wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Về Màn Hình LCD ViewSonic

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Thương hiệu ViewSonic được thành lập năm nào?

a)

1987

b)

1990

c)

2000

d)

2005

2.

Kích thước màn hình của ViewSonic dao động từ bao nhiêu đến bao nhiêu?

a)

15.6" đến 34"

b)

10" đến 30"

c)

20" đến 40"

d)

15" đến 35"

3.

Dòng sản phẩm nào của ViewSonic là dòng gaming cao cấp?

a)

TD

b)

VA

c)

VX

d)

XG

4.

Độ phân giải tối đa của sản phẩm ViewSonic hiện có là bao nhiêu?

a)

FHD

b)

4K

c)

5K

d)

8K

5.

Tần số quét cao nhất của sản phẩm ViewSonic hiện có là bao nhiêu?

a)

60Hz

b)

75Hz

c)

120Hz

d)

520Hz

6.

Thiết kế nào của sản phẩm ViewSonic là tràn viền?

a)

Borderless

b)

Có viền

c)

Viền mỏng

d)

Viền dày

7.

ViewSonic là thương hiệu thuộc quốc gia nào?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Mỹ

d)

Hàn Quốc

8.

ViewSonic đứng thứ mấy về thị phần màn hình LCD tại Việt Nam năm 2024?

a)

Số 1

b)

Số 2

c)

Số 3

d)

Số 4

9.

Những nhà phân phối nào là đối tác chính thức của ViewSonic tại Việt Nam?

a)

Mai Hoàng, PSD, CMC, FPT

b)

Mai Hoàng, PSD, Thế Giới Di Động, FPT

c)

CMC, FPT, Phong Vũ, LG

d)

PSD, CMC, ASUS, Mai Hoàng

10.

Chính sách bảo hành onsite của ViewSonic áp dụng tại những thành phố nào?

a)

Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ

b)

Hà Nội, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh

c)

Hà Nội, Hải Phòng, Hồ Chí Minh

d)

Đà Nẵng, Cần Thơ, Hồ Chí Minh

11.

Chính sách bảo hành 2 chiều miễn phí của ViewSonic áp dụng cho ai?

a)

Tất cả khách hàng

b)

Khách hàng đại lý ngoài Hà Nội, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh

c)

Khách hàng mua online

d)

Khách hàng doanh nghiệp

12.

Tất cả sản phẩm ViewSonic sử dụng loại bao bì nào?

a)

Bao bì nhựa thông thường

b)

Bao bì thân thiện môi trường

c)

Bao bì kim loại

d)

Bao bì không tái chế

13.

Kích thước màn hình LCD ViewSonic nằm trong khoảng nào?

a)

15.6" đến 27"

b)

15.6" đến 34"

c)

17" đến 32"

d)

19" đến 30"

14.

Dòng sản phẩm TD của ViewSonic có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Dành cho gaming

b)

Cảm ứng (touchscreen)

c)

Phổ thông

d)

Đồ họa chuyên nghiệp

15.

Dòng sản phẩm XG của ViewSonic phục vụ đối tượng nào?

a)

Người dùng phổ thông

b)

Game thủ cao cấp

c)

Nhà thiết kế đồ họa

d)

Doanh nghiệp

16.

Tần số quét nào được xem là đặc trưng cho dòng gaming của ViewSonic?

a)

75Hz

b)

100Hz

c)

144Hz trở lên

d)

60Hz

17.

Màn hình ViewSonic với tần số quét 75Hz thuộc dòng nào?

a)

Gaming

b)

Phổ thông

c)

Đồ họa

d)

Cảm ứng

18.

Cổng HDMI trên màn hình ViewSonic thường dùng để làm gì?

a)

Kết nối mạng

b)

Kết nối âm thanh

c)

Kết nối video/âm thanh từ PC, console

d)

Kết nối USB

19.

Cổng DisplayPort (DP) có ưu điểm gì so với HDMI?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn, hỗ trợ độ phân giải cao

b)

Hỗ trợ âm thanh tốt hơn

c)

Tương

20.

Cổng DisplayPort (DP) có ưu điểm gì so với HDMI?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn, hỗ trợ độ phân giải cao

b)

Hỗ trợ âm thanh tốt hơn

c)

Tương thích với thiết bị cũ

d)

Kích thước nhỏ hơn

21.

Cổng VGA thường được dùng cho thiết bị nào?

a)

Thiết bị hiện đại

b)

Máy tính cũ hoặc máy chiếu

c)

Console game

d)

Điện thoại

22.

Cổng Type-C trên màn hình ViewSonic có thể làm gì?

a)

Chỉ truyền video

b)

Truyền video, âm thanh, dữ liệu và sạc

c)

Chỉ sạc thiết bị

d)

Chỉ kết nối mạng

23.

Tấm nền IPS có ưu điểm gì so với VA?

a)

Độ tương phản cao hơn

b)

Góc nhìn rộng, màu sắc chính xác

c)

Tốc độ phản hồi nhanh hơn

d)

Giá rẻ hơn

24.

Tấm nền VA phù hợp nhất cho nhu cầu nào?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Chơi game cạnh tranh

c)

Xem phim, sử dụng phổ thông

d)

Công việc văn phòng

25.

Tấm nền OLED có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Góc nhìn rộng nhất

b)

Độ tương phản vô hạn, màu đen sâu

c)

Tốc độ phản hồi chậm

d)

Giá thành thấp

26.

Thiết kế tràn viền (borderless) trên màn hình ViewSonic mang lại lợi ích gì?

a)

Tăng độ bền

b)

Giảm trọng lượng

c)

Tăng thẩm mỹ, mở rộng không gian hiển thị

d)

Cải thiện âm thanh

27.

Chân đế công thái học (ergonomic) của ViewSonic hỗ trợ những điều chỉnh nào?

a)

Chỉ điều chỉnh độ cao

b)

Điều chỉnh độ cao, xoay, nghiêng

c)

Chỉ xoay ngang

d)

Chỉ nghiêng

28.

ViewSonic định vị sản phẩm ở phân khúc nào?

a)

Cao cấp

b)

Tầm trung

c)

Giá rẻ

d)

Siêu cao cấp

29.

ViewSonic cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu nào tại Việt Nam?

a)

Dell, HP, Acer

b)

LG, Asus, Samsung

c)

Lenovo, MSI, AOC

d)

BenQ, Philips, Eizo

30.

Mẹo tư vấn màn hình ViewSonic VX series cho game thủ?

a)

Nhấn mạnh giá rẻ

b)

Nhấn mạnh tần số quét 144Hz trở lên

c)

Nhấn mạnh độ phân giải FHD

d)

Nhấn mạnh kích thước nhỏ

31.

Làm thế nào để phân biệt màn hình ViewSonic chính hãng?

a)

Kiểm tra màu sắc vỏ hộp

b)

Kiểm tra tem chống giả, số serial trên website ViewSonic

c)

Kiểm tra trọng lượng sản phẩm

d)

Kiểm tra giá thấp

32.

Ưu điểm cạnh tranh của ViewSonic so với LG, Asus, Samsung?

a)

Giá thấp nhất

b)

Bảo hành onsite, đa dạng sản phẩm

c)

Tần số quét cao nhất

d)

Kích thước lớn nhất