wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

P1-63 câu hỏi ôn TMĐT 2025

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Thương mại điện tử (TMĐT) là gì?

a)

Giao dịch trực tiếp bằng giấy tờ

b)

Mua bán và trao đổi qua các hệ thống điện tử

c)

Thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt

d)

Giao dịch qua điện thoại cố định

2.

Điểm khác biệt chính của TMĐT so với thương mại truyền thống là gì?

a)

Giao dịch chủ yếu qua các tài liệu in ấn

b)

Giao dịch không dùng giấy tờ và được thực hiện qua mạng

c)

Tập trung vào giao dịch trực tiếp giữa người mua và người bán

d)

Chi phí giao dịch cao hơn

3.

Sự phát triển của Internet đã thúc đẩy TMĐT theo cách nào?

a)

Giảm nhu cầu về các giao dịch điện tử

b)

Tạo điều kiện cho TMĐT phát triển nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu

c)

Giới hạn các hình thức kinh doanh qua mạng

d)

Chỉ phát triển TMĐT ở một số quốc gia

4.

Khái niệm "thương mại điện tử" xuất hiện lần đầu khi nào?

a)

Những năm 1960

b)

Những năm 1980

c)

Những năm 1990

d)

Sau năm 2000

5.

Một trong những lợi ích chính của TMĐT là gì?

a)

Tăng chi phí kinh doanh

b)

Mở rộng thị trường và tăng tốc độ giao dịch

c)

Giảm nhu cầu kết nối Internet

d)

Giảm sự cạnh tranh trên thị trường

6.

Hình thức giao dịch nào là phổ biến nhất trong TMĐT?

a)

Doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B)

b)

Người tiêu dùng với doanh nghiệp (C2B)

c)

Chính phủ với doanh nghiệp (B2G)

d)

Người tiêu dùng với người tiêu dùng (C2C)

7.

Điều gì được coi là một thách thức lớn đối với TMĐT?

a)

Giao dịch không giới hạn về thời gian

b)

Vấn đề an ninh và bảo mật trong giao dịch

c)

Chi phí thấp trong vận chuyển hàng hóa

d)

Quá trình thanh toán dễ dàng

8.

Thành tựu lớn nhất của TMĐT là gì?

a)

Giới hạn khả năng giao dịch trực tuyến

b)

Phát triển các hệ thống quản lý tài nguyên

c)

Tăng cường sự toàn cầu hóa và mở rộng thị trường

d)

Phụ thuộc vào hình thức mua bán truyền thống

9.

Mô hình kinh doanh nào được coi là chủ đạo trong TMĐT?

a)

Mô hình cửa hàng vật lý

b)

Mô hình mua bán

10.

Mô hình kinh doanh nào được coi là chủ đạo trong TMĐT?

a)

Mô hình cửa hàng vật lý

b)

Mô hình mua bán hàng hóa qua Internet

c)

Mô hình kinh doanh tại chỗ

d)

Mô hình doanh nghiệp gia đình

11.

B2B trong TMĐT là gì?

a)

Giao dịch giữa các doanh nghiệp

b)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và chính phủ

c)

Giao dịch giữa người tiêu dùng với doanh nghiệp

d)

Giao dịch giữa khách hàng với khách hàng

12.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển của TMĐT?

a)

Sự phát triển của nền kinh tế toàn cầu

b)

Chi phí truyền thông cao

c)

Thiếu hạ tầng công nghệ

d)

Luật pháp không hỗ trợ

13.

Vấn đề pháp lý nào là quan trọng trong TMĐT?

a)

Quyền sở hữu trí tuệ

b)

Chi phí lưu trữ dữ liệu

c)

Vận chuyển hàng hóa nhanh

d)

Kỹ thuật mã hóa

14.

Luật TMĐT quốc tế UNCITRAL định nghĩa thương mại điện tử như thế nào?

a)

Giao dịch mua bán qua mạng chỉ giữa cá nhân

b)

Giao dịch thương mại qua các phương tiện điện tử

c)

Giao dịch thương mại không cần hợp đồng

d)

Giao dịch truyền thống dựa trên giấy tờ

15.

Cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội nào cần thiết cho TMĐT?

a)

Hạ tầng cơ sở công nghệ

b)

Các văn phòng thương mại quốc tế

c)

Hạ tầng đường bộ

d)

Cửa hàng truyền thống

16.

