wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sử

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Ở địa phương, trong công cuộc cải cách hành chính vua Minh mạng đã chi cả nước thành ...?

a)

30 tỉnh và phủ thừa Thiên

b)

Bắc Thành, Gia Định thành và trực doanh

c)

Từ phủ thừa Thiên ra Bắc Thành 18 tỉnh

d)

Từ phủ thừa Thiên vào Nam thành 12 tỉnh

2.

Đối với các vùng dân tộc thiểu số, cải cách của vua Minh mạng không có nội dung nào sau đây ?

a)

Đổi các động, sách thành xã như vùng đồng bằng

b)

Bãi bỏ chế độ cai trị của các tù trưởng địa phương

c)

Bổ dụng quan lại của triều đình đến cai trị trực tiếp

d)

Phong tước Vương cho các tù trưởng địa phương

3.

Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỷ XIX) nhằm mục đích nào ?

a)

Hoàn thành cơ bản thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ

b)

Hoàn chỉnh bộ máy nhà nước từ Trung ương đến địa phương

c)

Xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến

4.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỷ XIX) có ý nghĩa quan trọng nào sau đây ?

a)

Xóa bỏ tình trạng "bế quan tỏa cảng" của đất nước

b)

Xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến

c)

Làm cho hoạt động của bộ máy nhà nước hiệu quả hơn

d)

Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ

5.

Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỷ XIX) không nhằm mục đích nào sau đây ?

a)

Khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất

b)

Tăng cường tính thống nhất và tiềm lực của đất nước

c)

Tập trung quyền lực và hoàn thiện bộ máy nhà nước

d)

Xóa bỏ tình trạng "bế quan tỏa cảng" của đất nước

6.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỷ XIX) có ý nghĩa quan trọng nào sau đây ?

a)

Xóa bỏ tình trạng "bế quan tỏa cảng" của đất nước

b)

Xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến

c)

Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt hành chính

d)

Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ

7.

Đối với các vùng dân tộc thiểu số, cuộc cải cách của vua Minh mạng không có nội dung nào sau đây ?

a)

Đổi các động, sách thành xã như vùng đồng bằng

b)

Bãi bỏ chế độ cai trị của các tù trưởng địa phương

c)

Kết thông gia, mở rộng quyền lực cho các tù trưởng

d)

Bổ dụng quan lại của triều đình đến cai trị trực tiếp

8.

Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỷ XIX) nhằm mục đích nào ?

a)

Hoàn thành cơ bản thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ

b)

Tăng cường tính thống nhất và tiềm lực của đất nước

c)

Xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến

d)

Xóa bỏ tình trạng "bế quan tỏa cảng" của đất nước

9.

Trong cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỷ XIX), cơ quan nào sau đây có chức năng như một cơ quan hành chính trung ương ?

a)

Nội các

b)

Quốc tử giám

c)

Hàm lâm viện

d)

Đô sát viện

10.

Dưới thời vua Minh Mạng, đứng đầu tỉnh là...?

a)

Tổng đốc, tuần phủ

b)

Quan thượng thư

c)

Tả tướng quân

d)

Khâm sai đại thần

11.

Công cuộc cải cách Minh Mạng (nửa đầu thế kỷ XIX) được thực hiện trong bối cảnh ?

a)

Tính phân quyền còn đậm nét với sự tồn tại Bắc Thành và Gia Định thành

b)

Bộ máy hành chính nhà nước phong kiến cơ bản đã hoàn chỉnh

c)

Vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh

d)

Tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất ở địa phương đã khắc phục

12.

Cuộc cải cách Minh Mạng (nữa đầu thế kỷ XIX) được thực hiện trong bối cảnh ?

a)

Tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất vẫn tồn tại đậm nét

b)

Bộ máy hành chính nhà nước phong kiến cơ bản đã hoàn chỉnh

c)

Tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất ở địa phương đã khắc phục

d)

Vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh

13.

Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỷ XIX) nhằm mục đích ?

a)

Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ

b)

Khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất

c)

Xóa bỏ tình trạng các cứ của thế lực phong kiến

14.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỷ XIX) có ý nghĩa quan trọng nào sau đây ?

a)

Xóa bỏ tình trạng "bế quan tỏa cảng" của đất nước

b)

Xóa bỏ tình trạng các cước của các thế lực phong kiến

c)

Làm cơ sở cho sự phân chia tỉnh, huyện hiện nay

d)

Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ

15.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nữa đầu thế kỷ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỷ XV) có điểm giống nhau nào sau đây ?

a)

Nâng cao vai trò quản lý của chính quyền ở trung ương

b)

Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển

c)

Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ

d)

Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại

16.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỷ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỷ XV) có điểm giống nhau nào sau đây ?

a)

Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển

b)

Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ

c)

Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại

d)

Tăng cường và tập trung quyền lực trong tay nhà vua

17.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỷ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỷ XV) có điểm giống nhau nào sau đây ?

a)

Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ

b)

Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển

c)

Tác động lớn đến sự phát triển của đất nước trên nhiều mặt

d)

Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại

18.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỷ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỷ XV) có điểm giống nhau nào sau đây ?

a)

Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại

b)

Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển

c)

Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ

d)

Nội dung cải cách phù hợp với yêu cầu của đất nước

19.

