wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

P2 - Ôn thi TMĐT 2025

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống mã hóa trong giao dịch điện tử giúp gì?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu thanh toán

b)

Tăng chi phí giao dịch

c)

Giảm tốc độ xử lý

d)

Giới hạn giao dịch

2.

Thanh toán bằng ví điện tử có lợi ích gì cho người dùng?

a)

Giảm tính bảo mật

b)

Giúp thanh toán nhanh hơn và bảo mật hơn

c)

Giới hạn giao dịch trong nước

d)

Tăng chi phí vận hành

3.

Một yếu tố chính của thanh toán điện tử là gì?

a)

Tốc độ giao dịch chậm

b)

Khả năng bảo mật và tính tin cậy

c)

Thanh toán bằng tiền mặt

d)

Sử dụng phương thức thanh toán truyền thống

4.

Trong quá trình thanh toán điện tử, điều gì giúp đảm bảo an toàn cho dữ liệu giao dịch?

a)

Hệ thống mã hóa SSL

b)

Giao dịch qua thư

c)

Thanh toán bằng tiền mặt

d)

Không cần mã hóa

5.

Phương thức thanh toán nào được xem là an toàn nhất trong TMĐT?

a)

Thanh toán qua thư tay

b)

Thanh toán bằng tiền mặt

c)

Thẻ tín dụng với bảo mật SSL

d)

Sử dụng séc

6.

Yếu tố nào không phải là một lợi ích của thanh toán điện tử?

a)

Giảm thời gian giao dịch

b)

Tăng độ bảo mật

c)

Giảm chi phí giao dịch

d)

Tăng sự phụ thuộc vào giấy tờ

7.

Hệ thống thanh toán B2C thường yêu cầu điều gì để đảm bảo an toàn?

a)

Giao dịch bằng tiền mặt

b)

Xác thực người dùng và mã hóa dữ liệu

c)

Sử dụng giấy tờ chứng thực

d)

Tăng cường giám sát thủ công

8.

Lợi ích lớn nhất của thanh toán điện tử là gì?

a)

Khả năng giao dịch toàn cầu nhanh chóng và an toàn

b)

Chỉ có thể sử dụng trong nước

c)

Phí giao dịch cao

d)

Giao dịch chậm hơn phương pháp truyền thống

9.

Trong hệ thống thanh toán điện tử, yếu tố nào giúp tăng tính an toàn cho giao dịch?

a)

Bảo mật bằng chữ ký điện tử

b)

Sử dụng séc

c)

Giảm chi phí giao dịch

d)

Giao dịch qua thư

10.

Yếu tố nào giúp tăng tính an toàn cho giao dịch?

a)

Bảo mật bằng chữ ký điện tử

b)

Sử dụng séc

c)

Giảm chi phí giao dịch

d)

Giao dịch qua thư

11.

Phương thức thanh toán trực tuyến nào phổ biến nhất trong các cửa hàng bán lẻ trực tuyến?

a)

Chuyển khoản ngân hàng

b)

Thẻ tín dụng

c)

Tiền mặt

d)

Thanh toán sau khi nhận hàng

12.

Phương thức thanh toán nào thường được sử dụng cho các giao dịch vi mô (micro-transactions)?

a)

Tiền mặt

b)

Ví điện tử

c)

Thẻ tín dụng

d)

Séc

13.

Tại sao ví điện tử lại phổ biến trong TMĐT?

a)

Vì nó không cần xác thực

b)

Vì nó tăng tốc độ thanh toán và đảm bảo tính bảo mật

c)

Vì nó yêu cầu quá trình xác thực phức tạp

d)

Vì nó chỉ được sử dụng cho giao dịch nội địa

14.

Hệ thống mã hóa giúp bảo vệ điều gì trong thanh toán điện tử?

a)

Thông tin cá nhân và chi tiết thanh toán của khách hàng

b)

Vận chuyển hàng hóa

c)

Thông tin sản phẩm

d)

Địa chỉ giao hàng

15.

