wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

P2-65 câu hỏi ôn TMĐT 2025

Total questions: 65

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Chuyển tiền điện tử (EFT) là gì?

a)

Giao dịch bằng séc

b)

Hệ thống chuyển tiền qua các phương tiện điện tử

c)

Hệ thống vận chuyển hàng hóa

d)

Hình thức giao dịch truyền thống

2.

Lợi ích của chuyển tiền điện tử (EFT) trong TMĐT là gì?

a)

Tăng tốc độ giao dịch

b)

Giảm độ bảo mật

c)

Tăng chi phí giao dịch

d)

Giới hạn giao dịch

3.

Yếu tố nào là quan trọng nhất khi triển khai thanh toán điện tử trong TMĐT?

a)

Mạng lưới phân phối rộng rãi

b)

Bảo mật và mã hóa dữ liệu

c)

Tăng chi phí bảo trì hệ thống

d)

Hạn chế giao dịch

4.

Phương thức nào dưới đây không phải là thanh toán điện tử trong TMĐT?

a)

Chuyển khoản ngân hàng trực tuyến

b)

Thanh toán qua ví điện tử

c)

Thanh toán bằng tiền mặt khi giao hàng

d)

Sử dụng thẻ tín dụng trực tuyến

5.

Chức năng của hệ thống mã hóa trong thanh toán điện tử là gì?

a)

Làm chậm quá trình thanh toán

b)

Bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu giao dịch

c)

Tăng độ phức tạp cho giao dịch

d)

Giảm bảo mật thông tin

6.

Các giải pháp thanh toán TMĐT an toàn nhất hiện nay là gì?

a)

Thanh toán bằng tiền mặt

b)

Thẻ tín dụng có bảo mật SSL và ví điện tử

c)

Thanh toán qua thư

d)

Giao dịch trực tiếp

7.

Vấn đề pháp lý quan trọng nhất đối với thanh toán trong TMĐT là gì?

a)

Chuyển phát nhanh

b)

Bảo mật thông tin và chống gian lận

c)

Vận chuyển hàng hóa

d)

Quảng cáo sản phẩm

8.

Giải pháp thanh toán nào phổ biến nhất trong các giao dịch quốc tế trực tuyến?

a)

Thanh toán qua ví điện tử và thẻ tín dụng

b)

Thanh toán bằng séc

c)

Thanh toán bằng tiền mặt

d)

Sử dụng séc quốc tế

9.

Một trong những thách thức của thanh toán trực tuyến là gì?

a)

Tốc độ giao dịch chậm

b)

Vấn đề bảo mật và an ninh

c)

Sử dụng tiền mặt nhiều

d)

Chi phí cao

10.

Phương pháp bảo mật SSL trong thanh toán điện tử đảm bảo điều gì?

a)

Không cần mã hóa dữ liệu

b)

Mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền tả

11.

Phương pháp bảo mật SSL trong thanh toán điện tử đảm bảo điều gì?

a)

Không cần mã hóa dữ liệu

b)

Mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền tải

c)

Giảm chi phí giao dịch

d)

Không yêu cầu xác thực

12.

Hệ thống xác thực 2 lớp (2FA) trong thanh toán TMĐT được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng cường bảo mật bằng cách yêu cầu hai yếu tố xác thực từ người dùng

b)

Chỉ cần xác thực một yếu tố

c)

Để giảm tốc độ thanh toán

d)

Thực hiện giao dịch bằng tiền mặt

13.

Ví điện tử thường được tích hợp với phương thức thanh toán nào?

a)

Thẻ tín dụng và tài khoản ngân hàng

b)

Tiền mặt và séc

c)

Chuyển khoản qua bưu điện

d)

Thanh toán bằng vàng

14.

Một thách thức lớn của thanh toán qua thẻ tín dụng trong TMĐT là gì?

a)

Giao dịch chậm

b)

Chi phí cao

c)

Vấn đề gian lận và bảo mật thông tin

d)

Tính toán phức tạp

15.

Thanh toán bằng thẻ tín dụng trong TMĐT thường được hỗ trợ bởi công nghệ gì?

a)

Thư tay

b)

Mã hóa SSL

c)

Giao dịch trực tiếp

d)

Giao dịch bằng tiền mặt

16.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng khi chọn phương thức thanh toán trong TMĐT?

a)

Chi phí vận chuyển

b)

Bảo mật, tiện lợi và tính khả dụng của phương thức

c)

Kích thước của sản phẩm

d)

Thời gian giao hàng

17.

