wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Job and Time Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

hospital

a)

bệnh viện

b)

trường học

c)

nhà hàng

d)

cửa hàng

2.

noon

a)

giữa trưa

b)

sáng

c)

tối

d)

đêm

3.

job

a)

công việc

b)

nghề nghiệp

c)

thời gian

d)

kỹ năng

4.

construction site

a)

công trường

b)

khu vực xây dựng

c)

địa điểm thi công

d)

nơi làm việc

5.

quarter to

a)

một phần tư (15 phút) trước

b)

một phần ba (20 phút) sau

c)

một nửa (30 phút) trước

d)

mười phút trước

6.

minute

a)

giây

b)

phút

c)

giờ

d)

ngày

7.

past

a)

chỉ giờ tới (1-59 phút)

b)

chỉ giờ trước (1-59 phút)

c)

chỉ giờ hiện tại

d)

chỉ giờ đã qua (1-59 phút)

8.

outside

a)

bên ngoài

b)

trong nhà

c)

trên đường

d)

gần đây

9.

time

a)

thời gian

b)

không gian

c)

ngày tháng

d)

giờ phút

10.

farm

a)

trang trại

b)

cánh đồng

c)

vườn

d)

nhà máy

11.

half past

a)

30 phút sau

b)

15 phút trước

c)

1 giờ sau

d)

45 phút trước

12.

midnight

a)

nửa đêm

b)

buổi sáng

c)

buổi chiều

d)

nửa đêm khuya

13.

hour

a)

giờ

b)

minute

c)

day

d)

second

14.

quarter past

a)

một phần tư (15 phút) sau

b)

nửa giờ (30 phút) sau

c)

mười lăm phút trước

d)

một giờ sau

15.

o'clock

a)

giờ đúng

b)

giờ sai

c)

giờ rưỡi

d)

giờ kém

16.

office

a)

văn phòng

b)

phòng khách

c)

nhà bếp

d)

phòng tắm

17.

restaurant

a)

quán ăn

b)

nhà hàng

c)

café

d)

tiệm bánh

18.

inside

a)

bên trong

b)

bên ngoài

c)

trên

d)

dưới

19.

lab (laboratory)

a)

phòng thí nghiệm

b)

phòng học

c)

phòng khám

d)

phòng làm việc

20.

to

a)

chỉ giờ kém

b)

chỉ giờ hơn

c)

chỉ giờ đúng

d)

chỉ giờ sớm