Worksheetskiểm tra từ vựng bài5-6 H1
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
hoàn thành câu : 你叫。。。。名字
a)
怎么
b)
什么
c)
那
2.
chọn từ phù hợp với tranh
a)
同事
b)
老师
c)
同学
3.
你会说韩语吗? nghĩa là gì?
a)
bạn biết nói tiếng trung ko
b)
bạn biết nói tiếng việt ko
c)
bạn biết nói tiếng hàn không
d)
bạn biết nói tiếng nhật không
4.
từ "năm nay"
a)
今年
b)
明年
c)
后年
d)
去年
5.
chọn từ phù hợp với câu " tôi là bạn của cô ấy" 我是她的。。。。
a)
老师
b)
朋友
c)
同事
6.
你会说汉语吗? nghĩa là gì?
a)
bạn biết nói tiếng pháp không
b)
bạn biết nói tiếng anh không
c)
bạn biết nói tiếng nhật không
d)
bạn biết nói tiếng trung không
7.
từ nào có nghĩa là " con gái "
a)
女儿
b)
女
c)
二子
d)
孩子
8.
điền từ còn thiếu "她。。。十八。。了“
a)
今年。。。。岁
b)
去年。。。了
c)
三十。。。岁
d)
明年。。。了
9.
chọn câu sai
a)
您多大了?
b)
你几岁了?
c)
她十六岁了?
d)
您几岁了?
10.
" 好吃“ có nghĩa là gì
(a)
11.
từ 菜 nghĩa là gì
(a)
12.
chọn đạp án phù hợp với hình ảnh
a)
汉字
b)
汉语
c)
韩字
13.
các từ này có nghĩa là gì " 听-说-读-写“
(a)
14.
từ này có nghĩa là gì "会“
(a)
15.
câu này có nghĩa là gì" 你是哪国人?"
(a)
100 %
