wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA 15 PHÚT - TỪ VỰNG U2 - LỚP 11-NH2324-SỐ 3

Total questions: 54

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.
tự do
a)
freedom (n)
b)
argument (n)
c)
behavior (n)
d)
platform (n)
2.
characteristic (n)
a)
đặc trưng, đặc điểm
b)
thiết bị điện tử
c)
thiết bị kỹ thuật số
d)
thời gian trên màn hình
3.
extended family (n.phr)
a)
gia đình đa thế hệ
b)
giá trị văn hoá
c)
gia đình hạt nhân
d)
quan tâm, hứng thú
4.
screen time (n)
a)
thời gian trên màn hình
b)
thí nghiệm
c)
sự cho phép
d)
thiết bị kỹ thuật số
5.
người nhập cư
a)
immigrant (n)
b)
permission (n)
c)
taste (n)
d)
argument (n)
6.
strictly (adv)
a)
nghiêm ngặt
b)
sự cho phép
c)
kiểm soát
d)
thí nghiệm
7.
phàn nàn về
a)
complain about (v.phr)
b)
make decision (v.phr)
c)
traditional view (n.phr)
d)
worry about (v.phr)
8.
traditional view (n.phr)
a)
quan điểm truyền thống
b)
quan tâm, hứng thú
c)
gia đình đa thế hệ
d)
khác biệt thế hệ
9.
tôn trọng
a)
respect (v)
b)
upset (v)
c)
experiment (n)
d)
influence (v)
10.
sáng tạo
a)
creative (adj)
b)
rely on (v.phr)
c)
curious (adj)
d)
strictly (adv)
11.
upset (v)
a)
khó chịu
b)
gây ảnh hưởng
c)
kiểm soát
d)
tôn trọng
12.
người được sinh ra ở thời đại công nghệ và Internet
a)
digital native (n)
b)
screen time (n)
c)
digital device (n)
d)
characteristic (n)
13.
khoảng cách giữa các thế hệ
a)
generation gap (n.phr)
b)
generational difference (n.phr)
c)
interested in (v.phr)
d)
complain about (v.phr)
14.
nền tảng
a)
platform (n)
b)
behavior (n)
c)
attitude (n)
d)
argument (n)
15.
thị hiếu về
a)
taste (n)
b)
attitude (n)
c)
behavior (n)
d)
argument (n)
16.
experiment (n)
a)
thí nghiệm
b)
thái độ
c)
tranh cãi
d)
sự cho phép
17.
make decision (v.phr)
a)
đưa ra quyết định
b)
gia đình hạt nhân
c)
quan tâm, hứng thú
d)
gia đình đa thế hệ
18.
argument (n)
a)
tranh cãi
b)
thái độ
c)
thí nghiệm
d)
hành vi
19.
hành vi
a)
behavior (n)
b)
permission (n)
c)
platform (n)
d)
argument (n)
20.
quan tâm, hứng thú
a)
interested in (v.phr)
b)
extended family (n.phr)
c)
traditional view (n.phr)
d)
cultural value (n.phr)
21.
grow up (v.phr)
a)
lớn lên
b)
dựa vào
c)
giỏi về
d)
cất đi
22.
consist of (v.phr)
a)
bao gồm
b)
lớn lên
c)
dựa vào
d)
cất đi
23.
nuclear family (n.phr)
a)
gia đình hạt nhân
b)
gia đình đa thế hệ
c)
đưa ra quyết định
d)
giá trị văn hoá
24.
dựa vào
a)
rely on (v.phr)
b)
take away (v.phr)
c)
good at (v.phr)
d)
grow up (v.phr)
25.
point of view (n)
a)
quan điểm
b)
thí nghiệm
c)
thái độ
d)
mạng xã hội
26.
kiểm soát
a)
control (v)
b)
respect (v)
c)
influence (v)
d)
upset (v)
27.
