wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab chap 7 (Basic)

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Từ "Components of" có nghĩa là gì?

a)

dẫn vào

b)

vòng tuần hoàn cửa

c)

quan trọng

d)

thành phần

2.

Từ "Elastic" có nghĩa là gì?

a)

dẫn ra

b)

tâm thất

c)

hình nón

d)

đàn hồi

3.

Từ "branch off" có nghĩa là gì?

a)

tách ra

b)

sinh lý điện

c)

lớp nội mô

d)

hoạt động của tim

4.

Từ "hemorrhage" có nghĩa là gì?

a)

thành động mạch

b)

quan trọng

c)

màng ngoài tim

d)

xuất huyết

5.

Từ "myoglobin" có nghĩa là gì?

a)

tiểu tĩnh mạch

b)

vòng tuần hoàn hệ thống

c)

sắc tố dự trữ trong cơ

d)

tâm thất

6.

Từ "hemoglobin" có nghĩa là gì?

a)

gắng sức thể chất

b)

vòng tuần hoàn lớn

c)

tình trạng bất thường

d)

sắc tố hồng cầu

7.

Từ "vessels" có nghĩa là gì?

a)

thể tích máu

b)

mạch máu

c)

cơ tim

d)

thắt lại

8.

Từ "arterioles" có nghĩa là gì?

a)

tách ra

b)

động mạch cảnh

c)

chỉ ra

d)

tiểu động mạch

9.

Từ "capillaries" có nghĩa là gì?

a)

van nhĩ thất

b)

động mạch dẫn

c)

mao mạch

d)

sắc tố hồng cầu

10.

Từ "venules" có nghĩa là gì?

a)

tiểu tĩnh mạch

b)

tác động

c)

tái phân cực

d)

cơ tim

11.

Từ "veins" có nghĩa là gì?

a)

huyết áp tâm trương

b)

huyết áp tâm thu

c)

thắt lại

d)

tĩnh mạch

12.

Từ "apex" có nghĩa là gì?

a)

bộ điều hòa

b)

đỉnh

c)

sắc tố dự trữ trong cơ

d)

mao mạch

13.

Từ "untiring" có nghĩa là gì?

a)

tâm nhĩ

b)

không mỏi mệt

c)

huyết áp tâm trương

d)

vách ngăn

14.

Từ "cone-shaped" có nghĩa là gì?

a)

bộ điều hòa

b)

màng trong tim

c)

điều chỉnh

d)

hình nón

15.

Từ "diastole" có nghĩa là gì?

a)

điện tâm đồ

b)

bộ điều hòa

c)

kỳ giãn tâm thất ( tâm trương )

d)

dẫn vào

16.

Từ "systole" có nghĩa là gì?

a)

tình trạng bất thường

b)

điện tâm đồ

c)

sắc tố dự trữ trong cơ

d)

kỳ co tâm thất ( tâm thu )

17.

Từ "indicate" có nghĩa là gì?

a)

chỉ ra

b)

điều chỉnh

c)

quan trọng

d)

tách ra

18.

Từ "artificial" có nghĩa là gì?

a)

hiệu quả

b)

cơ tim

c)

tuần hoàn vi mô

d)

nhân tạo

19.

Từ "cardiac activity" có nghĩa là gì?

a)

phù

b)

hoạt động của tim

c)

hình nón

d)

lớp bôi trơn

20.

Từ "compression" có nghĩa là gì?

a)

tĩnh mạch dưới đòn

b)

tiểu tĩnh mạch

c)

dây chằng van tim

d)

sự nén

21.

Từ "nomenclature" có nghĩa là gì?

a)

thuật ngữ

b)

lớp bôi trơn

c)

tách ra

d)

màng ngoài tim

22.

Từ "pericardium" có nghĩa là gì?

a)

lòng mạch

b)

thể tích máu

c)

màng ngoài tim

d)

sắc tố hồng cầu

23.

Từ "myocardium" có nghĩa là gì?

a)

cơ tim

b)

vòng tuần hoàn hệ thống

c)

mạng lưới mao mạch

d)

các vòng tuần hoàn chính

24.

Từ "endocardium" có nghĩa là gì?

a)

đường kính

b)

tế bào nội mô

c)

màng trong tim

d)

kỳ co tâm thất (tâm thu)

25.

