wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về nông nghiệp và chuyển đổi số

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Theo các nguồn tài liệu, nông nghiệp được xác định đóng vai trò gì trong nền kinh tế Việt Nam?

a)

Ngành phụ, ít quan trọng

b)

Ngành chỉ tập trung xuất khẩu

c)

"Trụ đỡ" của nền kinh tế

d)

Ngành chỉ cung cấp nguyên liệu thô

2.

Mục tiêu cuối cùng của chuyển đổi số trong nông nghiệp và nông thôn được đề cập trong nguồn tài liệu là gì?

a)

Tăng cường xuất khẩu nông sản.

b)

Chỉ hiện đại hóa quy trình sản xuất.

c)

Xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật số tiên tiến.

d)

Tạo ra sự tăng trưởng bền vững, nâng cao chất lượng cuộc sống và cải thiện hiệu suất sản xuất trong cộng đồng nông thôn.

3.

Khung chương trình, tài liệu và bài giảng mẫu phục vụ "Phổ biến kiến thức, nâng cao kỹ năng số và năng lực tiếp cận thông tin cho người dân nông thôn" (phiên bản 1.0) được xây dựng bởi cơ quan nào của Việt Nam?

a)

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn

b)

Bộ Giáo dục và Đào tạo

c)

Bộ Thông tin và Truyền thông

d)

Bộ Khoa học và Công nghệ

4.

Theo định nghĩa của UNESCO, năng lực số là khả năng gì?

a)

Chỉ khả năng sử dụng máy tính và phần mềm.

b)

Chỉ khả năng tìm kiếm thông tin trực tuyến.

c)

Khả năng truy cập, quản lý, hiểu, kết hợp, giao tiếp, đánh giá và sáng tạo thông tin an toàn qua công nghệ số.

d)

Chỉ khả năng mua bán trực tuyến.

5.

Khung năng lực số nào của châu Âu được tham khảo trong tài liệu để xây dựng khung kỹ năng số cho nông thôn Việt Nam?

a)

European Framework for Digital Skills

b)

Digital Competence Framework for Teachers (DigCompEdu)

c)

European Digital Competence Framework for Citizens (DigComp)

d)

e-Competence Framework (e-CF)

6.

Một trong những kỹ năng số căn bản được triển khai tại nông thôn Việt Nam liên quan đến tương tác với chính quyền là gì?

a)

Đăng ký kinh doanh trực tuyến.

b)

Sử dụng mạng xã hội để phản ánh ý kiến.

c)

Sử dụng dịch vụ công trực tuyến

d)

Tham gia bỏ phiếu điện tử.

7.

Công nghệ nào được đề cập giúp nông dân theo dõi và quản lý tình hình cây trồng, độ ẩm, chất dinh dưỡng đất và thời tiết trực tiếp từ xa?

a)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

b)

Dữ liệu lớn (Big Data)

c)

Internet of Things (IoT)

d)

Thực tế ảo (VR)

8.

Theo các nguồn tài liệu, thương mại điện tử mang lại lợi ích chính nào cho người dân nông thôn và nhà sản xuất nhỏ lẻ?

a)

Giảm chi phí sản xuất.

b)

Chỉ để mua sắm hàng hóa.

c)

Dễ dàng đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng trên toàn quốc và tiếp cận thị trường trực tuyến rộng lớn hơn.

d)

Hỗ trợ kỹ thuật canh tác.

9.

Ngoài các kỹ năng công nghệ thuần túy, các khung năng lực số quốc tế như UNESCO và EU còn hướng đến những kỹ năng nào?

a)

Kỹ năng lao động chân tay.

b)

Kỹ năng ngoại ngữ.

c)

Kỹ năng nhận thức và kỹ năng xã hội.

d)

Kỹ năng quản lý tài chính cá nhân.

10.

Lợi ích nào của chuyển đổi số trong nông nghiệp liên quan đến quản lý tài nguyên được đề cập?

a)

Tăng cường sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật.

b)

Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên như nước, phân bón thông qua phân tích dữ liệu.

c)

Mở rộng diện tích canh tác.

d)

Chỉ tập trung vào giảm chi phí lao động.

11.