Một trong những hạn chế của thanh toán trực tuyến là gì?

a)

Số lượng sản phẩm hạn chế

b)

Bảo mật kém có thể dẫn đến gian lận

c)

Không thể mua hàng quốc tế

d)

Giao dịch chỉ trong giờ hành chính

18.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến sự thành công của hệ thống thanh toán điện tử?

a)

Bảo mật và mã hóa dữ liệu

b)

Tốc độ xử lý giao dịch

c)

Chất lượng của sản phẩm

d)

Độ tin cậy của hệ thống

19.

Lợi ích của việc sử dụng ví điện tử là gì?

a)

Không cần xác thực danh tính

b)

Tiết kiệm thời gian trong quá trình thanh toán và bảo mật thông tin

c)

Tăng chi phí giao dịch

d)

Giảm tốc độ x

20.

Lợi ích của việc sử dụng ví điện tử là gì?

a)

Không cần xác thực danh tính

b)

Tiết kiệm thời gian trong quá trình thanh toán và bảo mật thông tin

c)

Tăng chi phí giao dịch

d)

Giảm tốc độ xử lý

21.

Hệ thống thanh toán điện tử giúp gì cho doanh nghiệp?

a)

Tăng chi phí quản lý

b)

Cải thiện quy trình thanh toán, giảm chi phí và tăng sự hài lòng của khách hàng

c)

Giảm tính bảo mật

d)

Giảm tốc độ xử lý đơn hàng

22.

Chuyển tiền qua mạng (online money transfer) là gì?

a)

Thanh toán bằng tiền mặt

b)

Phương thức chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác thông qua Internet

c)

Sử dụng vàng để thanh toán

d)

Chuyển tiền qua thư

23.

Trong TMĐT, phương thức thanh toán nào thường được sử dụng nhất cho các giao dịch quốc tế?

a)

Thẻ tín dụng và ví điện tử

b)

Tiền mặt

c)

Séc ngân hàng

d)

Thư bảo đảm

24.

Một trong những yêu cầu quan trọng đối với hệ thống thanh toán điện tử là gì?

a)

Khả năng tương tác với các hệ thống quốc tế

b)

Sử dụng tiền mặt

c)

Tăng chi phí giao dịch

d)

Không cần mã hóa

25.

Hệ thống thanh toán điện tử cần phải đảm bảo yếu tố nào để hoạt động hiệu quả?

a)

Tốc độ truy cập mạng chậm

b)

Khả năng bảo mật cao và dễ sử dụng

c)

Chi phí vận hành cao

d)

Giao dịch giới hạn trong nội địa

26.

Vấn đề lớn nhất khi triển khai thanh toán điện tử là gì?

a)

Số lượng giao dịch

b)

Chi phí thấp

c)

Bảo mật và gian lận

d)

Vận hành chậm

27.

Trong quá trình thanh toán trực tuyến, điều gì cần được ưu tiên hàng đầu?

a)

Số lượng giao dịch

b)

Tốc độ truy cập Internet

c)

Bảo mật và bảo vệ thông tin cá nhân

d)

Phương thức vận chuyển

28.

Ví điện tử giúp người tiêu dùng làm gì trong TMĐT?

a)

Mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng

b)

Thanh toán nhanh chóng và bảo mật trực tuyến

c)

Giao dịch bằng tiền mặt

d)

Giảm chi phí vận chuyển

29.

Một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng hệ thống thanh toán điện tử là gì?

4 lines
30.

Một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng hệ thống thanh toán điện tử của khách hàng là gì?

a)

Khả năng xử lý đơn hàng trực tiếp

b)

Mức độ bảo mật và tính tiện lợi của hệ thống

c)

Tính phức tạp của sản phẩm

d)

Hình thức giao hàng

31.

Công nghệ nào đảm bảo an toàn cho giao dịch thẻ tín dụng trong TMĐT?

a)

Giao dịch qua thư

b)

Mã hóa SSL và hệ thống bảo mật cao cấp

c)

Thanh toán bằng tiền mặt

d)

Sử dụng vàng

32.

Mô hình C2C (Customer to Customer) thường gặp ở đâu?

a)

Trong các doanh nghiệp lớn

b)

Trên các trang web đấu giá trực tuyến như eBay

c)

Trong hệ thống ngân hàng

d)

Ở các cơ quan chính phủ

33.