Yếu tố nào quan trọng nhất trong việc chọn phương thức thanh toán trực tuyến?

a)

Phí giao dịch thấp

b)

Độ an toàn và bảo mật

c)

Tính tiện lợi

d)

Hỗ trợ nhiều loại tiền tệ

16.

Chuyển khoản ngân hàng trong thanh toán điện tử có ưu điểm gì?

a)

Chỉ dùng được nội địa

b)

Phí giao dịch cao

c)

An toàn và bảo mật cao

d)

Tốc độ giao dịch chậm

17.

Phương thức thanh toán nào phổ biến nhất cho giao dịch quốc tế trong TMĐT?

a)

Séc

b)

Tiền mặt

c)

Thẻ tín dụng và ví điện tử

d)

Thanh toán qua thư

18.

Hệ thống bảo mật SSL được sử dụng để làm gì trong thanh toán điện tử?

a)

Mã hóa thông tin và bảo vệ dữ liệu giao dịch

b)

Giảm chi phí giao dịch

c)

Tăng cường giao dịch bằng tiền mặt

d)

Quản lý kho hàng

19.

Lợi ích của ví điện tử là gì?

a)

Không cần mã hóa dữ liệu

b)

Tăng tốc độ thanh toán và đảm bảo an toàn

c)

Giao dịch chậm hơn

d)

Giới hạn số lần thanh toán

20.

Lợi ích của ví điện tử là gì?

a)

Không cần mã hóa dữ liệu

b)

Tăng tốc độ thanh toán và đảm bảo an toàn

c)

Giao dịch chậm hơn

d)

Giới hạn số lần thanh toán

21.

Hệ thống mã hóa thông tin giúp bảo vệ người dùng khỏi nguy cơ nào trong TMĐT?

a)

Gian lận và đánh cắp thông tin cá nhân

b)

Vận chuyển hàng hóa chậm

c)

Sản phẩm không đúng yêu cầu

d)

Giao hàng không đúng hạn

22.

Lợi ích của thanh toán trực tuyến trong TMĐT là gì?

a)

Tăng thời gian xử lý đơn hàng

b)

Thanh toán nhanh chóng, tiện lợi và an toàn

c)

Giao dịch phức tạp hơn

d)

Chi phí cao

23.

Tin tặc (hacker) thường tấn công vào hệ thống TMĐT để làm gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý đơn hàng

b)

Đánh cắp thông tin cá nhân và tài chính của khách hàng

c)

Giảm chi phí vận chuyển

d)

Tăng sự bảo mật cho hệ thống

24.

Một phương pháp bảo vệ dữ liệu trong TMĐT là gì?

a)

Sử dụng hệ thống mã hóa dữ liệu

b)

Ghi dữ liệu vào giấy tờ

c)

Giao dịch qua thư

d)

Chuyển tiền mặt

25.

Tường lửa (Firewall) trong TMĐT giúp làm gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập trang web

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ hệ thống

c)

Giảm chi phí giao dịch

d)

Tăng khả năng xử lý đơn hàng

26.

Một trong những cách mà hacker sử dụng để xâm nhập vào hệ thống TMĐT là gì?

a)

Tăng cường bảo mật

b)

Sử dụng mã độc (malware)

c)

Xác thực hai lớp

d)

Mã hóa dữ liệu

27.

Để bảo vệ dữ liệu trong giao dịch TMĐT, doanh nghiệp cần làm gì?

a)

Sử dụng các giải pháp mã hóa và bảo mật

b)

Tăng chi phí vận chuyển

c)

Giảm mức độ bảo mật

d)

Chỉ sử dụng tiền mặt

28.

Trong giao dịch TMĐT, phương pháp bảo mật nào giúp đảm bảo tính riêng tư của thông tin khách hàng?

a)

Tường lửa và mã hóa dữ liệu

b)

Thanh toán bằng tiền mặt

c)

Giảm chi phí giao dịch

d)

Tăng thời

29.

