Worksheetstin ck2 11(dsai)
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Công ty A chuyên về thương mại điện tử vừa mở rộng quy mô lên 1000 khách hàng mỗi ngày. Quản lý dữ liệu thủ công đã khiến việc tìm kiếm đơn hàng trở nên chậm chạp và dễ sai sót. Ban lãnh đạo quyết định triển khai hệ quản trị cơ sở dữ liệu (CSDL) để tối ưu hóa quy trình. Theo bạn, những phát biểu nào sau đây đúng về vai trò của hệ quản trị CSDL trong trường hợp này?
a) Hệ quản trị CSDL giúp lưu trữ, truy xuất và xử lý dữ liệu nhanh chóng và an toàn.
b) Dữ liệu trong hệ quản trị CSDL không thể được sao lưu định kỳ.
c) Hệ quản trị CSDL giúp đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật cho dữ liệu bán hàng.
d) Khi hệ quản trị CSDL hoạt động tốt, việc quản lý tồn kho và doanh thu sẽ chính xác hơn.
a
b
c
d
Trong quá trình cài đặt hệ thống MySQL Server cho một trung tâm dữ liệu mới, kỹ sư phần mềm Minh cần thực hiện các bước thiết lập ban đầu, đặc biệt là thiết lập bảo mật để tránh bị tấn công mạng. Theo bạn, các phát biểu nào sau đây là đúng liên quan đến việc thiết lập bảo mật cho MySQL?
a) Người dùng nên đặt mật khẩu mạnh cho tài khoản root để bảo vệ CSDL.
b) Trong quá trình cài đặt, có thể chọn chế độ "bảo mật thấp" để tiết kiệm thời gian mà không ảnh hưởng đến hệ thống.
c) Việc thiết lập quyền truy cập phù hợp giúp hạn chế rủi ro bị đánh cắp dữ liệu.
d) MySQL hỗ trợ tạo nhiều tài khoản người dùng với các quyền hạn khác nhau.
a
b
c
d
Hải là nhân viên IT tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ. Để thuận tiện cho việc làm việc từ xa, Hải cài đặt phần mềm HeidiSQL nhằm kết nối tới cơ sở dữ liệu đặt tại văn phòng công ty. Những phát biểu sau đây, phát biểu nào đúng về việc sử dụng HeidiSQL trong trường hợp này?
a) HeidiSQL chỉ hỗ trợ kết nối với CSDL nội bộ trên máy tính cá nhân.
b) HeidiSQL cho phép người dùng nhập tên máy chủ, tài khoản và mật khẩu để kết nối CSDL từ xa.
c) Người dùng có thể dùng HeidiSQL để xuất dữ liệu từ CSDL ra tệp SQL.
d) HeidiSQL hỗ trợ tính năng xem, chỉnh sửa và xóa dữ liệu bảng một cách trực quan.
a
b
c
d
Khi thiết kế hệ thống CSDL cho một ứng dụng quản lý sinh viên, kỹ sư phần mềm Hoàng cần quyết định cách sử dụng khóa chính và khóa ngoại để đảm bảo dữ liệu được liên kết chặt chẽ và nhất quán. Theo bạn, nhận định nào sau đây đúng về việc sử dụng khóa trong CSDL?
a) Mỗi bảng trong CSDL có thể có nhiều khóa chính (primary key).
b) Khóa chính (primary key) giúp xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.
c) Khóa ngoại (foreign key) dùng để tạo liên kết giữa các bảng khác nhau.
d) Một cột dùng làm khóa chính không được phép chứa giá trị NULL.
a
b
c
d
Sau khi triển khai hệ thống quản trị CSDL cho một chuỗi cửa hàng bán lẻ, trưởng nhóm IT, chị Hương lên kế hoạch quản trị định kỳ để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, tránh rủi ro mất dữ liệu.
Theo bạn, các công việc nào sau đây là cần thiết cho quá trình quản trị CSDL?
a) Thường xuyên sao lưu dữ liệu để phòng ngừa mất mát dữ liệu.
b) Bỏ qua việc phân quyền truy cập vì mặc định hệ thống đã an toàn.
c) Theo dõi dung lượng lưu trữ để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
d) Kiểm tra nhật ký hệ thống (log) để phát hiện và xử lý kịp thời các sự cố.
a
b
c
d
Đánh giá các phát biểu sau đây để xác định những đặc điểm chính xác về khóa chính trong cơ sở dữ liệu MySQL, bao gồm chức năng, quy tắc áp dụng và vai trò của khóa chính trong việc quản lý dữ liệu:
a) Khi thiết kế bảng trong MySQL, không bắt buộc phải đặt khóa chính, vì có thể lưu trữ dữ liệu mà không cần xác định bản ghi duy nhất.
b) Khóa chính có thể chứa giá trị NULL, cho phép lưu trữ những bản ghi chưa xác định hoặc thiếu dữ liệu.
c) Mỗi bảng trong MySQL chỉ được phép có một khóa chính duy nhất, nhưng có thể có nhiều khóa ngoại để tạo liên kết với các bảng khác.
d) Khóa chính giúp xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng, đảm bảo không có hai bản ghi nào có giá trị trùng nhau ở cột khóa chính.
a
b
c
d
Đánh giá các phát biểu sau đây để xác định những đặc điểm chính xác về khóa ngoại trong cơ sở dữ liệu MySQL, bao gồm chức năng, quy tắc áp dụng và vai trò của khóa ngoại trong việc quản lý dữ liệu:
a) Khóa ngoại là một trường hoặc tập hợp các trường trong một bảng, dùng để liên kết với khóa chính của bảng khác.
b) Một bảng có thể có nhiều khóa ngoại, nhưng chỉ được phép có một khóa chính.