Từ "lubricating layer" có nghĩa là gì?

a)

lớp bôi trơn

b)

điện tâm đồ

c)

phát hiện

d)

sắc tố dự trữ trong cơ

26.

Từ "integral" có nghĩa là gì?

a)

tĩnh mạch chủ trên / dưới

b)

quan trọng

c)

điều chỉnh

d)

lớp bôi trơn

27.

Từ "skeletal muscle" có nghĩa là gì?

a)

vách ngăn

b)

vòng tuần hoàn cửa

c)

cơ xương

d)

huyết áp tâm thu

28.

Từ "swirled layer" có nghĩa là gì?

a)

co mạch

b)

bể chứa

c)

lớp cuộn, xoáy

d)

màng trong tim

29.

Từ "envelope" có nghĩa là gì?

a)

thể tích máu

b)

tuần hoàn vi mô

c)

lớp vỏ bọc

d)

màng ngoài tim

30.

Từ "rhythmically" có nghĩa là gì?

a)

nhịp nhàng

b)

co mạch

c)

tác động

d)

sắc tố dự trữ trong cơ

31.

Từ "endothelium" có nghĩa là gì?

a)

sinh lý điện

b)

nhịp nhàng

c)

gắng sức thể chất

d)

lớp nội mô

32.

Từ "septum" có nghĩa là gì?

a)

điện cực

b)

vách ngăn

c)

lớp bôi trơn

d)

đỉnh

33.

Từ "atrium / auricles" có nghĩa là gì?

a)

đồng thời

b)

chỉ ra

c)

dẫn vào

d)

tâm nhĩ

34.

Từ "ventricles" có nghĩa là gì?

a)

tâm thất

b)

xuất huyết

c)

tái phân cực

d)

được giải thích

35.

Từ "tricuspid valve" có nghĩa là gì?

a)

van ba lá

b)

mao mạch

c)

lòng mạ

36.

Từ "atrioventricular valve" có nghĩa là gì?

a)

xuất huyết

b)

có ý thức

c)

vòng tuần hoàn hệ thống

d)

van nhĩ thất

37.

Từ "bicuspid / mitral valve" có nghĩa là gì?

a)

kỳ co tâm thất ( tâm thu )

b)

lớp vỏ bọc

c)

van hai lá

d)

sự nén

38.

Từ "cusps" có nghĩa là gì?

a)

múi van

b)

lớp nội mô

c)

dẫn ra

d)

nhịp nhàng

39.

Từ "chordae tendineae" có nghĩa là gì?

a)

dây chằng van tim

b)

bể chứa

c)

tách ra

d)

điện tâm đồ

40.

Từ "semilunar valves" có nghĩa là gì?

a)

hằng định nội môi

b)

tác động

c)

van bán nguyệt

d)

dẫn ra

41.

Từ "aortic semilunar valve" có nghĩa là gì?

a)

mạch bạch huyết

b)

van bán nguyệt động mạch chủ

c)

tâm nhĩ

d)

bộ điều hòa

42.

Từ "pulmonary semilunar valve" có nghĩa là gì?

a)

hiệu quả

b)

van bán nguyệt động mạch phổi

c)

tách ra

d)

kỳ giãn tâm thất ( tâm trương )

43.

Từ "artery" có nghĩa là gì?

a)

tiểu tĩnh mạch

b)

động mạch

c)

tế bào nội mô

d)

tĩnh mạch chủ trên / dưới

44.

Từ "derived erroneously" có nghĩa là gì?

a)

suy ra sai

b)

mao mạch

c)

được giải thích

d)

ống bạch huyết

45.

Từ "conscious" có nghĩa là gì?

a)

tuần hoàn vi mô

b)

đàn hồi

c)

lòng mạch

d)

có ý thức

46.

Từ "vasoconstriction (constrict)" có nghĩa là gì?

a)

co mạch

b)

phân phối

c)

tiểu động mạch

d)

hình nón

47.

Từ "vasodilation (dilate)" có nghĩa là gì?

a)

bộ điều hòa

b)

van bán nguyệt động mạch phổi

c)

lớp mô liên kết ngoài

d)

giãn mạch

48.

Từ "lumen" có nghĩa là gì?

a)

bổ sung

b)

màng ngoài tim

c)

tách ra

d)

lòng mạch

49.

Từ "conducting arteries" có nghĩa là gì?

a)

dẫn ra

b)

huyết áp tâm trương

c)

động mạch dẫn

d)

rút nước

50.