conflict (n)
a)
xung đột
b)
hành vi
c)
thái độ
d)
tranh cãi
28.
attitude (n)
a)
thái độ
b)
thí nghiệm
c)
thị hiếu về
d)
tranh cãi
29.
social media (n)
a)
mạng xã hội
b)
sự cho phép
c)
thí nghiệm
d)
quan điểm
30.
generational difference (n.phr)
a)
khác biệt thế hệ
b)
quan điểm truyền thống
c)
gia đình hạt nhân
d)
giá trị văn hoá
31.
deal with (v.phr)
a)
đối phó
b)
thái độ
c)
hành vi
d)
sự cho phép
32.
permission (n)
a)
sự cho phép
b)
người nhập cư
c)
thí nghiệm
d)
tranh cãi
33.
electronic device (n)
a)
thiết bị điện tử
b)
thí nghiệm
c)
thiết bị kỹ thuật số
d)
đặc trưng, đặc điểm
34.
thiết bị kỹ thuật số
a)
digital device (n)
b)
digital native (n)
c)
characteristic (n)
d)
electronic device (n)
35.
giá trị văn hoá
a)
cultural value (n.phr)
b)
complain about (v.phr)
c)
extended family (n.phr)
d)
interested in (v.phr)
36.
tò mò
a)
curious (adj)
b)
freedom (n)
c)
attitude (n)
d)
strictly (adv)
37.
good at (v.phr)
a)
giỏi về
b)
lo lắng về
c)
dựa vào
d)
lớn lên
38.
influence (v)
a)
gây ảnh hưởng
b)
khó chịu
c)
tôn trọng
d)
người nhập cư
39.
worry about (v.phr)
a)
lo lắng về
b)
lớn lên
c)
phàn nàn về
d)
giỏi về
40.
cất đi
a)
take away (v.phr)
b)
grow up (v.phr)
c)
good at (v.phr)
d)
rely on (v.phr)
41.
rudely (adv)
a)
một cách thô lỗ
b)
có kinh nghiệm
c)
trụ cột gia đình
d)
sự tin tưởng
42.
breadwinner (n)
a)
trụ cột gia đình
b)
cuộc thi, sự cạnh tranh
c)
kiểu tóc
d)
sự tin tưởng
43.
niềm tin
a)
belief (n)
b)
limit (n)
c)
breadwinner (n)
d)
rule (n)
44.
follow in s.o's footsteps (idm)
a)
theo bước, nối bước
b)
việc nhà
c)
theo đuổi ước mơ
d)
cuộc thi, sự cạnh tranh
45.
rule (n)
a)
luật lệ
b)
kiểu tóc
c)
sự tin tưởng
d)
giới hạn
46.
experienced (adj)
a)
có kinh nghiệm
b)
tự tin
c)
sự tin tưởng
d)
trụ cột gia đình
47.
household chore (n.phr)
a)
việc nhà
b)
theo bước, nối bước
c)
kiểu tóc
d)
theo đuổi ước mơ
48.
theo đuổi ước mơ
a)
follow one's dream (idm)
b)
breadwinner (n)
c)
follow in s.o's footsteps (idm)
d)
household chore (n.phr)
49.
chủ nghĩa cá nhân
a)
individualism (n)
b)
belief (n)
c)
breadwinner (n)
d)
competition (n)
50.
cuộc thi, sự cạnh tranh
a)
competition (n)
b)
belief (n)
c)
breadwinner (n)
d)
hairstyle (n)
51.
hairstyle (n)
a)
kiểu tóc
b)
giới hạn
c)
luật lệ
d)
sự tin tưởng
52.
thuê
a)
hire (v)
b)
rule (n)
c)
hairstyle (n)
d)
limit (n)
53.
confident (adj)
a)
tự tin
b)
kiểu tóc
c)
sự tin tưởng
d)
có kinh nghiệm
54.
giới hạn
a)
limit (n)
b)
rule (n)
c)
belief (n)
d)
hairstyle (n)