wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra tiếng Anh cho học sinh lớp 2

Total questions: 29

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Zoo

a)

Sở thú

b)

Hồ bơi

2.

2. Beach trong tiếng Việt là gì?

a)

Hồ bơi

b)

Bãi biển

c)

Tôi không biết

d)

Con gà

3.

3. Park trong tiếng việt là gì?

a)

Con gà

b)

Công viên

c)

Quế Chi

d)

Linh Chi

4.

4. Con thỏ

a)

Rabbit

b)

Hello

c)

Mom

d)

Dad

5.

Sân chơi

a)

Playground

b)

tạm biệt

c)

Emily

6.

6. 'Dog' trong tiếng Việt là gì?

a)

b)

Mèo

c)

Chó

d)

7.

7. Số 10 trong tiếng Anh là gì?

a)

eleven

b)

nine

c)

ten

d)

twelve

8.

10. Sea trong tiếng Việt là gì?

a)

Biển

b)

Nắng

c)

Quế Chi

9.
  1. Công viên trong tiếng Anh là gì?

a)

Park

b)

Six

c)

Milk

d)

one

10.

i (a)   to go to the zoo

11.

Mặt trời

a)

Sun

b)

Moon

c)

Dog

d)

Cat

12.

Con cọp

a)

Tiger

b)

Cat

c)

Banana

d)

Watermelon

13.

Con quay

a)

Top

b)

Tips

c)

Tood

d)

Topping

14.

Cây dù

a)

Umbrella

b)

Úm ba la xì bùa

c)

Elephant

d)

You

15.

Chú , bác

a)

Uncle

b)

Unit

c)

Umbrella

d)

16.

Áo sơ mi

a)

T-shirt

b)

Nedd

c)

Tired

d)

Love

17.

Cái đầm

a)

Drass

b)

Dress

c)

Dog

d)

Doing

18.

Cái nón

a)

Hat

b)

Hit

c)

Hot

d)

Head

19.

Áo sơ mi

a)

T-shirt

b)

Shirt

20.

Cái nón

a)

Hat

b)

Hot

21.

Đàn vĩ cầm

a)

Quế Chi

b)

Violin

c)

Đàn ghi ta

d)

Playground

22.

Con thỏ

(a)  

23.

Con rô bốt

a)

Robot

b)

Roblox

c)

Rilix

d)

Relax

24.

Con rô bốt

(a)  

25.

Áo gi lê

a)

Vest

b)

Sơ mi

c)

Glass

d)

Flex

26.

Đồng hồ

a)

Watch

b)

Seven

c)

Work

d)

Con nhỏ lì

27.

Quần dài

a)

Pants

b)

Patin

c)

Putin

d)

Pick

28.

Shorts

a)

Quần đùi

b)

Quần ngắn

c)

Quần dài

d)

Váy

29.

Đôi giày

a)

Sirô

b)

Sick

c)

Shoes

d)

Sick