Một trong những yếu tố cơ bản của TMĐT là gì?

a)

Hạn chế giao dịch trực tiếp

b)

Thanh toán qua mạng

c)

Không cần đến mạng lưới thông tin

d)

Không có yếu tố bảo mật

17.

Website trong thương mại điện tử được hiểu là gì?

a)

Một cửa hàng vật lý

b)

Một công cụ kết nối trực tuyến để trao đổi và bán hàng

c)

Một tài liệu in ấn

d)

Một hình thức thanh toán trực tiếp

18.

Yếu tố nào là quan trọng nhất trong việc xây dựng website TMĐT?

a)

Bố cục dễ nhìn

b)

Chi phí thấp

c)

Tốc độ truy cập nhanh và tính bảo mật

d)

Không cần

19.

Yếu tố nào là quan trọng nhất trong việc xây dựng website TMĐT?

a)

Bố cục dễ nhìn

b)

Chi phí thấp

c)

Tốc độ truy cập nhanh và tính bảo mật

d)

Không cần bảo mật cao

20.

Cơ sở dữ liệu trong TMĐT dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu khách hàng, sản phẩm và giao dịch

b)

Gửi thư điện tử

c)

Xử lý đơn hàng thủ công

d)

Quản lý kho hàng theo cách truyền thống

21.

Các hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (DBMS) trong TMĐT có vai trò gì?

a)

Quản lý thông tin một cách hiệu quả và truy cập nhanh chóng

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu tạm thời

c)

Không có chức năng bảo mật

d)

Chỉ quản lý dữ liệu sản phẩm

22.

Yếu tố nào không thuộc thành phần của website TMĐT?

a)

Hệ thống thanh toán trực tuyến

b)

Phân loại sản phẩm

c)

Kho hàng vật lý

d)

Công cụ tìm kiếm sản phẩm

23.

Một trong những yêu cầu của website TMĐT là gì?

a)

Khả năng tương thích với tất cả các trình duyệt web

b)

Không cần tương thích với điện thoại di động

c)

Chỉ hiển thị nội dung văn bản

d)

Không cần chú trọng bảo mật dữ liệu

24.

Website thương mại điện tử cần phải có tính năng nào?

a)

Chỉ cần hiển thị sản phẩm mà không cần quản lý đơn hàng

b)

Cho phép khách hàng thanh toán trực tuyến

c)

Không cần hệ thống bảo mật SSL

d)

Không cần chức năng theo dõi đơn hàng

25.

Yếu tố nào sau đây là một phần quan trọng của cơ sở dữ liệu TMĐT?

a)

Hệ thống phân phối hàng hóa

b)

Dữ liệu về khách hàng và đơn hàng

c)

Vận chuyển hàng hóa truyền thống

d)

Chi phí nhân công

26.

Cơ sở dữ liệu khách hàng trong TMĐT giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Quản lý kho hàng vật lý

b)

Theo dõi và quản lý thông tin khách hàng để cung cấp dịch vụ tốt hơn

c)

Quản lý chi phí vận hành

d)

Không có chức năng cụ thể

27.

Hệ thống thanh toán trực tuyến cần đảm bảo yếu tố gì?

a)

Không cần mã hóa dữ liệu

b)

Mã hóa và bảo mật thông tin khách hàng

c)

Chỉ hỗ trợ thanh

28.

Hệ thống thanh toán trực tuyến cần đảm bảo yếu tố gì?

a)

Không cần mã hóa dữ liệu

b)

Mã hóa và bảo mật thông tin khách hàng

c)

Chỉ hỗ trợ thanh toán bằng tiền mặt

d)

Không cần bảo mật

29.

Vấn đề an toàn trong TMĐT chủ yếu liên quan đến gì?

a)

Tốc độ giao dịch

b)

Bảo mật dữ liệu và thông tin cá nhân

c)

Giao dịch trực tiếp

d)

Thủ tục thanh toán bằng giấy tờ

30.

Tin tặc (hacker) có thể gây nguy hiểm gì trong TMĐT?

a)

Tạo ra quảng cáo trực tuyến

b)

Đánh cắp thông tin cá nhân và tài khoản

c)

Giúp tăng tốc độ giao dịch

d)

Quản lý kho hàng

31.