Từ "carotid" có nghĩa là gì?

a)

lớp cuộn, xoáy

b)

điều chỉnh

c)

động mạch cảnh

d)

xung động

51.

Từ "regulate" có nghĩa là gì?

a)

tĩnh mạch

b)

điều chỉnh

c)

tách ra

d)

hoạt động của tim

52.

Từ "capillary beds" có nghĩa là gì?

a)

có ý thức

b)

rút nước

c)

mạng lưới mao mạch

d)

vòng tuần hoàn mạch vành

53.

Từ "regulators" có nghĩa là gì?

a)

tâm thất

b)

lớp vỏ bọc

c)

đồng thời

d)

bộ điều hòa

54.

Từ "microcirculation" có nghĩa là gì?

a)

vòng tuần hoàn mạch vành

b)

ống bạch huyết

c)

tuần hoàn vi mô

d)

cơ xương

55.

Từ "diameter" có nghĩa là gì?

a)

đường kính

b)

thành động mạch

c)

bổ sung

d)

khử cực

56.

Từ "efficient" có nghĩa là gì?

a)

hiệu quả

b)

tuần hoàn vi mô

c)

suy ra sai

d)

gắng sức thể chất

57.

Từ "superior / inferior vena cava" có nghĩa là gì?

a)

cơ xương

b)

van bán nguyệt

c)

tĩnh mạch chủ trên / dưới

d)

động mạch cảnh

58.

Từ "major circuits" có nghĩa là gì?

a)

đường kính

b)

các vòng tuần hoàn chính

c)

gắng sức thể chất

d)

kỳ co tâm thất (tâm thu)

59.

Từ "systemic circulation" có nghĩa là gì?

a)

tiểu động mạch

b)

gắng sức thể chất

c)

vòng tuần hoàn lớn

d)

lớp mô liên kết ngoài

60.

Từ "portal circulation" có nghĩa là gì?

a)

kỳ co tâm thất (tâm thu)

b)

phân phối

c)

khử cực

d)

vòng tuần hoàn cửa

61.

Từ "general circulation" có nghĩa là gì?

a)

kỳ co tâm thất (tâm thu)

b)

tác động

c)

tách ra

d)

vòng tuần hoàn hệ thống

62.

Từ "coronary circulation" có nghĩa là gì?

a)

tế bào nội mô

b)

dẫn vào

c)

thể tích máu

d)

vòng tuần hoàn mạch vành

63.

Từ "exerted" có nghĩa là gì?

a)

qua

b)

tác động

c)

vòng tuần hoàn mạch vành

d)

lòng mạch

64.

Từ "physical exertion" có nghĩa là gì?

a)

sắc tố dự trữ trong cơ

b)

gắng sức thể chất

c)

xuất huyết

d)

tái phân cực

65.

Từ "systolic pressure" có nghĩa là gì?

a)

không mỏi mệt

b)

van bán nguyệt động mạch phổi

c)

van nhĩ thất

d)

huyết áp tâm thu

66.

Câu 66: Từ "diastolic pressure" có nghĩa là gì?

a)

huyết áp tâm trương

b)

lớp nội mô

c)

van bán nguyệt động mạch phổi

d)

thuật ngữ

67.

Câu 67: Từ "distributing" có nghĩa là gì?

a)

màng trong tim

b)

phân phối

c)

điện cực

d)

sắc tố dự trữ trong cơ

68.

Câu 68: Từ "volume of blood" có nghĩa là gì?

a)

vòng tuần hoàn hệ thống

b)

qua

c)

sự nén

d)

thể tích máu

69.

Câu 69: Từ "artery walls" có nghĩa là gì?

a)

thành động mạch

b)

xung động

c)

tĩnh mạch chủ trên / dưới

d)

suy ra sai

70.

Câu 70: Từ "via" có nghĩa là gì?

a)

sự nén

b)

tác động

c)

sắc tố hồng cầu

d)

qua

71.

Câu 71: Từ "simultaneously" có nghĩa là gì?

a)

thuật ngữ

b)

cơ tim

c)

van bán nguyệt động mạch phổi

d)

đồng thời

72.

Câu 72: Từ "electrocardiography (EKG/ECG)" có nghĩa là gì?

a)

điện tâm đồ

b)

sinh lý điện

c)

tĩnh mạch dưới đòn

d)

lòng mạch

73.