Một trong những di sản lớn nhất trong cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỷ 19) còn giá trị đến ngày nay là ?

a)

Cách thức tổ chức bộ máy nhà nước ở trung ương

b)

Cách thức phân chia đơn vị hành chính cấp tỉnh

c)

Chú trọng phát triển kinh tế theo hướng hiện đại

d)

Ưu tiên bổ nhiệm quan lại là người ở địa phương

20.

Biển Đông là một trong những biển lớn nhất và là đường vận chuyển huyết mạch của khu vực ?

a)

Châu Á - Thái Bình Dương

b)

Châu Âu và mũi Hảo Vọng

c)

Bắc Mỹ và eo biển Đan Mạch

d)

Châu Phi và Châu Nam cực

21.

Quần đảo nào sau đây thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở trung tâm của biển Đông ?

a)

Quần đảo Bắc cực

b)

Quần đảo Mã Lai

c)

Quần đảo thế giới

d)

Quần đảo Hoàng Sa

22.

Eo biển nào sau đây ở Đông Nam á là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất ở châu Á ?

a)

Eo Ma-lắc-ca

b)

Eo Đài Loan

c)

Eo Miệng Rồng

d)

Eo Cá Heo

23.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở vị trí nào của biển Đông ?

a)

Phía Bắc

b)

Phía Nam

c)

Phía Tây

d)

Trung tâm

24.

Ngày nay, quần đảo Trường Sa thuộc địa phận tỉnh, thành nào của Việt Nam ?

a)

Quảng Ninh

b)

Kiên Giang

c)

Khánh Hòa

d)

Đồng Tháp

25.

Ngày nay, quần đảo Hoàng Sa thuộc địa phận tỉnh, thành nào của Việt Nam ?

a)

Đà Nẵng

b)

Hà Nội

c)

Hải Phòng

d)

Cần Thơ

26.

Hệ thống đảo, quần đảo trên biển Đông có ý nghĩa chiến lược về quốc phòng, an ninh đối với nhiều quốc gia ven biển vì lý do nào sau đây ?

a)

Nằm trên tuyến đường hàng hải Quốc tế quan trọng, kết nối các châu lục

b)

Đây là con đường duy nhất kết nối trực tiếp vùng biển châu Âu với biển Ả Rập

c)

Biển Đông là tuyến vận tải biển quan trọng bậc nhất nối Châu Á và châu Âu

d)

Biển Đông là tuyến vận tải đường biển ngắn nhất từ châu Âu sang Châu Á

27.

Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng trong giao thông hàng hải Quốc tế vì ?

a)

Là tuyến đường biển duy nhất trên thế giới

b)

Tập trung nhiều tuyến đường biển chiến lược

c)

Ít có sự hoạt động của áp thấp nhiệt đới, bão

d)

Bị nhiều cường quốc lớn chi phối, khống chế

28.

Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng trong giao thông hàng hải Quốc tế vì ?

a)

Là tuyến đường biển duy nhất trên thế giới

b)

Ít có sự hoạt động của áp thấp nhiệt đới, bão

c)

Khu vực biển Đông có nhiều eo biển quan trọng

d)

Bị nhiều cường quốc lớn chi phối, khống chế

29.

Tầm quan trọng chiến lược của biển Đông được thể hiện ở điểm nào sau đây ?

a)

Lượng mưa thay đổi theo vĩ độ và mùa

b)

Là vùng biển chính cho tàu thuyền neo đậu

c)

Nối Đại Tây Dương đến Ấn Độ Dương

d)

Là tuyến đường giao thông biển biển huyết mạch

30.

Chọn 2 ý đúng: Tầm quan trọng chiến lược của biển Đông được thể hiện ở điểm nào sau đây ?

a)

Ít có đảo, quần đảo lớn bao bọc xung quanh

b)

Ít có sự hoạt động của áp thấp nhiệt đới, bão

c)

Là tuyến giao thông hàng hải duy nhất trên biển

d)

Có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú

e)

Tác động to lớn đến sự phát triển của nhiều nước

31.

Đối với Việt Nam, biển Đông có vai trò quan trọng nào sau đây ?

a)

Cung cấp nguồn tài nguyên phong phú để phát triển đất nước

b)

Đảm bảo nguồn an ninh lương thực cho nhân dân Việt Nam

c)

Là tuyến đường duy nhất để Việt Nam xuất khẩu hàng nông sản

d)

Là nền tảng duy nhất để Việt Nam phát triển công nghiệp nặng

32.