Trong mô hình B2C (Business to Consumer), doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho ai?

a)

Các doanh nghiệp khác

b)

Chính phủ

c)

Người tiêu dùng cá nhân

d)

Các tổ chức phi chính phủ

34.

Mô hình B2B có ưu điểm gì so với B2C?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và khách hàng dễ dàng hơn

b)

Khối lượng giao dịch lớn và thường xuyên hơn

c)

Quản lý giao dịch dễ dàng hơn

d)

Giao dịch chậm hơn

35.

Giao dịch B2G (Business to Government) chủ yếu diễn ra trong lĩnh vực nào?

a)

Dịch vụ khách hàng

b)

Đấu thầu công

c)

Kinh doanh bán lẻ

d)

Ngân hàng

36.

Giao dịch C2B là gì?

a)

Khách hàng bán dịch vụ hoặc sản phẩm cho doanh nghiệp

b)

Doanh nghiệp bán sản phẩm cho khách hàng

c)

Chính phủ cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp

d)

Doanh nghiệp hợp tác với chính phủ

37.

Trang web nào sau đây sử dụng mô hình C2C?

a)

Amazon

b)

Alibaba

c)

eBay

d)

Google

38.

Một trong những lợi ích chính của giao dịch B2C là gì?

a)

Khả năng tiếp cận nhiều khách hàng hơn trên toàn cầu

b)

Giảm chi phí vận chuyển

c)

Tăng số lượng kho hàng vật lý

d)

Giảm bảo mật

39.

Một trong những lợi ích chính của giao dịch B2C là gì?

a)

Khả năng tiếp cận nhiều khách hàng hơn trên toàn cầu

b)

Giảm chi phí vận chuyển

c)

Tăng số lượng kho hàng vật lý

d)

Giảm bảo mật thông tin

40.

Trong mô hình TMĐT B2B, lợi ích chính cho doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng chi phí giao dịch

b)

Giảm chi phí vận hành và tăng hiệu quả giao dịch

c)

Giảm số lượng đơn hàng

d)

Giảm sự cạnh tranh

41.

Mô hình giao dịch TMĐT B2G thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Thương mại bán lẻ

b)

Mua sắm công và đấu thầu dự án

c)

Ngân hàng trực tuyến

d)

Tiếp thị trực tiếp

42.

Một trong những ưu điểm của mô hình giao dịch TMĐT C2C là gì?

a)

Dễ dàng tiếp cận khách hàng tiềm năng

b)

Tăng chi phí giao dịch

c)

Hạn chế quy mô hoạt động

d)

Tăng thời gian giao dịch

43.

Trong mô hình TMĐT B2B, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo thành công?

a)

Tạo niềm tin giữa các doanh nghiệp đối tác

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Giảm sự tương tác giữa các bên

d)

Mở rộng quy mô thị trường nội địa

44.

Mô hình TMĐT C2B chủ yếu áp dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Tiếp thị trực tuyến và nội dung số

b)

Kinh doanh bán lẻ

c)

Sản xuất hàng hóa

d)

Vận chuyển quốc tế

45.

Hệ thống mã hóa trong giao dịch điện tử giúp gì?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu thanh toán

b)

Tăng chi phí giao dịch

c)

Giảm tốc độ xử lý

d)

Giới hạn giao dịch

46.

Thanh toán bằng ví điện tử có lợi ích gì cho người dùng?

a)

Giảm tính bảo mật

b)

Giúp thanh toán nhanh hơn và bảo mật hơn

c)

Giới hạn giao dịch trong nước

d)

Tăng chi phí vận hành

47.

Một yếu tố chính của thanh toán điện tử là gì?

a)

Tốc độ giao dịch chậm

b)

Khả năng bảo mật và tính tin cậy

c)

Thanh toán bằng tiền mặt

d)

Sử dụng phương thức thanh toán truyền thống

48.

Trong quá trình thanh toán điện tử, điều gì giúp đảm bảo an toàn cho dữ liệu

4 lines
49.

Trong quá trình thanh toán điện tử, điều gì giúp đảm bảo an toàn cho dữ liệu giao dịch?

a)

Hệ thống mã hóa SSL

b)

Giao dịch qua thư

c)

Thanh toán bằng tiền mặt

d)

Không cần mã hóa

50.

Phương thức thanh toán nào được xem là an toàn nhất trong TMĐT?

a)

Thanh toán qua thư tay

b)

Thanh toán bằng tiền mặt

c)

Thẻ tín dụng với bảo mật SSL

d)

Sử dụng séc

51.