Câu 73: Từ "electrodes" có nghĩa là gì?

a)

vòng tuần hoàn cửa

b)

tâm thất

c)

bể chứa

d)

điện cực

74.

Câu 74: Từ "electrophysiologic" có nghĩa là gì?

a)

sinh lý điện

b)

lớp vỏ bọc

c)

dẫn ra

d)

nhịp nhàng

75.

Câu 75: Từ "detect" có nghĩa là gì?

a)

tiểu tĩnh mạch

b)

nhân tạo

c)

phát hiện

d)

nhịp nhàng

76.

Câu 76: Từ "depolarizing" có nghĩa là gì?

a)

van nhĩ thất

b)

điện cực

c)

van hai lá

d)

khử cực

77.

Câu 77: Từ "repolarizing" có nghĩa là gì?

a)

tái phân cực

b)

thành động mạch

c)

hiệu quả

d)

tế bào nội mô

78.

Câu 78: Từ "impulse" có nghĩa là gì?

a)

xung động

b)

vòng tuần hoàn cửa

c)

mạch máu

d)

dẫn ra

79.

Câu 79: Từ "interpreted" có nghĩa là gì?

a)

tĩnh mạch chủ trên / dưới

b)

đàn hồi

c)

bạch huyết

d)

được giải thích

80.

Câu 80: Từ "abnormal conditions" có nghĩa là gì?

a)

tình trạng bất thường

b)

van hai lá

c)

động mạch dẫn

d)

tiểu tĩnh mạch

81.

Câu 81: Từ "lymphatic vessels" có nghĩa là gì?

a)

mạch bạch huyết

b)

cơ tim

c)

van hai lá

d)

kỳ co tâm thất ( tâm thu )

82.

Từ "lymph" có nghĩa là gì?

a)

kỳ co tâm thất ( tâm thu )

b)

bạch huyết

c)

co mạch

d)

cơ tim

83.

Từ "complementary" có nghĩa là gì?

a)

giãn mạch

b)

thể tích máu

c)

bổ sung

d)

điện tâm đồ

84.

Từ "endothelial cells" có nghĩa là gì?

a)

đỉnh

b)

cơ tim

c)

mạch bạch huyết

d)

tế bào nội mô

85.

Từ "bind" có nghĩa là gì?

a)

vòng tuần hoàn hệ thống

b)

thắt lại

c)

lòng mạch

d)

tách ra

86.

Từ "adventitia" có nghĩa là gì?

a)

lớp mô liên kết ngoài

b)

qua

c)

vòng tuần hoàn lớn

d)

được giải thích

87.

Từ "counterpart" có nghĩa là gì?

a)

huyết áp tâm trương

b)

tương ứng

c)

kỳ giãn tâm thất ( tâm trương )

d)

thắt lại

88.

Từ "afferent" có nghĩa là gì?

a)

tâm nhĩ

b)

dẫn vào

c)

tình trạng bất thường

d)

suy ra sai

89.

efferent

a)

phân phối

b)

khử cực

c)

vòng tuần hoàn cửa

d)

dẫn ra

90.

Từ "lymph node" có nghĩa là gì?

a)

hạch bạch huyết

b)

nhịp nhàng

c)

van bán nguyệt động mạch chủ

d)

các vòng tuần hoàn chính

91.

Từ "lymph duct" có nghĩa là gì?

a)

thuật ngữ

b)

ống bạch huyết

c)

gắng sức thể chất

d)

vòng tuần hoàn cửa

92.

Từ "drain" có nghĩa là gì?

a)

phù

b)

rút nước

c)

các vòng tuần hoàn chính

d)

lớp mô liên kết ngoài

93.

Từ "subclavian veins" có nghĩa là gì?

a)

được giải thích

b)

dẫn vào

c)

tĩnh mạch dưới đòn

d)

khử cực

94.

Từ "homeostasis" có nghĩa là gì?

a)

ống bạch huyết

b)

hằng định nội môi

c)

qua

d)

lớp vỏ bọc

95.

Từ "reservoirs" có nghĩa là gì?

a)

bể chứa

b)

van ba lá

c)

đường kính

d)

giãn mạch

96.

Từ "edema" có nghĩa là gì?

a)

tiểu động mạch

b)

rút nước

c)

sắc tố hồng cầu

d)

phù