Worksheets第38課
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
あ、いけない
a)
không vui
b)
không được (khi thất bại việc gì, nhầm)
c)
tốt
2.
きちんと
a)
thẳng
b)
ngay ngắn
c)
chăm chỉ
3.
せいりします
a)
chuẩn bị
b)
sắp xếp
c)
sẵn sàng
4.
はんこうをおす
a)
đóng dấu
b)
đẩy cửa
c)
đẩy dấu
5.
おとなしい
a)
khó chịu
b)
vui vẻ
c)
ngoan ngoãn
6.
きがつよい
a)
tính cách yếu đuối
b)
tính cách mạnh mẽ
c)
tính cách ngỗ ngược
7.
けんかする
a)
cãi nhau
b)
hòa đồng
c)
tham gia
8.
ふしぎ
a)
mùa đông
b)
lịch sự
c)
kỳ lạ
9.
そだてる
a)
chăm sóc
b)
tán thành
c)
đồng ý
10.
しょうがっこう
a)
tiểu học
b)
trung học
c)
cấp ba
11.
ねんれい
a)
năm
b)
tuổi tác
c)
cao tuổi
12.
けんきゅうしつ
a)
lớp họ
b)
lớp học
c)
phòng nghiên cứu
13.
かいらん
a)
tài liệu
b)
linh kiện
c)
tài liệu thông báo
14.
でんげんをきる
a)
ngắt nguồn
b)
cắt
c)
bật nguồn
15.
ちゅうがっこう
a)
tiểu học
b)
trung học
c)
cấp 3
16.
ゆびわ
a)
nhập khẩu
b)
nhẫn
c)
nhân tâm
17.
でんげん
a)
nguồn điện
b)
khoáng sản
c)
tài nguyên
18.
おととし
a)
năm ngoái
b)
năm kia
c)
năm sau
19.
おさきにしつれいします
a)
xin phép trước
b)
xin phép đi sau
c)
đi trước đi
20.
ほうほう
a)
ngữ pháp
b)
phương hướng
c)
phương pháp
21.
でんげんをいれる
a)
bật máy điều hòa
b)
bật nguồn
c)
bật tắt
22.
うそをつく
a)
nói dối
b)
nói thật
c)
nói đùa
23.
あかちゃん
a)
em bé
b)
đỏ
c)
mặt trời
24.
こうじょう
a)
công nghiệp
b)
hỏng hóc
c)
công xưởng, nhà máy
25.
さんかする
a)
thi
b)
tham gia
c)
tán thành
26.
vận chuyển
a)
はこぶ
b)
はこんる
c)
はこる
27.
sảng khoái, tốt
a)
つごうがいい
b)
きもちがいい
c)
きもちがわるい
28.
lớn
a)
おおきいな
b)
おおきな
c)
おきな
29.
bé
a)
ちいさな
b)
ちいさいな
c)
ちさな
30.
bờ biển
a)
かいかい
b)
かいがん
c)
かいがい
31.
làng
a)
むり
b)
むりょう
c)
むら
32.
tính cách
a)
せいかく
b)
せいがく
c)
せかく
33.
gọi là~
a)
~とい
b)
~いう
c)
~という
34.
sinh đôi
a)
ふつつ
b)
ふたご
c)
ふたこ
35.
chăm sóc
a)
せいわをつく
b)
せわをする
c)
せいわをする
36.
giống
a)
にてる
b)
にえる
c)
にる
37.
thời gian trôi
a)
じかんがおき
b)
じかんがたつ
c)
じかんがあらう
38.
cách làm
a)
しかた
b)
する
c)
しのほう
39.
ra viện
a)
たいいんする
b)
たいがくする
c)
でいんする
40.
vào viện
a)
にゅうがくする
b)
にゅうこくする
c)
にゅういんする
41.
tâm trạng không tốt
a)
きもちがわるい
b)
つごうがわるい
c)
ちょうしがわあるい
42.
trước ga
a)
まええき
b)
えきぜ
c)
えきまえ
43.
sức khỏe
a)
けこう
b)
けんこう
c)
げんこう
44.
thói quen, tập quán
a)
さんか
b)
しゅかん
c)
しゅうかん
45.
hàng nhật
a)
にほんせい
b)
にほんもの
c)
にほんせ
46.
quyển
a)
ざつ
b)
ふつ
c)
さつ
47.
khóa
a)
かぎをかかる
b)
かぎをかける
c)
かぎをしす
48.
điểm
a)
てん
b)
でん
c)
けん
49.
năm thứ 3
a)
さんねん
b)
さねん
c)
さんねんせい
50.
con dấu
a)
はんこ
b)
はこう
c)
はんこう
100 %
