WorksheetsVocabulary Quiz - Topic: FAMILY & RELATIONSHIPS
Total questions: 51
Worksheet time: 10mins
Bố
(a)
Mẹ
(a)
Ông
(a)
Bà
(a)
Con trai
(a)
Con gái
(a)
Anh trai
(a)
Chị gái
(a)
Em trai
(a)
Em gái
(a)
Vợ
(a)
Chồng
(a)
Bố mẹ
(a)
1 đứa trẻ
(a)
Cháu (ông bà gọi)
(a)
Cô, dì,...
(a)
Chú, bác,...
(a)
Cháu gái (cô, dì, chú, bác,... gọi)
(a)
Cháu trai (cô, dì, chú, bác,... gọi)
(a)
Ông bà
(a)
Cháu gái (ông bà gọi)
(a)
Cháu trai (ông bà gọi)
(a)
Họ hàng
(a)
Mối quan hệ
(a)
Tình bạn
(a)
Tình mẫu tử
(a)
Tình phụ tử
(a)
Cuộc hôn nhân
(a)
Không kết hôn
(a)
Đã đính hôn
(a)
Ly thân (adj)
(a)
Cô dâu
(a)
Chú rể
(a)
Bạn đời
(a)
Bố/ Mẹ đơn thân
(a)
Con một
(a)
Mẹ vợ/ chồng
(a)
Bố vợ/ chồng
(a)
Em gái/ chị của vợ/ chồng
(a)
Em trai/ anh của vợ/ chồng
(a)
Con dâu
(a)
Con rể
(a)
Bố mẹ của vợ/ chồng
(a)
Thế hệ
(a)
Rời đi (1)
(a)
Nuôi nấng
(a)
Cắm sừng, phản bội
(a)
Rời đi (2)
(a)
Ly thân (verb)
(a)
Gần gũi
(a)
Yêu từ cái nhìn đầu tiên
(a)
