Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VHPT.BÀI 12-HIS002-K20-2025

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
Quần đảo nào của nước ta xa bờ nhất?
a)
Phú Quốc
b)
Hoàng Sa
c)
Cù Lao Chàm
d)
Trường Sa
2.
Biển Đông có diện tích khoảng 3,5 triệu km², nối liền hai đại dương là:
a)
Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương
b)
Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương
c)
Đại Tây Dương và Thái Bình Dương
d)
Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương
3.
Một trong những nguồn tài nguyên quý giá để phát triển ngành công nghiệp khai khoáng của nước ta ở Biển Đông là:
a)
dầu khí
b)
than
c)
muối
d)
dầu ăn
4.
Một trong những quốc gia có đường bờ biển gắn với Biển Đông là?
a)
Việt Nam
b)
Mỹ
c)
Triều Tiên
d)
Nhật Bản
5.
Quốc gia đầu tiên khai phá, xác lập chủ quyền và quản lí liên tục đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa là?
a)
Campuchia
b)
Lào
c)
Việt Nam
d)
Thái Lan
6.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của Biển Đông?
a)
Nằm ở rìa tây của Thái Bình Dương
b)
Là vùng biển chung của 11 quốc gia Đông Nam Á
c)
Là “cầu nối” giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương
d)
Là biển lớn thứ tư trên thế giới với diện tích khoảng 3,5 triệu Km²
7.
Ý nào sau đây không thể hiện Biển Đông là địa bàn chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?
a)
Tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương
b)
Các hoạt động thương mại hàng hải, khai thác hải sản và dầu khí rất sôi độn
c)
Điểm trung chuyển của tàu thuyền, trao đổi và bốc dỡ hàng hóa quan trọng
d)
“Cửa ngõ” để Việt Nam giao lưu kinh tế và hợp tác với các nước trên thế giới.
8.
Quần đảo Hoàng Sa của Việt Nam là một quần đảo san hô ở khu vực nào của Biển Đông?
a)
Khu vực phía bắc Biển Đông
b)
Khu vực phía nam Biển Đông
c)
Khu vực phía tây Biển Đông
d)
Khu vực phía đông Biển Đông
9.
Có cảnh quan thiên nhiên phong phú, mang nhiều sắc thái của vùng biển nhiệt đới là?
a)
Cảnh đẹp của Biển Đông
b)
Vị trí của Biển Đông
c)
Một trong các đặc điểm của Biển Đông
d)
Vai trò của Biển Đông
10.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?
a)
Vị trí thuận lợi cho việc xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân cho các tàu
b)
Án ngữ một trong những tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng
c)
Giàu tài nguyên, tạo điều kiện để phát triển toàn diện các ngành kinh tế biển
d)
Là điểm khởi đầu của mọi tuyến đường giao thương hàng hải trên thế giới.
11.
Tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa về vị trí là?
a)
Án ngữ đường hàng hải quốc tế nối liền Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương
b)
Là tuyến đường giao thông trên bộ quan trọng của thế giới
c)
Là địa bàn chiến lược quan trọng ở phía Bắc Đại Tây Dương
d)
Là khu vực trung tâm nối liền châu Á- Âu – Phi
12.
Ý nào sau đây không phản ánh đúng vị trí chiến lược của biển Đông trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương?
a)
Nơi tập trung các mô hình kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội đa dạng
b)
Nhiều nước và vùng lãnh thổ có nền kinh tế phụ thuộc vào Biển Đông
c)
Địa bàn tranh chấp truyền thống của các nước lớn
d)
Bị các nước lớn kiểm soát và chi phối
13.
Về mặt quân sự, các đảo và quần đảo của Việt Nam trên Biển Đông đóng vai trò gì?
a)
Những lá chắn trên biển khi vào mùa mưa bão
b)
Hệ thống đảo tiền tiêu cho giao thương kinh tế
c)
Tuyến phòng thủ duy nhất của đất nước
d)
Tuyến phòng thủ phía đông của đất nước
14.
Biển Đông có tầm quan trọng chiến lược ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương về lĩnh vực nào sau đây?
a)
Văn hóa
b)
Giáo dục
c)
Kinh tế
d)
Thể thao
15.
Nguồn tài nguyên thiên nhiên nào đặc biệt phong phú và đa dạng ở Biển Đông?
a)
Tài nguyên năng lượng gió
b)
Tài nguyên khoáng sản
c)
Tài nguyên nước ngọt
d)
Tài nguyên năng lượng mặt trời
16.
Biển Đông là khu vực giàu các tài nguyên gì?
a)
Kim cương, cát, sinh vật biển
b)
Than đá, dầu khí, thiếc
c)
Sinh vật biển, băng cháy, dầu khí
d)
Dầu khí, bạc, vàng
17.
Việt Nam nằm ở vị trí nào sau đây của Biển Đông?
a)
Đông Nam
b)
Tây
c)
Nam
d)
Tây Bắc
18.
Biển Đông là biển thuộc Thái Bình Dương, nối liền Thái Bình Dương với:
a)
Địa Trung Hải
b)
Đại Tây Dương
c)
Eo biển Ma-lắc-ca
d)
Ấn Độ Dương
19.
Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực nào về quốc phòng – an ninh, giao thông vận tải và các hoạt động kinh tế khác?
a)
Khu vực châu Á – Thái Bình Dương
b)
Khu vực châu Á – châu Âu
c)
Khu vực Đông Nam Á – Thái Bình Dương
d)
Khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương
20.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tầm quan trọng về quốc phòng, an ninh của Biển Đông đối với Việt Nam?
a)
Biển Đông là tuyến phòng thủ phía đông của đất nước
b)
Góp phần bảo vệ an ninh hàng hải, chủ quyền lãnh thổ
c)
Là cửa ngõ, tuyến phòng thủ bảo vệ đất liền từ xa
d)
Là địa bàn có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú
21.
Biển Đông là địa bàn có tranh chấp giữa nhiều nước chủ yếu là do:
a)
Tranh chấp chủ quyền và lợi ích khai thác tài nguyên
b)
Mâu thuẫn về chế độ chính trị và tôn giáo
c)
Mâu thuẫn do di cư bất hợp pháp
d)
Sự xung đột quân sự do các liên minh
22.
Tài nguyên nào của Biển Đông đóng vai trò chiến lược đối với an ninh năng lượng khu vực?
a)
Cá ngừ đại dương
b)
Rạn san hô
c)
Dầu khí
d)
Băng cháy
23.
Biển Đông là một trong những bồn trũng lớn nhất thế giới chứa:
a)
Khí tự nhiên
b)
Dầu khí
c)
Vàng bạc
d)
Tôm cá
24.
Biển Đông có diện tích khoảng:
a)
1 triệu km2
b)
2.3 triệu km2
c)
3.5 triệu km2
d)
5.1 triệu km2
25.
Vùng biển Việt Nam có diện tích khoảng
a)
3,5 triệu Km2.
b)
2,5 triệu Km2.
c)
1,5 triệu Km2.
d)
1 triệu Km2.
26.
Việt Nam có hai quần đảo xa bờ là:
a)
quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa.
b)
quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Nam Du.
c)
quần đảo Thổ Chu và quần đảo Cô tô.
d)
quần đảo Cô Tô và quần đảo Nam Du.
27.
Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của:
a)
Việt Nam
b)
Trung Quốc
c)
Philippines
d)
Đài Loan
28.
Eo biển Ma- lắc-ca có chiều dài khoảng:
a)
800km
b)
700km
c)
600km
d)
500km
29.
Việt Nam có hai quần đảo xa bờ là:
a)
quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa.
b)
quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Nam Du.
c)
quần đảo Thổ Chu và quần đảo Cô tô.
d)
quàn đảo Cô Tô và quần đảo Nam Du.
30.
Nước ta có bao nhiêu tỉnh thành phố tiếp giáp với biển?
a)
26 tỉnh, thành phố
b)
27 tỉnh, thành phố
c)
28 tỉnh, thành phố
d)
29 tỉnh, thành phố
31.
Biển Đông có vị trí quan trọng trong:
a)
Nghiên cứu, thử nghiệm vũ khí
b)
Giao thông hàng hải quốc tế
c)
Sự tác động đến biển đổi khí hậu toàn cầu.
d)
Tất cả các đáp án trên.
32.
Bờ biển nước ta nằm ở phía nào của Biển Đông?
a)
Phía Nam của Biển Đông
b)
Phía Tây của Biển Đông
c)
Phía Đông của Biển Đông
d)
Phía Bắc của Biển Đông
33.
Đảo vừa có diện tích lớn nhất và vừa có giá trị về du lịch, về an ninh - quốc phòng là đảo nào?
a)
Đảo Phú Quốc
b)
Đảo Trường Sa Lớn
c)
Đảo Lý Sơn
d)
Song Tử Tây
34.
Câu nào sau đây không đúng về Biển Đông?
a)
Biển Đông là “cầu nối” giữa hai đại dương Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Các tuyến hàng hải quốc tế “huyết mạch” khu vực Đông Nam Á có hơn 530 cảng biển.
b)
Tuyến đường vận tải quốc tế qua Biển Đông được coi là nhộn nhịp thứ nhất thế giới, với hàng tỉ tấn hàng được vận chuyển qua đây mỗi năm.
c)
Biển Đông là nơi tập trung các mô hình chính trị, kinh tế xã hội và văn hoá đa dạng của thế giới trên cơ sở giao thoa của các nền văn hoá, văn minh của nhân loại trong khu vực. Do đó, Biển Đông từ sớm được nhiều nước trên thế giới quan tâm và trở thành địa bàn cạnh tranh ảnh hưởng truyền thống của các nước lớn.
d)
Nhiều nước và vùng lãnh thổ ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương có nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào tuyến đường trên Biển Đông (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Xin-ga-po,...).
35.
Khi nước biển dâng, nơi nào bị ảnh hưởng nặng nề nhất ?
a)
Đồng bằng sông Cửu Long
b)
Đồng bằng sông Hồng
c)
Đồng bằng Duyên Hải MiềnTrung
d)
Đồng Bằng Bắc Bộ
36.
