WorksheetsJob and Time Vocabulary
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
hospital
bệnh viện
trường học
nhà hàng
cửa hàng
noon
giữa trưa
sáng
tối
đêm
job
công việc
nghề nghiệp
thời gian
kỹ năng
construction site
công trường
khu vực xây dựng
địa điểm thi công
nơi làm việc
quarter to
một phần tư (15 phút) trước
một phần ba (20 phút) sau
một nửa (30 phút) trước
mười phút trước
minute
giây
phút
giờ
ngày
past
chỉ giờ tới (1-59 phút)
chỉ giờ trước (1-59 phút)
chỉ giờ hiện tại
chỉ giờ đã qua (1-59 phút)
outside
bên ngoài
trong nhà
trên đường
gần đây
time
thời gian
không gian
ngày tháng
giờ phút
farm
trang trại
cánh đồng
vườn
nhà máy
half past
30 phút sau
15 phút trước
1 giờ sau
45 phút trước
midnight
nửa đêm
buổi sáng
buổi chiều
nửa đêm khuya
hour
giờ
minute
day
second
quarter past
một phần tư (15 phút) sau
nửa giờ (30 phút) sau
mười lăm phút trước
một giờ sau
o'clock
giờ đúng
giờ sai
giờ rưỡi
giờ kém
office
văn phòng
phòng khách
nhà bếp
phòng tắm
restaurant
quán ăn
nhà hàng
café
tiệm bánh
inside
bên trong
bên ngoài
trên
dưới
lab (laboratory)
phòng thí nghiệm
phòng học
phòng khám
phòng làm việc
to
chỉ giờ kém
chỉ giờ hơn
chỉ giờ đúng
chỉ giờ sớm