Trong giao dịch TMĐT, phương pháp bảo mật nào giúp đảm bảo tính riêng tư của thông tin khách hàng?

a)

Tường lửa và mã hóa dữ liệu

b)

Thanh toán bằng tiền mặt

c)

Giảm chi phí giao dịch

d)

Tăng thời gian giao dịch

30.

Một hệ thống bảo mật tốt trong TMĐT giúp giảm thiểu điều gì?

a)

Tốc độ xử lý đơn hàng

b)

Gian lận và đánh cắp thông tin

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Giao hàng không đúng hạn

31.

Một trong những nguy cơ lớn nhất trong TMĐT là gì?

a)

Giao hàng chậm

b)

Gian lận và đánh cắp thông tin qua mạng

c)

Chi phí vận chuyển cao

d)

Sản phẩm không đúng yêu cầu

32.

Phương pháp nào giúp bảo vệ thông tin khách hàng trong giao dịch TMĐT?

a)

Sử dụng giao thức SSL để mã hóa dữ liệu

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Tăng tốc độ giao dịch

d)

Giao dịch bằng tiền mặt

33.

Một trong những yêu cầu để đảm bảo an toàn trong giao dịch TMĐT là gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập Internet

b)

Bảo mật và mã hóa dữ liệu giao dịch

c)

Giảm chi phí bảo mật

d)

Giao hàng nhanh

34.

Yếu tố nào giúp xây dựng lòng tin của khách hàng trong giao dịch TMĐT?

a)

Chi phí vận chuyển thấp

b)

Hệ thống bảo mật mạnh mẽ và chính sách bảo mật rõ ràng

c)

Giao hàng nhanh

d)

Số lượng sản phẩm phong phú

35.

Giao dịch giữa người tiêu dùng với chính phủ (C2G) chủ yếu diễn ra trong lĩnh vực nào?

a)

Mua bán hàng hóa

b)

Nộp thuế và đăng ký dịch vụ công

c)

Sản xuất công nghiệp

d)

Ngân hàng

36.

Một trong những lợi ích của mô hình giao dịch B2C là gì?

a)

Giảm chi phí vận chuyển

b)

Khả năng tiếp cận khách hàng toàn cầu

c)

Hạn chế về phạm vi địa lý

d)

Giao dịch trực tiếp giữa các doanh nghiệp

37.

Trong mô hình B2B, lợi ích của doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng chi phí hoạt động

b)

Giảm chi phí và tăng hiệu quả quản lý

c)

Giảm số lượng khách hàng

38.

Trong mô hình B2B, lợi ích của doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng chi phí hoạt động

b)

Giảm chi phí và tăng hiệu quả quản lý

c)

Giảm số lượng khách hàng

d)

Giảm tốc độ giao dịch

39.

Giao dịch C2C được sử dụng nhiều trên các nền tảng nào?

a)

Mạng xã hội

b)

Sàn giao dịch thương mại điện tử như eBay

c)

Ngân hàng

d)

Chính phủ

40.

Trong giao dịch B2G, doanh nghiệp thường tham gia vào hoạt động nào?

a)

Bán lẻ sản phẩm

b)

Đấu thầu công

c)

Sản xuất phần mềm

d)

Dịch vụ khách hàng

41.

Mô hình C2B là gì?

a)

Khách hàng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho doanh nghiệp

b)

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho khách hàng

c)

Chính phủ cung cấp dịch vụ cho khách hàng

d)

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho chính phủ

42.

Một lợi ích của mô hình C2C là gì?

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Dễ dàng tiếp cận với khách hàng cá nhân

c)

Hạn chế quy mô thị trường

d)

Chỉ giao dịch với doanh nghiệp

43.

Trong mô hình giao dịch B2C, doanh nghiệp thường cung cấp dịch vụ cho ai?

a)

Chính phủ

b)

Các doanh nghiệp khác

c)

Khách hàng cá nhân

d)

Các tổ chức phi lợi nhuận

44.

