wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第30課&漢字

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.
げんかん
a)
lối về
b)
lối đi
c)
lối vào nhà
2.
かべ
a)
tường
b)
tượng
c)
tương
3.
じゅぎょう
a)
giờ họp
b)
giờ chơi
c)
giờ học
4.
ごみばこ
a)
thùng
b)
thùng rác
c)
thuốc lá
5.
おしらせ
a)
thông báo
b)
biết
c)
hiểu
6.
うえます
a)
cắt
b)
trồng
c)
tưới
7.
はります
a)
treo
b)
trang trí
c)
dán
8.
よしゅうします
a)
chuẩn bị bài
b)
luyện tập
c)
ôn tập
9.
ろうか
a)
tầng 6
b)
hành lang
c)
bậc thang
10.
かびん
a)
lọ nước
b)
lọ hoa
c)
lọ mọ
11.
いけ
a)
ao, hồ
b)
ý kiến
c)
ý đồ
12.
もとのところ
a)
chỗ mới
b)
chỗ nhà bếp
c)
chỗ cũ
13.
まだ
a)
vân
b)
vẫn
c)
vấn
14.
かざります
a)
treo
b)
dán
c)
trang trí
15.
もどします
a)
để lại
b)
để lên
c)
để xuống
16.
まるい
a)
méo
b)
đen
c)
tròn
17.
せいかつします
a)
sinh hoạt
b)
sinh viên
c)
sinh đôi
18.
ひじょうぶくろ
a)
túi để mì
b)
túi khẩn cấp
c)
túi
19.
đèn pin
a)
かいちゅでんとう
b)
かいちゅうでんとう
c)
がいちゅうでんとう
20.
khi đó
a)
するど
b)
するどい
c)
すると
21.
thức giấc, tỉnh giấc
a)
めがおきます
b)
めがあけます
c)
めがさめます
22.
a)
ゆめをみます
b)
ゆめをします
c)
ゆめをわすれます
23.
treo
a)
かきます
b)
かけます
c)
かげます
24.
sắp xếp
a)
ならへます
b)
ならぺます
c)
ならべます
25.
thu dọn ( hành lý)
a)
まとめます
b)
もとめます
c)
にもつます
26.
để nguyên như thế
a)
そのままにします
b)
そのななにします
c)
このななにします
27.
lịch làm việc
a)
よてひょう
b)
よていひょう
c)
よていびょう
28.
ngăn kéo
a)
ひきだし
b)
ひきたし
c)
びきだし
29.
dự định, kế hoạch
a)
ようてい
b)
ようて
c)
よてい
30.
bài giảng
a)
こぎ
b)
こうぎ
c)
こじょう
31.
cuộc họp
a)
ミーティング
b)
ミティング
c)
ミーテング
32.
búp bê
a)
にんぎょ
b)
にんきょう
c)
にんぎょう
33.
gương
a)
かかみ
b)
かがみ
c)
かかひ
34.
ôn tập
a)
ふくしゅします
b)
よしゅうします
c)
ふくしゅうします
35.
cất
a)
しまます
b)
しまります
c)
しまいます
36.
xung quanh
a)
まがり
b)
まわり
c)
まざり
37.
balo
a)
リュック
b)
リュク
c)
リック
38.
góc
a)
すまい
b)
すみ
c)
すも
39.
chính giữa
a)
まんだか
b)
まんなか
c)
まんが
40.
天気
a)
てき
b)
てんき
c)
でんき
41.
空気
a)
くき
b)
ぐき
c)
くうき
42.
小説
a)
しょうせつ
b)
しょせつ
c)
しょうぜつ
43.
小学校
a)
ちいさいがっこう
b)
しょうがっこう
c)
ちゅうがっこう
44.
火山
a)
はやま
b)
かさん
c)
かざん
45.
会話
a)
かいわ
b)
でんわ
c)
こめわ
46.
東北
a)
とうほく
b)
とほく
c)
どうほく
47.
辞書
a)
ししょ
b)
じしょ
c)
じじょ
48.
先週
a)
せんがつ
b)
せんしゅ
c)
せんしゅう
49.
有名
a)
ゆうめい
b)
ゆめい
c)
ゆうめ
50.
休日
a)
きゅうじつ
b)
きゅじつ
c)
きゅうしつ
51.
南口
a)
みなみぐち
b)
みなみくち
c)
みなみこ
52.
半分
a)
はんふん
b)
はんぶん
c)
はんふ