Phương thức mã hóa dữ liệu trong TMĐT giúp gì?

a)

Làm cho dữ liệu dễ bị tấn công hơn

b)

Bảo vệ thông tin giao dịch khỏi truy cập trái phép

c)

Giảm chất lượng dịch vụ

d)

Tăng chi phí cho người tiêu dùng

32.

Phương pháp bảo mật phổ biến nhất trong giao dịch TMĐT là gì?

a)

Bức tường lửa (Firewall)

b)

Giao tiếp bằng giấy tờ

c)

Mở cửa hàng vật lý

d)

Tăng cường số lượng nhân viên

33.

Hình thức tấn công mạng nào phổ biến nhất trong TMĐT?

a)

Trộm cắp dữ liệu qua mạng (sniffer)

b)

Đặt hàng trực tuyến

c)

Xem sản phẩm qua trang web

d)

Chuyển phát hàng hóa nhanh

34.

Tin tặc có thể sử dụng mã độc (malware) để làm gì trong TMĐT?

a)

Phá hoại hệ thống và đánh cắp thông tin

b)

Nâng cao tính bảo mật

c)

Hỗ trợ quá trình thanh toán trực tuyến

d)

Cải thiện tốc độ giao dịch

35.

Một trong những cách bảo vệ hệ thống TMĐT là gì?

a)

Mở rộng mạng nội bộ (LAN)

b)

Sử dụng hệ thống mã hóa và bảo mật

c)

Chỉ sử dụng giao dịch bằng tiền mặt

d)

Không cần bảo mật thông tin

36.

Chuẩn giao dịch điện tử an toàn (SET) được sử dụng để làm gì?

a)

Đảm bảo an toàn trong giao dịch thẻ tín dụng

b)

Thực hiện giao dịch bằng tiền mặt

c)

Giảm thời gian vận chuyển

d)

Chỉ áp dụng cho giao dịch nội bộ

37.

tử an toàn (SET) được sử dụng để làm gì?

a)

Đảm bảo an toàn trong giao dịch thẻ tín dụng

b)

Thực hiện giao dịch bằng tiền mặt

c)

Giảm thời gian vận chuyển

d)

Chỉ áp dụng cho giao dịch nội bộ

38.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để ngăn chặn các cuộc tấn công vào hệ thống TMĐT?

a)

Đóng cửa hàng trực tuyến

b)

Tăng cường hệ thống tường lửa và mã hóa

c)

Giao dịch trực tiếp bằng giấy tờ

d)

Giảm tốc độ giao dịch

39.

Đâu là một giải pháp quan trọng để bảo vệ thông tin khách hàng trong TMĐT?

a)

Mã hóa thông tin và sử dụng bảo mật SSL

b)

Không cần bảo mật

c)

Chỉ lưu trữ thông tin trên giấy

d)

Giao dịch không cần mã hóa

40.

Loại hình giao dịch nào phổ biến nhất trong TMĐT?

a)

B2C (Doanh nghiệp với người tiêu dùng)

b)

C2C (Người tiêu dùng với người tiêu dùng)

c)

B2G (Doanh nghiệp với chính phủ)

d)

G2B (Chính phủ với doanh nghiệp)

41.

Thương mại điện tử giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng doanh số TMĐT?

a)

Dưới 10%

b)

Khoảng 50%

c)

Trên 90%

d)

75%

42.

Giao dịch C2C trong TMĐT là gì?

a)

Giao dịch giữa hai doanh nghiệp

b)

Giao dịch giữa người tiêu dùng với nhau

c)

Giao dịch giữa chính phủ và doanh nghiệp

d)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng

43.

Trong giao dịch B2C, yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo thành công?

a)

Sản phẩm chất lượng cao

b)

Giao dịch trực tiếp tại cửa hàng

c)

Sự hài lòng của khách hàng

d)

Giá sản phẩm rẻ nhất

44.

Trong mô hình TMĐT B2B, doanh nghiệp thường giao dịch với ai?

a)

Khách hàng cá nhân

b)

Chính phủ

c)

Các doanh nghiệp khác

d)

Các tổ chức phi chính phủ

45.

Giao dịch B2G (Doanh nghiệp với chính phủ) chủ yếu diễn ra ở lĩnh vực nào?

a)

Dịch vụ tài chính

b)

Đấu thầu công

c)

Bán lẻ

d)

Giáo dục

46.

Hình thức giao dịch TMĐT nào cho phép người tiêu dùng mua sản phẩm trực tiếp từ các nhà cung cấp?

a)

B2C

b)

C2C

c)

G2B

d)

C2B

47.

