?

a)

Enter/Return

b)

Esc

c)

Backspace/Delete

d)

Tab

e)

Caps lock

35.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng: "Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy" khớp với thuật ngữ nào?

a)

Application

b)

App

c)

Desktop Application

36.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng: "Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay" khớp với thuật ngữ nào?

a)

Application

b)

App

c)

Desktop Application

37.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng: "Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau" khớp với thuật ngữ nào?

a)

Application

b)

App

c)

Desktop Application

38.

Bạn gặp một người trong phòng trò chuyện chơi Game trực tuyến. Họ yêu cầu bạn cung cấp địa chỉ nhà của bạn. Bạn nên kết luận điều gì từ yêu cầu của họ?

a)

Họ muốn gửi cho bạn một cái gì đó

b)

Họ tò mò về nơi bạn sống

c)

Họ không phải là một người bạn trực tuyến thích hợp

d)

Họ muốn đến thăm bạn

39.

Tùy chọn nào sau đây là một tập tin (File)?

a)

Buổi phát trực tiếp sự kiện thể thao

b)

Tài liệu chứa danh sách các bài tập cần làm của bạn

c)

Một thự mục ảnh từ một cuộc chuyến đi thực địa

d)

Một liên kết đến trang Web trường học của bạn

40.

Bạn đang nghiên cứu trực tuyến cho một bài tập về đại dương. Giáo viên của bạn đã hướng dẫn bạn bao gồm ít nhất ba sự kiện và không có ý kiến. Tùy chọn nào sau đây là một ý kiến?

a)

Cá sống trong đại dương

b)

Đại dương tối tăm và đáng sợ

c)

Nhiều loại động vật sống trong đại dương

d)

Đại dương luôn chuyển động

41.

Nối mỗi từ với định nghĩa thích hợp: "Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm" phù hợp với thuật ngữ nào?

a)

Thư điện tử (Email)

b)

Tin nhắn trong ứng dụng (In-app message)

c)

Trò chuyện Video (Video chat)

42.

Nối mỗi từ với định nghĩa thích hợp: "Tin nhắn được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng" phù hợp với thuật ngữ nào?

a)

Thư điện tử (Email)

b)

Tin nhắn trong ứng dụng (In-app message)

c)

Trò chuyện Video (Video chat)

43.

Nối mỗi từ với định nghĩa thích hợp: "Giao tiếp trực diện, trực quan với những người dùng Internet khác bằng Webcam" phù hợp với thuật ngữ nào?

a)

Thư điện tử (Email)

b)

Tin nhắn trong ứng dụng (In-app message)

c)

Trò chuyện Video (Video chat)

44.

Bạn nên làm gì nếu bạn bị người lạ có hành vi trực tuyến tục tĩu không phù hợp?

a)

Trò chuyện với người lạ để giữ họ trực tuyến

b)

Yêu cầu người lạ dừng hành vi

c)

Nói với người lạ rằng bạn không thích hành vi của họ

d)

Nói với cha mẹ hoặc giáo viên của bạn

45.

Rian đang gửi cho cô Dung một Email. Bạn ấy biết có năm phần quan trọng cần đưa vào Email. Lời chào là phần nào?

a)

A. D

b)

B. C

c)

C. B

d)

D. A

46.

Một số phương pháp thoát ứng dụng máy tính để bàn đã cài đặt là gì? (Chọn 2)

a)

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ

b)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable

c)

Rút phích cắm màn hình

47.

Một số thực hành tốt về bảo mật kĩ thuật số là gì? (Chọn 2)

a)

Không chia sẻ mật khẩu với người khác

b)

Lưu trữ mật khẩu trên máy tính

c)

Sử dụng một mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản

d)

Nói cho ai đó biết mật khẩu của bạn để họ có thể sử dụng chúng

48.

Trolling là gì?

a)

Cố tình bỏ ai đó ra ngoài

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân về ai đó mà không có sự cho phép của họ

c)

Cố gắng làm cho ai đó tức giận bằng cách đăng những điều có ý nghĩa về họ

d)

Đăng nhập vào trang cá nhân của người khác và mạo danh người đó

49.