Huyện đảo nào sau đây có mật độ dân số lớn nhất trong các huyện đảo ở Việt Nam.
a)
Huyện đảo Phú Quốc
b)
Huyện đảo Côn Đảo
c)
Huyện đảo Lý Sơn
d)
Huyện đảo Cát Bà
37.
Huyện đảo Cát Hải trực thuộc tỉnh thành phố nào?
a)
Tỉnh Thanh Hóa
b)
Thành phố Hải Phòng
c)
Tỉnh Quảng Ninh
d)
Thái Bình
38.
Hiện nay Việt Nam đang thực hiện chủ quyền và đóng giữ bao nhiêu đảo tại quần đảo Trường Sa?
a)
20.
b)
21.
c)
22.
d)
23.
39.
Biển Đông trải dài khoảng 3000 km theo trục đông bắc - tây nam, nối liền hai đại dương là:
a)
Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
b)
Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.
c)
Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
d)
Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.
40.
Biển Đông nằm trên tuyến đường giao thông đường biển huyết mạch nối liền hai châu lục nào sau đây?
a)
Châu Âu và châu Á.
b)
Châu Phi và châu Mĩ.
c)
Châu Âu và châu Phi.
d)
Châu Á và châu Mĩ.
41.
Eo biển nào dưới đây không thuộc khu vực Biển Đông?
a)
Eo biển Ma-lắc-ca.
b)
Eo biển Ba-si.
c)
Eo biển Đài Loan.
d)
Eo biển Ma-gien-lăng.
42.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?
a)
Vị trí thuận lợi cho việc xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân cho các tàu.
b)
Án ngữ những tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng, kết nối các châu lục.
c)
Giàu tài nguyên, tạo điều kiện để phát triển toàn diện các ngành kinh tế biển.
d)
Là điểm khởi đầu của mọi tuyến đường giao thương hàng hải trên thế giới.
43.
Trong lịch sử, Biển Đông được coi là tuyến đường thiết yếu trong giao thông, giao thương, di cư,... giữa
a)
Nhật Bản và Triều Tiên.
b)
Trung Quốc và Ấn Độ.
c)
Triều Tiên và Trung Quốc.
d)
Ấn Độ và Nhật Bản.
44.
Tính theo tổng lượng hàng hoá thương mại vận chuyển hàng năm, hiện nay, Biển Đông giữ vị trí là tuyến hàng hải quốc tế
a)
thứ hai thế giới.
b)
thứ ba thế giới.
c)
thứ tư thế giới.
d)
thứ năm thế giới.
45.
Hiện nay, Biển Đông giữ vị trí là tuyến hàng hải quốc tế nhộn nhịp thứ hai thế giới tính theo
a)
tổng lượng khách du lịch quốc tế hằng năm.
b)
tổng số lượng tàu thuyền qua lại hàng năm.
c)
tổng sản lượng dầu mỏ khai thác được hằng năm.
d)
tổng lượng hàng hoá thương mại vận chuyển hàng năm.
46.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vị trí chiến lược về kinh tế của Biển Đông ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?
a)
Là cửa ngõ giao thương quốc tế của nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ tiếp giáp.
b)
Nhiều nước ở Đông Bắc Á, Đông Nam Á có nền kinh tế gắn liền Biển Đông.
c)
Biển Đông là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Á.
d)
Là tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới theo tổng lượng hàng hóa vận chuyển.
47.
Các quốc gia và vùng lãnh thổ ven Biển Đông là nơi
a)
tập trung các mô hình chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa của thế giới.
b)
diễn ra quá trình tiến hóa từ vượn thành người sớm nhất trên thế giới.
c)
điều tiết giao thông đường biển quan trọng nhất trên thế giới.
d)
có vị trí trung tâm trên con đường tơ lụa trên biển.
48.
Tình trạng tranh chấp chủ quyền biển, đảo trên Biển Đông
a)
chỉ diễn ra giữa các nước Đông Nam Á.
b)
chưa từng xuất hiện trong lịch sử.
c)
xuất hiện sớm và khá phức tạp.
d)
đã được giải quyết triệt để.
49.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vị trí chiến lược về chính trị - an ninh của Biển Đông ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?
a)
An ninh trên Biển Đông ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh trong khu vực.
b)
Biển Đông là địa bàn cạnh tranh ảnh hưởng truyền thống của nhiều nước lớn.
c)
Biển Đông là nhân tố duy nhất thúc đẩy sự phát triển của các quốc gia ven biển.
d)
Biển Đông là nơi diễn ra quá trình giao thoa của các nền văn minh lớn trên thế giới.
50.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng sự đa dạng, phong phú về tài nguyên thiên nhiên của Biển Đông?
a)
Giàu tiềm năng phát triển du lịch do có nhiều bãi cát, vịnh, hang động đẹp.
b)
Tài nguyên sinh vật đa dạng với hàng trăm loài động vật, thực vật.
c)
Có nhiều tiềm năng để phát triển năng lượng thủy triều, gió,…
d)
Biển Đông là bồn trũng duy nhất trên thế giới có chứa dầu khí.