Mô hình B2B có ưu điểm gì so với C2C?

a)

Số lượng giao dịch nhỏ hơn

b)

Giao dịch giữa các doanh nghiệp với nhau

c)

Giao dịch chủ yếu qua thư

d)

Tốc độ xử lý đơn hàng chậm hơn

45.

Trong mô hình B2G, doanh nghiệp thường cung cấp dịch vụ nào cho chính phủ?

a)

Tư vấn luật pháp

b)

Đấu thầu xây dựng và cung cấp hàng hóa công

c)

Cung cấp dịch vụ khách hàng

d)

Bán lẻ sản phẩm

46.

Một trong những thách thức chính của giao dịch C2C là gì?

a)

Độ tin cậy giữa các cá nhân

b)

Quá trình thanh toán nhanh chóng

c)

Chi phí vận hành cao

d)

Không cần bảo mật

47.

Giao dịch B2C được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và chính phủ

b)

G

48.

Giao dịch B2C được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và chính phủ

b)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cá nhân

c)

Giao dịch giữa người tiêu dùng với nhau

d)

Giao dịch nội bộ giữa các doanh nghiệp

49.

Giao dịch B2B có ưu điểm gì hơn so với B2C?

a)

Chi phí giao dịch thấp hơn

b)

Số lượng và giá trị giao dịch lớn hơn

c)

Đối tượng giao dịch là khách hàng cá nhân

d)

Quy trình mua bán đơn giản hơn

50.

Trong mô hình C2C, yếu tố quan trọng nhất để thành công là gì?

a)

Tốc độ vận chuyển

b)

Niềm tin giữa các bên tham gia giao dịch

c)

Hỗ trợ từ chính phủ

d)

Tính bảo mật thấp

51.

Giao dịch C2B là mô hình phổ biến trong lĩnh vực nào?

a)

Bán lẻ trực tuyến

b)

Tiếp thị trực tuyến và nội dung số

c)

Dịch vụ tài chính

d)

Sản xuất vật liệu

52.

Trang web nào sau đây sử dụng mô hình B2C?

a)

Amazon

b)

Facebook

c)

Wikipedia

d)

LinkedIn

53.

Giao dịch B2B có lợi ích gì đối với doanh nghiệp?

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Giảm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh

c)

Giảm số lượng đơn hàng

d)

Tăng thời gian xử lý đơn hàng

54.

Mô hình giao dịch B2B thường được sử dụng ở lĩnh vực nào?

a)

Dịch vụ công cộng

b)

Sản xuất và cung cấp hàng hóa giữa các doanh nghiệp

c)

Mua bán hàng hóa trực tiếp

d)

Tiếp thị trực tuyến

55.

Trong mô hình B2B, doanh nghiệp thường làm gì để tối ưu hóa giao dịch?

a)

Tăng cường các dịch vụ trực tiếp

b)

Sử dụng hệ thống quản lý chuỗi cung ứng và trao đổi dữ liệu điện tử

c)

Giảm sự tương tác với đối tác

d)

Sử dụng giao dịch truyền thống

56.

Yếu tố nào là quan trọng nhất trong giao dịch B2B?

a)

Hỗ trợ từ chính phủ

b)

Niềm tin và mối quan hệ lâu dài giữa các doanh nghiệp

57.

Yếu tố nào là quan trọng nhất trong giao dịch B2B?

a)

Hỗ trợ từ chính phủ

b)

Niềm tin và mối quan hệ lâu dài giữa các doanh nghiệp

c)

Thanh toán bằng tiền mặt

d)

Tăng chi phí vận hành

58.

Trong mô hình giao dịch B2C, điều gì tạo nên lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp?

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Tăng tính tiện lợi và trải nghiệm mua sắm cho khách hàng

c)

Tăng chi phí vận chuyển

d)

Giảm tốc độ giao dịch

59.