Bạn hãy cho biết, điều gì sau đây là một lợi thế của việc sử dụng Email thay vì tin nhắn tức thời?

a)

Có thể đính kèm hình ảnh

b)

Có thể chống lại Virus

c)

Hỗ trợ biểu tượng cảm xúc (Emoticons)

d)

Người nhận không cần phải Online ngay lúc Email được gửi

50.

Đối với mỗi phát biểu về việc đăng thông tin trên Internet, bạn hãy chọn đáp án Đúng?

a)

Những gì bạn đăng trên Internet có thể ảnh hưởng đến những gì mọi người nghĩ về bạn

b)

Internet là vĩnh viễn

c)

Thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại không nên được đăng trực tuyến

d)

Một công dân kĩ thuật số sẽ xin phép trước khi chia sẻ ảnh của người khác

e)

Tất cả đáp án trên

51.

Cách nào sau đây để kết nối máy tính bảng với Internet? (Chọn 2)

a)

Cắm cáp Ethernet vào thiết bị và tường

b)

Sử dụng kết nối Wifi công cộng

c)

Sử dụng gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

d)

Sử dụng Bluetooth để kết nối với thiết bị khác có kết nối Internet

52.

Em hãy cho biết đây là loại tập tin gì?

a)

Một trang tính

b)

Một bài trình chiếu

c)

Một tài liệu

d)

Một trang Web

53.

Đối với mỗi mật khẩu, hãy chọn đáp án đúng mật khẩu MẠNH?

a)

W3*ud28x

b)

ILoveC@ndy2

c)

Tr0ub4dor$3

d)

Cả 3 đáp án trên

54.

Bạn và hai người bạn cùng lớp đang làm việc cùng nhau trong một dự án. Nhiệm vụ của bạn là tạo ra một áp phích với thông tin về cá mập. Bạn sẽ in ra những bức ảnh của cá mập. Một người bạn sẽ mua băng áp phích và điểm đánh dấu và người kia sẽ lắp ráp áp phích. Vậy mục tiêu của nhóm bạn là gì?

a)

Để thực hiện công việc nhanh nhất có thể

b)

Để in gọn gàng trên bảng áp phích

c)

Để tạo áp phích với thông tin về cá mập

d)

Để hòa hợp với tư cách là một nhóm

55.

Khi nào thì có thể nói chuyện với người lạ trực tuyến?

a)

Cuối tuần

b)

Bất cứ lúc nào

c)

Không bao giờ

d)

Có bạn thân ngồi cùng

56.

Hãy xem xét những gì bạn biết về bản chất công khai và lâu dài của nội dung trực tuyến. Nội dung nào KHÔNG an toàn để chia sẻ trực tuyến?

a)

Một bức ảnh về dự án nghệ thuật hoàn toàn tuyệt vời của bạn

b)

Một bức ảnh về bữa tối ngon miệng của bạn

c)

Vị trí GPS của công viên bên cạnh ngôi nhà của bạn

d)

Danh sách những cuốn sách yêu thích của bạn

57.

Chọn phát biểu SAI về mục tiêu cộng tác?

a)

Học sinh học hỏi từ ý tưởng của người khác

b)

Học sinh học cách giao tiếp với người khác

c)

Học sinh học được rằng cách tốt nhất để làm việc là làm việc một mình

d)

Học sinh học cách làm việc nhóm hiệu quả

e)

Học sinh học cách giải quyết xung đột trong nhóm

58.

Nhi muốn gặp bạn mình sau giờ học để học nhóm. Vào cuối giờ học, giáo viên yêu cầu Nhi ở lại vài phút để giúp dọn dẹp bàn học. Nhi sẽ đến muộn để gặp bạn mình. Cách nhanh nhất để Nhi nói với bạn mình rằng sẽ đến muộn vài phút?

a)

Gửi Email

b)

Đăng trên phương tiện truyền thông xã hội (Post on social media)

c)

Gửi tin nhắn văn bản (Text message)

d)

Trò chuyện Video (Video chat)

59.