Một trong những thách thức chính được đề cập khi ứng dụng công nghệ vào sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ lẻ là gì?

a)

Công nghệ quá phức tạp.

b)

Nông dân không muốn thay đổi.

c)

Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún gây khó khăn cho việc triển khai ứng dụng công nghệ đồng bộ và hiệu quả.

d)

Thi

12.

Các sàn thương mại điện tử nào được nêu bật trong tài liệu như những nền tảng giúp nông dân bán sản phẩm trực tuyến?

a)

Tiki, Shopee, Lazada.

b)

Sendo, Tiki, Voso.vn.

c)

Lazada, Shopee, Postmart.

d)

Shopee, Lazada, Sendo, Postmart, Voso.vn.

13.

Khái niệm nào mô tả việc áp dụng công nghệ số để cải thiện hiệu quả, nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững trong cộng đồng nông thôn?

a)

Nông nghiệp công nghệ cao

b)

Kinh tế số nông thôn

c)

Xã nông thôn mới thông minh / Làng thông minh.

d)

Chính quyền số nông thôn

14.

Dữ liệu đóng vai trò gì trong nông nghiệp theo các nguồn tài liệu?

a)

Chỉ dùng để lưu trữ hồ sơ sản xuất.

b)

Chỉ giúp dự báo giá cả thị trường.

c)

Chủ yếu để chứng minh nguồn gốc sản phẩm.

d)

Là nguồn tài nguyên quan trọng giúp phân tích, dự đoán, ra quyết định thông minh để tối ưu hóa hoạt động sản xuất và quản lý tài nguyên.

15.

Công nghệ nào kết hợp các thiết bị vật lý đặt tại trang trại (cảm biến, máy bay không người lái...) với công cụ phân tích dữ liệu để cung cấp thông tin chi tiết và hữu ích cho người nông dân?

a)

Thực tế ảo (VR)

b)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

c)

Internet of Things (IoT)

d)

Điện toán đám mây (Cloud Computing)

16.

Một trong những cách chuyển đổi số góp phần xây dựng Nông thôn mới thông minh là gì?

a)

Tập trung xây dựng các công trình công cộng hiện đại.

b)

Chỉ cải thiện hệ thống giao thông nông thôn.

c)

Phát triển chính quyền số, kinh tế số và xã hội số cho cộng đồng dân cư ở nông thôn.

d)

Tăng cường hoạt độn

17.

Thách thức nào liên quan đến nguồn nhân lực trong chuyển đổi số được đề cập trong tài liệu?

a)

Thiếu lao động phổ thông.

b)

Thừa chuyên gia công nghệ.

c)

Nông dân không muốn học công nghệ mới.

d)

Thiếu hụt chuyên gia nông nghiệp số và nhân lực IT chất lượng cao ở địa phương, chất lượng đào tạo chưa đồng nhất.

18.

Chuyển đổi số tác động thế nào đến khoảng cách giữa nông thôn và thành thị theo nguồn tài liệu?

a)

Làm gia tăng khoảng cách.

b)

Góp phần thu hẹp dần khoảng cách về chất lượng dịch vụ và cơ hội phát triển.

c)

Không có tác động đáng kể.

d)

Chỉ tác động đến kinh tế, không tác động đến dịch vụ xã hội.

19.

Vai trò của Dữ liệu lớn (Big Data) trong nông nghiệp được nêu là gì?

a)

Chỉ để lưu trữ hình ảnh cây trồng.

b)

Giúp nông dân kết nối mạng xã hội.

c)

Chỉ hỗ trợ bán hàng trực tuyến.

d)

Giúp phân tích thông tin, dự đoán tình hình cây trồng, thời tiết, dịch bệnh và quản lý rủi ro.

20.

Trong quá trình chuyển đổi số ở nông thôn, kỹ năng "Đánh giá thông tin" (Evaluating information) quan trọng ở điểm nào?

a)

Giúp thu thập được nhiều thông tin nhất có thể.

b)

Chỉ cần biết cách tìm kiếm thông tin nhanh.

c)

Quan trọng hơn kỹ năng tìm kiếm thông tin.

d)

Đảm bảo thông tin được thu thập và sử dụng là đáng tin cậy và phù hợp với nhu cầu, tránh thông tin sai sự thật.