Đối với Việt Nam, hệ thống đảo, quần đảo trên biển Đông có vai trò quan trọng nào sau đây ?

a)

Là tuyến đường duy nhất để Việt Nam xuất khẩu hàng nông sản

b)

Xây dựng thành cơ sở hậu cần-kỹ thuật phục vụ cho hoạt động kinh tế

c)

Đảm bảo nguồn an ninh lương thực cho nhân dân Việt Nam

d)

Là nền tảng duy nhất để Việt Nam phát triển công nghiệp nặng

33.

Đối với Việt Nam, tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa được thể hiện ở điểm nào sau đây ?

a)

Là tuyến đường duy nhất để Việt Nam xuất khẩu hàng nông sản

b)

Có vị trí, điều kiện thích hợp để phát triển nền kinh tế biển toàn diện

c)

Đảm bảo nguồn an ninh lương thực cho nhân dân Việt Nam

d)

Là nền tảng duy nhất đi Việt Nam phát triển công nghiệp nào

34.

Đối với Việt Nam, tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa - Trường Sa được thể hiện ở điểm nào sau đây ?

a)

Là tuyến đường duy nhất để Việt Nam xuất khẩu hàng nông sản

b)

Đảm bảo nguồn an ninh lương thực cho nhân dân Việt Nam

c)

Có ý nghĩa về chiến lược quốc phòng, an ninh, kinh tế biển

d)

Là nền tảng duy nhất để Việt Nam phát triển công nghiệp nặng

35.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm nổi bật về khí hậu ở Biển Đông có ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam

a)

Có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương

b)

Là khu vực hình thành và hoạt động của nhiều áp thấp nhiệt đới, bão

c)

Hiện nay Biển Đông là một trong những biển lớn nhất trên thế giới

d)

Là cửa ngõ để Việt Nam giao thương với nhiều nước trên thế giới

36.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trong khu vực biển Đông ?

a)

Giúp kiểm soát và đảm bảo an ninh cho các tuyến đường giao thông trên biển, trên không

b)

Xây dựng thành cơ sở hậu cần kỹ thuật phục vụ hoạt động kinh tế tại các đảo quần đảo

c)

Phát triển bền vững một số ngành kinh tế biển như du lịch, nuôi trồng và chế biến thủy sản

d)

Xây dựng các trung tâm nghiên cứu để duy trì và phát triển các di sản văn hóa thiên nhiên

37.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về tầm quan trọng chiến lược của biển Đông đối với sự phát triển kinh tế Việt Nam ?

a)

Hệ thống đảo, quần đảo trên biển đông chỉ thuận lợi để đầu tư và phát triển du lịch

b)

Việt Nam được đánh giá là quốc gia có nhiều lợi thế và tiềm năng to lớn về tài nguyên biển

c)

Vùng biển rộng lớn có nhiều đảo là không gian trọng yếu để phát triển văn hóa

d)

Biển đảo là nguồn cung cấp lương thực chủ yếu cho cuộc sống của nhân dân Việt Nam

38.

Hiện nay Việt Nam có bao nhiêu tỉnh, thành phố tiếp giáp với biển

a)

26 tỉnh thành phố

b)

27 tỉnh thành phố

c)

28 tỉnh thành phố

39.

Hiện nay, về mặt hành chính, huyện đảo Hoàng Sa (Việt Nam) thuộc quyền quản lý hành chính của ?

a)

Tỉnh Bình Thuận

b)

Thành phố Đà Nẵng

c)

Tỉnh Trà Vinh

40.

Hiện nay về mặt hành chính, huyện đảo Trường Sa (Việt Nam) thuộc quyền quản lý hành chính của tỉnh ?

a)

Khánh Hòa

b)

Bình Thuận

c)

Trà Vinh

41.

Về quốc phòng, an ninh tầm quan trọng của biển Đông đối với Việt Nam được thể hiện ở điểm nào sau đây ?

a)

Là nơi có trữ lượng dầu khí lớn nhất thế giới

b)

Là nơi có nguồn tài nguyên sinh vật đa dạng

c)

Là khu vực tập trung tuyến đường các chiến lược

d)

Là tuyến phòng thủ từ phía đông của đất nước

42.

Về phát triển kinh tế các ngành kinh tế trọng điểm, tầm quan trọng của biển Đông đối với Việt Nam được thể hiện ở điểm nào sau đây ?

a)

Là khu vực tập trung tuyến đường các chiến lược

b)

Là nơi có trữ lượng dầu khí lớn nhất thế giới

c)

Là nơi có nguồn tài nguyên sinh vật đa dạng

d)

Phát triển kinh tế biển đa dạng với nhiều ngành

43.