Bạn cần sử dụng máy tính bảng của mình trong giờ học để tham gia vào các bài học. Bạn nhận thấy rằng thời lượng pin của máy tính bảng đang trở nên yếu. Bộ sạc của bạn không hoạt động. Bạn nên làm gì để tiếp tục tham gia trên máy tính bảng của mình?

a)

Hãy để máy tính bảng của bạn tắt nguồn và không tham gia vào bài học

b)

Bí mật chuyển đổi bộ sạc với bạn bè trong giờ giải lao

c)

Bước bộ sạc điện thoại vào máy tính bảng của bạn ngay cả khi chúng không tương thích

d)

Hãy cho giáo viên của bạn biết rằng bộ sạc của bạn không hoạt động

60.

Cộng tác (Collaboration) là gì?

a)

Làm việc trên máy tính hàng tuần

b)

Khi mọi người làm việc độc lập với nhau để hoàn thành một nhiệm vụ

c)

Cạnh tranh cho điểm tốt nhất trong lớp

d)

Khi mọi người làm việc với nhau để hoàn thành một nhiệm vụ

61.

Tùy chọn nào dưới đây KHÔNG phải là mục tiêu của sự cộng tác? (Chọn 2)

a)

Thuyết phục mọi người đồng ý với ý kiến của bạn

b)

Chia sẻ ý tưởng và kiến thức

c)

Làm việc cùng nhau để đạt được một kết quả chung

d)

Giữ kín ý tưởng và kiến thức riêng của mọi người

62.

Bạn hãy cho biết, công cụ nào của trình duyệt cho phép truy cập vào các trang Web yêu thích?

a)

Back

b)

Settings

c)

Bookmarks

d)

Home

63.

Ai đó bạn gặp trực tuyến, yêu cầu bạn cung cấp tên và địa chỉ của bạn để họ gửi cho bạn lời mời dự tiệc sinh nhật. Bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp tên và địa chỉ của bạn

b)

Từ chối cung cấp tên hoặc địa chỉ của bạn

c)

Đề nghị gặp họ tại bữa tiệc

d)

Cung cấp tên của bạn nhưng không cho biết địa chỉ của bạn

64.

Mục tiêu của sự cộng tác (Collaboration) là gì? Chọn 2 đáp án.

a)

Thuyết phục mọi người đồng ý với ý kiến của bạn

b)

Làm việc cùng nhau để đạt được một kết quả chung

c)

Chia sẻ ý tưởng và kiến thức

d)

Giữ kín ý tưởng và kiến thức của bạn

65.

Đâu là nơi tốt nhất để sạc pin điện thoại thông minh?

a)

Dưới chân giường cạnh chiếc gối

b)

Trên bề mặt phẳng, nơi không có thức ăn, chất lỏng hoặc nhiệt độ quá cao

c)

Trên sàn nhà bằng cách sử dụng bộ sạc của người lạ

d)

Đặt điện thoại thông minh cạnh mình khi ngủ để tiện vừa sử dụng vừa sạc

66.

Tên của khu vực ở đầu cửa sổ trình duyệt hiển thị URL trang Web được gọi là gì? (phần màu vàng)

a)

Thanh tiêu đề (Title bar)

b)

Thẻ trình duyệt (Tab)

c)

Bookmark/Favorite

d)

Thanh địa chỉ (Address bar)

67.

Cách nhanh nhất để lưu trang Web bạn đang xem để bạn có thể quay lại sau là gì?

a)

Lưu trang Web vào màn hình máy tính của bạn

b)

Viết địa chỉ trang Web trên một tờ giấy

c)

Lưu địa chỉ trang Web trong một tệp tin

d)

Tạo dấu trang (Bookmark)

68.

Bạn là đội trưởng của đội bóng đá và cần thay mặt đội bóng hỏi huấn luyện viên của mình một câu hỏi khẩn cấp. Bạn nên đặt từ URGENT ở đâu để đảm bảo huấn luyện viên nhận được thông báo và mở email nhanh chóng?

a)

Trong dòng chủ đề (Subject) của email

b)

Trong phần chào mở đầu của nội dung email

c)

Trong trường Cc của email

d)

Trong tên tệp đính kèm

69.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng. Định nghĩa: Thông tin có thể được sử dụng để xác định một người, chẳng hạn như địa chỉ đường phố và số điện thoại. Thuật ngữ nào phù hợp?

a)

Tư thế (Posture)

b)

Dữ liệu cá nhân (Personal Data)

c)

Thời gian sử dụng thiết bị (Screentime)

d)

Mật khẩu (Password)

