wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第 20 課(言葉)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
Họ tên
4 lines
2.
1. Cần
a)
1. いります
b)
2. かります
c)
3. とります
d)
4. しります
3.
1. Tìm hiểu, điều tra
a)
1. しります
b)
2. しらべます
c)
3. しめます
d)
4. いそぎます
4.
1. Sửa chữa, tu sửa
a)
1. しゅうりします
b)
2. しゅりします
c)
3. じゅうりします
d)
4. じゅりします
5.
1. Tôi, tớ
a)
1. ほく
b)
2. ぼく
c)
3. ばく
d)
4. はく
6.
1. Cậu, bạn
a)
1. きみ
b)
2. みぎ
c)
3. ぎみ
d)
4. みき
7.
1. Ừ, cách nói thân mật của はい
a)
1. うん
b)
2. ううん
c)
3. ええ
d)
4. いい
8.
1. Không, cách nói thân mật của いいえ
a)
1. うん
b)
2. ううん
c)
3. いい
d)
4. ええ
9.
1. Từ tiếng
a)
1. もみじ
b)
2. ことば
c)
3. さどう
d)
4. ぶんぽう
10.
1. Thị thực, visa
a)
1. ヒサ
b)
2. ヒザ
c)
3. ピザ
d)
4. ビザ
11.
1. Ban đầu, đầu tiên
a)
1. はじめ
b)
2. はがき
c)
3. はなみ
d)
4. はでな
12.
1. Kết thúc, hết phim
a)
1. おはなみ
b)
2. おわり
c)
3. おつり
d)
4. おべんと
13.
1. Phía này, chỗ này ( thân mật )
a)
1. こっち
b)
2. そっち
c)
3. あっち
d)
4. どっち
14.
1. Phía đó ( thân mật )
a)
1. そっち
b)
2. あっち
c)
3. こっち
d)
4. どっち
15.
1. Phía kia ( thân mật )
a)
1. どっち
b)
2. そっち
c)
3. こっち
d)
4. あっち
16.
1. Phía nào, cái nào ( thân mật )
a)
1. そっち
b)
2. こっち
c)
3. どっち
d)
4. あっち
17.
1. Mọi người cùng nhau
a)
1. みなで
b)
2. みんなで
c)
3. みなさん
d)
4. みんな
18.
1. Nhưng ( thân mật của が)
a)
1. かど
b)
2. きど
c)
3. けど
d)
4. くど
19.
1. Tôi no rồi
a)
1. のどがいたいです
b)
2. のどがかわきます
c)
3. おなかがすきます
d)
4. おなかがいっぱいです
20.
1. Nếu anh, chị thích thì
a)
1. やかったら
b)
2. ゆかったら
c)
3. よかったら
d)
4. なかったら
21.
1. Nhiều thứ
a)
1. いろいろ
b)
2. たくさん
c)
3. おおい
d)
4. よく
22.
1.Leo(núi)
a)
1.とまります
b)
2.のぼります
c)
3.のほります
d)
4.のばります
23.
Cạn chén
a)
1.かんばい
b)
2.いっぱい
c)
3.しんぱい
d)
4.こうはい
24.
Không thể, quá sức
a)
1.できます
b)
2.むり
c)
3.からだ
d)
4.ダイエット
25.
Tốt cho sức khỏe
a)
1.からだにいい
b)
2.からだが いい
c)
3.あたまに いい
d)
4.あたまが いい
26.
Chưa lần nào,chưa bao giờ
a)
1.いちど
b)
2.もういちど
c)
3.いちども
d)
4.なんかいも
27.
1. いります
a)
1. Cần
b)
2. Mượn
c)
3. Gửi
d)
4. Cắt
28.
1. しらべます
a)
1. Biết
b)
2. Cho vay, cho mượn
c)
3. Tìm hiểu, điều tra
d)
4. Sửa chữa
29.
1. しゅうりします
a)
1. Sửa chữa, tu sửa
b)
2. Tìm hiểu, điều tra
c)
3. Đi dạo
d)
4. Mua sắm
30.
1. ビザ
a)
1. Kinh tế
b)
2. Visa, thị thực
c)
3. Tài liệu
d)
4. Bánh pizza
31.
1. おなかがいっぱいです
a)
1. Tôi đau bụng
b)
2. Tôi khát
c)
3. Tôi no rồi
d)
4. Tôi đói rồi
32.
おなかがすきます
a)
1.Đói bụng
b)
2.No bụng
c)
3.Khát nước
d)
4.Đau bụng
33.
とまります
a)
1.Dọn dẹp
b)
2.Dừng, đỗ
c)
3.Chụp ảnh
d)
4.Trọ,ở lại
34.
ダイエット
a)
1.Chạy bộ
b)
2.Dịch vụ
c)
3.Vòi hoa sen
d)
4.Ăn kiêng, giảm cân
35.
かぜ
a)
1.Ốm
b)
2.Cảm, cúm
c)
3.Sốt
d)
4.Anh ấy
36.
ほけんしょ
a)
1.Thẻ bảo hiểm
b)
2.Nguy Hiểm
c)
3.Quan trọng
d)
4.Cấm hút thuốc
37.
つよい
a)
1.Cơ thể
b)
2.Buồn ngủ
c)
3.Mạnh
d)
4.Yếu
38.
よわい
a)
1.Trẻ
b)
2.Mạnh
c)
3.Yếu
d)
4.Dài
39.
ながい
a)
1.Ngắn
b)
2.Dài
c)
3.Trẻ
d)
4.Sáng
40.
みじかい
a)
1.Ngắn
b)
2.Dài
c)
3.Trẻ
d)
4.Sáng
41.
くらい
a)
1.Ngắn
b)
2.Dài
c)
3.Tối
d)
4.Sáng
42.
あかるい
a)
1.Mệt
b)
2.Ánh sáng
c)
3.Sáng
d)
4.Tối
43.
おろします
a)
1.Bấm, ấn
b)
2.Bật
c)
3.Tắt
d)
4.Rút(tiền)
44.
おします
a)
1.Bấm, ấn
b)
2.Bật
c)
3.Tắt
d)
4.Rút(tiền)
45.
はらいます
a)
1.Trả lại
b)
2.Trả tiền
c)
3.Rửa
d)
4.Giặt giũ
46.
だんだん
a)
1.Dần dần
b)
2.Sắp
c)
3.Ngay lập tức
d)
3.Chuẩn bị
47.
れんしゅう
a)
1.Chơi
b)
2.Bơi
c)
3.Luyện tập
d)
4.Ôn tập
48.
まっすぐ
a)
1.Sắp sửa
b)
2.Dần dần
c)
3.Ngay lập tức
d)
3.Thắng
49.
でも
a)
1.Và
b)
2.sau đó
c)
3.Nhưng
d)
4.Vì vậy
50.
なります
a)
1.Dọn dẹp
b)
2.Trở thành, trở nên
c)
3.Giặt Giũ
d)
4.Leo núi