Giao dịch C2C thường diễn ra trên các nền tảng nào?

a)

Các nền tảng đấu giá trực tuyến và mạng xã hội

b)

Các ngân hàng trực tuyến

c)

Các trang web của chính phủ

d)

Các siêu thị lớn

60.

Mô hình B2B được xem là thành công khi điều gì xảy ra?

a)

Giảm sự cạnh tranh giữa các đối tác

b)

Tăng cường quan hệ đối tác và hợp tác lâu dài

c)

Giảm sự tương tác với khách hàng

d)

Tăng chi phí giao dịch

61.

Yếu tố nào không phải là đặc trưng của mô hình B2C?

a)

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng

b)

Giao dịch diễn ra trên nền tảng trực tuyến

c)

Khách hàng là doanh nghiệp khác

d)

Người tiêu dùng có thể mua sản phẩm trực tiếp qua website

62.

Lợi ích lớn nhất của giao dịch B2B là gì?

a)

Tăng cường mối quan hệ đối tác lâu dài và quy mô giao dịch lớn

b)

Tăng chi phí giao dịch

c)

Giảm số lượng giao dịch

d)

Khách hàng không ổn định

63.

Yếu tố nào thường được ưu tiên trong mô hình B2C?

a)

Khả năng tương tác giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng

b)

Mối quan hệ lâu dài giữa các doanh nghiệp

c)

Hợp tác giữa các chính phủ

d)

Thanh toán bằng tiền mặt

64.

Giao dịch C2G thường liên quan đến hoạt động gì?

a)

Thanh toán trực tuyến các dịch vụ công cộng như thuế và phí

b)

Mua bán hàng hóa trực tiếp

c)

Hợp tác giữa các doanh nghiệp

d)

Giao dịch tài chính quốc tế

65.

đến hoạt động gì?

a)

Thanh toán trực tuyến các dịch vụ công cộng như thuế và phí

b)

Mua bán hàng hóa trực tiếp

c)

Hợp tác giữa các doanh nghiệp

d)

Giao dịch tài chính quốc tế

66.

Mô hình giao dịch nào phổ biến trong các nền tảng thương mại trực tuyến như Shopee, Lazada?

a)

B2G

b)

C2C

c)

B2B

d)

D2C

67.

Trong mô hình B2B, các doanh nghiệp thường sử dụng hệ thống nào để tăng cường quản lý chuỗi cung ứng?

a)

ERP (Enterprise Resource Planning)

b)

CRM (Customer Relationship Management)

c)

POS (Point of Sale)

d)

Kế toán thủ công

68.

Giao dịch B2C có đặc trưng gì khác biệt so với B2B?

a)

Giao dịch với các doanh nghiệp

b)

Giao dịch với người tiêu dùng cá nhân

c)

Giao dịch với chính phủ

d)

Giao dịch nội bộ

69.

Điều gì giúp mô hình C2B phát triển trong thời đại kỹ thuật số?

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Tạo ra các nền tảng kết nối giữa khách hàng và doanh nghiệp

c)

Giảm mức độ tương tác giữa các bên

d)

Không cần đến công nghệ thông tin

70.

Một lợi thế chính của mô hình B2G là gì?

a)

Doanh nghiệp có thể tham gia vào các dự án công thông qua đấu thầu

b)

Khách hàng là người tiêu dùng cá nhân

c)

Tăng cường hợp tác giữa các doanh nghiệp

d)

Giảm chi phí giao dịch

71.

Trong mô hình B2C, điều gì quan trọng nhất để thu hút khách hàng?

a)

Giá sản phẩm cao

b)

Trải nghiệm mua sắm và dịch vụ khách hàng tốt

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Giảm sự tương tác với khách hàng

72.

Yếu tố nào là điểm mạnh của mô hình C2C?

a)

Tiếp cận dễ dàng với người tiêu dùng và chi phí vận hành thấp

b)

Số lượng giao dịch nhỏ

c)

Tăng chi phí quản lý

d)

Giao dịch phức tạp