70.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng. Định nghĩa: Vị trí và cách chúng ta giữ đầu, cổ, lưng, cột sống khi đứng, ngồi hoặc nằm. Thuật ngữ nào phù hợp?

a)

Tư thế (Posture)

b)

Dữ liệu cá nhân (Personal Data)

c)

Thời gian sử dụng thiết bị (Screentime)

d)

Mật khẩu (Password)

71.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng. Định nghĩa: Một chuỗi kí tự được sử dụng để xác định danh tính của người dùng trong quá trình xác thực. Thuật ngữ nào phù hợp?

a)

Tư thế (Posture)

b)

Dữ liệu cá nhân (Personal Data)

c)

Thời gian sử dụng thiết bị (Screentime)

d)

Mật khẩu (Password)

72.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng. Định nghĩa: Các hoạt động được thực hiện trước màn hình như TV hoặc máy tính. Thuật ngữ nào phù hợp?

a)

Tư thế (Posture)

b)

Dữ liệu cá nhân (Personal Data)

c)

Thời gian sử dụng thiết bị (Screentime)

d)

Mật khẩu (Password)

73.

Nhi thích đọc các bài báo trực tuyến. Cô ấy chỉ muốn đọc các bài báo dựa trên sự thật, không phải ý kiến. Câu hỏi nào có thể giúp Nhi xác định các bài báo dựa trên thực tế?

a)

Bài viết có hình ảnh không?

b)

Kiểu phông chữ nào đã được sử dụng?

c)

Bài viết dài bao nhiêu trang?

d)

Ai đã viết bài báo?

74.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng. Định nghĩa: Một tập hợp các kí tự kiểu chữ hoặc văn bản có thể in hoặc hiển thị được, xác định bằng hình dạng, kích thước và sự xuất hiện của các chữ cái, số và các kí tự đặc biệt. Thuật ngữ nào phù hợp?

a)

Tài liệu

b)

Phông chữ (Font)

c)

Hình ảnh (Image)

d)

Định dạng (Formatting)

e)

Trình chiếu (Presentation)

75.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng. Định nghĩa: Các thông tin sẽ được nhìn thấy ở dạng cuối cùng khi được in hoặc hiển thị. Thuật ngữ nào phù hợp?

a)

Tài liệu

b)

Phông chữ (Font)

c)

Hình ảnh (Image)

d)

Định dạng (Formatting)

e)

Trình chiếu (Presentation)

76.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng. Định nghĩa: Một hình ảnh ảnh hoặc đồ hoạ được lưu trữ dưới dạng điện tử. Thuật ngữ nào phù hợp?

a)

Tài liệu

b)

Phông chữ (Font)

c)

Hình ảnh (Image)

d)

Định dạng (Formatting)

e)

Trình chiếu (Presentation)

77.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng. Định nghĩa: Một loại tệp tin được tạo bởi một phần mềm ứng dụng có thể được thao tác bởi ứng dụng đó. Thuật ngữ nào phù hợp?

a)

Tài liệu

b)

Phông chữ (Font)

c)

Hình ảnh (Image)

d)

Định dạng (Formatting)

e)

Trình chiếu (Presentation)

78.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng. Định nghĩa: Một phần mềm được sử dụng để hiển thị thông tin trong trình chiếu. Thuật ngữ nào phù hợp?

a)

Tài liệu

b)

Phông chữ (Font)

c)

Hình ảnh (Image)

d)

Định dạng (Formatting)

e)

Trình chiếu (Presentation)

79.

Một giáo viên bảo học sinh của mình nghiên cứu một chủ đề trên máy tính bảng của họ trong 30 phút tiếp theo. Khi giáo viên hỏi một học sinh xem bạn ấy có thực hiện nghiên cứu hay không, bạn ấy nói có. Làm thế nào giáo viên có thể tìm ra liệu học sinh có nói sự thật hay không?

a)

Bằng cách kiểm tra thời lượng pin còn lại của máy tính bảng.

b)

Bằng cách kiểm tra xem có bất kỳ thẻ trình duyệt nào được mở trên máy tính bảng hay không.

c)

Bằng cách kiểm tra lịch sử trình duyệt của học sinh.

d)

Bằng cách hỏi những học sinh khác ngồi gần trong thời gian nghiên cứu.