c) Khóa ngoại có thể nhận giá trị NULL nếu không cần liên kết đến một bản ghi cụ thể ở bảng khác.
d) Khóa ngoại đảm bảo rằng mọi giá trị nhập vào đều phải trùng khớp với một giá trị trong bảng hiện tại, không liên quan đến bảng khác.
a
b
c
d
Nam muốn chỉnh sửa ảnh bằng phần mềm GIMP. Em ấy đang tìm hiểu cách chèn thêm một bức ảnh nhỏ vào ảnh chính. Em hãy giúp Nam giải đáp nhé.
a) Nam có thể sử dụng công cụ "Move Tool" để di chuyển bức ảnh nhỏ sau khi chèn vào.
b) Để chèn ảnh, Nam cần dùng lệnh "Open as Layers" trong GIMP.
c) Nam phải lưu tệp sau khi chỉnh sửa dưới định dạng .txt.
d) Nam có thể sử dụng GIMP để tạo hiệu ứng làm mờ (blur) cho ảnh.
a
b
c
d
Khi làm việc với vùng chọn trong các phần mềm chỉnh sửa ảnh như GIMP hoặc Photoshop, những thao tác nào dưới đây giúp bạn mở rộng vùng chọn hiện tại thay vì thay thế nó?
a) Nhấn giữ phím Ctrl để loại bỏ một phần vùng chọn.
b) Sử dụng công cụ Crop để cắt bớt vùng không cần thiết.
c) Nhấn giữ phím Shift khi tạo vùng chọn mới.
d) Không thể mở rộng vùng chọn, chỉ có thể tạo vùng chọn mới.
a
b
c
d
An muốn tạo ra một bức ảnh với chữ nghệ thuật trong GIMP. Em hãy giúp An nhé.
a) An cần dùng công cụ "Text Tool" để gõ chữ lên ảnh.
b) An có thể thay đổi font chữ, kích thước và màu chữ trực tiếp khi sử dụng Text Tool.
c) An cần vẽ một hình vuông trước khi viết chữ.
d) An có thể kết hợp các hiệu ứng Layer Style để làm đẹp chữ.
a
b
c
d
Minh muốn tạo một video ngắn ghép nhiều đoạn phim bằng phần mềm VideoPad. Em hãy tư vấn giúp Minh nhé.
a) Minh có thể thêm nhiều video clip vào dòng thời gian (timeline) của VideoPad.
b) VideoPad cho phép chỉnh sửa từng clip như cắt ngắn hoặc thay đổi tốc độ phát.
c) Minh cần dùng Photoshop để ghép các video clip.
d) Minh có thể thêm nhạc nền vào video bằng VideoPad.
a
b
c
d
Những nhận định nào sau đây về GIMP và VideoPad là đúng?
a) GIMP phù hợp để chỉnh sửa ảnh chuyên sâu, còn VideoPad dành cho chỉnh sửa video.
b) GIMP và VideoPad đều có giao diện người dùng thân thiện với người mới.
c) VideoPad không hỗ trợ xuất video trực tiếp lên YouTube.
d) GIMP chỉ hỗ trợ lưu ảnh ở định dạng riêng biệt, không phổ biến.
a
b
c
d
Lan là sinh viên chuyên ngành thiết kế đồ họa. Để tiết kiệm chi phí, cô chọn sử dụng GIMP – một phần mềm chỉnh sửa ảnh mã nguồn mở miễn phí thay cho Photoshop. Khi thực hành, Lan cần nắm rõ các tính năng cơ bản của GIMP.
Theo bạn, những nhận định sau đây về GIMP là đúng?
a) GIMP hỗ trợ các công cụ chỉnh sửa ảnh như cắt, ghép, làm mờ, điều chỉnh độ sáng.
b) GIMP không cho phép người dùng làm việc với các lớp (layer).
c) GIMP có thể xuất ảnh với nhiều định dạng khác nhau như PNG, JPG, PSD.
d) GIMP chỉ hoạt động trên hệ điều hành Linux và không tương thích với Windows.
a
b
c
d
Bình được giao nhiệm vụ chỉnh sửa lại logo của câu lạc bộ để đăng lên mạng xã hội. Bình sử dụng GIMP để thực hiện, nhưng trong quá trình làm việc, An gặp khó khăn khi xử lý nền trong suốt của ảnh.
Theo bạn, các nhận định sau đây về việc xử lý ảnh nền trong suốt bằng GIMP là đúng?
a) GIMP hỗ trợ tạo ảnh nền trong suốt bằng cách sử dụng kênh Alpha (Alpha Channel).
b) GIMP không thể xóa nền trắng thành nền trong suốt cho ảnh.
c) Công cụ "Magic Wand" (Cây đũa thần) của GIMP giúp chọn vùng nền cần xóa.
d) Sau khi chỉnh sửa, người dùng cần lưu ảnh ở định dạng hỗ trợ nền trong suốt như PNG.
a
b
c
d
Trâm cần biên tập một video phỏng vấn ngắn để gửi cho cuộc thi truyền thông. Trâm chọn VideoPad vì phần mềm này nhẹ, dễ sử dụng và phù hợp với nhu cầu chỉnh sửa cơ bản. Những phát biểu nào sau đây về khả năng biên tập video bằng VideoPad là đúng?
a) VideoPad cho phép chèn chữ (text) vào video để làm tiêu đề hoặc phụ đề.
b) VideoPad chỉ cho phép chỉnh sửa tối đa 2 video clip trong cùng một dự án.
c) Người dùng có thể thêm các hiệu ứng âm thanh vào video bằng VideoPad.
d) VideoPad hỗ trợ xuất video chất lượng cao, phù hợp để đăng lên YouTube hoặc Facebook.
a
b
c
d