Đối với Việt Nam biển Đông là "cửa ngõ" để giao lưu kinh tế và hợp tác các nước trên thế giới đặc biệt là với khu vực ?

a)

Châu Á - châu Đại Dương

b)

Châu Á - Thái Bình Dương

c)

Châu Đại Dương - Thái Bình Dương

d)

Ấn Độ Dương - Bắc băng Dương

44.

Đối với Việt Nam việc xác định chủ quyền của các đảo, quần đảo ở Biển Đông có ý nghĩa rất quan trọng vì ?

a)

Các đảo và quần đảo của Việt Nam đều có tiềm năng kinh tế lớn nhất thế giới

b)

Các đảo và quần đảo đều nằm rất xa với đất liền của đất nước Việt Nam

c)

Đây là cơ sở để khẳng định chủ quyền của Việt Nam với vùng biển và thềm lục địa

d)

Các đảo và quần đảo là bộ phận chủ quyền dễ bị các nước xâm lược nhất

45.

Biển Đông đóng vai trò là tuyến phòng thủ phía Đông của Việt Nam vì lý do nào sau đây ?

a)

Có nhiều đảo và quần đảo hợp thành tuyến phòng thủ

b)

Có rất ít các đảo che chắn nên có thể quan sát từ xa

c)

Là biển nông cạn nên các tàu chiến cỡ lớn khó ra vào

d)

Do bốn mặt giáp biển đông nên rất thuận lợi phòng thủ

46.

Đối với các tranh chấp chủ quyền biển đảo Việt Nam chủ trương

a)

Kiên quyết sử dụng pháp lý để kiện ra tòa án quốc tế

b)

Dùng vũ lực quân sự để giữ và giành lại các đảo đã mất

c)

Giải quyết các tranh chấp thông qua biện pháp hòa bình

d)

Nhân nhượng, thỏa hiệp với các nước để đổi lấy hòa bình

47.

Đối với cách tranh chấp chủ quyền biển, đảo Việt Nam chủ trương giải quyết cái tranh chấp thông qua biện pháp hòa bình với tinh thần

a)

Đề cao vai trò của tòa án quốc tế

b)

Hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau

c)

Không nhượng bộ trong mọi hoàn cảnh

d)

Thỏa hiệp để đổi lấy hòa bình

48.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về vai trò của biển Đông đối với Việt Nam ?

a)

Đóng vai trò quan trọng đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc

b)

Là điểm du lịch hấp dẫn thu hút khách du lịch trong nước cũng như quốc tế

c)

Là "cửa ngõ" để Việt Nam giao lưu kinh tế và hợp tác quốc tế

d)

Là con đường duy nhất để hàng hóa xuất - nhập khẩu với bên ngoài

49.

Trong kháng chiến chống Mỹ ( 1954-1975 ) đảo nào sau đây được xem là "vọng gác tiền tiêu" của miền Bắc Việt Nam ?

a)

Đảo Hoàng Sa

b)

Đảo Trường Sa

c)

Đảo Cồn Cỏ

d)

Đảo Phú Quốc

50.

Vịnh biển nào sau đây được UNESCO công nhận là di sản thiên nhiên thế giới đầu tiên của Việt Nam ?

a)

Vịnh Cam Ranh

b)

Vịnh Bắc Bộ

c)

Vịnh Hạ Long

d)

Vịnh Thái Lan

51.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tầm quan trọng của biển Đông đối với kinh tế của Việt Nam ?

a)

Là con đường để Việt Nam giao lưu hội nhập với các nền văn hóa khác

b)

Là cửa ngõ để Việt Nam giao lưu kinh tế với các nước khác trên thế giới

c)

Cung cấp tiềm năng bảo tồn đa dạng sinh học biển và nguồn giống hải sản

d)

Tạo điều kiện thuận lợi để phát triển đa dạng nhiều loại hình du lịch biển

52.

Một trong những bãi biển nổi tiếng của nước ta ở miền Trung là địa điểm thu hút khách du lịch trong và ngoài nước là

a)

Hạ Long

b)

Đà Nẵng

c)

Phú Quốc

d)

Cát Bà

53.

Cảnh quan ở biển Đông đa dạng với nhiều bãi cát, vịnh, hang động tạo điều kiện cho Việt Nam phát triển ngành kinh tế mũi nhọn nào sau đây ?

a)

Du lịch

b)

Khai khoáng

c)

Thương mại

d)

Hàng Hải

54.

Một trong những nguồn tài nguyên quan trọng nhất ở thềm lục địa Việt Nam ở Biển Đông là ?

a)

Dầu khí

b)

Cánh kiến

c)

Đồi mồi

d)

Gỗ lim

55.

Nguồn tài nguyên phong phú của Biển Đông đã tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam phát triển ngành

a)

Dệt may

b)

Khai khoáng

c)

Hàng không

d)

Da giầy