NEW
Font size
WorksheetsOccupations Quizs
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
artist
họa sĩ, nghệ sĩ
nhà văn
nhà khoa học
nhà thiết kế
scientist
nhà khoa học
kỹ sư
nhà nghiên cứu
giáo viên
builder (UK)
thợ xây (Anh)
nhà thiết kế (Việt)
kỹ sư (Việt)
thợ mộc (Việt)
sales assistant
nhân viên bán hàng
quản lý cửa hàng
nhân viên kho
nhân viên giao hàng
receptionist
lễ tân
nhân viên bán hàng
quản lý
kỹ sư
waitress
bồi bàn (nữ)
nhân viên phục vụ
đầu bếp
quản lý nhà hàng
cleaner
người lau dọn, nhân viên vệ sinh
người nấu ăn, đầu bếp
người lái xe, tài xế
người bán hàng, nhân viên bán hàng
dentist
nha sĩ
bác sĩ
y tá
dược sĩ
chef
đầu bếp
nhà văn
họa sĩ
kỹ sư
engineer
kỹ sư
nhà khoa học
nhà thiết kế
kỹ thuật viên
teacher
giáo viên
học sinh
giáo sư
nhân viên
construction worker
công nhân xây dựng
kỹ sư xây dựng
nhân viên văn phòng
thợ điện
nurse
y tá
bác sĩ
dược sĩ
y tá trưởng
judge
thẩm phán.
luật sư.
cảnh sát.
nhân chứng.
pilot
phi công
người lái xe
thuyền trưởng
phi hành gia
actor
diễn viên (nam)
nhà văn
họa sĩ
nhạc sĩ
vet
bác sĩ thú y
nhà khoa học
kỹ sư
giáo viên
farmer
nông dân
nhà khoa học
kỹ sư
giáo viên
hairdresser
thợ làm tóc, thợ cắt tóc
thợ nấu ăn
thợ sửa xe
thợ điện
police officer
cảnh sát
nhân viên y tế
giáo viên
kỹ sư