Hệ thống đấu giá trực tuyến phổ biến trong loại hình giao dịch nào?

a)

B2B

b)

B2G

c)

C2C

d)

G2C

48.

Đâu là ưu điểm của giao dịch B2B so với các loại hình giao dịch khác?

a)

Phạm vi giao dịch rộng

b)

Chi phí giao dịch cao

c)

Quá trình thực hiện chậm

d)

Số lượng giao dịch nhỏ

49.

Mô hình TMĐT nào thường được các trang web như eBay áp dụng?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2C

d)

G2C

50.

Đối với giao dịch C2C, yếu tố quan trọng nhất là gì?

a)

Chính sách bảo mật của doanh nghiệp

b)

Khả năng tạo niềm tin giữa người mua và người bán

c)

Chi phí vận chuyển

d)

Giá cả thấp nhất

51.

Trong mô hình G2C (Chính phủ với người tiêu dùng), hoạt động nào thường diễn ra?

a)

Giao dịch thương mại

b)

Đăng ký dịch vụ công trực tuyến

c)

Mua bán hàng hóa

d)

Đấu thầu dự án

52.

Mô hình B2C thường gặp trong ngành nào?

a)

Công nghiệp nặng

b)

Bán lẻ trực tuyến

c)

Sản xuất vật liệu

d)

Dịch vụ tài chính

53.

Trong TMĐT, phương thức thanh toán phổ biến nhất là gì?

a)

Thanh toán bằng tiền mặt

b)

Thanh toán qua thẻ tín dụng

c)

Thanh toán bằng séc

d)

Thanh toán bằng vàng

54.

Yếu tố nào sau đây là một lợi ích của thanh toán điện tử trong TMĐT?

a)

Giảm tốc độ xử lý đơn hàng

b)

Tăng chi phí vận chuyển

c)

Thanh toán nhanh chóng và tiện lợi

d)

Giao dịch phức tạp

55.

Yếu tố nào trong TMĐT?

a)

Giảm tốc độ xử lý đơn hàng

b)

Tăng chi phí vận chuyển

c)

Thanh toán nhanh chóng và tiện lợi

d)

Giao dịch phức tạp

56.

Các công cụ thanh toán điện tử thường sử dụng trong TMĐT bao gồm:

a)

Thẻ tín dụng, ví điện tử, chuyển khoản ngân hàng

b)

Tiền mặt, vàng, bạc

c)

Séc, phiếu mua hàng, thẻ điện thoại

d)

Chuyển tiền mặt qua bưu điện

57.

Hệ thống bảo mật nào thường được áp dụng trong thanh toán TMĐT?

a)

Firewall

b)

SSL (Secure Socket Layer)

c)

Chữ ký tay

d)

Thanh toán tiền mặt

58.

Trong mô hình thanh toán trực tuyến B2C, phương thức thanh toán phổ biến nhất là:

a)

Thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng

b)

Chuyển tiền qua bưu điện

c)

Thanh toán bằng séc

d)

Trả sau bằng tiền mặt

59.

Chức năng của ví điện tử trong TMĐT là gì?

a)

Lưu trữ tiền mặt

b)

Lưu trữ thông tin thanh toán điện tử và hỗ trợ giao dịch trực tuyến

c)

Giữ tiền vật lý cho người dùng

d)

Thanh toán bằng séc

60.

Phương pháp nào được coi là an toàn nhất trong thanh toán trực tuyến?

a)

Giao dịch trực tiếp bằng tiền mặt

b)

Thanh toán qua thẻ tín dụng có bảo mật SSL

c)

Thanh toán qua thư

d)

Sử dụng séc

61.

Hệ thống thanh toán B2B thường sử dụng công nghệ gì?

a)

Thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt

b)

Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI)

c)

Sử dụng séc

d)

Thanh toán qua ATM

62.

Yếu tố nào sau đây không phải là một yêu cầu của thanh toán điện tử?

a)

Bảo mật thông tin người dùng

b)

Tốc độ giao dịch nhanh

c)

Thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt

d)

Độ tin cậy cao

63.

Quá trình thanh toán điện tử cần phải đảm bảo điều gì?

a)

Không cần bảo mật thông tin

b)

Bảo mật và xác thực thông tin người dùng

c)

Sử dụng tiền mặt

d)

Chuyển khoản qua thư