Yếu tố nào không phải là một lợi ích của thanh toán điện tử?

a)

Giảm thời gian giao dịch

b)

Tăng độ bảo mật

c)

Giảm chi phí giao dịch

d)

Tăng sự phụ thuộc vào giấy tờ

52.

Hệ thống thanh toán B2C thường yêu cầu điều gì để đảm bảo an toàn?

a)

Giao dịch bằng tiền mặt

b)

Xác thực người dùng và mã hóa dữ liệu

c)

Sử dụng giấy tờ chứng thực

d)

Tăng cường giám sát thủ công

53.

Lợi ích lớn nhất của thanh toán điện tử là gì?

a)

Khả năng giao dịch toàn cầu nhanh chóng và an toàn

b)

Chỉ có thể sử dụng trong nước

c)

Phí giao dịch cao

d)

Giao dịch chậm hơn phương pháp truyền thống

54.

Trong hệ thống thanh toán điện tử, yếu tố nào giúp tăng tính an toàn cho giao dịch?

a)

Bảo mật bằng chữ ký điện tử

b)

Sử dụng séc

c)

Giảm chi phí giao dịch

d)

Giao dịch qua thư

55.

Phương thức thanh toán trực tuyến nào phổ biến nhất trong các cửa hàng bán lẻ trực tuyến?

a)

Chuyển khoản ngân hàng

b)

Thẻ tín dụng

c)

Tiền mặt

d)

Thanh toán sau khi nhận hàng

56.

Phương thức thanh toán nào thường được sử dụng cho các giao dịch vi mô (micro-transactions)?

a)

Tiền mặt

b)

Ví điện tử

c)

Thẻ tín dụng

d)

Séc

57.

Tại sao ví điện tử lại phổ biến trong TMĐT?

a)

Vì nó không cần xác thực

b)

Vì nó tăng tốc độ thanh toán và đảm bảo tính bảo mật

c)

Vì nó yêu cầu quá trình xác thực phức tạp

d)

Vì nó chỉ được sử dụng cho giao dịch nội địa

58.

Hệ thống mã hóa giúp bảo vệ điều gì trong thanh toán điện tử?

a)

Thông tin cá nhân và chi tiết thanh toán của khách hàng

b)

Vận chuyển hàng hóa

c)

Thông tin sản phẩm

d)

Địa chỉ giao hàng

59.

Yếu tố nào quan trọng nhất trong việc chọn phương thức thanh toán trực tuyến?

a)

Phí giao dịch thấp

b)

Độ an toàn và bảo mật

c)

Tính tiện lợi

d)

Hỗ trợ nhiều loại tiền tệ

60.

Chuyển khoản ngân hàng trong thanh toán điện tử có ưu điểm gì?

a)

Chỉ dùng được nội địa

b)

Phí giao dịch cao

c)

An toàn và bảo mật cao

d)

Tốc độ giao dịch chậm

61.

Phương thức thanh toán nào phổ biến nhất cho giao dịch quốc tế trong TMĐT?

a)

Séc

b)

Tiền mặt

c)

Thẻ tín dụng và ví điện tử

d)

Thanh toán qua thư

62.

Hệ thống bảo mật SSL được sử dụng để làm gì trong thanh toán điện tử?

a)

Mã hóa thông tin và bảo vệ dữ liệu giao dịch

b)

Giảm chi phí giao dịch

c)

Tăng cường giao dịch bằng tiền mặt

d)

Quản lý kho hàng

63.

Lợi ích của ví điện tử là gì?

a)

Không cần mã hóa dữ liệu

b)

Tăng tốc độ thanh toán và đảm bảo an toàn

c)

Giao dịch chậm hơn

d)

Giới hạn số lần thanh toán

64.

Hệ thống mã hóa thông tin giúp bảo vệ người dùng khỏi nguy cơ nào trong TMĐT?

a)

Gian lận và đánh cắp thông tin cá nhân

b)

Vận chuyển hàng hóa chậm

c)

Sản phẩm không đúng yêu cầu

d)

Giao hàng không đúng hạn

65.

Lợi ích của thanh toán trực tuyến trong TMĐT là gì?

a)

Tăng thời gian xử lý đơn hàng

b)

Thanh toán nhanh chóng, tiện lợi và an toàn

c)

Giao dịch phức tạp hơn

d)

Chi phí cao